tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bioventus Inc

BVS
Thêm vào danh sách theo dõi
13.170USD
-0.010-0.08%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
892.24MVốn hóa
30.81P/E TTM

BVS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Bioventus Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2016Q1
FY2015Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
146.22%8.93M
96.50%37.97M
191.76%30.10M
71.07%25.94M
-221.92%-19.33M
86.25%19.32M
224.06%10.32M
40.45%15.16M
-228.89%-6.00M
97.83%10.37M
-1086.16%-8.31M
267.30%10.79M
122.17%4.66M
-60.02%5.24M
-106.62%-701.00K
-83.04%2.94M
-16.50%-21.02M
-48.45%13.12M
-50.16%10.59M
121.60%17.33M
-201.98%-18.04M
19.94%25.45M
82.04%21.24M
--7.82M
--17.69M
--21.22M
--11.67M
156.58%2.16M
---3.82M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
218.78%3.95M
5545.91%17.32M
173.90%4.01M
128.87%9.27M
44.47%-3.32M
95.85%-318.00K
38.33%-5.42M
-578.76%-32.11M
96.57%-5.98M
82.94%-7.66M
93.97%-8.79M
40.97%-4.73M
-1078.22%-174.45M
-2270.47%-44.87M
-6321.24%-145.70M
25.66%-8.01M
-160.36%-14.81M
-184.10%-1.89M
-128.49%-2.27M
-80.27%-10.78M
133.91%24.53M
-55.98%2.25M
42.00%7.96M
---5.98M
--10.49M
--5.11M
--5.61M
71.22%-6.05M
---21.02M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-5.56%11.21M
-21.31%11.69M
-20.29%11.40M
-73.20%12.05M
0.68%11.87M
19.22%14.86M
3.46%14.31M
207.95%44.96M
-87.61%11.79M
-62.73%12.46M
-93.35%13.83M
17.89%14.60M
661.98%95.09M
186.10%33.45M
2340.47%207.98M
-14.72%12.38M
73.71%12.48M
70.56%11.69M
17.12%8.52M
100.36%14.52M
-1.11%7.18M
-6.67%6.85M
0.22%7.28M
--7.25M
--7.26M
--7.34M
--7.26M
8.85%9.14M
--8.39M
Thuế hoãn lại
213.95%135.00K
-135.18%-1.13M
126.42%135.00K
100.54%44.00K
-46.91%43.00K
176.44%3.21M
---511.00K
-833.68%-8.18M
103.04%81.00K
120.63%1.16M
100.00%0.00
91.80%-876.00K
84.35%-2.66M
42.21%-5.64M
---19.46M
-12767.47%-10.68M
-20603.61%-17.02M
-13264.38%-9.76M
----
23.15%-83.00K
155.33%83.00K
42.06%-73.00K
-143.24%-180.00K
---108.00K
---150.00K
---126.00K
---74.00K
0.00%-131.00K
---131.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-29.15%559.00K
-73.32%440.00K
108.93%702.00K
-64.63%452.00K
184.84%789.00K
403.13%1.65M
189.60%336.00K
-17.39%1.28M
-88.15%277.00K
-119.69%-544.00K
-106.07%-375.00K
-44.89%1.55M
40.11%2.34M
-20.01%2.76M
485.31%6.17M
604.86%2.81M
176.13%1.67M
85.50%3.45M
4320.00%1.05M
-194.08%-556.00K
-2255.91%-2.19M
-54.45%1.86M
-102.00%-25.00K
--591.00K
---93.00K
--4.09M
--1.25M
-77.99%2.44M
--11.11M
Thay đổi trong vốn lưu động
67.39%-10.18M
394.45%6.21M
2431.22%10.68M
-91.39%477.00K
-111.43%-31.20M
-206.73%-2.11M
97.18%-458.00K
85.57%5.54M
-282.86%-14.76M
-87.73%1.98M
42.94%-16.21M
42.37%2.99M
287.37%8.07M
231.68%16.09M
-1002.25%-28.42M
-74.16%2.10M
81.80%-4.31M
-10.97%4.85M
-121.48%-2.58M
66.32%8.12M
-485.43%-23.67M
286.39%5.45M
66.52%-1.16M
--4.88M
--6.14M
---2.92M
---3.48M
-30.58%-3.53M
---2.70M
-Thay đổi các khoản phải thu
-18.73%7.32M
132.54%1.89M
-89.31%1.82M
31.77%-13.63M
559.86%9.00M
36.99%-5.79M
115.45%17.06M
-989.74%-19.98M
-114.88%-1.96M
-77.38%-9.19M
-4.80%7.92M
92.83%-1.83M
198.05%13.16M
24.93%-5.18M
320.08%8.32M
-113.43%-25.57M
69.07%4.42M
5.46%-6.90M
71.52%-3.78M
-190.25%-11.98M
-22.12%2.61M
35.02%-7.30M
-3160.44%-13.27M
--13.28M
--3.35M
---11.24M
---407.00K
14.52%2.54M
--2.22M
-Thay đổi hàng tồn kho
-40.78%-2.65M
333.20%12.97M
111.57%291.00K
34.51%-2.81M
53.78%-1.88M
-168.38%-5.56M
-139.75%-2.52M
44.87%-4.29M
23.12%-4.07M
181.34%8.13M
82.54%-1.05M
-164.63%-7.78M
-1723.93%-5.29M
-692.59%-10.00M
-148.53%-6.01M
-142.22%-2.94M
110.69%326.00K
-73.95%1.69M
-258.07%-2.42M
241.23%6.96M
-118.24%-3.05M
169.83%6.48M
17.78%-675.00K
---4.93M
---1.40M
--2.40M
---821.00K
31.11%-2.58M
---3.75M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
60.70%-15.37M
-126.74%-4.44M
134.28%7.31M
-45.04%16.42M
-433.33%-39.10M
186.98%16.62M
17.44%-21.33M
140.34%29.88M
-414.54%-7.33M
-73.50%5.79M
9.97%-25.83M
-51.55%12.43M
129.45%2.33M
99.38%21.86M
-762.68%-28.69M
51.04%25.66M
43.76%-7.92M
22.61%10.96M
-56.62%4.33M
862.23%16.99M
-468.79%-14.07M
30.65%8.94M
374.50%9.98M
---2.23M
--3.82M
--6.84M
---3.64M
15.80%-2.64M
---3.14M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
146.22%8.93M
96.50%37.97M
191.76%30.10M
71.07%25.94M
-221.92%-19.33M
86.25%19.32M
224.06%10.32M
40.45%15.16M
-228.89%-6.00M
97.83%10.37M
-1086.16%-8.31M
267.30%10.79M
122.17%4.66M
-60.02%5.24M
-106.62%-701.00K
-83.04%2.94M
-16.50%-21.02M
-48.45%13.12M
-50.16%10.59M
121.60%17.33M
-201.98%-18.04M
19.94%25.45M
82.04%21.24M
--7.82M
--17.69M
--21.22M
--11.67M
156.58%2.16M
---3.82M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-30.51%574.00K
1.05%580.00K
639.06%473.00K
787.01%683.00K
183.85%826.00K
55.56%574.00K
-96.86%64.00K
-94.49%77.00K
-91.83%291.00K
-89.16%369.00K
23.47%2.04M
-31.18%1.40M
20.27%3.56M
21.45%3.40M
-14.38%1.65M
59.59%2.03M
116.06%2.96M
59.02%2.80M
50.35%1.93M
69.37%1.27M
358.19%1.37M
212.41%1.76M
166.32%1.28M
--751.00K
--299.00K
--564.00K
--481.00K
2069.28%6.64M
--306.00K
Chi phí vốn
-30.51%574.00K
1.05%580.00K
639.06%473.00K
787.01%683.00K
183.85%826.00K
55.56%574.00K
-96.86%64.00K
-94.49%77.00K
-91.83%291.00K
-89.16%369.00K
23.47%2.04M
-31.18%1.40M
20.27%3.56M
21.45%3.40M
-14.38%1.65M
59.59%2.03M
116.06%2.96M
59.02%2.80M
50.35%1.93M
69.37%1.27M
358.19%1.37M
212.41%1.76M
166.32%1.28M
--751.00K
--299.00K
--564.00K
--481.00K
2069.28%6.64M
--306.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-30.51%574.00K
1.05%580.00K
639.06%473.00K
787.01%683.00K
183.85%826.00K
55.56%574.00K
-96.86%64.00K
-94.49%77.00K
-91.83%291.00K
-89.16%369.00K
23.47%2.04M
-31.18%1.40M
20.27%3.56M
21.45%3.40M
-14.38%1.65M
59.59%2.03M
116.06%2.96M
59.02%2.80M
50.35%1.93M
69.37%1.27M
358.19%1.37M
212.41%1.76M
166.32%1.28M
--751.00K
--299.00K
--564.00K
--481.00K
108.50%638.00K
--306.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--6.00M
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
-100.00%0.00
--0.00
---686.00K
----
11216.22%24.68M
--0.00
----
----
---222.00K
100.00%0.00
697840.00%34.90M
100.00%0.00
100.00%0.00
-10361.00%-104.61M
400.00%5.00K
99.48%-236.00K
---216.08M
---1.00M
--1.00K
---45.79M
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--430.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---20.00K
---152.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---709.00K
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
586.60%49.92M
-3531.08%-50.00M
-388.11%-1.48M
-4798.04%-2.40M
38.30%-10.26M
-1005.92%-1.38M
437.50%513.00K
--51.00K
---16.63M
--152.00K
---152.00K
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
30.51%-574.00K
-102.41%-580.00K
-639.06%-473.00K
-1677.92%-1.37M
17.40%-826.00K
4178.51%24.10M
96.86%-64.00K
-100.23%-77.00K
71.91%-1.00M
82.63%-591.00K
96.39%-2.04M
164.39%33.50M
23.83%-3.56M
98.46%-3.40M
-327.23%-56.33M
-1864.69%-52.02M
89.98%-4.67M
-12832.67%-221.28M
26.46%-13.19M
-252.60%-2.65M
-10243.24%-46.65M
-203.37%-1.71M
-35058.82%-17.93M
---751.00K
---451.00K
---564.00K
---51.00K
-2069.28%-6.64M
---306.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-2543.93%-23.14M
33.62%-28.45M
-5618.51%-19.98M
-86.91%-14.66M
122.32%947.00K
-306007.14%-42.85M
-95.60%362.00K
87.40%-7.84M
-115.49%-4.24M
99.74%-14.00K
-83.75%8.23M
-913.17%-62.25M
197.45%27.38M
-103.08%-5.44M
1265.53%50.65M
225.14%7.66M
-91.44%9.21M
1884.86%176.31M
92.39%-4.35M
46.14%-6.12M
120.42%107.53M
-1533.67%-9.88M
-10656.31%-57.12M
---11.36M
--48.78M
--689.00K
---531.00K
42.65%5.50M
--3.85M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-320.00%-22.00M
40.43%-28.75M
---19.16M
39.50%-5.00M
427.23%10.00M
---48.26M
-100.00%0.00
86.29%-8.26M
-110.54%-3.06M
100.00%0.00
-84.05%8.00M
-1197.70%-60.26M
176.43%29.00M
-103.67%-6.51M
1437.33%50.15M
246.40%5.49M
379.76%10.49M
3649.06%177.45M
92.72%-3.75M
-50.00%-3.75M
-107.65%-3.75M
-716.52%-5.00M
---51.50M
---2.50M
--49.00M
--811.00K
--0.00
-33.48%8.41M
--12.64M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-20.00%120.00K
-53.67%511.00K
-82.64%96.00K
116.26%1.32M
-15.25%150.00K
598.10%1.10M
39.29%553.00K
338.13%609.00K
110.71%177.00K
-85.41%158.00K
-17.63%397.00K
-93.62%139.00K
-95.96%84.00K
22.23%1.08M
15.59%482.00K
193.88%2.18M
-98.12%2.08M
--886.00K
--417.00K
---2.32M
--110.43M
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
86.27%-1.26M
-104.83%-208.00K
-378.01%-913.00K
-5678.95%-10.98M
-575.20%-9.20M
2603.49%4.31M
-13.69%-191.00K
91.05%-190.00K
20.01%-1.36M
-1463.64%-172.00K
-863.64%-168.00K
-17591.67%-2.12M
49.38%-1.70M
99.46%-11.00K
102.17%22.00K
75.00%-12.00K
-496.00%-3.37M
58.36%-2.03M
81.96%-1.01M
99.46%-48.00K
489.91%850.00K
-3898.36%-4.88M
-957.63%-5.62M
---8.86M
---218.00K
---122.00K
---531.00K
66.85%-2.91M
---8.79M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-2543.93%-23.14M
33.62%-28.45M
-5618.51%-19.98M
-86.91%-14.66M
122.32%947.00K
-306007.14%-42.85M
-95.60%362.00K
87.40%-7.84M
-115.49%-4.24M
99.74%-14.00K
-83.75%8.23M
-913.17%-62.25M
197.45%27.38M
-103.08%-5.44M
1265.53%50.65M
225.14%7.66M
-91.44%9.21M
1884.86%176.31M
92.39%-4.35M
46.14%-6.12M
120.42%107.53M
-1533.67%-9.88M
-10656.31%-57.12M
---11.36M
--48.78M
--689.00K
---531.00K
42.65%5.50M
--3.85M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
23.22%51.24M
-2.11%42.16M
2.86%32.91M
-9.42%22.80M
12.49%41.58M
60.56%43.07M
8.86%31.99M
-46.56%25.17M
16.10%36.96M
-21.97%26.83M
-28.32%29.39M
-43.01%47.10M
-67.91%31.84M
-73.74%34.38M
-70.30%41.00M
-36.15%82.65M
14.25%99.21M
80.63%130.92M
9.37%138.07M
-0.64%129.45M
34.59%86.84M
66.15%72.48M
287.33%126.24M
--130.28M
--64.52M
--43.62M
--32.59M
-68.62%4.95M
--15.77M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
18.04%-15.39M
708.18%9.07M
-16.48%9.25M
48.19%10.11M
-59.27%-18.78M
-114.72%-1.49M
532.47%11.08M
138.51%6.82M
-177.24%-11.79M
498.31%10.14M
61.29%-2.56M
57.47%-17.71M
192.19%15.27M
91.97%-2.54M
7.44%-6.62M
-583.55%-41.65M
-138.86%-16.56M
-320.76%-31.70M
86.70%-7.15M
313.11%8.61M
-35.20%42.62M
-31.28%14.36M
-587.37%-53.76M
---4.04M
--65.76M
--20.90M
--11.03M
263.22%1.22M
---745.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-241.40%-608.00K
106.45%133.00K
-184.55%-394.00K
148.21%202.00K
179.04%430.00K
-660.60%-2.06M
205.91%466.00K
-274.58%-419.00K
-218.00%-544.00K
-65.02%368.00K
-84.87%-440.00K
208.11%240.00K
749.30%461.00K
606.04%1.05M
-15.53%-238.00K
-544.00%-222.00K
67.87%-71.00K
-70.38%149.00K
-175.74%-206.00K
-32.43%50.00K
15.00%-221.00K
282.91%503.00K
389.36%272.00K
--74.00K
---260.00K
---275.00K
---94.00K
141.91%197.00K
---470.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
57.21%35.85M
23.22%51.24M
-2.11%42.16M
2.86%32.91M
-9.42%22.80M
12.49%41.58M
60.56%43.07M
8.86%31.99M
-46.56%25.17M
16.10%36.96M
-21.97%26.83M
-28.32%29.39M
-43.01%47.10M
-67.91%31.84M
-73.74%34.38M
-70.30%41.00M
-36.15%82.65M
14.25%99.21M
80.63%130.92M
9.37%138.07M
-0.64%129.45M
34.59%86.84M
66.15%72.48M
--126.24M
--130.28M
--64.52M
--43.62M
-58.97%6.17M
--15.03M
Dòng tiền tự do
141.47%8.36M
99.42%37.39M
188.97%29.63M
67.42%25.25M
-220.16%-20.16M
87.39%18.75M
199.04%10.25M
60.51%15.09M
-672.88%-6.30M
443.45%10.01M
-340.47%-10.35M
933.88%9.40M
104.58%1.10M
-82.15%1.84M
-127.13%-2.35M
-94.34%909.00K
-23.53%-23.98M
-56.45%10.31M
-56.61%8.66M
127.15%16.06M
-211.61%-19.41M
14.69%23.68M
78.42%19.96M
--7.07M
--17.39M
--20.65M
--11.19M
-8.46%-4.48M
---4.13M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Bioventus Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Bioventus Inc đã tạo ra 74.67M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Bioventus Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Bioventus Inc đã tăng 92.48% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Bioventus Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Bioventus Inc đã chi 2.56M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Bioventus Inc đã thay đổi như thế nào?

Bioventus Inc đã sử dụng -62.14M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BVS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Bioventus Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 72.11M, phản ánh sự thay đổi 90.83% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.