tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Compania de Minas Buenaventura SAA

BVN
Thêm vào danh sách theo dõi
31.690USD
+0.780+2.52%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.04BVốn hóa
8.23P/E TTM

Tình hình tài chính của BVN

Theo dõi tình hình tài chính của Compania de Minas Buenaventura SAA thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Compania de Minas Buenaventura SAA

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/1.03
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.73B
49.98%
EPS(YoY)
3.08
94.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
139.41%1.32
1041.16%1.51
-29.45%0.66
29.11%0.36
128.05%0.55
444.03%0.13
945.18%0.93
1148.34%0.28
-4.62%0.24
-114.49%-0.04
---0.11
---0.03
--0.25
--0.27
--2.16
----
----
----
----
----
Doanh thu
102.96%624.56M
108.08%623.39M
30.18%431.04M
33.34%369.48M
24.69%307.72M
18.04%299.59M
56.70%331.11M
59.94%277.11M
33.05%246.80M
3.02%253.80M
8.12%211.29M
15.42%173.25M
-20.36%185.50M
-2.76%246.36M
-11.32%195.42M
-37.68%150.10M
25.30%232.92M
7.32%253.34M
-3.43%220.36M
146.31%240.86M
Lợi nhuận ròng
139.41%335.39M
1041.21%383.61M
-29.45%167.15M
29.11%91.30M
128.05%140.09M
443.98%33.61M
945.20%236.93M
1148.48%70.72M
-4.62%61.43M
-114.49%-9.77M
-41.78%-28.03M
81.41%-6.75M
-89.35%64.40M
130.01%67.45M
78.48%-19.77M
-196.65%-36.28M
3592.88%604.52M
-274.57%-224.78M
-715.96%-91.85M
341.16%37.54M
Biên lợi nhuận ròng
18.98%56.99%
560.78%65.97%
-44.01%41.58%
1.94%27.40%
76.41%47.90%
949.17%9.98%
744.90%74.26%
964.72%26.88%
-30.27%27.15%
-104.14%-1.18%
---11.52%
---3.11%
--38.94%
--28.43%
--11.71%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
42.82%61.03%
84.57%57.68%
26.00%48.24%
-6.99%36.62%
30.71%42.73%
20.53%31.25%
578.13%38.28%
277.82%39.37%
35.71%32.69%
4.68%25.93%
--5.65%
--10.42%
--24.09%
--24.77%
--14.02%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-30.38%11.26%
-5.10%11.78%
-5.44%13.03%
5.70%15.93%
4.71%16.17%
-20.33%12.42%
-13.82%13.78%
-6.51%15.07%
-4.92%15.44%
-4.97%15.58%
--15.99%
--16.12%
--16.24%
--16.40%
--16.61%
----
----
----
----
----
Doanh thu
102.96%624.56M
108.08%623.39M
30.18%431.04M
33.34%369.48M
24.69%307.72M
18.04%299.59M
56.70%331.11M
59.94%277.11M
33.05%246.80M
3.02%253.80M
8.12%211.29M
15.42%173.25M
-20.36%185.50M
-2.76%246.36M
-11.32%195.42M
-37.68%150.10M
25.30%232.92M
7.32%253.34M
-3.43%220.36M
146.31%240.86M
Lợi nhuận hoạt động
250.82%329.29M
450.35%299.84M
99.35%154.31M
32.04%87.88M
100.25%93.86M
-9.37%54.48M
362.09%77.41M
402.22%66.55M
273.04%46.87M
972.85%60.11M
-47.51%-29.54M
65.71%-22.02M
-61.02%12.56M
78.05%-6.89M
-47.36%-20.02M
-510.59%-64.22M
394.49%32.23M
-354.76%-31.37M
-206.91%-13.59M
187.47%15.64M
Lợi nhuận ròng
139.41%335.39M
1041.21%383.61M
-29.45%167.15M
29.11%91.30M
128.05%140.09M
443.98%33.61M
945.20%236.93M
1148.48%70.72M
-4.62%61.43M
-114.49%-9.77M
-41.78%-28.03M
81.41%-6.75M
-89.35%64.40M
130.01%67.45M
78.48%-19.77M
-196.65%-36.28M
3592.88%604.52M
-274.57%-224.78M
-715.96%-91.85M
341.16%37.54M
Tài sản ngắn hạn
34.27%1.40B
37.95%1.16B
16.90%942.07M
90.19%979.97M
96.84%1.04B
45.11%838.36M
56.02%805.88M
1.62%515.25M
-6.83%528.60M
-6.87%577.76M
-12.57%516.53M
-17.86%507.04M
-20.34%567.34M
-16.11%620.38M
-1.75%590.82M
0.81%617.25M
30.86%712.16M
25.53%739.54M
1.64%601.38M
17.99%612.27M
Tổng nợ ngắn hạn
80.88%759.89M
20.06%575.99M
-6.40%415.56M
4.54%385.23M
4.65%420.11M
8.64%479.74M
18.74%443.98M
6.16%368.51M
21.40%401.42M
16.34%441.61M
14.20%373.91M
9.35%347.12M
-27.99%330.67M
-55.07%379.60M
-28.39%327.41M
-30.77%317.43M
38.40%459.22M
134.42%844.94M
5.93%457.21M
17.67%458.50M
Tổng tài sản
17.99%6.29B
19.31%6.02B
10.10%5.45B
17.61%5.40B
17.71%5.33B
11.34%5.05B
10.70%4.95B
2.35%4.59B
0.71%4.53B
0.68%4.53B
1.02%4.47B
0.88%4.49B
-0.84%4.50B
-1.28%4.50B
-0.49%4.43B
11.33%4.45B
14.71%4.53B
14.63%4.56B
12.07%4.45B
2.34%4.00B
Tổng các khoản nợ
13.87%1.94B
17.95%1.76B
9.11%1.55B
28.68%1.68B
29.66%1.70B
9.06%1.49B
9.84%1.42B
1.77%1.30B
2.29%1.31B
1.81%1.36B
-1.18%1.30B
-2.34%1.28B
-6.74%1.29B
-33.76%1.34B
-22.16%1.31B
14.73%1.31B
20.52%1.38B
71.50%2.02B
52.44%1.68B
8.48%1.14B
Tổng vốn chủ sở hữu
19.92%4.35B
19.88%4.27B
10.50%3.90B
13.22%3.72B
12.82%3.63B
12.32%3.56B
11.06%3.53B
2.58%3.29B
0.09%3.21B
0.20%3.17B
1.94%3.18B
2.22%3.21B
1.73%3.21B
24.60%3.16B
12.68%3.12B
9.96%3.14B
12.34%3.16B
-9.33%2.54B
-3.48%2.77B
0.07%2.85B
Thu nhập hoạt động ròng
1553.36%354.93M
32.35%235.70M
2.78%185.88M
21.98%134.27M
25.81%21.47M
148.72%178.09M
105.13%180.86M
5.28%110.08M
145.79%17.06M
8707.26%71.60M
446.47%88.17M
71.03%104.56M
39.23%-37.26M
-99.42%813.00K
103.47%16.13M
-39.89%61.13M
-465.35%-61.32M
570.24%140.90M
-593.10%-464.30M
1253.30%101.70M
Đầu tư ròng
-48.56%-122.47M
-49.43%-149.85M
-215.18%-135.67M
-36.71%-109.72M
-49.40%-82.43M
-54.67%-100.28M
302.59%117.78M
-66.27%-80.25M
-60.89%-55.17M
-13.68%-64.83M
-67.21%-58.14M
-121.15%-48.27M
-110.55%-34.29M
-78.70%-57.03M
-46.42%-34.77M
-2.17%-21.83M
3860.82%325.08M
8.93%-31.92M
-88.15%-23.75M
-87.35%-21.36M
Tài chính thuần
-101.03%-2.37M
27.12%-41.74M
-1144.31%-153.03M
-160.46%-83.98M
3087.18%230.49M
-551.76%-57.27M
-16.24%-12.30M
-17.57%-32.24M
12.99%-7.72M
-139.63%-8.79M
46.33%-10.58M
45.59%-27.42M
97.08%-8.87M
211.69%22.17M
-103.79%-19.71M
-135.98%-50.40M
-1565.42%-303.36M
-29.40%-19.85M
4355.39%520.69M
-264.86%-21.36M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Compania de Minas Buenaventura SAA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compania de Minas Buenaventura SAA, tổng doanh thu đạt 1.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.15B.

Tài sản ngắn hạn của Compania de Minas Buenaventura SAA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compania de Minas Buenaventura SAA, tài sản ngắn hạn là 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.95.

Tổng tài sản của Compania de Minas Buenaventura SAA là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Compania de Minas Buenaventura SAA là 6.02B, bao gồm 1.16B tài sản ngắn hạn và 4.87B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Compania de Minas Buenaventura SAA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compania de Minas Buenaventura SAA, tổng nghĩa vụ của Compania de Minas Buenaventura SAA là 1.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.95.

Tổng vốn chủ sở hữu của Compania de Minas Buenaventura SAA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compania de Minas Buenaventura SAA, tổng vốn chủ sở hữu của Compania de Minas Buenaventura SAA là 4.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.88.

Thu nhập hoạt động thuần của Compania de Minas Buenaventura SAA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compania de Minas Buenaventura SAA, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Compania de Minas Buenaventura SAA là 634.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 156.69.

Giá trị đầu tư ròng của Compania de Minas Buenaventura SAA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compania de Minas Buenaventura SAA, giá trị đầu tư ròng của Compania de Minas Buenaventura SAA là -477.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -305.06.

Giá trị huy động vốn ròng của Compania de Minas Buenaventura SAA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compania de Minas Buenaventura SAA, giá trị huy động vốn ròng của Compania de Minas Buenaventura SAA là -48.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Compania de Minas Buenaventura SAA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compania de Minas Buenaventura SAA, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.23.

Thu nhập ròng của Compania de Minas Buenaventura SAA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compania de Minas Buenaventura SAA, lợi nhuận ròng là 782.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.23.

Biên lợi nhuận ròng của Compania de Minas Buenaventura SAA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compania de Minas Buenaventura SAA, biên lợi nhuận ròng là 48.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.08.

Biên lợi nhuận gộp của Compania de Minas Buenaventura SAA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compania de Minas Buenaventura SAA, biên lợi nhuận gộp là 44.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.85.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Compania de Minas Buenaventura SAA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compania de Minas Buenaventura SAA, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Compania de Minas Buenaventura SAA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compania de Minas Buenaventura SAA, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 21.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Compania de Minas Buenaventura SAA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compania de Minas Buenaventura SAA, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 15.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.04.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Compania de Minas Buenaventura SAA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compania de Minas Buenaventura SAA, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 634.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 156.69.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.