tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BV Financial Inc

BVFL
Thêm vào danh sách theo dõi
20.440USD
-0.300-1.45%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
178.87MVốn hóa
15.03P/E TTM

BVFL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của BV Financial Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-89.88%1.11M
-25.47%15.74M
14884.27%13.34M
55.35%3.62M
9.53%10.93M
339.76%21.12M
100.12%89.00K
-96.15%2.33M
171.70%9.98M
---8.81M
---72.69M
--60.44M
---13.92M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-48.02%1.09M
146.16%4.80M
-1.79%3.73M
-15.83%2.86M
-18.45%2.10M
-35.13%1.95M
3.09%3.80M
-12.82%3.40M
-17.37%2.57M
--3.01M
--3.68M
--3.90M
--3.12M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-2.06%238.00K
-69.55%74.00K
-27.87%251.00K
58.06%245.00K
-5.45%243.00K
-7.25%243.00K
33.33%348.00K
-41.51%155.00K
-2.65%257.00K
--262.00K
--261.00K
--265.00K
--264.00K
Thuế hoãn lại
205.49%173.00K
540.42%1.68M
-107.58%-16.00K
-121.66%-348.00K
-160.97%-164.00K
-176.09%-381.00K
75.83%211.00K
-169.78%-157.00K
--269.00K
---138.00K
--120.00K
--225.00K
--0.00
Các mục phi tiền mặt khác
60.29%-110.00K
102.56%5.00K
-39.47%437.00K
19.38%-129.00K
-222.09%-277.00K
-237.32%-195.00K
3108.33%722.00K
-31.15%-160.00K
73.62%-86.00K
--142.00K
---24.00K
---122.00K
---326.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-112.85%-966.00K
-39.84%10.36M
304.60%8.90M
56.07%-409.00K
18.27%7.51M
236.48%17.23M
94.30%-4.35M
-101.65%-931.00K
137.29%6.35M
---12.62M
---76.33M
--56.26M
---17.04M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-8.50%269.00K
-83.62%95.00K
-81.84%348.00K
93.38%-64.00K
-58.82%294.00K
222.36%580.00K
915.32%1.92M
-32.47%-967.00K
65.66%714.00K
---474.00K
---235.00K
---730.00K
--431.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
85.40%1.35M
-273.76%-2.04M
1343.20%3.65M
-57.83%-1.25M
218.42%726.00K
-444.94%-545.00K
99.44%-294.00K
-101.47%-792.00K
307.14%228.00K
--158.00K
---52.70M
--53.93M
--56.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-89.88%1.11M
-25.47%15.74M
14884.27%13.34M
55.35%3.62M
9.53%10.93M
339.76%21.12M
100.12%89.00K
-96.15%2.33M
171.70%9.98M
---8.81M
---72.69M
--60.44M
---13.92M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-96.77%7.00K
-876.47%-132.00K
-87.50%13.00K
152.73%139.00K
-50.11%217.00K
111.33%17.00K
122.22%104.00K
-31.25%55.00K
787.76%435.00K
---150.00K
---468.00K
--80.00K
--49.00K
Chi phí vốn
-96.77%7.00K
----
-87.50%13.00K
152.73%139.00K
-50.11%217.00K
-55.26%17.00K
--104.00K
-31.25%55.00K
787.76%435.00K
--38.00K
----
--80.00K
--49.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-96.77%7.00K
-876.47%-132.00K
-87.50%13.00K
152.73%139.00K
-50.11%217.00K
111.33%17.00K
122.22%104.00K
-31.25%55.00K
787.76%435.00K
---150.00K
---468.00K
--80.00K
--49.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-86.35%341.00K
-15.52%1.44M
139.67%805.00K
-88.90%122.00K
138.23%2.50M
8.03%1.71M
-22.67%-2.03M
-38.94%1.10M
138.84%1.05M
--1.58M
---1.65M
--1.80M
---2.70M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
258.14%19.39M
80.08%-8.93M
-32.72%5.45M
-116.21%-1.23M
-216.98%-12.26M
-2082.43%-44.80M
265.82%8.11M
140.11%7.59M
71.30%-3.87M
--2.26M
---4.89M
---18.93M
---13.48M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
297.26%19.73M
79.42%-9.02M
4.55%6.25M
-106.01%-519.00K
-204.63%-10.00M
-859.25%-43.82M
192.91%5.97M
150.19%8.64M
81.03%-3.28M
--5.77M
---6.43M
---17.21M
---17.31M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-222.17%-1.96M
-1585.76%-14.56M
-368.68%-12.36M
-2202.27%-17.60M
61.96%-609.00K
97.71%-864.00K
-103.17%-2.64M
-65.51%837.00K
-105.89%-1.60M
---37.68M
--83.31M
--2.43M
--27.18M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
-100.00%0.00
--0.00
---15.00M
----
140.00%15.00M
--0.00
--0.00
-112.13%-3.09M
---37.50M
--0.00
--0.00
--25.50M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%-1.96M
32.22%-12.00M
---12.76M
---4.28M
---981.00K
-3564.77%-17.70M
----
----
----
--511.00K
--90.15M
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-100.00%0.00
-239.27%-2.56M
115.09%398.00K
101.67%1.69M
-75.07%372.00K
366.81%1.84M
61.47%-2.64M
-65.51%837.00K
-11.19%1.49M
---690.00K
---6.84M
--2.43M
--1.68M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-222.17%-1.96M
-1585.76%-14.56M
-368.68%-12.36M
-2202.27%-17.60M
61.96%-609.00K
97.71%-864.00K
-103.17%-2.64M
-65.51%837.00K
-105.89%-1.60M
---37.68M
--83.31M
--2.43M
--27.18M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-20.99%55.70M
-32.44%63.55M
-37.86%56.32M
-10.17%70.82M
-4.40%70.50M
-17.82%94.06M
-17.80%90.64M
22.03%78.84M
7.41%73.74M
--114.46M
--110.27M
--64.61M
--68.65M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
5797.50%18.87M
66.73%-7.84M
110.83%7.22M
-222.84%-14.50M
-93.72%320.00K
42.12%-23.57M
-18.27%3.43M
-74.15%11.80M
225.96%5.09M
---40.72M
--4.19M
--45.66M
---4.04M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
5.30%74.58M
-20.99%55.70M
-32.44%63.55M
-37.86%56.32M
-10.17%70.82M
-4.40%70.50M
-17.82%94.06M
-17.80%90.64M
22.03%78.84M
--73.74M
--114.46M
--110.27M
--64.61M
Dòng tiền tự do
-89.74%1.10M
-25.41%15.74M
88920.00%13.32M
52.99%3.48M
12.25%10.71M
338.54%21.11M
99.98%-15.00K
-96.23%2.27M
168.33%9.54M
---8.85M
---72.69M
--60.36M
---13.97M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

BV Financial Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

BV Financial Inc đã tạo ra 43.63M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của BV Financial Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của BV Financial Inc đã tăng 30.15% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

BV Financial Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

BV Financial Inc đã chi 237.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của BV Financial Inc đã thay đổi như thế nào?

BV Financial Inc đã sử dụng -45.13M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BVFL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của BV Financial Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 43.39M, phản ánh sự thay đổi 31.85% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.