tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Peabody Energy Corp

BTU
Thêm vào danh sách theo dõi
25.220USD
-2.020-7.42%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
3.07BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:47 (ET)25.320USD+0.240+0.96%

Hiệu suất doanh thu của Peabody Energy Corp (BTU)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Peabody Energy Corp đã tạo ra 2.77B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Thermal coal. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 1.87B USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Thermal coal
Metallurgical coal
Other
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Thermal coal
2.77B(71.69%)
3.09B(73.00%)
3.39B(68.54%)
3.36B(67.41%)
2.58B(77.76%)
1.38B(47.99%)
3.46B(74.94%)
Metallurgical coal
1.03B(26.80%)
1.05B(24.77%)
1.30B(26.27%)
1.61B(32.33%)
729.00M(21.94%)
516.40M(17.92%)
1.03B(22.28%)
Other
58.40M(1.51%)
94.40M(2.23%)
256.60M(5.19%)
12.80M(0.26%)
9.90M(0.30%)
982.00M(34.08%)
128.70M(2.78%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Japan
Australia
China (Country)
India
Other
South Korea
Indonesia
Taiwan (Country)
Vietnam (Country)
Brazil
Belgium
France
Malaysia
Germany (Country)
Indonesia
Brazil
France
Chile
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
1.87B(48.40%)
1.91B(45.00%)
2.10B(42.40%)
1.82B(36.60%)
1.51B(45.50%)
1.62B(56.20%)
2.48B(53.60%)
Japan
613.98M(15.90%)
796.50M(18.80%)
727.16M(14.70%)
966.49M(19.40%)
471.20M(14.20%)
383.19M(13.30%)
712.00M(15.40%)
Australia
305.06M(7.90%)
372.83M(8.80%)
440.26M(8.90%)
423.46M(8.50%)
255.51M(7.70%)
198.80M(6.90%)
268.16M(5.80%)
China (Country)
289.61M(7.50%)
478.75M(11.30%)
539.19M(10.90%)
--(--)
--(--)
109.48M(3.80%)
175.69M(3.80%)
India
216.24M(5.60%)
50.84M(1.20%)
59.36M(1.20%)
144.48M(2.90%)
179.19M(5.40%)
74.91M(2.60%)
55.48M(1.20%)
Other
88.81M(2.30%)
67.79M(1.60%)
202.81M(4.10%)
528.08M(10.60%)
212.37M(6.40%)
181.51M(6.30%)
522.44M(11.30%)
South Korea
84.95M(2.20%)
25.42M(0.60%)
--(--)
104.62M(2.10%)
46.46M(1.40%)
23.05M(0.80%)
134.08M(2.90%)
Indonesia
84.95M(2.20%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Taiwan (Country)
77.23M(2.00%)
139.81M(3.30%)
326.48M(6.60%)
463.32M(9.30%)
477.84M(14.40%)
221.84M(7.70%)
277.40M(6.00%)
Vietnam (Country)
69.51M(1.80%)
38.13M(0.90%)
118.72M(2.40%)
139.49M(2.80%)
66.37M(2.00%)
69.15M(2.40%)
--(--)
Brazil
57.92M(1.50%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Belgium
38.62M(1.00%)
55.08M(1.30%)
29.68M(0.60%)
64.76M(1.30%)
--(--)
--(--)
--(--)
France
30.89M(0.80%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Malaysia
23.17M(0.60%)
63.55M(1.50%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Germany (Country)
11.58M(0.30%)
8.47M(0.20%)
49.47M(1.00%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Indonesia
--(--)
101.68M(2.40%)
98.93M(2.00%)
74.73M(1.50%)
99.55M(3.00%)
--(--)
--(--)
Brazil
--(--)
84.73M(2.00%)
178.08M(3.60%)
139.49M(2.80%)
--(--)
--(--)
--(--)
France
--(--)
46.60M(1.10%)
79.15M(1.60%)
54.80M(1.10%)
--(--)
--(--)
--(--)
Chile
--(--)
--(--)
--(--)
54.80M(1.10%)
--(--)
--(--)
--(--)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.