tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bit Origin Ltd

BTOG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.690USD
-0.100-5.59%
Đóng cửa 09-03 16:00ET
7.03MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BTOG

Theo dõi tình hình tài chính của Bit Origin Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
7.03M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-1.30
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.70
Doanh thu
0.00
Lợi nhuận ròng
-6.53M
ROE
-339.55%
ROA
-160.53%

Ngày công bố lợi nhuận của Bit Origin Ltd

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026H1
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018Q4
FY2018Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
---0.34
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
40.16%2.89M
--4.20M
--2.06M
----
-100.00%0.00
----
24.69%62.39M
34.32%59.34M
-8.87%50.04M
--44.17M
--54.91M
----
----
Lợi nhuận ròng
-555.30%-18.38M
60.25%-2.81M
56.74%-10.47M
-76.24%-7.06M
---24.21M
83.14%-4.00M
----
-147.80%-23.75M
----
-1453.26%-9.58M
-231.99%-4.26M
-154.31%-617.05K
--3.23M
--1.14M
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
--141.24%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
40.16%2.89M
--4.20M
--2.06M
----
-100.00%0.00
----
24.69%62.39M
34.32%59.34M
-8.87%50.04M
--44.17M
--54.91M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
47.00%-1.01M
14.17%-1.91M
46.22%-3.75M
42.41%-2.22M
---6.96M
-125.86%-3.86M
----
-118.35%-1.71M
----
-260.49%-782.05K
-104.66%-182.03K
-77.56%487.29K
--3.91M
--2.17M
----
----
Lợi nhuận ròng
-555.30%-18.38M
60.25%-2.81M
56.74%-10.47M
-76.24%-7.06M
---24.21M
83.14%-4.00M
----
-147.80%-23.75M
----
-1453.26%-9.58M
-231.99%-4.26M
-154.31%-617.05K
--3.23M
--1.14M
----
----
Tài sản ngắn hạn
215.15%12.71M
-55.84%4.03M
87.09%6.68M
40.06%9.13M
-37.89%3.57M
-54.05%6.52M
-82.31%5.75M
-80.60%14.19M
-35.31%32.52M
43.82%73.17M
10.02%50.28M
23.72%50.88M
--45.70M
--41.12M
--29.04M
--41.57M
Tổng nợ ngắn hạn
-85.69%282.94K
21.01%1.98M
-3.76%2.49M
-41.58%1.63M
762.90%2.59M
-93.15%2.80M
-99.22%299.97K
-18.10%40.83M
18.21%38.70M
66.36%49.85M
43.40%32.74M
2.14%29.97M
--22.83M
--29.34M
--16.91M
--34.05M
Tổng tài sản
220.10%12.91M
-70.04%4.03M
-49.87%6.68M
-63.17%13.47M
-61.85%13.34M
24.97%36.56M
-14.49%34.95M
-65.93%29.25M
-35.48%40.88M
50.97%85.86M
23.36%63.35M
19.38%56.87M
--51.35M
--47.64M
--33.73M
--46.54M
Tổng các khoản nợ
148.06%14.72M
31.49%5.93M
87.82%5.78M
61.32%4.51M
925.03%3.07M
-93.69%2.80M
-99.29%299.97K
-17.52%44.31M
16.35%42.50M
66.71%53.73M
36.15%36.52M
6.48%32.23M
--26.83M
--30.27M
--17.90M
--34.05M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.99%-1.80M
-121.21%-1.90M
-91.14%909.58K
-73.48%8.95M
-70.39%10.26M
324.20%33.76M
2239.21%34.65M
-146.86%-15.06M
-106.04%-1.62M
30.38%32.13M
9.38%26.83M
41.86%24.64M
--24.53M
--17.37M
--15.83M
--12.49M
Thu nhập hoạt động ròng
28.63%-2.09M
36.69%-2.93M
7.98%-3.31M
-45.94%-4.62M
62.08%-3.60M
82.47%-3.17M
60.82%-9.48M
-63.94%-18.06M
-407.35%-24.20M
-310.11%-11.02M
-166.90%-4.77M
22.80%-2.69M
---1.79M
---3.48M
----
----
Đầu tư ròng
-154.70%-845.60K
-58.43%1.55M
-167.71%-2.70M
1190.14%3.72M
192.44%3.98M
104.12%288.25K
---4.31M
---7.00M
-100.00%0.00
100.00%0.00
3163.23%394.08K
-119.48%-235.02K
---12.87K
--1.21M
----
----
Tài chính thuần
--3.36M
-100.00%0.00
230.66%525.50K
168.72%7.77M
-101.87%-402.19K
-79.60%2.89M
2252.19%21.51M
48.68%14.18M
-145.00%-999.49K
365.59%9.54M
-49.61%2.22M
-8.66%2.05M
--4.41M
--2.24M
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Bit Origin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bit Origin Ltd, tài sản ngắn hạn là 10.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 187.52.

Tổng tài sản của Bit Origin Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bit Origin Ltd là 21.16M, bao gồm 10.17M tài sản ngắn hạn và 10.99M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Bit Origin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bit Origin Ltd, tổng nghĩa vụ của Bit Origin Ltd là 12.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3147.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bit Origin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bit Origin Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Bit Origin Ltd là 9.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 186.87.

Thu nhập hoạt động thuần của Bit Origin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bit Origin Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bit Origin Ltd là -3.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.24.

Giá trị đầu tư ròng của Bit Origin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bit Origin Ltd, giá trị đầu tư ròng của Bit Origin Ltd là -200.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -112.94.

Giá trị huy động vốn ròng của Bit Origin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bit Origin Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Bit Origin Ltd là 4.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 861.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bit Origin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bit Origin Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -70.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.98.

Thu nhập ròng của Bit Origin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bit Origin Ltd, lợi nhuận ròng là -23.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -266.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bit Origin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bit Origin Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -348.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bit Origin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bit Origin Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -115.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bit Origin Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bit Origin Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.24.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.