tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bit Origin Ltd

BTOG
Thêm vào danh sách theo dõi
0.701USD
-0.112-13.81%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
688.97KVốn hóa
LỗP/E TTM

BTOG Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Bit Origin Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
36.69%-2.93M
7.98%-3.31M
-45.94%-4.62M
62.08%-3.60M
82.47%-3.17M
60.82%-9.48M
-63.94%-18.06M
-407.35%-24.20M
-310.11%-11.02M
-166.90%-4.77M
22.80%-2.69M
---1.79M
---3.48M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
60.06%-2.82M
53.63%-11.23M
-76.24%-7.06M
-193.20%-24.21M
85.77%-4.00M
168.68%25.98M
-203.95%-28.14M
-899.98%-37.82M
-1400.52%-9.26M
-217.20%-3.78M
-154.31%-617.05K
--3.23M
--1.14M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-100.00%0.00
-90.09%1.95M
127.11%5.43M
5968.35%19.66M
74311.39%2.39M
-92.85%324.01K
-99.75%3.21K
2285.04%4.53M
99.00%1.27M
-53.60%189.93K
127.28%636.78K
--409.36K
--280.18K
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
-586.40%-1.14M
---436.95K
-132.17%-166.67K
100.00%0.00
--518.10K
---304.45K
Các mục phi tiền mặt khác
-23.96%481.47K
505.09%5.94M
990.85%633.20K
90.57%-1.47M
-99.31%58.05K
-754.14%-15.56M
6.17%8.38M
-421.73%-1.82M
414.30%7.90M
-29.08%566.25K
2686.24%1.54M
--798.43K
--55.10K
Thay đổi trong vốn lưu động
84.18%-587.60K
-115.60%-459.80K
-111.52%-3.71M
113.78%2.95M
-210.34%-1.76M
-307.37%-21.39M
114.19%1.59M
579.05%10.32M
-122.15%-11.21M
64.92%-2.15M
4.58%-5.05M
---6.14M
---5.29M
-Thay đổi các khoản phải thu
180.15%766.59K
-1613.57%-2.03M
-184.40%-956.46K
84.38%-118.21K
1516.46%1.13M
-103.27%-756.85K
100.24%70.10K
161.37%23.17M
-381.23%-29.82M
682.44%8.87M
58.02%-6.20M
---1.52M
---14.76M
-Thay đổi hàng tồn kho
----
----
----
----
----
-107.36%-197.81K
254.17%197.81K
-109.97%-95.39K
79.89%-128.30K
5110.41%956.37K
-526.67%-637.89K
--18.36K
--149.50K
-Thay đổi chi phí trả trước
-478.94%-978.67K
-129.60%-53.00K
151.45%258.26K
100.96%179.04K
-187.02%-502.01K
-437.45%-18.64M
-77.74%576.86K
31.01%-3.47M
590.08%2.59M
-60095.89%-5.03M
-619.11%-528.77K
---8.35K
--101.86K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-179.51%-375.53K
145.66%813.24K
257.46%472.32K
3.06%331.05K
-1036.46%-299.97K
119.49%321.20K
-101.37%-26.39K
-231.95%-1.65M
510.90%1.93M
327.16%1.25M
-66.16%315.44K
---549.72K
--932.03K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-100.00%0.00
--514.69K
173.00%145.86K
100.00%0.00
-163.25%-199.80K
79.91%-1.47M
-96.93%315.89K
-351.85%-7.31M
3253.60%10.28M
-97.13%-1.62M
34.00%-325.92K
---820.38K
---493.85K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
36.69%-2.93M
7.98%-3.31M
-45.94%-4.62M
62.08%-3.60M
82.47%-3.17M
60.82%-9.48M
-63.94%-18.06M
-407.35%-24.20M
-310.11%-11.02M
-166.90%-4.77M
22.80%-2.69M
---1.79M
---3.48M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
----
----
-91.18%115.03K
-100.00%0.00
--1.30M
--7.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
3275.12%664.49K
3691.55%35.91K
--19.69K
--947.00
Chi phí vốn
----
----
----
-91.18%115.03K
-100.00%0.00
--1.30M
--7.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
3275.12%664.49K
3691.55%35.91K
--19.69K
--947.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
-91.18%115.03K
-100.00%0.00
--1.30M
--7.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
3275.12%664.49K
3691.55%35.91K
--19.69K
--947.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
---3.18K
----
-100.00%0.00
--0.00
362541.77%859.46K
-100.00%0.00
--237.00
--42.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1519.71%4.67M
236.54%4.10M
--288.25K
---3.00M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
262.73%1.55M
---2.70M
---950.00K
----
----
----
----
----
100.00%0.00
2923.32%199.12K
-117.09%-199.12K
--6.59K
--1.17M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-58.43%1.55M
-167.71%-2.70M
1190.14%3.72M
192.44%3.98M
104.12%288.25K
---4.31M
---7.00M
-100.00%0.00
100.00%0.00
3163.23%394.08K
-119.48%-235.02K
---12.87K
--1.21M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-100.00%0.00
230.66%525.50K
168.72%7.77M
-101.87%-402.19K
-79.60%2.89M
2252.19%21.51M
48.68%14.18M
-145.00%-999.49K
365.59%9.54M
-49.61%2.22M
-8.66%2.05M
--4.41M
--2.24M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-100.00%0.00
-320.00%-1.26M
88.07%5.01M
---300.00K
--2.66M
-100.00%0.00
100.00%0.00
-74.03%762.54K
-100.85%-28.87K
156.83%2.94M
1264.91%3.38M
--1.14M
---289.88K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
--1.09M
--2.90M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--19.92M
68.19%15.12M
--0.00
--8.99M
-100.00%0.00
--0.00
--4.60M
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
--1.15M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
-347.17%-456.96K
-160.39%-138.72K
-106.43%-102.19K
124.31%229.72K
190.24%1.59M
-264.94%-944.90K
-146.49%-1.76M
143.12%572.88K
-106.84%-714.85K
-185.87%-1.33M
---345.61K
--1.55M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-100.00%0.00
230.66%525.50K
168.72%7.77M
-101.87%-402.19K
-79.60%2.89M
2252.19%21.51M
48.68%14.18M
-145.00%-999.49K
365.59%9.54M
-49.61%2.22M
-8.66%2.05M
--4.41M
--2.24M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
8558.41%1.41M
20844.47%6.89M
-8.60%16.27K
-99.55%32.89K
-81.66%17.80K
4443.85%7.37M
-93.68%97.08K
-92.82%162.18K
-52.25%1.54M
672.10%2.26M
907.86%3.22M
--292.49K
--319.09K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-120.07%-1.38M
-32879.83%-5.48M
45462.49%6.87M
99.76%-16.61K
-99.79%15.08K
-12122.97%-6.88M
628.78%7.26M
92.21%-56.25K
-43.42%-1.37M
-124.71%-722.51K
-3499.42%-957.73K
--2.92M
---26.61K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-96.89%6.86K
-105.99%-14.35K
176.28%220.53K
384.50%239.31K
-74.69%79.82K
-1896.20%-84.12K
--315.42K
--4.68K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-99.57%29.76K
8558.41%1.41M
20844.47%6.89M
-96.71%16.27K
-99.55%32.89K
366.26%493.91K
4438.39%7.36M
-93.10%105.93K
-92.82%162.18K
-52.25%1.54M
672.10%2.26M
--3.22M
--292.49K
Dòng tiền tự do
36.69%-2.93M
10.83%-3.31M
-45.94%-4.62M
65.60%-3.71M
87.37%-3.17M
55.43%-10.79M
-127.46%-25.06M
-345.31%-24.20M
-304.70%-11.02M
-200.77%-5.43M
21.79%-2.72M
---1.81M
---3.48M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Bit Origin Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Bit Origin Ltd đã tạo ra -2.29M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Bit Origin Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Bit Origin Ltd đã tăng 71.11% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Bit Origin Ltd đã thay đổi như thế nào?

Bit Origin Ltd đã sử dụng -608.71K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BTOG?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Bit Origin Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -2.29M, phản ánh sự thay đổi 71.11% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.