tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

British American Tobacco plc

BTI
Thêm vào danh sách theo dõi
55.350USD
-0.620-1.11%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
120.63BVốn hóa
29.46P/E TTM

Tình hình tài chính của BTI

Theo dõi tình hình tài chính của British American Tobacco plc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của British American Tobacco plc

Mới phát hành
Th06 2, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
33.73B
2.07%
EPS(YoY)
4.68
164.10%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026H1
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
--2.66
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.20%16.45B
----
0.62%17.46B
-5.79%15.61B
-0.08%17.35B
-0.79%16.57B
-5.68%17.36B
-1.14%16.70B
4.40%18.41B
9.26%16.89B
2.15%17.63B
-1.77%15.46B
3.76%17.26B
-1.61%15.74B
3.93%16.64B
71.41%15.99B
68.07%16.01B
-2.39%9.33B
-7.32%9.52B
-1.93%9.56B
-11.79%10.28B
Lợi nhuận ròng
-26.63%4.29B
----
92.00%-1.84B
16.43%5.68B
-506.90%-22.97B
102.30%4.88B
16.65%5.64B
-46.50%2.41B
25.93%4.84B
3.53%4.51B
5.58%3.84B
19.69%4.36B
-15.84%3.64B
-1.59%3.64B
-90.68%4.32B
30.01%3.70B
1739.49%46.42B
-25.72%2.84B
0.11%2.52B
-4.99%3.83B
13.46%2.52B
Biên lợi nhuận ròng
----
--37.82%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
--73.71%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
--31.94%
--31.08%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.20%16.45B
----
0.62%17.46B
-5.79%15.61B
-0.08%17.35B
-0.79%16.57B
-5.68%17.36B
-1.14%16.70B
4.40%18.41B
9.26%16.89B
2.15%17.63B
-1.77%15.46B
3.76%17.26B
-1.61%15.74B
3.93%16.64B
71.41%15.99B
68.07%16.01B
-2.39%9.33B
-7.32%9.52B
-1.93%9.56B
-11.79%10.28B
Lợi nhuận hoạt động
-5.96%6.23B
----
-123.35%-1.93B
-24.74%5.56B
-2.99%8.24B
25.75%7.39B
3.08%8.50B
-14.39%5.87B
-3.38%8.24B
4.79%6.86B
13.76%8.53B
0.60%6.55B
6.37%7.50B
2.30%6.51B
17.67%7.05B
86.86%6.36B
62.89%5.99B
0.06%3.41B
-16.27%3.68B
-9.97%3.40B
-7.52%4.39B
Lợi nhuận ròng
-26.63%4.29B
----
92.00%-1.84B
16.43%5.68B
-506.90%-22.97B
102.30%4.88B
16.65%5.64B
-46.50%2.41B
25.93%4.84B
3.53%4.51B
5.58%3.84B
19.69%4.36B
-15.84%3.64B
-1.59%3.64B
-90.68%4.32B
30.01%3.70B
1739.49%46.42B
-25.72%2.84B
0.11%2.52B
-4.99%3.83B
13.46%2.52B
Tài sản ngắn hạn
-17.03%15.81B
-5.04%19.05B
-0.96%17.88B
4.66%20.07B
-3.13%18.06B
7.06%19.17B
7.58%18.64B
-9.75%17.91B
-6.90%17.33B
-3.40%19.84B
5.75%18.61B
12.27%20.54B
9.02%17.60B
7.09%18.30B
-14.45%16.14B
14.33%17.09B
23.78%18.87B
5.08%14.94B
5.41%15.25B
10.83%14.22B
----
Tổng nợ ngắn hạn
-13.82%18.93B
-3.69%21.97B
17.54%23.45B
10.89%22.81B
-7.62%19.95B
1.01%20.57B
5.41%21.60B
-20.04%20.36B
-3.19%20.49B
10.82%25.47B
-15.20%21.16B
-8.53%22.98B
19.81%24.96B
18.52%25.12B
-1.21%20.83B
23.33%21.20B
44.17%21.09B
9.59%17.19B
10.19%14.63B
51.66%15.68B
----
Tổng tài sản
-5.05%143.72B
0.31%151.37B
-1.56%148.75B
-18.68%150.91B
-18.64%151.11B
0.36%185.57B
-0.05%185.74B
-2.39%184.90B
-1.29%185.84B
0.06%189.42B
0.70%188.26B
0.69%189.30B
0.14%186.96B
-0.11%188.00B
-2.05%186.69B
268.73%188.20B
288.46%190.59B
5.85%51.04B
5.63%49.06B
7.07%48.22B
----
Tổng các khoản nợ
-8.43%79.29B
5.53%86.59B
2.95%86.21B
-12.06%82.05B
-11.07%83.73B
-1.50%93.30B
-0.52%94.16B
-7.20%94.72B
-7.37%94.65B
-1.12%102.07B
0.29%102.18B
-1.52%103.22B
-0.97%101.89B
-0.65%104.81B
-4.90%102.89B
158.97%105.50B
179.62%108.20B
2.10%40.74B
-0.86%38.69B
13.28%39.90B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.54%64.44B
-5.91%64.79B
-7.17%62.55B
-25.37%68.86B
-26.43%67.38B
2.32%92.27B
0.44%91.59B
3.24%90.18B
5.94%91.19B
1.48%87.35B
1.18%86.08B
3.48%86.08B
1.52%85.07B
0.58%83.18B
1.70%83.80B
702.81%82.70B
694.61%82.40B
23.83%10.30B
39.82%10.37B
-15.22%8.32B
----
Thu nhập hoạt động ròng
77.61%3.44B
----
-2.26%7.97B
-6.99%2.96B
9.77%8.15B
-1.50%3.18B
-19.12%7.43B
54.97%3.23B
29.87%9.18B
-37.64%2.09B
-5.02%7.07B
68.90%3.35B
1.89%7.44B
-54.13%1.98B
87.62%7.31B
152.27%4.32B
-6.62%3.89B
56.33%1.71B
-11.24%4.17B
-35.93%1.10B
23.84%4.70B
Đầu tư ròng
-143.10%-517.57M
----
58.97%-207.78M
3841.43%1.71B
22.17%-506.35M
85.11%-45.61M
37.84%-650.57M
45.50%-306.23M
-36.55%-1.05B
-82.79%-561.87M
-27.32%-766.46M
1.36%-307.39M
38.14%-601.99M
29.37%-311.63M
95.96%-973.16M
-5.97%-441.24M
-4042.45%-24.11B
-18.08%-416.38M
51.74%-582.07M
92.92%-352.63M
-102.33%-1.21B
Tài chính thuần
-20.42%-5.02B
----
-22.00%-8.24B
-16.77%-3.10B
-3.02%-6.75B
-25.37%-2.65B
22.72%-6.56B
-50.24%-2.12B
-7.80%-8.48B
-945.67%-1.41B
-8.09%-7.87B
91.16%-134.80M
-29.93%-7.28B
70.35%-1.52B
-125.00%-5.60B
-261.12%-5.14B
715.38%22.41B
-35.15%-1.42B
-55.12%-3.64B
-136.23%-1.05B
15.86%-2.35B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của British American Tobacco plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, tổng doanh thu đạt 33.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.05B.

Tài sản ngắn hạn của British American Tobacco plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, tài sản ngắn hạn là 17.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.44.

Tổng tài sản của British American Tobacco plc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của British American Tobacco plc là 147.25B, bao gồm 17.09B tài sản ngắn hạn và 130.16B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của British American Tobacco plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, tổng nghĩa vụ của British American Tobacco plc là 82.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.44.

Tổng vốn chủ sở hữu của British American Tobacco plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, tổng vốn chủ sở hữu của British American Tobacco plc là 64.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.70.

Thu nhập hoạt động thuần của British American Tobacco plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của British American Tobacco plc là 13.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.50.

Giá trị đầu tư ròng của British American Tobacco plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, giá trị đầu tư ròng của British American Tobacco plc là 1.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.83.

Giá trị huy động vốn ròng của British American Tobacco plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, giá trị huy động vốn ròng của British American Tobacco plc là -9.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của British American Tobacco plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 164.10.

Thu nhập ròng của British American Tobacco plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, lợi nhuận ròng là 10.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 160.88.

Biên lợi nhuận ròng của British American Tobacco plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, biên lợi nhuận ròng là 30.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 146.56.

Biên lợi nhuận gộp của British American Tobacco plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, biên lợi nhuận gộp là 74.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.44.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của British American Tobacco plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của British American Tobacco plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 166.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của British American Tobacco plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 154.94.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của British American Tobacco plc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 13.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.