tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

B2Gold Corp

BTG
Thêm vào danh sách theo dõi
3.750USD
-0.105-2.73%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.99BVốn hóa
9.18P/E TTM

Tình hình tài chính của BTG

Theo dõi tình hình tài chính của B2Gold Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của B2Gold Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.10
Doanh thu / Dự báo
--/879.44M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.06B
60.95%
EPS(YoY)
0.30
163.01%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
241.39%0.15
1511.50%0.13
103.02%0.01
736.33%0.12
43.21%0.04
89.61%-0.01
-1356.08%-0.48
-128.58%-0.02
-61.85%0.03
-159.25%-0.09
---0.03
--0.06
--0.08
--0.15
--0.09
----
----
----
----
----
Doanh thu
117.75%1.16B
110.88%1.05B
74.68%782.95M
40.53%692.21M
15.31%532.11M
-2.38%499.79M
-6.21%448.23M
4.61%492.57M
-2.56%461.44M
-13.59%511.97M
21.74%477.89M
23.27%470.85M
29.53%473.56M
12.61%592.47M
-23.16%392.55M
5.23%381.99M
0.91%365.58M
9.72%526.11M
4.86%510.86M
-17.86%362.99M
Lợi nhuận ròng
247.19%199.94M
1535.77%170.58M
103.05%19.31M
743.33%154.42M
44.87%57.59M
89.51%-11.88M
-1371.46%-633.76M
-129.85%-24.00M
-53.76%39.75M
-171.77%-113.22M
-83.98%-43.07M
112.72%80.42M
6.50%85.97M
15.20%157.76M
-119.02%-23.41M
-44.78%37.80M
-11.83%80.72M
-18.71%136.94M
-53.17%123.11M
-44.99%68.46M
Biên lợi nhuận ròng
50.88%17.74%
1016.65%17.10%
102.10%2.95%
428.93%23.22%
11.91%11.76%
91.86%-1.87%
-1834.96%-140.78%
-136.19%-7.06%
-51.18%10.51%
-176.98%-22.93%
---7.28%
--19.51%
--21.52%
--29.79%
--9.67%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
17.78%52.63%
50.27%52.30%
65.73%49.86%
17.31%50.77%
11.92%44.68%
-13.30%34.81%
-15.68%30.08%
7.07%43.28%
-11.50%39.92%
-8.75%40.15%
--35.68%
--40.42%
--45.11%
--44.00%
--30.14%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.53%8.72%
11.88%10.18%
124.27%11.20%
967.88%8.35%
876.64%8.34%
130.79%9.10%
389.99%4.99%
-30.68%0.78%
-34.76%0.85%
153.53%3.94%
--1.02%
--1.13%
--1.31%
--1.55%
--1.78%
----
----
----
----
----
Doanh thu
117.75%1.16B
110.88%1.05B
74.68%782.95M
40.53%692.21M
15.31%532.11M
-2.38%499.79M
-6.21%448.23M
4.61%492.57M
-2.56%461.44M
-13.59%511.97M
21.74%477.89M
23.27%470.85M
29.53%473.56M
12.61%592.47M
-23.16%392.55M
5.23%381.99M
0.91%365.58M
9.72%526.11M
4.86%510.86M
-17.86%362.99M
Lợi nhuận hoạt động
178.19%573.03M
249.10%510.44M
245.60%354.33M
67.05%317.31M
32.97%205.98M
-15.22%146.22M
-32.07%102.53M
14.25%189.95M
-17.60%154.91M
-24.90%172.47M
124.74%150.93M
63.13%166.27M
59.60%187.99M
5.04%229.66M
-69.10%67.16M
-6.35%101.93M
-16.83%117.79M
-6.44%218.64M
-15.39%217.34M
-50.82%108.84M
Lợi nhuận ròng
247.19%199.94M
1535.77%170.58M
103.05%19.31M
743.33%154.42M
44.87%57.59M
89.51%-11.88M
-1371.46%-633.76M
-129.85%-24.00M
-53.76%39.75M
-171.77%-113.22M
-83.98%-43.07M
112.72%80.42M
6.50%85.97M
15.20%157.76M
-119.02%-23.41M
-44.78%37.80M
-11.83%80.72M
-18.71%136.94M
-53.17%123.11M
-44.99%68.46M
Tài sản ngắn hạn
35.31%1.31B
25.27%1.13B
16.17%1.07B
2.52%949.93M
-2.95%967.21M
26.88%901.79M
30.28%921.49M
4.21%926.59M
-7.06%996.64M
-31.34%710.73M
-21.19%707.33M
-11.55%889.18M
1.10%1.07B
-1.05%1.04B
-7.99%897.56M
35.36%1.01B
25.87%1.06B
37.16%1.05B
47.21%975.53M
-20.46%742.70M
Tổng nợ ngắn hạn
38.40%1.10B
82.76%1.06B
106.15%1.04B
206.34%969.05M
137.85%793.56M
85.24%580.69M
54.72%502.34M
-0.90%316.33M
24.36%333.64M
34.18%313.47M
88.48%324.67M
47.27%319.20M
30.66%268.29M
1.05%233.62M
-13.66%172.26M
25.24%216.74M
-29.11%205.34M
-19.19%231.19M
-32.24%199.52M
-34.98%173.06M
Tổng tài sản
16.98%5.96B
22.13%5.88B
18.87%5.69B
2.38%5.31B
-3.73%5.10B
-1.24%4.81B
-1.30%4.79B
5.11%5.18B
40.58%5.30B
32.42%4.87B
37.92%4.85B
38.31%4.93B
5.09%3.77B
3.37%3.68B
3.33%3.52B
8.15%3.57B
5.40%3.59B
5.92%3.56B
6.97%3.40B
1.54%3.30B
Tổng các khoản nợ
17.01%2.25B
25.84%2.24B
45.12%2.32B
48.69%1.99B
40.80%1.92B
84.35%1.78B
103.59%1.60B
69.00%1.34B
126.55%1.37B
69.40%964.64M
43.94%785.71M
39.52%791.85M
5.93%603.15M
-5.14%569.44M
-4.29%545.86M
1.77%567.54M
-16.80%569.37M
-14.46%600.29M
-12.14%570.33M
-42.45%557.68M
Tổng vốn chủ sở hữu
16.97%3.71B
19.96%3.64B
5.70%3.37B
-13.73%3.32B
-19.21%3.17B
-22.36%3.04B
-21.57%3.19B
-7.11%3.84B
24.19%3.93B
25.65%3.91B
36.82%4.07B
38.08%4.14B
4.93%3.16B
5.09%3.11B
4.86%2.97B
9.45%3.00B
11.00%3.02B
11.29%2.96B
11.87%2.83B
20.26%2.74B
Thu nhập hoạt động ròng
201.74%539.48M
141.05%290.58M
1164.60%171.39M
308.57%255.08M
-74.84%178.79M
-41.32%120.54M
-114.61%-16.10M
-67.98%62.43M
248.70%710.73M
-24.05%205.44M
18.35%110.20M
56.14%194.98M
89.94%203.82M
1.58%270.49M
-70.93%93.12M
1601.67%124.88M
-26.43%107.31M
36.15%266.29M
6.49%320.28M
-103.49%-8.32M
Đầu tư ròng
9.76%-176.04M
27.07%-183.76M
-69.86%-277.46M
-118.10%-236.44M
18.57%-195.08M
12.33%-251.97M
30.48%-163.34M
43.50%-108.41M
-82.76%-239.58M
-138.27%-287.42M
-323.01%-234.95M
-42.38%-191.88M
-68.40%-131.09M
-42.77%-120.63M
27.40%-55.54M
-104.33%-134.77M
-31.21%-77.84M
-3.63%-84.49M
-3.76%-76.50M
5.79%-65.96M
Tài chính thuần
-3160.75%-252.97M
-274.04%-83.80M
24.27%176.07M
19.87%-41.89M
104.00%8.27M
-41.39%48.15M
339.00%141.68M
68.80%-52.28M
-332.09%-206.62M
271.07%82.16M
12.58%-59.28M
-277.17%-167.56M
6.28%-47.82M
4.16%-48.02M
10.22%-67.81M
21.39%-44.43M
2.03%-51.02M
-662.98%-50.10M
84.63%-75.53M
-122.48%-56.52M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của B2Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B2Gold Corp, tổng doanh thu đạt 3.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.90B.

Tài sản ngắn hạn của B2Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B2Gold Corp, tài sản ngắn hạn là 1.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.27.

Tổng tài sản của B2Gold Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của B2Gold Corp là 5.88B, bao gồm 1.13B tài sản ngắn hạn và 4.75B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của B2Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B2Gold Corp, tổng nghĩa vụ của B2Gold Corp là 2.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.84.

Tổng vốn chủ sở hữu của B2Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B2Gold Corp, tổng vốn chủ sở hữu của B2Gold Corp là 3.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.96.

Thu nhập hoạt động thuần của B2Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B2Gold Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của B2Gold Corp là 1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.44.

Giá trị đầu tư ròng của B2Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B2Gold Corp, giá trị đầu tư ròng của B2Gold Corp là -892.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.96.

Giá trị huy động vốn ròng của B2Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B2Gold Corp, giá trị huy động vốn ròng của B2Gold Corp là 58.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 184.91.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của B2Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B2Gold Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 163.01.

Thu nhập ròng của B2Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B2Gold Corp, lợi nhuận ròng là 401.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 163.81.

Biên lợi nhuận ròng của B2Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B2Gold Corp, biên lợi nhuận ròng là 13.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 142.31.

Biên lợi nhuận gộp của B2Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B2Gold Corp, biên lợi nhuận gộp là 50.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của B2Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B2Gold Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của B2Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B2Gold Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 165.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của B2Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B2Gold Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 161.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của B2Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của B2Gold Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.44.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.