tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bitdeer Technologies Group

BTDR
Thêm vào danh sách theo dõi
10.520USD
-0.580-5.23%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.56BVốn hóa
LỗP/E TTM

BTDR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Bitdeer Technologies Group tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
20.56%265.45M
-67.90%154.33M
--202.34M
--304.33M
--220.18M
--480.81M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
20.92%260.76M
-68.64%149.35M
-32.63%196.25M
47.04%299.79M
82.04%215.64M
229.08%476.27M
116.57%291.31M
56.59%203.88M
-31.88%118.46M
-37.44%144.73M
--134.51M
-60.64%130.20M
--173.90M
-37.82%231.36M
84.05%330.77M
--372.09M
--179.72M
-Đầu tư ngắn hạn
3.39%4.69M
9.60%4.98M
--6.09M
--4.54M
--4.54M
--4.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
869.52%252.78M
517.58%188.65M
--29.05M
--28.27M
--26.07M
--30.55M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
224.28%33.28M
225.90%31.37M
--17.63M
--12.70M
--10.26M
--9.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
1288.37%219.50M
836.13%145.21M
--11.42M
--15.57M
--15.81M
--15.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
298.75%613.04M
288.36%252.00M
237.37%231.54M
--208.78M
--153.74M
--64.89M
--68.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
1.80%341.11M
150.48%667.46M
--564.75M
--391.63M
--335.07M
--266.48M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt bị hạn chế
----
----
----
----
----
----
-4.13%9.14M
-3.51%9.14M
-17.02%9.54M
-17.02%9.54M
--9.54M
-8.08%9.48M
--11.49M
11.48%11.49M
40.48%10.31M
--10.31M
--7.34M
Tài sản ngắn hạn khác
-54.14%65.70M
16.39%124.21M
--260.89M
--182.31M
--143.25M
--106.72M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
75.12%1.54B
46.05%1.39B
178.58%1.29B
205.84%1.12B
199.16%878.32M
351.31%949.45M
86.04%462.55M
27.89%364.68M
-10.45%293.59M
-22.65%210.38M
--248.62M
-24.57%285.14M
--327.85M
-33.23%271.98M
78.42%378.01M
--407.35M
--211.86M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
178.95%1.34B
195.32%1.15B
165.32%899.68M
104.26%652.24M
64.24%479.13M
40.08%387.97M
19.01%339.09M
29.60%319.31M
24.95%291.73M
22.32%276.96M
--284.93M
4.64%246.38M
--233.48M
8.84%226.42M
100.83%235.45M
--208.03M
--117.24M
-Tài sản cố định
----
138.90%1.54B
----
----
----
34.44%645.42M
----
----
----
26.61%480.07M
----
----
----
21.29%379.17M
74.37%366.68M
--312.62M
--210.28M
-Khấu hao lũy kế
----
53.88%396.16M
----
----
----
26.76%257.45M
----
----
----
32.97%203.10M
----
----
----
46.05%152.75M
41.04%131.23M
--104.59M
--93.05M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
8.38%123.68M
8.57%129.25M
7.78%134.96M
187.29%119.01M
2309.65%114.12M
2392.21%119.05M
2445.10%125.22M
718.05%41.43M
1555.94%4.74M
1383.54%4.78M
--4.92M
2255.35%5.06M
--286.00K
180.00%322.00K
16.22%215.00K
--115.00K
--185.00K
Chi phí trả trước dài hạn
-2.33%45.56M
35.28%24.68M
--28.46M
--73.53M
--46.65M
--18.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
6.24%64.91M
125.80%73.78M
--43.00M
--88.28M
--61.10M
--32.68M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
116.99%1.56B
133.06%1.42B
--1.15B
--925.75M
--720.31M
--608.41M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
93.98%3.10B
80.03%2.80B
132.89%2.44B
146.59%2.04B
131.36%1.60B
143.65%1.56B
68.34%1.05B
33.72%827.72M
8.51%690.97M
-1.85%639.39M
--621.61M
-6.17%619.01M
--636.77M
0.69%651.41M
-33.75%659.68M
--646.97M
--995.74M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-47.02%4.13M
-50.38%4.34M
--3.54M
--11.34M
--7.79M
--8.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
--57.85M
7.39%10.24M
----
----
----
--9.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
144.62%543.87M
257.24%763.02M
515.25%570.29M
1109.82%457.65M
880.47%222.33M
665.38%213.59M
310.84%92.69M
26.14%37.83M
-24.15%22.68M
-19.76%27.91M
--22.56M
721.36%29.99M
--29.89M
958.05%34.78M
-30.93%3.65M
--3.29M
--5.29M
-Nợ ngắn hạn
152.43%543.82M
262.18%753.79M
290.71%362.16M
850.84%359.68M
850.06%215.44M
820.18%208.13M
310.84%92.69M
26.14%37.83M
-24.15%22.68M
-24.11%22.62M
--22.56M
--29.99M
--29.89M
--29.80M
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
68.97%9.23M
--8.13M
--7.97M
--6.89M
3.25%5.46M
----
----
----
6.33%5.29M
----
----
----
51.29%4.97M
-30.93%3.65M
--3.29M
--5.29M
Nợ phải trả hoãn lại
-5.53%57.64M
64.98%64.39M
--52.51M
--56.86M
--61.02M
--39.03M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-10.23%61.77M
43.86%68.73M
--56.05M
--68.20M
--68.80M
--47.78M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
30.18%832.05M
38.23%1.52B
949.94%1.44B
847.83%1.08B
840.92%639.17M
1633.64%1.10B
151.93%136.74M
88.41%114.16M
28.52%67.93M
9.55%63.46M
--54.28M
223.84%60.59M
--52.86M
86.75%57.93M
-97.33%18.71M
--31.02M
--700.15M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--1.46B
--247.30M
--262.10M
--83.39M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--29.63M
--29.46M
--0.00
-Nợ dài hạn
--1.38B
--247.30M
--262.10M
--83.39M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--29.63M
--29.46M
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--86.34M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-10.27%61.42M
-29.87%63.26M
--65.13M
--67.01M
--68.45M
--90.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-9.06%63.87M
-28.51%65.67M
--67.62M
--69.41M
--70.23M
--91.85M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
833.80%1.54B
129.69%416.06M
--427.55M
--252.28M
--164.80M
--181.14M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
194.91%2.37B
51.16%1.94B
254.44%1.86B
283.08%1.33B
168.33%803.98M
317.59%1.28B
73.58%525.69M
12.16%348.32M
-5.07%299.62M
-7.88%306.82M
--302.85M
-9.30%310.55M
--315.62M
-7.20%333.07M
-55.28%342.38M
--358.89M
--765.53M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
17.11%1.42B
63.53%1.78B
137.71%1.52B
153.41%1.38B
175.82%1.22B
182.20%1.09B
75.57%638.76M
55.45%546.39M
36.06%440.60M
23.59%385.02M
--363.81M
27.66%351.49M
--323.82M
41.02%311.54M
107.62%275.33M
--220.91M
--132.61M
Lợi nhuận giữ lại
-189.60%-693.68M
10.11%-583.41M
-458.52%-653.95M
-478.09%-387.26M
-386.39%-239.53M
-1201.84%-649.00M
-161.23%-117.09M
-55.70%-66.99M
-1748.61%-49.25M
-832.81%-49.85M
---44.82M
-202.50%-43.02M
---2.66M
-89.87%6.80M
-56.99%41.98M
--67.17M
--97.60M
Vốn dự trữ
17.11%1.42B
63.53%1.78B
137.71%1.52B
153.41%1.38B
175.82%1.22B
182.20%1.09B
75.57%638.76M
55.45%546.39M
36.06%440.60M
23.59%385.02M
--363.81M
27.66%351.49M
--323.82M
41.02%311.54M
107.63%275.33M
--220.91M
--132.61M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-100.00%0.00
102.33%325.60M
31283.05%290.61M
--290.61M
--181.06M
6079.95%160.93M
297.42%926.00K
--0.00
--0.00
--2.60M
--233.00K
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--636.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.12%730.12M
213.76%867.85M
10.19%573.81M
47.42%706.75M
103.05%794.65M
-16.83%276.60M
63.37%520.75M
55.41%479.40M
21.86%391.35M
4.47%332.57M
--318.76M
-2.79%308.46M
--321.15M
10.50%318.34M
37.84%317.31M
--288.08M
--230.21M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BTDR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Bitdeer Technologies Group có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Bitdeer Technologies Group có 260.76M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Bitdeer Technologies Group là bao nhiêu?

Bitdeer Technologies Group báo cáo tổng nợ phải trả là 1.94B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.52B nợ ngắn hạ và 416.06M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Bitdeer Technologies Group là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bitdeer Technologies Group là 2.80B, bao gồm 1.39B tài sản ngắn hạn và 1.42B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Bitdeer Technologies Group là bao nhiêu?

Bitdeer Technologies Group báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 867.85M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.