tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dutch Bros Inc

BROS
Thêm vào danh sách theo dõi
40.030USD
-0.130-0.32%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
5.53BVốn hóa
63.00P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)40.030USD-0.100-0.25%

Tình hình tài chính của BROS

Theo dõi tình hình tài chính của Dutch Bros Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
5.53B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
63.00
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.64
Doanh thu
1.64B
Lợi nhuận ròng
35.26M
ROE
12.44%
ROA
4.04%

Ngày công bố lợi nhuận của Dutch Bros Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
0.28/0.29
Doanh thu / Dự báo
550.85M/525.45M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
37.20%0.28
-0.37%0.13
432.66%0.17
24.02%0.14
73.13%0.20
49.95%0.13
269.52%0.03
56.64%0.11
141.39%0.12
225.00%0.08
-55.01%-0.02
--0.07
--0.05
---0.07
---0.01
---0.08
----
----
----
----
Doanh thu
32.48%550.85M
30.76%464.41M
29.41%443.61M
25.24%423.58M
27.97%415.81M
29.10%355.15M
34.89%342.79M
27.87%338.21M
30.03%324.92M
39.46%275.10M
25.91%254.12M
33.15%264.51M
34.07%249.88M
29.65%197.27M
44.08%201.83M
53.04%198.65M
81.01%186.38M
95.28%152.16M
55.83%140.08M
94.62%129.80M
Lợi nhuận ròng
46.00%37.41M
4.85%16.10M
491.64%21.37M
38.37%17.50M
114.61%25.62M
117.40%15.35M
357.63%3.61M
200.33%12.64M
333.87%11.94M
283.81%7.06M
-111.46%-1.40M
138.80%4.21M
403.75%2.75M
22.34%-3.84M
58.61%-663.00K
115.92%1.76M
-107.92%-906.00K
11.76%-4.95M
86.58%-1.60M
-266.40%-11.08M
Biên lợi nhuận ròng
1.56%9.37%
-19.50%5.10%
253.83%6.57%
0.33%6.44%
35.28%9.22%
7.39%6.33%
225.24%1.86%
26.71%6.42%
75.46%6.82%
223.81%5.89%
-6.26%-1.48%
--5.07%
--3.89%
---4.76%
---1.40%
---3.06%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.19%30.73%
-6.04%26.66%
-4.31%27.38%
-3.51%28.37%
4.40%31.74%
-1.61%28.37%
19.13%28.61%
-4.08%29.40%
-1.32%30.41%
13.18%28.83%
-15.09%24.02%
--30.65%
--30.81%
--25.48%
--28.29%
--26.12%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-14.70%18.05%
-18.57%19.78%
-16.81%20.61%
-18.95%20.74%
-19.57%21.16%
-19.43%24.29%
-7.98%24.77%
-7.65%25.59%
-40.40%26.31%
-28.46%30.15%
-29.78%26.92%
--27.71%
--44.15%
--42.14%
--38.34%
--35.55%
----
----
----
----
Doanh thu
32.48%550.85M
30.76%464.41M
29.41%443.61M
25.24%423.58M
27.97%415.81M
29.10%355.15M
34.89%342.79M
27.87%338.21M
30.03%324.92M
39.46%275.10M
25.91%254.12M
33.15%264.51M
34.07%249.88M
29.65%197.27M
44.08%201.83M
53.04%198.65M
81.01%186.38M
95.28%152.16M
55.83%140.08M
94.62%129.80M
Lợi nhuận hoạt động
24.94%70.49M
11.19%35.91M
81.47%36.56M
22.08%44.14M
47.99%56.42M
14.22%32.30M
681.08%20.14M
45.09%36.16M
75.24%38.13M
34586.59%28.28M
-47.77%2.58M
361.04%24.92M
652.02%21.76M
99.32%-82.00K
172.91%4.94M
104.73%5.41M
--2.89M
---12.07M
-106.39%-6.77M
---114.20M
Lợi nhuận ròng
46.00%37.41M
4.85%16.10M
491.64%21.37M
38.37%17.50M
114.61%25.62M
117.40%15.35M
357.63%3.61M
200.33%12.64M
333.87%11.94M
283.81%7.06M
-111.46%-1.40M
138.80%4.21M
403.75%2.75M
22.34%-3.84M
58.61%-663.00K
115.92%1.76M
-107.92%-906.00K
11.76%-4.95M
86.58%-1.60M
-266.40%-11.08M
Tài sản ngắn hạn
8.27%352.49M
-11.07%340.50M
-0.16%357.38M
-0.27%341.14M
-2.70%325.58M
14.27%382.88M
74.39%357.94M
54.49%342.05M
252.89%334.61M
312.08%335.08M
149.34%205.26M
136.03%221.41M
25.98%94.82M
12.25%81.31M
34.31%82.32M
50.02%93.81M
52.69%75.27M
--72.44M
--61.29M
--62.53M
Tổng nợ ngắn hạn
31.25%261.08M
29.70%255.19M
18.43%240.50M
24.40%224.46M
29.93%198.93M
34.26%196.75M
47.03%203.07M
49.35%180.43M
-47.95%153.10M
-42.04%146.54M
-35.06%138.12M
-36.54%120.81M
110.84%294.14M
124.39%252.82M
53.30%212.68M
86.71%190.37M
60.10%139.51M
--112.67M
--138.73M
--101.96M
Tổng tài sản
20.07%3.38B
12.30%3.11B
20.32%3.01B
20.17%2.92B
18.30%2.81B
33.37%2.77B
41.78%2.50B
48.35%2.43B
73.74%2.38B
63.90%2.07B
48.69%1.76B
45.14%1.64B
44.10%1.37B
43.01%1.26B
114.26%1.19B
124.22%1.13B
232.91%949.53M
--884.51M
--553.70M
--503.63M
Tổng các khoản nợ
21.40%2.40B
10.96%2.18B
21.54%2.11B
22.52%2.06B
20.08%1.98B
42.95%1.97B
59.66%1.74B
73.36%1.68B
50.02%1.65B
35.53%1.38B
16.45%1.09B
9.37%968.39M
51.21%1.10B
51.44%1.02B
174.84%934.38M
201.16%885.46M
76.07%726.30M
--671.06M
--339.97M
--294.01M
Tổng vốn chủ sở hữu
16.92%975.01M
15.60%920.52M
17.54%897.87M
14.93%865.03M
14.27%833.93M
14.42%796.30M
13.01%763.87M
12.23%752.67M
170.23%729.81M
179.84%695.96M
168.25%675.92M
175.07%670.64M
20.98%270.07M
16.52%248.70M
17.90%251.98M
16.31%243.80M
275.39%223.24M
--213.45M
--213.73M
--209.62M
Thu nhập hoạt động ròng
24.82%112.21M
129.70%84.72M
27.96%79.64M
6.78%89.13M
51.00%89.90M
-10.46%36.88M
38.28%62.24M
70.12%83.47M
39.21%59.54M
1238.74%41.19M
162.98%45.01M
88.31%49.06M
144.81%42.77M
507.01%3.08M
112.06%17.11M
61.78%26.05M
--17.47M
---756.00K
--8.07M
--16.11M
Đầu tư ròng
-33.28%-72.24M
-68.70%-76.81M
-66.55%-71.13M
-25.09%-70.20M
2.82%-54.20M
20.77%-45.53M
28.60%-42.71M
14.19%-56.12M
5.49%-55.78M
-33.50%-57.46M
-12.52%-59.82M
-28.80%-65.40M
-38.49%-59.02M
6.47%-43.04M
-19.98%-53.16M
-25.70%-50.78M
---42.61M
---46.02M
---44.31M
---40.40M
Tài chính thuần
64.33%-34.86M
-143.51%-13.81M
13.82%-6.30M
13.90%-6.14M
-1659.14%-97.72M
-78.18%31.73M
-410.69%-7.31M
-105.01%-7.13M
-121.64%-5.55M
326.72%145.44M
-106.61%-1.43M
274.79%142.41M
30.42%25.67M
-38.06%34.08M
-25.01%21.66M
24.27%38.00M
--19.68M
--55.02M
--28.88M
--30.58M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dutch Bros Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dutch Bros Inc, tổng doanh thu đạt 1.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.28B.

Tài sản ngắn hạn của Dutch Bros Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dutch Bros Inc, tài sản ngắn hạn là 357.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.16.

Tổng tài sản của Dutch Bros Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dutch Bros Inc là 3.01B, bao gồm 357.38M tài sản ngắn hạn và 2.65B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dutch Bros Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dutch Bros Inc, tổng nghĩa vụ của Dutch Bros Inc là 2.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.54.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dutch Bros Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dutch Bros Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dutch Bros Inc là 897.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.54.

Thu nhập hoạt động thuần của Dutch Bros Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dutch Bros Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dutch Bros Inc là 164.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.14.

Giá trị đầu tư ròng của Dutch Bros Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dutch Bros Inc, giá trị đầu tư ròng của Dutch Bros Inc là -241.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.67.

Giá trị huy động vốn ròng của Dutch Bros Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dutch Bros Inc, giá trị huy động vốn ròng của Dutch Bros Inc là -78.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -162.52.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dutch Bros Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dutch Bros Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.02.

Thu nhập ròng của Dutch Bros Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dutch Bros Inc, lợi nhuận ròng là 79.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 126.45.

Biên lợi nhuận ròng của Dutch Bros Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dutch Bros Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.01.

Biên lợi nhuận gộp của Dutch Bros Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dutch Bros Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.52.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dutch Bros Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dutch Bros Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dutch Bros Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dutch Bros Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dutch Bros Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dutch Bros Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.60.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dutch Bros Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dutch Bros Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 164.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.14.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.