tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Barnwell Industries Inc

BRN
Thêm vào danh sách theo dõi
0.980USD
-0.010-1.01%
Giờ giao dịch 09/24, 09:30ET
14.11MVốn hóa
LỗP/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Barnwell Industries Inc (BRN)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Barnwell Industries Inc đã tạo ra 10.48M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Oil . Khu vực Canada đóng góp lớn nhất, mang lại 12.47M USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Barnwell Industries Inc đã ghi nhận doanh thu 2.57M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Oil. Khu vực Canada đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 3.37M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Oil
Natural gas liquids
Natural Gas
Other
Interest Income
Oil
Drilling And Pump
Natural gas
Contingent residual payments
Sale Of Interest In Leasehold Land
Natural Gas Liquids Reserves
Gas Processingand Other
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
Oil
10.48M(76.48%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Natural gas liquids
1.59M(11.59%)
1.88M(8.67%)
1.68M(6.63%)
2.31M(8.08%)
1.87M(10.33%)
360.00K(1.96%)
Natural Gas
1.50M(10.94%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Other
80.00K(0.58%)
91.00K(0.42%)
114.00K(0.45%)
111.00K(0.39%)
--(--)
317.00K(1.73%)
Interest Income
54.00K(0.39%)
88.00K(0.41%)
87.00K(0.34%)
18.00K(0.06%)
--(--)
18.00K(0.10%)
Oil
--(--)
13.51M(62.29%)
14.26M(56.43%)
15.75M(55.17%)
7.62M(42.07%)
5.21M(28.42%)
Drilling And Pump
--(--)
3.61M(16.66%)
5.43M(21.48%)
4.54M(15.90%)
5.81M(32.09%)
10.99M(59.92%)
Natural gas
--(--)
2.01M(9.25%)
3.44M(13.62%)
4.53M(15.86%)
--(--)
1.12M(6.10%)
Contingent residual payments
--(--)
500.00K(2.31%)
265.00K(1.05%)
1.29M(4.54%)
--(--)
325.00K(1.77%)
Sale Of Interest In Leasehold Land
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.74M(9.60%)
--(--)
Natural Gas Liquids Reserves
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
766.00K(4.23%)
--(--)
Gas Processingand Other
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
304.00K(1.68%)
--(--)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Canada
United States
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
Canada
12.47M(91.41%)
15.18M(84.42%)
16.73M(66.45%)
19.19M(67.26%)
10.52M(58.12%)
7.00M(38.21%)
United States
1.17M(8.59%)
2.80M(15.58%)
8.45M(33.55%)
9.34M(32.74%)
7.58M(41.88%)
11.32M(61.79%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.