tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Barnwell Industries Inc

BRN
Thêm vào danh sách theo dõi
1.030USD
+0.066+6.85%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.91MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BRN

Theo dõi tình hình tài chính của Barnwell Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Barnwell Industries Inc

Mới phát hành
Th05 21, 2026
EPS / Dự báo
-0.09/--
Doanh thu / Dự báo
2.54M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
13.70M
-35.46%
EPS(YoY)
-0.71
-27.15%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
24.41%-0.09
32.49%-0.13
-28.44%-0.24
-24.08%-0.15
32.12%-0.12
-187.26%-0.19
-1853.90%-0.19
-72.86%-0.12
-42.35%-0.18
-160.73%-0.07
---0.01
---0.07
---0.12
--0.11
--0.57
----
----
----
----
----
Doanh thu
-28.97%2.54M
-40.23%2.68M
-29.66%3.00M
-42.25%3.19M
-14.58%3.57M
-27.26%4.48M
-37.50%4.27M
-2.61%5.53M
-20.25%4.18M
-15.06%6.16M
-18.55%6.83M
-29.31%5.67M
-12.45%5.24M
49.28%7.25M
81.71%8.38M
107.93%8.03M
49.67%5.98M
24.40%4.85M
0.17%4.61M
-3.09%3.86M
Lợi nhuận ròng
4.72%-1.15M
25.61%-1.43M
-29.00%-2.43M
-24.40%-1.55M
31.88%-1.21M
-188.70%-1.92M
-1861.46%-1.88M
-73.78%-1.25M
-43.25%-1.77M
-160.97%-664.00K
32.87%-96.00K
-128.33%-717.00K
-160.28%-1.24M
1.49%1.09M
-109.24%-143.00K
-49.16%2.53M
339.72%2.05M
83.73%1.07M
146.34%1.55M
244.04%4.98M
Biên lợi nhuận ròng
-2.16%-44.02%
-23.10%-52.77%
-83.43%-81.01%
-117.91%-48.65%
-66.09%-43.09%
-298.53%-42.86%
-4208.70%-44.17%
-77.21%-22.33%
-10.06%-25.95%
-164.46%-10.76%
---1.03%
---12.60%
---23.57%
--16.69%
--22.65%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-77.75%5.17%
-93.47%0.49%
-207.85%-1.47%
-47.60%8.33%
91.79%23.23%
-33.07%7.44%
-92.16%1.36%
173.50%15.90%
-21.67%12.11%
-61.75%11.11%
--17.34%
--5.81%
--15.46%
--29.05%
--38.32%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.12%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-28.97%2.54M
-40.23%2.68M
-29.66%3.00M
-42.25%3.19M
-14.58%3.57M
-27.26%4.48M
-37.50%4.27M
-2.61%5.53M
-20.25%4.18M
-15.06%6.16M
-18.55%6.83M
-29.31%5.67M
-12.45%5.24M
49.28%7.25M
81.71%8.38M
107.93%8.03M
49.67%5.98M
24.40%4.85M
0.17%4.61M
-3.09%3.86M
Lợi nhuận hoạt động
-4.28%-1.39M
-69.09%-1.60M
-35.15%-1.79M
-189.69%-1.60M
-77.73%-1.33M
-31.67%-948.00K
-812.41%-1.32M
44.59%-553.00K
39.52%-750.00K
-400.00%-720.00K
-132.95%-145.00K
-144.71%-998.00K
-1630.86%-1.24M
59.44%-144.00K
145.83%440.00K
123.87%2.23M
105.87%81.00K
-248.04%-355.00K
-1900.00%-960.00K
244.49%997.00K
Lợi nhuận ròng
4.72%-1.15M
25.61%-1.43M
-29.00%-2.43M
-24.40%-1.55M
31.88%-1.21M
-188.70%-1.92M
-1861.46%-1.88M
-73.78%-1.25M
-43.25%-1.77M
-160.97%-664.00K
32.87%-96.00K
-128.33%-717.00K
-160.28%-1.24M
1.49%1.09M
-109.24%-143.00K
-49.16%2.53M
339.72%2.05M
83.73%1.07M
146.34%1.55M
244.04%4.98M
Tài sản ngắn hạn
33.91%6.42M
-2.49%5.83M
-41.12%5.23M
-57.88%4.12M
-50.29%4.79M
-34.50%5.98M
-2.22%8.88M
6.88%9.78M
-18.25%9.65M
-36.19%9.12M
-54.79%9.09M
-55.46%9.15M
-35.36%11.80M
-22.89%14.30M
11.43%20.10M
38.34%20.54M
76.76%18.26M
85.82%18.54M
90.10%18.04M
82.37%14.85M
Tổng nợ ngắn hạn
-12.02%4.27M
-24.99%4.00M
-39.50%4.73M
-16.12%5.44M
-23.15%4.85M
-19.73%5.33M
18.40%7.81M
-14.30%6.48M
-16.33%6.31M
-12.00%6.64M
-26.09%6.60M
-7.70%7.57M
4.37%7.55M
-4.02%7.55M
51.28%8.93M
25.91%8.20M
17.68%7.23M
70.69%7.87M
-7.28%5.90M
0.95%6.51M
Tổng tài sản
-11.61%21.55M
-17.47%21.47M
-32.14%20.81M
-24.34%23.76M
-25.64%24.38M
-25.70%26.01M
-13.42%30.67M
-10.64%31.40M
-7.65%32.78M
-5.04%35.01M
-4.82%35.42M
-3.32%35.13M
6.18%35.50M
33.19%36.86M
52.30%37.22M
83.34%36.34M
126.37%33.43M
97.10%27.68M
60.95%24.43M
24.00%19.82M
Tổng các khoản nợ
-5.86%13.39M
-9.68%13.28M
-21.68%13.79M
-7.41%15.17M
-13.20%14.22M
-12.68%14.71M
5.66%17.61M
-3.97%16.39M
-1.51%16.38M
1.14%16.84M
-7.70%16.66M
-7.03%17.07M
-7.43%16.64M
-1.17%16.65M
20.94%18.05M
22.25%18.36M
4.58%17.97M
7.31%16.85M
-12.88%14.93M
-13.78%15.02M
Tổng vốn chủ sở hữu
-19.66%8.16M
-27.59%8.19M
-46.24%7.02M
-42.81%8.58M
-38.07%10.15M
-37.76%11.30M
-30.36%13.06M
-16.93%15.01M
-13.07%16.40M
-10.12%18.16M
-2.11%18.76M
0.47%18.07M
22.01%18.86M
86.66%20.21M
101.55%19.16M
274.28%17.98M
740.21%15.46M
752.62%10.83M
586.79%9.51M
435.54%4.80M
Thu nhập hoạt động ròng
-589.47%-655.00K
-132.81%-1.77M
-152.05%-610.00K
-124.22%-309.00K
-110.71%-95.00K
-155.20%-759.00K
-34.38%1.17M
321.14%1.28M
644.17%887.00K
53.29%1.38M
10.11%1.79M
-114.53%-577.00K
-120.63%-163.00K
-1.32%897.00K
227.32%1.62M
62.51%3.97M
289.00%790.00K
1036.25%909.00K
-558.27%-1.27M
237.43%2.44M
Đầu tư ròng
124.75%151.00K
104.33%72.00K
271.03%1.88M
106.79%37.00K
-265.27%-610.00K
-63.10%-1.66M
15.63%-1.10M
78.24%-545.00K
65.14%-167.00K
85.21%-1.02M
-24.40%-1.30M
-171.69%-2.50M
91.02%-479.00K
-3652.06%-6.89M
-160.60%-1.05M
-159.79%-922.00K
-1054.76%-5.33M
-77.83%194.00K
511.66%1.73M
1069.81%1.54M
Tài chính thuần
6126.67%904.00K
--2.43M
---108.00K
-1400.00%-45.00K
93.15%-15.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
98.05%-3.00K
30.48%-219.00K
96.30%-4.00K
-25.15%-209.00K
-113.89%-154.00K
-115.37%-315.00K
56.97%-108.00K
-112.28%-167.00K
-106.45%-72.00K
3114.71%2.05M
-15.67%-251.00K
1663.22%1.36M
659.86%1.12M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Barnwell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barnwell Industries Inc, tổng doanh thu đạt 13.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.22M.

Tài sản ngắn hạn của Barnwell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barnwell Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 5.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.12.

Tổng tài sản của Barnwell Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Barnwell Industries Inc là 20.81M, bao gồm 5.23M tài sản ngắn hạn và 15.58M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Barnwell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barnwell Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Barnwell Industries Inc là 13.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của Barnwell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barnwell Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Barnwell Industries Inc là 7.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.24.

Thu nhập hoạt động thuần của Barnwell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barnwell Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Barnwell Industries Inc là -5.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.40.

Giá trị đầu tư ròng của Barnwell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barnwell Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Barnwell Industries Inc là -352.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.57.

Giá trị huy động vốn ròng của Barnwell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barnwell Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Barnwell Industries Inc là -168.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Barnwell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barnwell Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.15.

Thu nhập ròng của Barnwell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barnwell Industries Inc, lợi nhuận ròng là -7.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.64.

Biên lợi nhuận ròng của Barnwell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barnwell Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là -52.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.04.

Biên lợi nhuận gộp của Barnwell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barnwell Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 11.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Barnwell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barnwell Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -70.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -102.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Barnwell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barnwell Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -27.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Barnwell Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barnwell Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -5.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.