tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Box Inc

BOX
Thêm vào danh sách theo dõi
31.550USD
+0.465+1.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.37BVốn hóa
52.26P/E TTM

Tình hình tài chính của BOX

Theo dõi tình hình tài chính của Box Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Box Inc

Mới phát hành
Th05 26, 2026
EPS / Dự báo
0.09/0.36
Doanh thu / Dự báo
305.94M/304.39M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.18B
7.99%
EPS(YoY)
0.60
-56.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
251.60%0.09
-58.93%0.48
-10.16%0.05
-43.86%0.06
-69.28%0.02
99.65%1.17
35.45%0.05
149.97%0.10
213.70%0.08
454.92%0.58
12.15%0.04
--0.04
--0.03
--0.11
--0.03
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.74%305.94M
9.43%305.88M
9.13%301.11M
8.87%294.00M
4.39%276.27M
6.33%279.52M
5.50%275.91M
3.29%270.04M
5.07%264.66M
2.50%262.88M
4.64%261.54M
6.27%261.43M
5.65%251.90M
9.91%256.48M
11.56%249.95M
14.70%246.01M
17.78%238.43M
17.32%233.36M
14.31%224.04M
11.54%214.49M
Lợi nhuận ròng
238.81%11.91M
-59.22%68.55M
-9.59%6.89M
-43.54%8.10M
-69.47%3.52M
99.87%168.09M
35.05%7.63M
149.67%14.34M
214.91%11.51M
456.32%84.10M
13.35%5.65M
276.25%5.74M
140.98%3.66M
274.60%15.12M
127.43%4.98M
73.90%-3.26M
38.78%-8.92M
-75.16%-8.66M
-243.72%-18.16M
-63.07%-12.48M
Biên lợi nhuận ròng
95.35%5.79%
-61.53%26.70%
-14.25%4.01%
-39.75%4.57%
-54.42%2.97%
83.87%69.41%
14.69%4.67%
83.88%7.59%
96.31%6.51%
371.62%37.75%
2.79%4.07%
--4.13%
--3.31%
--8.00%
--3.96%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.87%79.49%
1.43%80.10%
-0.39%79.55%
-0.46%79.07%
0.06%78.04%
3.72%78.97%
8.61%79.86%
6.83%79.44%
3.26%77.99%
-0.09%76.14%
-0.90%73.53%
--74.37%
--75.53%
--76.21%
--74.20%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-20.20%31.77%
-25.45%29.17%
-15.39%40.71%
21.40%40.27%
26.09%39.81%
30.98%39.13%
34.33%48.12%
-4.18%33.18%
-5.35%31.57%
-9.53%29.88%
-5.41%35.82%
--34.62%
--33.36%
--33.03%
--37.87%
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.74%305.94M
9.43%305.88M
9.13%301.11M
8.87%294.00M
4.39%276.27M
6.33%279.52M
5.50%275.91M
3.29%270.04M
5.07%264.66M
2.50%262.88M
4.64%261.54M
6.27%261.43M
5.65%251.90M
9.91%256.48M
11.56%249.95M
14.70%246.01M
17.78%238.43M
17.32%233.36M
14.31%224.04M
11.54%214.49M
Lợi nhuận hoạt động
104.21%27.44M
86.99%33.54M
7.91%25.26M
6.89%21.68M
-25.37%13.44M
-20.06%17.94M
105.74%23.41M
105.37%20.28M
116.04%18.01M
10.23%22.44M
-14.87%11.38M
214.49%9.88M
1235.74%8.34M
20660.61%20.36M
222.55%13.37M
152.38%3.14M
106.68%624.00K
96.02%-99.00K
-317.25%-10.91M
20.17%-6.00M
Lợi nhuận ròng
238.81%11.91M
-59.22%68.55M
-9.59%6.89M
-43.54%8.10M
-69.47%3.52M
99.87%168.09M
35.05%7.63M
149.67%14.34M
214.91%11.51M
456.32%84.10M
13.35%5.65M
276.25%5.74M
140.98%3.66M
274.60%15.12M
127.43%4.98M
73.90%-3.26M
38.78%-8.92M
-75.16%-8.66M
-243.72%-18.16M
-63.07%-12.48M
Tài sản ngắn hạn
-27.52%765.56M
-18.81%891.27M
6.37%1.02B
42.13%1.04B
33.92%1.06B
30.35%1.10B
40.66%962.59M
5.88%733.66M
7.85%788.67M
4.39%842.18M
4.23%684.33M
8.45%692.88M
2.21%731.24M
-11.98%806.76M
-29.22%656.53M
-37.90%638.88M
-9.39%715.42M
4.24%916.56M
106.46%927.62M
126.83%1.03B
Tổng nợ ngắn hạn
-18.23%717.03M
-12.95%802.67M
45.28%852.97M
45.36%853.16M
48.26%876.84M
35.74%922.08M
2.89%587.10M
-1.10%586.91M
-4.71%591.44M
-5.11%679.28M
-4.48%570.63M
-4.53%593.45M
1.30%620.70M
-0.44%715.83M
1.63%597.40M
7.56%621.60M
10.86%612.71M
17.32%718.98M
18.38%587.79M
12.30%577.93M
Tổng tài sản
-13.39%1.42B
-7.28%1.55B
18.82%1.61B
44.96%1.62B
39.56%1.64B
34.35%1.67B
31.00%1.35B
4.92%1.12B
6.08%1.18B
2.82%1.24B
-2.14%1.03B
0.17%1.07B
-5.37%1.11B
-13.28%1.21B
-24.81%1.06B
-30.11%1.07B
-10.57%1.17B
2.98%1.39B
49.23%1.41B
58.83%1.53B
Tổng các khoản nợ
-11.47%1.26B
-8.25%1.35B
4.44%1.40B
31.08%1.40B
31.94%1.43B
24.58%1.47B
23.81%1.34B
-4.23%1.07B
-4.33%1.08B
-4.91%1.18B
-4.58%1.08B
-3.70%1.11B
-3.16%1.13B
-4.48%1.24B
-4.26%1.13B
-2.76%1.16B
-1.53%1.17B
8.21%1.30B
38.77%1.19B
32.05%1.19B
Tổng vốn chủ sở hữu
-26.14%158.50M
-0.09%197.10M
1416.23%209.16M
320.35%225.92M
126.57%214.58M
223.23%197.28M
128.23%13.79M
216.98%53.75M
538.05%94.71M
280.25%61.03M
37.48%-48.86M
49.29%-45.94M
-592.95%-21.62M
-136.49%-33.86M
-135.52%-78.16M
-126.97%-90.60M
-96.49%4.39M
-38.57%92.79M
151.27%220.02M
463.68%335.91M
Thu nhập hoạt động ròng
10.34%140.19M
8.04%110.38M
16.72%73.04M
26.63%45.96M
-3.16%127.06M
14.37%102.17M
-12.82%62.58M
11.08%36.30M
5.02%131.20M
-3.09%89.34M
2.95%71.78M
15.30%32.68M
15.97%124.93M
87.48%92.19M
51.31%69.73M
-36.73%28.34M
13.67%107.73M
-14.54%49.17M
2.29%46.08M
38.57%44.79M
Đầu tư ròng
40.83%-6.15M
5.19%-16.49M
65.94%-7.31M
-121.92%-8.51M
55.15%-10.39M
56.59%-17.39M
-21.47%-21.47M
338.48%38.82M
-163.84%-23.17M
-867.89%-40.06M
-359.61%-17.67M
-120.14%-16.28M
-122.86%-8.78M
115.66%5.22M
95.97%-3.84M
5088.64%80.82M
135.25%38.41M
-1125.97%-33.32M
-2119.51%-95.46M
66.06%-1.62M
Tài chính thuần
-103.69%-125.83M
-423.54%-352.64M
-155.42%-89.83M
46.23%-65.28M
-73.07%-61.78M
-48.43%-67.36M
340.29%162.10M
-22.47%-121.41M
41.41%-35.70M
-24.97%-45.38M
-36.73%-67.46M
33.31%-99.14M
62.44%-60.92M
78.31%-36.31M
69.47%-49.34M
-184.95%-148.65M
-760.52%-162.19M
-163.27%-167.40M
-333.16%-161.60M
832.02%174.99M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Box Inc, tổng doanh thu đạt 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.09B.

Tài sản ngắn hạn của Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Box Inc, tài sản ngắn hạn là 891.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.81.

Tổng tài sản của Box Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Box Inc là 1.55B, bao gồm 891.27M tài sản ngắn hạn và 654.79M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Box Inc, tổng nghĩa vụ của Box Inc là 1.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Box Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Box Inc là 197.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.09.

Thu nhập hoạt động thuần của Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Box Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Box Inc là 95.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.22.

Giá trị đầu tư ròng của Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Box Inc, giá trị đầu tư ròng của Box Inc là -42.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -83.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Box Inc, giá trị huy động vốn ròng của Box Inc là -569.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -813.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Box Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.80.

Thu nhập ròng của Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Box Inc, lợi nhuận ròng là 87.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.81.

Biên lợi nhuận ròng của Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Box Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.32.

Biên lợi nhuận gộp của Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Box Inc, biên lợi nhuận gộp là 79.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.18.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Box Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Box Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Box Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Box Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 95.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.22.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.