tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Benitec Biopharma Inc

BNTC
Thêm vào danh sách theo dõi
9.640USD
-0.190-1.93%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
331.13MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BNTC

Theo dõi tình hình tài chính của Benitec Biopharma Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
331.13M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-10.43
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.92
Doanh thu
--
Lợi nhuận ròng
-37.92M
ROE
-29.58%
ROA
-28.43%

Ngày công bố lợi nhuận của Benitec Biopharma Inc

Mới phát hành
Th09 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.26/-0.27
Doanh thu / Dự báo
--/0.00

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
33.96%-0.26
0.28%-0.24
22.74%-0.26
54.57%-0.22
34.65%-0.39
85.18%-0.24
87.37%-0.33
82.78%-0.48
78.81%-0.60
38.78%-1.64
20.94%-2.64
65.39%-2.76
---2.83
---2.67
---3.34
---7.98
----
----
----
----
Doanh thu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--7.00K
12.50%54.00K
-44.00%14.00K
--0.00
-100.00%0.00
4700.00%48.00K
2400.00%25.00K
-100.00%0.00
Lợi nhuận ròng
20.67%-12.81M
17.70%-11.94M
-60.89%-11.84M
-77.21%-8.96M
-202.43%-16.15M
-118.60%-9.35M
-8.22%-7.36M
15.03%-5.06M
-14.55%-5.34M
2.68%-4.28M
-25.63%-6.80M
-16.91%-5.95M
8.01%-4.66M
-34.26%-4.40M
-12.24%-5.41M
-0.95%-5.09M
-26.58%-5.07M
16.22%-3.27M
-48.25%-4.82M
-85.61%-5.04M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---66585.71%
---8142.59%
---38650.00%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--7.00K
12.50%54.00K
-44.00%14.00K
--0.00
-100.00%0.00
4700.00%48.00K
2400.00%25.00K
-100.00%0.00
Lợi nhuận hoạt động
15.99%-14.43M
11.43%-13.58M
-55.37%-13.38M
-69.28%-9.80M
-209.59%-17.18M
-146.03%-10.19M
-24.30%-8.61M
1.41%-5.79M
-21.93%-5.55M
4.61%-4.14M
-23.48%-6.93M
-28.25%-5.87M
3.97%-4.55M
-25.46%-4.34M
-16.03%-5.61M
5.02%-4.58M
-22.91%-4.74M
8.78%-3.46M
-48.36%-4.83M
-79.26%-4.82M
Lợi nhuận ròng
20.67%-12.81M
17.70%-11.94M
-60.89%-11.84M
-77.21%-8.96M
-202.43%-16.15M
-118.60%-9.35M
-8.22%-7.36M
15.03%-5.06M
-14.55%-5.34M
2.68%-4.28M
-25.63%-6.80M
-16.91%-5.95M
8.01%-4.66M
-34.26%-4.40M
-12.24%-5.41M
-0.95%-5.09M
-26.58%-5.07M
16.22%-3.27M
-48.25%-4.82M
-85.61%-5.04M
Tài sản ngắn hạn
84.42%181.69M
78.85%186.02M
140.87%189.59M
39.14%95.08M
90.65%98.52M
624.00%104.01M
278.50%78.71M
158.73%68.33M
1285.73%51.67M
94.27%14.37M
89.49%20.80M
54.63%26.41M
-22.63%3.73M
-16.36%7.39M
-13.39%10.97M
4.33%17.08M
-76.61%4.82M
-28.74%8.84M
-11.90%12.67M
103.23%16.37M
Tổng nợ ngắn hạn
196.56%5.34M
-53.40%3.27M
-9.32%2.80M
-55.52%2.02M
-63.40%1.80M
104.42%7.03M
-46.24%3.09M
0.42%4.55M
23.78%4.92M
9.01%3.44M
130.86%5.75M
50.58%4.53M
57.11%3.98M
65.17%3.15M
0.36%2.49M
88.07%3.01M
84.95%2.53M
-21.89%1.91M
218.36%2.48M
57.11%1.60M
Tổng tài sản
83.37%182.62M
77.74%187.00M
141.16%190.68M
39.63%96.03M
90.75%99.59M
601.44%105.21M
270.29%79.07M
154.22%68.77M
1069.58%52.21M
82.47%15.00M
79.36%21.35M
49.34%27.05M
-25.26%4.46M
-18.32%8.22M
-15.05%11.90M
1.56%18.11M
-72.06%5.97M
-25.05%10.06M
-9.66%14.01M
100.04%17.84M
Tổng các khoản nợ
144.23%5.61M
-51.98%3.67M
6.17%3.32M
-47.15%2.43M
-53.71%2.30M
118.32%7.64M
-46.85%3.13M
-3.18%4.59M
16.42%4.96M
-0.23%3.50M
102.10%5.88M
35.49%4.75M
37.88%4.26M
37.85%3.51M
-8.40%2.91M
48.33%3.50M
125.79%3.09M
1.84%2.54M
258.29%3.18M
100.08%2.36M
Tổng vốn chủ sở hữu
81.93%177.01M
87.90%183.33M
146.72%187.36M
45.84%93.60M
105.92%97.30M
748.43%97.57M
390.89%75.94M
187.70%64.18M
23290.10%47.25M
144.01%11.50M
72.00%15.47M
52.66%22.31M
-92.99%202.00K
-37.33%4.71M
-17.00%8.99M
-5.57%14.61M
-85.60%2.88M
-31.20%7.52M
-25.91%10.84M
100.04%15.47M
Thu nhập hoạt động ròng
39.86%-4.94M
-44.26%-4.45M
50.98%-3.78M
26.93%-3.35M
-149.41%-8.21M
49.97%-3.09M
-43.58%-7.70M
-0.20%-4.59M
19.58%-3.29M
-53.09%-6.17M
8.18%-5.37M
-13.15%-4.58M
15.65%-4.09M
-17.74%-4.03M
-74.73%-5.84M
5.45%-4.04M
5.86%-4.86M
-72.05%-3.42M
-0.54%-3.34M
-81.27%-4.28M
Đầu tư ròng
---79.00K
-150.00%-15.00K
8.33%-11.00K
--0.00
--0.00
96.65%-6.00K
---12.00K
----
100.00%0.00
---179.00K
--0.00
--0.00
92.31%-1.00K
----
--0.00
--0.00
-109.22%-13.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
Tài chính thuần
-90.53%241.00K
-98.21%506.00K
449.63%98.23M
-100.00%0.00
-93.65%2.54M
--28.41M
45725.64%17.87M
-22.44%21.66M
--40.07M
--0.00
--39.00K
74.33%27.92M
--0.00
--0.00
--0.00
--16.02M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Benitec Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Benitec Biopharma Inc, tài sản ngắn hạn là 181.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.42.

Tổng tài sản của Benitec Biopharma Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Benitec Biopharma Inc là 182.62M, bao gồm 181.69M tài sản ngắn hạn và 938.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Benitec Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Benitec Biopharma Inc, tổng nghĩa vụ của Benitec Biopharma Inc là 5.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 144.23.

Tổng vốn chủ sở hữu của Benitec Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Benitec Biopharma Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Benitec Biopharma Inc là 177.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.93.

Thu nhập hoạt động thuần của Benitec Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Benitec Biopharma Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Benitec Biopharma Inc là -51.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.57.

Giá trị đầu tư ròng của Benitec Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Benitec Biopharma Inc, giá trị đầu tư ròng của Benitec Biopharma Inc là -105.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -483.33.

Giá trị huy động vốn ròng của Benitec Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Benitec Biopharma Inc, giá trị huy động vốn ròng của Benitec Biopharma Inc là 98.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Benitec Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Benitec Biopharma Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.58.

Thu nhập ròng của Benitec Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Benitec Biopharma Inc, lợi nhuận ròng là -45.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Benitec Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Benitec Biopharma Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -33.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Benitec Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Benitec Biopharma Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -32.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.39.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Benitec Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Benitec Biopharma Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -51.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.57.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.