tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brand Engagement Network Inc

BNAI
Thêm vào danh sách theo dõi
11.710USD
-0.240-2.01%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
76.02MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BNAI

Theo dõi tình hình tài chính của Brand Engagement Network Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Brand Engagement Network Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.51/-1.20
Doanh thu / Dự báo
104.31K/300.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
275.12K
175.70%
EPS(YoY)
-1.97
80.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-470.28%-0.51
-37.23%-0.67
-259.23%-0.59
123.92%0.02
52.72%-0.09
-419.59%-0.49
-130.32%-0.16
-4.20%-0.09
-160.95%-0.19
-2563.17%-0.09
-1470.42%-0.07
---0.09
---0.07
--0.00
--0.00
Doanh thu
943.11%104.31K
--200.00K
20.24%60.12K
--5.00K
-79.92%10.00K
-100.00%0.00
--50.00K
--0.00
--49.79K
--35.21K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--10.00K
Lợi nhuận ròng
15.21%-3.06M
80.85%-3.44M
57.38%-2.48M
129.68%905.08K
47.56%-3.61M
-427.81%-17.96M
-126.15%-5.82M
2.13%-3.05M
-160.98%-6.88M
-2560.37%-3.40M
-1471.80%-2.57M
---3.12M
---2.64M
---127.89K
---163.81K
Biên lợi nhuận ròng
91.87%-2934.47%
---1719.15%
64.55%-4128.37%
--18101.60%
-161.10%-36102.30%
----
---11646.17%
----
---13826.89%
---9663.24%
----
----
----
----
---1638.15%
Biên lợi nhuận gộp
101.08%100.00%
---411.40%
21.70%-1444.40%
---19397.78%
-9392.06%-9292.06%
----
---1844.75%
----
--100.00%
---434.87%
----
----
----
----
---92.32%
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-42.66%6.61%
-10.79%13.74%
161.88%22.89%
123.15%18.30%
205.30%11.53%
143.49%15.40%
12.84%8.74%
2.14%8.20%
--3.78%
--6.32%
--7.74%
--8.03%
----
----
----
Doanh thu
943.11%104.31K
--200.00K
20.24%60.12K
--5.00K
-79.92%10.00K
-100.00%0.00
--50.00K
--0.00
--49.79K
--35.21K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--10.00K
Lợi nhuận hoạt động
19.74%-3.33M
27.57%-3.33M
56.12%-2.32M
55.10%-2.83M
38.90%-4.15M
-35.30%-4.60M
-106.22%-5.28M
-104.03%-6.29M
-157.73%-6.80M
-1980.42%-3.40M
-1468.67%-2.56M
---3.08M
---2.64M
---163.34K
---163.20K
Lợi nhuận ròng
15.21%-3.06M
80.85%-3.44M
57.38%-2.48M
129.68%905.08K
47.56%-3.61M
-427.81%-17.96M
-126.15%-5.82M
2.13%-3.05M
-160.98%-6.88M
-2560.37%-3.40M
-1471.80%-2.57M
---3.12M
---2.64M
---127.89K
---163.81K
Tài sản ngắn hạn
91.24%3.60M
33.49%1.64M
55.07%1.83M
-20.18%1.95M
-56.80%1.88M
-35.37%1.23M
8.76%1.18M
492.88%2.45M
--4.35M
--1.90M
--1.09M
--412.49K
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-41.00%8.31M
-24.14%10.81M
-5.68%12.31M
-19.06%10.44M
7.50%14.09M
353.03%14.25M
330.11%13.05M
605.18%12.89M
--13.11M
--3.15M
--3.03M
--1.83M
----
----
----
Tổng tài sản
-9.08%16.31M
-15.68%15.30M
-48.76%16.37M
-50.01%17.02M
-51.32%17.94M
-17.53%18.15M
55.92%31.95M
80.80%34.05M
--36.85M
--22.01M
--20.49M
--18.84M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-38.27%9.03M
-23.62%11.84M
-9.00%12.92M
-15.77%11.30M
-9.99%14.63M
259.40%15.51M
288.62%14.20M
447.76%13.41M
--16.25M
--4.31M
--3.65M
--2.45M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
119.85%7.28M
30.87%3.46M
-80.55%3.45M
-72.26%5.73M
-83.92%3.31M
-85.05%2.64M
5.43%17.75M
25.97%20.64M
--20.60M
--17.69M
--16.84M
--16.39M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-41.74%-3.72M
110.87%258.04K
96.49%-107.26K
35.78%-2.61M
42.24%-2.63M
-3.09%-2.37M
-103.44%-3.05M
-239.68%-4.06M
-8102.50%-4.55M
-22351.21%-2.30M
-19924.20%-1.50M
---1.20M
---55.47K
---10.26K
---7.50K
Đầu tư ròng
-27.04%-140.09K
957.36%560.95K
-281.09%-442.95K
-143.79%-31.24K
35.54%-110.27K
59.77%-65.43K
77.21%-116.23K
115.30%71.33K
---171.06K
-6211.56%-162.65K
-22265.06%-510.02K
---466.37K
----
---2.58K
--2.30K
Tài chính thuần
94.46%5.49M
-129.80%-749.57K
-65.07%632.57K
14.44%2.42M
-55.44%2.83M
-20.59%2.52M
-33.06%1.81M
8.62%2.12M
11759.83%6.34M
25420.08%3.17M
21895.29%2.71M
--1.95M
--53.46K
--12.41K
---12.41K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Brand Engagement Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brand Engagement Network Inc, tổng doanh thu đạt 275.12K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.79K.

Tài sản ngắn hạn của Brand Engagement Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brand Engagement Network Inc, tài sản ngắn hạn là 1.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.49.

Tổng tài sản của Brand Engagement Network Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Brand Engagement Network Inc là 15.30M, bao gồm 1.64M tài sản ngắn hạn và 13.67M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Brand Engagement Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brand Engagement Network Inc, tổng nghĩa vụ của Brand Engagement Network Inc là 11.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của Brand Engagement Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brand Engagement Network Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Brand Engagement Network Inc là 3.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.87.

Thu nhập hoạt động thuần của Brand Engagement Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brand Engagement Network Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Brand Engagement Network Inc là -12.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.10.

Giá trị đầu tư ròng của Brand Engagement Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brand Engagement Network Inc, giá trị đầu tư ròng của Brand Engagement Network Inc là -23.51K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Brand Engagement Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brand Engagement Network Inc, giá trị huy động vốn ròng của Brand Engagement Network Inc là 5.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Brand Engagement Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brand Engagement Network Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.76.

Thu nhập ròng của Brand Engagement Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brand Engagement Network Inc, lợi nhuận ròng là -8.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.42.

Biên lợi nhuận ròng của Brand Engagement Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brand Engagement Network Inc, biên lợi nhuận ròng là -3135.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.72.

Biên lợi nhuận gộp của Brand Engagement Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brand Engagement Network Inc, biên lợi nhuận gộp là -1304.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.46.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Brand Engagement Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brand Engagement Network Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Brand Engagement Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brand Engagement Network Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -282.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Brand Engagement Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brand Engagement Network Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -51.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.29.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Brand Engagement Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brand Engagement Network Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -12.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.10.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.