tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Black Hills Corp

BKH
Thêm vào danh sách theo dõi
75.290USD
+0.210+0.28%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.73BVốn hóa
19.52P/E TTM

Tình hình tài chính của BKH

Theo dõi tình hình tài chính của Black Hills Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Black Hills Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.40
Doanh thu / Dự báo
--/490.89M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.31B
8.57%
EPS(YoY)
3.99
2.09%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/24
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-7.37%1.74
2.05%1.40
-1.18%0.34
14.95%0.38
0.02%1.88
17.00%1.37
-48.66%0.35
-4.55%0.33
8.55%1.88
5.46%1.17
--0.67
--0.35
--1.73
--1.11
--2.87
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.04%780.70M
6.43%635.50M
7.12%430.20M
9.04%439.00M
10.85%805.20M
0.91%597.10M
-1.36%401.60M
-2.11%402.60M
-21.14%726.40M
-25.23%591.73M
-11.99%407.13M
-13.27%411.28M
11.85%921.16M
40.70%791.44M
21.55%462.61M
27.28%474.19M
30.02%823.57M
15.65%562.51M
9.81%380.59M
13.97%372.57M
Lợi nhuận ròng
-2.46%131.00M
7.03%105.00M
2.05%24.90M
20.61%27.50M
5.00%134.30M
23.12%98.10M
-46.24%24.40M
-1.10%22.80M
12.11%127.90M
9.94%79.68M
29.77%45.38M
-31.01%23.05M
-2.93%114.08M
1.85%72.47M
-20.72%34.97M
32.80%33.41M
22.02%117.53M
-7.81%71.16M
21.58%44.11M
20.01%25.16M
Biên lợi nhuận ròng
0.64%17.05%
1.02%17.10%
-8.42%6.02%
6.93%6.56%
-6.50%16.94%
20.25%16.93%
-45.11%6.57%
-4.94%6.14%
42.17%18.12%
46.52%14.08%
--11.98%
--6.45%
--12.74%
--9.61%
--11.06%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.86%47.14%
-3.16%51.36%
-3.15%57.35%
-1.76%55.85%
-1.29%46.73%
7.11%53.04%
0.44%59.21%
3.78%56.86%
30.86%47.34%
34.11%49.52%
--58.95%
--54.79%
--36.18%
--36.92%
--44.20%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.39%43.02%
-1.12%43.25%
-3.43%42.39%
-8.87%43.36%
-5.82%42.85%
-4.39%43.74%
-11.46%43.90%
-0.07%47.59%
-3.91%45.50%
-5.74%45.75%
--49.58%
--47.62%
--47.35%
--48.53%
--49.69%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.04%780.70M
6.43%635.50M
7.12%430.20M
9.04%439.00M
10.85%805.20M
0.91%597.10M
-1.36%401.60M
-2.11%402.60M
-21.14%726.40M
-25.23%591.73M
-11.99%407.13M
-13.27%411.28M
11.85%921.16M
40.70%791.44M
21.55%462.61M
27.28%474.19M
30.02%823.57M
15.65%562.51M
9.81%380.59M
13.97%372.57M
Lợi nhuận hoạt động
-1.51%201.90M
4.96%171.40M
3.83%78.70M
16.86%82.50M
6.05%205.00M
19.61%163.30M
-22.47%75.80M
11.15%70.60M
10.53%193.30M
5.00%136.53M
23.01%97.77M
-12.26%63.52M
0.88%174.88M
14.08%130.02M
-11.57%79.48M
7.62%72.39M
24.29%173.35M
-9.51%113.97M
9.29%89.87M
0.50%67.27M
Lợi nhuận ròng
-2.46%131.00M
7.03%105.00M
2.05%24.90M
20.61%27.50M
5.00%134.30M
23.12%98.10M
-46.24%24.40M
-1.10%22.80M
12.11%127.90M
9.94%79.68M
29.77%45.38M
-31.01%23.05M
-2.93%114.08M
1.85%72.47M
-20.72%34.97M
32.80%33.41M
22.02%117.53M
-7.81%71.16M
21.58%44.11M
20.01%25.16M
Tài sản ngắn hạn
11.31%788.20M
34.16%995.90M
11.36%667.60M
-48.16%608.40M
-11.22%708.10M
-10.20%742.30M
-51.66%599.50M
46.27%1.17B
-13.15%797.60M
-22.87%826.60M
46.04%1.24B
5.51%802.33M
8.13%918.32M
32.62%1.07B
35.29%849.25M
33.00%760.43M
46.78%849.31M
63.82%808.13M
55.51%627.73M
38.07%571.74M
Tổng nợ ngắn hạn
31.44%1.22B
-3.07%740.00M
37.00%734.60M
-13.81%953.90M
-14.65%928.90M
-35.58%763.40M
-66.54%536.20M
13.19%1.11B
4.76%1.09B
-28.89%1.19B
65.29%1.60B
24.54%977.86M
30.73%1.04B
84.84%1.67B
27.90%969.60M
-36.19%785.18M
-35.37%794.72M
29.46%901.71M
47.51%758.12M
219.65%1.23B
Tổng tài sản
7.54%10.82B
8.45%10.87B
6.28%10.33B
-0.93%10.09B
3.97%10.06B
4.18%10.02B
-2.16%9.72B
8.26%10.19B
2.29%9.68B
0.02%9.62B
6.55%9.93B
3.01%9.41B
3.61%9.46B
5.33%9.62B
4.62%9.32B
4.54%9.13B
5.00%9.13B
12.90%9.13B
13.81%8.91B
13.63%8.74B
Tổng các khoản nợ
7.08%6.79B
8.18%6.96B
4.71%6.48B
-5.49%6.37B
1.44%6.34B
1.94%6.44B
-7.30%6.19B
8.64%6.74B
-0.23%6.25B
-3.27%6.31B
5.28%6.67B
0.89%6.21B
1.77%6.27B
4.54%6.53B
3.73%6.34B
2.89%6.15B
3.16%6.16B
15.09%6.24B
17.31%6.11B
17.81%5.98B
Tổng vốn chủ sở hữu
8.33%4.03B
8.94%3.91B
9.02%3.85B
8.02%3.72B
8.61%3.72B
8.45%3.59B
8.36%3.53B
7.51%3.44B
7.23%3.42B
6.99%3.31B
9.24%3.26B
7.37%3.20B
7.43%3.19B
7.02%3.09B
6.57%2.98B
8.12%2.98B
9.02%2.97B
8.43%2.89B
6.86%2.80B
5.52%2.76B
Thu nhập hoạt động ròng
-22.65%176.20M
9.73%168.10M
-12.93%88.90M
-18.21%188.60M
-2.40%227.80M
-18.66%153.20M
-32.38%102.10M
-16.55%230.60M
-29.00%233.40M
108.09%188.35M
188.92%150.98M
55.32%276.33M
24.47%328.75M
12.87%90.51M
-50.43%52.26M
30.90%177.91M
168.41%264.12M
-34.48%80.19M
-4.56%105.41M
16.13%135.91M
Đầu tư ròng
-73.97%-270.00M
-27.01%-271.80M
5.80%-180.20M
-34.92%-221.00M
12.27%-155.20M
-61.01%-214.00M
-20.76%-191.30M
-13.86%-163.80M
-74.28%-176.90M
3.38%-132.91M
9.45%-158.41M
6.30%-143.87M
26.36%-101.50M
23.63%-137.56M
-0.33%-174.94M
6.10%-153.54M
5.73%-137.84M
22.34%-180.12M
3.13%-174.37M
7.43%-163.51M
Tài chính thuần
20.39%-65.20M
310.22%265.00M
120.00%104.60M
-92.16%34.10M
-313.64%-81.90M
111.48%64.60M
-216.36%-522.90M
2385.47%435.20M
90.53%-19.80M
-1088.71%-562.95M
261.22%449.39M
37.26%-19.04M
-76.09%-209.09M
-42.37%56.94M
59.18%124.41M
-296.98%-30.35M
-122.01%-118.74M
-9.41%98.81M
73.51%78.16M
-58.53%15.41M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Black Hills Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Hills Corp, tổng doanh thu đạt 2.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.13B.

Tài sản ngắn hạn của Black Hills Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Hills Corp, tài sản ngắn hạn là 995.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.16.

Tổng tài sản của Black Hills Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Black Hills Corp là 10.87B, bao gồm 995.90M tài sản ngắn hạn và 9.87B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Black Hills Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Hills Corp, tổng nghĩa vụ của Black Hills Corp là 6.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.18.

Tổng vốn chủ sở hữu của Black Hills Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Hills Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Black Hills Corp là 3.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.94.

Thu nhập hoạt động thuần của Black Hills Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Hills Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Black Hills Corp là 537.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.84.

Giá trị đầu tư ròng của Black Hills Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Hills Corp, giá trị đầu tư ròng của Black Hills Corp là -828.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.02.

Giá trị huy động vốn ròng của Black Hills Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Hills Corp, giá trị huy động vốn ròng của Black Hills Corp là 321.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 850.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Black Hills Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Hills Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.09.

Thu nhập ròng của Black Hills Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Hills Corp, lợi nhuận ròng là 291.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.77.

Biên lợi nhuận ròng của Black Hills Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Hills Corp, biên lợi nhuận ròng là 12.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.66.

Biên lợi nhuận gộp của Black Hills Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Hills Corp, biên lợi nhuận gộp là 51.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.38.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Black Hills Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Hills Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 43.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Black Hills Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Hills Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Black Hills Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Hills Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.64.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Black Hills Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Hills Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 537.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.84.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.