tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BIOAGE Labs Inc

BIOA
Thêm vào danh sách theo dõi
9.040USD
-15.810-63.62%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
401.85MVốn hóa
LỗP/E TTM

BIOA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của BIOAGE Labs Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
19.55%383.19M
-20.67%281.10M
-14.56%285.78M
86.88%297.30M
--320.52M
--354.35M
--334.47M
--159.09M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-6.10%241.78M
-46.69%188.89M
-35.55%215.57M
38.50%220.33M
--257.49M
--354.35M
--334.47M
--159.09M
-Đầu tư ngắn hạn
124.36%141.42M
--92.21M
--70.20M
--76.97M
--63.03M
----
----
----
Các khoản phải thu
96.40%709.00K
--769.00K
--515.00K
--603.00K
--361.00K
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
96.40%709.00K
--769.00K
--515.00K
--603.00K
--361.00K
----
----
----
Chi phí trả trước
102.26%7.96M
78.87%4.93M
127.55%4.54M
-16.82%3.80M
--3.93M
--2.75M
--1.99M
--4.57M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
Tổng tài sản ngắn hạn
20.64%391.86M
-19.69%286.79M
-13.56%290.83M
84.35%301.70M
--324.81M
--357.10M
--336.47M
--163.65M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-26.63%3.80M
373.83%3.75M
373.83%3.86M
540.96%4.01M
--5.18M
--791.00K
--814.00K
--625.00K
-Tài sản cố định
-22.27%4.34M
264.03%4.23M
215.36%4.27M
296.80%4.47M
--5.59M
--1.16M
--1.35M
--1.13M
-Khấu hao lũy kế
33.09%543.00K
29.92%482.00K
-23.52%413.00K
-7.78%462.00K
--408.00K
--371.00K
--540.00K
--501.00K
Tài sản dài hạn khác
-10.04%215.00K
-10.00%216.00K
--227.00K
848.00%237.00K
--239.00K
--240.00K
----
--25.00K
Tổng tài sản dài hạn
-69.55%5.79M
615.83%8.10M
1460.39%14.26M
2626.80%20.45M
--19.03M
--1.13M
--914.00K
--750.00K
Tổng tài sản
15.65%397.65M
-17.68%294.89M
-9.57%305.09M
95.95%322.15M
--343.84M
--358.23M
--337.38M
--164.40M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
27.96%714.00K
25.90%525.00K
-48.73%890.00K
-30.03%911.00K
--558.00K
--417.00K
--1.74M
--1.30M
Chi phí trích trước
-5.97%4.05M
-29.81%7.96M
-28.98%6.37M
70.40%6.67M
--4.31M
--11.33M
--8.97M
--3.92M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-80.68%1.16M
-55.87%2.65M
-31.23%4.13M
-6.73%5.60M
--6.00M
--6.00M
--6.00M
--6.00M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
-24.34%6.19M
-26.48%5.75M
--7.51M
--7.70M
--8.18M
--7.83M
----
--0.00
Nợ ngắn hạn khác
-21.00%6.91M
-23.83%6.28M
383.64%8.40M
561.21%8.61M
--8.74M
--8.24M
--1.74M
--1.30M
Tổng nợ ngắn hạn
-33.33%15.83M
-27.50%20.14M
28.37%24.49M
75.93%22.84M
--23.74M
--27.77M
--19.08M
--12.98M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-38.29%2.23M
-6.87%2.33M
-38.40%2.43M
-53.45%2.52M
--3.61M
--2.50M
--3.94M
--5.41M
-Nợ dài hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.06M
--2.50M
--3.94M
--5.37M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-12.79%2.23M
--2.33M
--2.43M
5760.47%2.52M
--2.56M
----
----
--43.00K
Nợ phải trả hoãn lại
----
-100.00%0.00
--556.00K
--1.90M
--3.23M
--4.67M
----
----
Nợ dài hạn khác
-85.65%477.00K
-92.34%370.00K
15.17%706.00K
554.72%2.01M
--3.32M
--4.83M
--613.00K
--307.00K
Tổng nợ dài hạn
-60.99%2.71M
-63.18%2.70M
-31.19%3.13M
-20.82%4.53M
--6.94M
--7.33M
--4.55M
--5.72M
Tổng các khoản nợ
-39.58%18.53M
-34.95%22.84M
16.90%27.63M
46.33%27.37M
--30.67M
--35.11M
--23.63M
--18.70M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
26.97%734.72M
5.12%605.19M
7.21%584.66M
5200.82%581.87M
--578.64M
--575.69M
--545.32M
--10.98M
Lợi nhuận giữ lại
-33.84%-355.67M
-31.88%-333.42M
-32.71%-307.47M
-37.94%-287.30M
---265.74M
---252.81M
---231.68M
---208.28M
Vốn dự trữ
26.97%734.72M
5.12%605.19M
7.21%584.66M
5200.82%581.87M
--578.64M
--575.69M
--545.32M
--10.98M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-72.35%73.00K
13.47%278.00K
152.29%275.00K
26.95%212.00K
--264.00K
--245.00K
--109.00K
--167.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
21.06%379.12M
-15.81%272.05M
-11.56%277.46M
102.32%294.78M
--313.17M
--323.13M
--313.75M
--145.70M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BIOA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

BIOAGE Labs Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, BIOAGE Labs Inc có 241.78M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của BIOAGE Labs Inc là bao nhiêu?

BIOAGE Labs Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 22.84M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 20.14M nợ ngắn hạ và 2.70M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của BIOAGE Labs Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BIOAGE Labs Inc là 294.89M, bao gồm 286.79M tài sản ngắn hạn và 8.10M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của BIOAGE Labs Inc là bao nhiêu?

BIOAGE Labs Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 272.05M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.