tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bilibili Inc

BILI
Thêm vào danh sách theo dõi
17.160USD
-0.330-1.89%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.78BVốn hóa
35.12P/E TTM

Tình hình tài chính của BILI

Theo dõi tình hình tài chính của Bilibili Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bilibili Inc

Mới phát hành
Th05 19, 2026
EPS / Dự báo
0.07/0.17
Doanh thu / Dự báo
1.10B/1.10B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.40B
19.08%
EPS(YoY)
0.41
191.96%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020Q1
FY2017Q4
FY2016Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
2527.90%0.07
492.52%0.18
683.47%0.16
136.22%0.07
98.80%0.00
106.72%0.03
93.94%-0.03
61.00%-0.20
-12.14%-0.25
19.51%-0.44
26.67%-0.45
---0.52
---0.22
---0.55
---0.61
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.03%1.10B
13.28%1.21B
7.16%1.08B
19.15%1.02B
24.01%970.06M
20.76%1.07B
24.16%1.01B
17.89%857.66M
9.45%782.24M
-0.67%882.73M
0.57%814.18M
3.09%727.50M
-5.38%714.69M
-2.85%888.64M
-0.84%809.53M
1.95%705.69M
24.89%755.30M
53.78%914.75M
66.00%816.40M
82.08%692.20M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
2541.74%30.78M
500.87%74.50M
702.38%66.28M
135.80%30.50M
98.78%-1.26M
106.88%12.40M
94.20%-11.00M
59.84%-85.20M
-16.82%-103.37M
16.64%-180.25M
20.83%-189.54M
26.47%-212.14M
74.05%-88.49M
34.56%-216.23M
42.96%-239.42M
-67.20%-288.51M
-143.46%-341.03M
-157.67%-330.41M
-154.45%-419.77M
-109.67%-172.55M
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
1873.15%2.70%
437.10%6.18%
659.11%6.11%
129.97%2.97%
98.87%-0.15%
105.63%1.15%
95.26%-1.09%
65.99%-9.93%
-8.68%-13.50%
16.20%-20.42%
22.23%-23.04%
---29.19%
---12.42%
---24.37%
---29.62%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.37%37.11%
2.71%37.03%
5.16%36.67%
21.88%36.47%
27.93%36.26%
37.89%36.05%
39.55%34.87%
29.28%29.92%
30.15%28.34%
28.52%26.15%
37.31%24.99%
--23.14%
--21.78%
--20.34%
--18.20%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
51.23%23.09%
58.28%23.41%
80.84%24.27%
63.63%25.32%
-6.53%15.27%
-34.23%14.79%
-39.82%13.42%
-30.85%15.48%
-47.73%16.34%
-38.54%22.49%
-44.87%22.30%
--22.38%
--31.26%
--36.59%
--40.45%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.03%1.10B
13.28%1.21B
7.16%1.08B
19.15%1.02B
24.01%970.06M
20.76%1.07B
24.16%1.01B
17.89%857.66M
9.45%782.24M
-0.67%882.73M
0.57%814.18M
3.09%727.50M
-5.38%714.69M
-2.85%888.64M
-0.84%809.53M
1.95%705.69M
24.89%755.30M
53.78%914.75M
66.00%816.40M
82.08%692.20M
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
1077.14%24.47M
319.58%73.12M
640.71%49.89M
142.78%35.04M
101.84%2.08M
109.61%17.43M
94.06%-9.23M
53.26%-81.91M
41.67%-113.04M
46.12%-181.39M
39.89%-155.28M
44.36%-175.24M
34.86%-193.79M
-6.41%-336.68M
12.27%-258.34M
-34.53%-314.98M
-86.15%-297.51M
-126.11%-316.41M
-78.29%-294.47M
-164.24%-234.14M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
2541.74%30.78M
500.87%74.50M
702.38%66.28M
135.80%30.50M
98.78%-1.26M
106.88%12.40M
94.20%-11.00M
59.84%-85.20M
-16.82%-103.37M
16.64%-180.25M
20.83%-189.54M
26.47%-212.14M
74.05%-88.49M
34.56%-216.23M
42.96%-239.42M
-67.20%-288.51M
-143.46%-341.03M
-157.67%-330.41M
-154.45%-419.77M
-109.67%-172.55M
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
42.54%4.06B
46.82%4.00B
47.18%3.81B
45.40%3.56B
28.00%2.85B
4.58%2.72B
-1.68%2.59B
-4.56%2.45B
-34.08%2.23B
-26.40%2.60B
-35.87%2.63B
-41.19%2.57B
-26.42%3.38B
-38.66%3.54B
-12.16%4.10B
-13.84%4.36B
-6.11%4.59B
136.55%5.77B
79.11%4.67B
90.95%5.07B
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
44.28%3.02B
44.97%2.95B
-5.48%2.32B
-7.12%2.23B
-3.68%2.09B
-19.16%2.03B
19.23%2.46B
20.92%2.40B
-7.73%2.17B
1.78%2.52B
-17.74%2.06B
6.34%1.99B
38.98%2.35B
29.46%2.47B
47.30%2.51B
29.04%1.87B
44.89%1.69B
66.83%1.91B
59.13%1.70B
78.73%1.45B
----
----
----
Tổng tài sản
31.87%6.08B
32.56%5.97B
27.03%5.63B
23.25%5.40B
10.36%4.61B
-2.24%4.51B
-6.80%4.43B
-8.40%4.38B
-27.69%4.18B
-23.82%4.61B
-28.52%4.75B
-31.36%4.79B
-19.31%5.78B
-26.53%6.05B
-0.12%6.65B
4.59%6.97B
14.29%7.16B
122.81%8.24B
79.39%6.66B
87.57%6.67B
----
----
----
Tổng các khoản nợ
44.70%3.79B
45.06%3.72B
39.40%3.53B
38.21%3.43B
16.00%2.62B
-1.71%2.56B
-2.00%2.53B
-1.42%2.48B
-31.56%2.26B
-32.22%2.61B
-40.47%2.58B
-42.67%2.52B
-22.40%3.30B
-19.86%3.85B
45.32%4.34B
59.76%4.39B
69.53%4.25B
92.69%4.80B
22.90%2.99B
27.85%2.75B
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
14.99%2.29B
16.07%2.26B
10.54%2.10B
3.70%1.97B
3.72%1.99B
-2.93%1.94B
-12.51%1.90B
-16.16%1.90B
-22.55%1.92B
-9.17%2.00B
-6.11%2.17B
-12.09%2.27B
-14.79%2.48B
-35.84%2.20B
-37.06%2.31B
-34.14%2.58B
-22.56%2.91B
185.06%3.44B
186.43%3.67B
179.11%3.92B
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
38.25%266.94M
-7.72%284.17M
13.07%277.05M
104.81%180.36M
116.87%193.09M
--307.95M
--245.04M
--88.06M
--89.04M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--40.61M
735.72%28.43M
--3.40M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---145.89M
378.11%35.25M
---12.67M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--26.56M
125.90%253.23K
---977.68K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bilibili Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bilibili Inc, tổng doanh thu đạt 4.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.70B.

Tài sản ngắn hạn của Bilibili Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bilibili Inc, tài sản ngắn hạn là 4.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.82.

Tổng tài sản của Bilibili Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bilibili Inc là 5.97B, bao gồm 4.00B tài sản ngắn hạn và 1.98B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Bilibili Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bilibili Inc, tổng nghĩa vụ của Bilibili Inc là 3.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bilibili Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bilibili Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bilibili Inc là 2.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Bilibili Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bilibili Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bilibili Inc là 163.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 188.09.

Giá trị đầu tư ròng của Bilibili Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bilibili Inc, giá trị đầu tư ròng của Bilibili Inc là -1.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7021.89.

Giá trị huy động vốn ròng của Bilibili Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bilibili Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bilibili Inc là 593.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 252.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bilibili Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bilibili Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 191.96.

Thu nhập ròng của Bilibili Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bilibili Inc, lợi nhuận ròng là 173.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 193.30.

Biên lợi nhuận ròng của Bilibili Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bilibili Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 177.22.

Biên lợi nhuận gộp của Bilibili Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bilibili Inc, biên lợi nhuận gộp là 36.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.99.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bilibili Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bilibili Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bilibili Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bilibili Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 185.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bilibili Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bilibili Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 177.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bilibili Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bilibili Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 163.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 188.09.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.