tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Birks Group Inc

BGI
Thêm vào danh sách theo dõi
0.483USD
+0.012+2.52%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.53MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BGI

Theo dõi tình hình tài chính của Birks Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Birks Group Inc

Mới phát hành
Th07 21, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
145.62M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
145.62M
12.19%
EPS(YoY)
-0.12
73.04%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H2
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.35
---0.16
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-11.80%57.11M
13.33%71.29M
8.48%64.75M
-15.50%62.90M
-11.11%59.69M
6.94%74.44M
53.09%67.15M
11.85%69.61M
-31.72%43.87M
-0.38%62.23M
22.85%64.24M
0.66%62.47M
2.55%52.29M
0.63%62.07M
-3.60%50.99M
-61.23%61.68M
-58.44%52.90M
2.18%159.11M
-5.52%127.27M
1.90%155.70M
Lợi nhuận ròng
----
-100.99%-2.20M
44.15%-2.30M
26.59%-1.09M
-1904.34%-4.12M
-289.45%-1.49M
109.38%228.57K
136.13%785.71K
59.84%-2.44M
36.99%-2.17M
-1.41%-6.07M
58.02%-3.45M
-140.00%-5.98M
-89.13%-8.22M
115.80%14.95M
-126.50%-4.35M
43.48%6.93M
-343.43%-1.92M
208.49%4.83M
120.42%788.36K
-330.50%-4.45M
Biên lợi nhuận ròng
---9.97%
---3.85%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--31.75%
--34.40%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--50.93%
--51.17%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-11.80%57.11M
13.33%71.29M
8.48%64.75M
-15.50%62.90M
-11.11%59.69M
6.94%74.44M
53.09%67.15M
11.85%69.61M
-31.72%43.87M
-0.38%62.23M
22.85%64.24M
0.66%62.47M
2.55%52.29M
0.63%62.07M
-3.60%50.99M
-61.23%61.68M
-58.44%52.90M
2.18%159.11M
-5.52%127.27M
1.90%155.70M
Lợi nhuận hoạt động
----
-152.54%-191.76K
122.02%523.74K
172.72%364.99K
-272.17%-2.38M
-123.65%-501.90K
219.33%1.38M
298.48%2.12M
62.62%-1.16M
30.74%-1.07M
7.06%-3.10M
74.63%-1.54M
47.96%-3.33M
-31.31%-6.08M
-541.91%-6.40M
-137.51%-4.63M
-109.96%-997.53K
-159.14%-1.95M
91.24%10.02M
27.16%3.30M
-24.65%5.24M
Lợi nhuận ròng
----
-100.99%-2.20M
44.15%-2.30M
26.59%-1.09M
-1904.34%-4.12M
-289.45%-1.49M
109.38%228.57K
136.13%785.71K
59.84%-2.44M
36.99%-2.17M
-1.41%-6.07M
58.02%-3.45M
-140.00%-5.98M
-89.13%-8.22M
115.80%14.95M
-126.50%-4.35M
43.48%6.93M
-343.43%-1.92M
208.49%4.83M
120.42%788.36K
-330.50%-4.45M
Tài sản ngắn hạn
7.61%88.33M
7.08%83.54M
4.35%82.08M
11.01%78.01M
12.60%78.67M
-12.73%70.28M
-20.74%69.86M
-5.72%80.53M
7.77%88.14M
1.86%85.41M
9.52%81.78M
13.37%83.86M
1.16%74.67M
-57.06%73.96M
-51.13%73.82M
10.53%172.23M
-3.43%151.03M
3.12%155.81M
3.21%156.39M
-5.86%151.11M
----
Tổng nợ ngắn hạn
15.87%104.48M
14.34%96.84M
6.07%90.17M
20.31%84.69M
24.29%85.01M
-14.34%70.40M
-24.39%68.40M
-4.24%82.19M
4.67%90.47M
1.15%85.83M
25.24%86.43M
34.78%84.85M
22.25%69.01M
-62.62%62.96M
-56.37%56.45M
28.15%168.44M
1.71%129.37M
2.23%131.44M
1.91%127.19M
-2.32%128.57M
----
Tổng tài sản
-7.89%136.96M
-5.41%137.62M
-0.51%148.69M
4.44%145.48M
5.96%149.44M
-9.96%139.30M
-13.56%141.04M
-2.36%154.70M
4.64%163.16M
-1.03%158.44M
53.56%155.92M
64.28%160.10M
10.90%101.54M
-48.52%97.45M
-49.26%91.55M
1.98%189.30M
-3.98%180.45M
0.99%185.62M
1.87%187.93M
-6.09%183.80M
----
Tổng các khoản nợ
-1.91%149.54M
-2.38%143.48M
1.70%152.45M
8.05%146.98M
9.80%149.90M
-12.27%136.03M
-16.91%136.52M
-1.84%155.05M
7.11%164.31M
4.39%157.95M
68.43%153.40M
86.98%151.32M
36.28%91.08M
-55.15%80.93M
-60.11%66.83M
0.36%180.45M
-6.93%167.54M
-0.56%179.80M
-0.86%180.02M
-2.92%180.82M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-234.01%-12.58M
-291.57%-5.86M
-723.29%-3.77M
-145.85%-1.50M
-110.14%-457.48K
1033.28%3.27M
492.29%4.51M
-170.98%-350.00K
-145.58%-1.15M
-94.39%493.08K
-75.87%2.52M
-46.85%8.79M
-57.69%10.46M
86.76%16.53M
91.58%24.72M
52.08%8.85M
63.08%12.90M
95.37%5.82M
173.80%7.91M
-68.49%2.98M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-843.48%-2.48M
71.92%-454.98K
109.33%333.28K
-122.77%-1.62M
-147.86%-3.57M
22.19%7.12M
208.74%7.46M
303.85%5.82M
-44.52%-6.86M
-17.46%1.44M
11.14%-4.75M
-87.46%1.75M
-247.37%-5.34M
88.03%13.93M
-229.05%-1.54M
-43.17%7.41M
116.22%1.19M
60.18%13.04M
-456.97%-7.35M
62.97%8.14M
Đầu tư ròng
----
-11.56%-3.57M
37.71%-2.12M
12.98%-3.20M
-51.69%-3.41M
-59.94%-3.67M
-40.76%-2.25M
-192.63%-2.30M
11.45%-1.60M
73.93%-784.62K
49.86%-1.80M
55.44%-3.01M
15.82%-3.59M
-178.09%-6.75M
-77.23%-4.27M
-26.86%-2.43M
29.25%-2.41M
-349.43%-1.91M
-46.53%-3.40M
120.37%767.46K
18.65%-2.32M
Tài chính thuần
----
77.86%6.05M
-49.36%2.42M
-50.85%3.40M
188.96%4.79M
254.65%6.92M
-14.20%-5.38M
-149.35%-4.47M
-1085.97%-4.71M
12.39%9.06M
-121.93%-397.48K
-34.23%8.07M
107.90%1.81M
95.25%12.26M
-1032.83%-22.93M
33.24%6.28M
121.83%2.46M
-42.57%4.71M
-80.69%-11.26M
251.55%8.21M
-164.44%-6.23M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Birks Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Birks Group Inc, tổng doanh thu đạt 145.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 129.80M.

Tài sản ngắn hạn của Birks Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Birks Group Inc, tài sản ngắn hạn là 94.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.71.

Tổng tài sản của Birks Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Birks Group Inc là 151.94M, bao gồm 94.82M tài sản ngắn hạn và 57.12M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Birks Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Birks Group Inc, tổng nghĩa vụ của Birks Group Inc là 167.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của Birks Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Birks Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Birks Group Inc là -15.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.21.

Thu nhập hoạt động thuần của Birks Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Birks Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Birks Group Inc là 2.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 440.75.

Giá trị đầu tư ròng của Birks Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Birks Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Birks Group Inc là -6.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Birks Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Birks Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Birks Group Inc là 6.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.22.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Birks Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Birks Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.04.

Thu nhập ròng của Birks Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Birks Group Inc, lợi nhuận ròng là -2.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.28.

Biên lợi nhuận ròng của Birks Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Birks Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -1.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.08.

Biên lợi nhuận gộp của Birks Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Birks Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 34.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.14.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Birks Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Birks Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Birks Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Birks Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.23.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Birks Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Birks Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 440.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.