tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bright Horizons Family Solutions Inc

BFAM
Thêm vào danh sách theo dõi
70.250USD
-0.840-1.18%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
3.46BVốn hóa
20.93P/E TTM

Tình hình tài chính của BFAM

Theo dõi tình hình tài chính của Bright Horizons Family Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bright Horizons Family Solutions Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.79/1.20
Doanh thu / Dự báo
779.18M/774.84M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.93B
9.22%
EPS(YoY)
3.39
40.14%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-17.58%0.79
-5.33%0.63
-23.23%0.39
45.92%1.38
41.57%0.96
125.89%0.66
428.13%0.50
36.93%0.95
89.78%0.68
108.80%0.29
-69.47%0.10
--0.69
--0.36
--0.14
--0.31
--1.06
----
----
----
----
Doanh thu
6.51%779.18M
7.02%712.22M
8.83%733.70M
11.64%802.81M
9.18%731.57M
6.88%665.53M
9.50%674.15M
11.35%719.10M
11.08%670.06M
12.48%622.71M
16.26%615.65M
19.54%645.79M
23.02%603.22M
20.24%553.61M
14.45%529.52M
17.35%540.22M
11.07%490.34M
17.80%460.41M
22.70%462.66M
36.23%460.33M
Lợi nhuận ròng
-25.81%40.63M
-10.36%34.11M
-25.35%21.74M
43.07%78.55M
39.82%54.77M
123.96%38.05M
428.36%29.12M
37.64%54.91M
90.65%39.17M
109.79%16.99M
-69.32%5.51M
119.54%39.89M
-17.28%20.55M
-58.09%8.10M
1.98%17.96M
-31.95%18.17M
32.60%24.84M
171.98%19.32M
592.18%17.62M
501.26%26.70M
Biên lợi nhuận ròng
-30.35%5.22%
-16.23%4.79%
-31.41%2.96%
28.15%9.78%
28.07%7.49%
109.55%5.72%
381.46%4.32%
23.33%7.64%
71.24%5.85%
85.87%2.73%
-73.67%0.90%
--6.19%
--3.41%
--1.47%
--3.41%
--4.20%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.51%24.10%
-1.60%22.79%
-6.70%19.14%
7.94%26.85%
5.82%24.73%
13.13%23.16%
17.64%20.52%
7.05%24.88%
10.60%23.36%
-0.07%20.47%
-9.87%17.44%
--23.24%
--21.13%
--20.49%
--19.35%
--23.09%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
48.19%33.97%
21.67%28.57%
-0.99%24.35%
-2.90%23.60%
-7.93%22.92%
-7.18%23.48%
-0.47%24.59%
-7.18%24.31%
-1.89%24.90%
-5.48%25.30%
-11.57%24.71%
--26.19%
--25.37%
--26.76%
--27.94%
--29.45%
----
----
----
----
Doanh thu
6.51%779.18M
7.02%712.22M
8.83%733.70M
11.64%802.81M
9.18%731.57M
6.88%665.53M
9.50%674.15M
11.35%719.10M
11.08%670.06M
12.48%622.71M
16.26%615.65M
19.54%645.79M
23.02%603.22M
20.24%553.61M
14.45%529.52M
17.35%540.22M
11.07%490.34M
17.80%460.41M
22.70%462.66M
36.23%460.33M
Lợi nhuận hoạt động
-7.25%79.82M
4.30%64.95M
-5.66%45.49M
35.18%120.85M
24.61%86.05M
55.93%62.27M
70.78%48.23M
33.78%89.40M
51.67%69.06M
30.32%39.94M
-28.60%28.24M
71.13%66.82M
-4.79%45.53M
-1.67%30.64M
12.01%39.55M
-15.09%39.05M
40.60%47.82M
127.34%31.16M
348.87%35.31M
875.94%45.99M
Lợi nhuận ròng
-25.81%40.63M
-10.36%34.11M
-25.35%21.74M
43.07%78.55M
39.82%54.77M
123.96%38.05M
428.36%29.12M
37.64%54.91M
90.65%39.17M
109.79%16.99M
-69.32%5.51M
119.54%39.89M
-17.28%20.55M
-58.09%8.10M
1.98%17.96M
-31.95%18.17M
32.60%24.84M
171.98%19.32M
592.18%17.62M
501.26%26.70M
Tài sản ngắn hạn
-1.64%465.05M
-4.18%429.75M
1.60%503.97M
12.54%454.70M
19.39%472.80M
28.79%448.48M
10.99%496.03M
9.42%404.02M
17.82%396.02M
-6.23%348.22M
28.53%446.90M
21.93%369.25M
-34.98%336.11M
-28.73%371.36M
-35.64%347.71M
-53.31%302.84M
-21.02%516.91M
-24.06%521.07M
-13.44%540.27M
5.38%648.63M
Tổng nợ ngắn hạn
15.80%971.67M
24.66%927.77M
23.96%966.16M
26.13%841.14M
17.77%839.10M
8.42%744.25M
-2.51%779.40M
-10.29%666.89M
-6.00%712.49M
-12.93%686.42M
1.67%799.43M
7.74%743.42M
26.46%757.93M
31.70%788.38M
26.38%786.29M
22.49%690.02M
6.17%599.36M
6.37%598.61M
17.21%622.17M
11.59%563.34M
Tổng tài sản
-3.31%3.79B
-0.83%3.79B
1.02%3.89B
-0.78%3.88B
2.15%3.92B
0.84%3.82B
-1.18%3.85B
2.96%3.91B
0.37%3.84B
-0.37%3.79B
2.56%3.90B
2.32%3.80B
8.45%3.82B
5.88%3.81B
4.36%3.80B
0.11%3.72B
-5.76%3.53B
-5.16%3.59B
-2.32%3.64B
1.04%3.71B
Tổng các khoản nợ
12.93%2.85B
5.87%2.65B
-0.84%2.55B
-2.34%2.46B
-1.31%2.52B
-2.45%2.50B
-4.16%2.57B
-4.60%2.52B
-4.47%2.55B
-5.17%2.56B
-1.29%2.68B
-3.14%2.64B
11.10%2.67B
11.57%2.70B
10.47%2.72B
11.00%2.72B
-2.56%2.41B
-2.32%2.42B
0.73%2.46B
0.25%2.45B
Tổng vốn chủ sở hữu
-32.56%943.52M
-13.47%1.15B
4.76%1.34B
2.02%1.43B
9.03%1.40B
7.70%1.32B
5.42%1.28B
20.06%1.40B
11.61%1.28B
11.40%1.23B
12.24%1.21B
17.27%1.17B
2.75%1.15B
-5.89%1.10B
-8.38%1.08B
-21.08%993.76M
-11.97%1.12B
-10.54%1.17B
-8.14%1.18B
2.62%1.26B
Thu nhập hoạt động ròng
-29.16%95.07M
25.00%107.72M
22.62%147.93M
-96.73%-17.58M
22.61%134.20M
-25.90%86.18M
26.77%120.65M
53.14%-8.94M
-2.91%109.45M
72.78%116.30M
65.53%95.17M
-466.19%-19.07M
67.72%112.73M
14.95%67.31M
36.87%57.49M
-89.48%5.21M
-0.32%67.21M
-14.26%58.56M
5.76%42.01M
-58.24%49.52M
Đầu tư ròng
15.09%-19.89M
-34.18%-19.51M
-60.58%-40.31M
10.56%-25.52M
10.18%-23.43M
61.78%-14.54M
28.13%-25.10M
-22.55%-28.53M
48.35%-26.08M
-108.73%-38.05M
-28.83%-34.93M
89.78%-23.28M
-266.28%-50.50M
-94.90%-18.23M
50.41%-27.11M
-808.65%-227.80M
10.31%-13.79M
58.03%-9.35M
-54.55%-54.66M
-24.22%-25.07M
Tài chính thuần
-2.36%-43.69M
-27.12%-93.32M
-2.95%-90.59M
-344.64%-26.75M
-367.70%-42.68M
24.81%-73.41M
-182.24%-87.99M
-57.97%10.94M
79.95%-9.13M
-138.34%-97.63M
2.22%-31.18M
6066.74%26.02M
-23.36%-45.51M
21.42%-40.96M
77.53%-31.88M
98.61%-436.00K
47.78%-36.89M
-475.06%-52.13M
-2623.49%-141.92M
-1749.26%-31.37M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bright Horizons Family Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bright Horizons Family Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 2.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.69B.

Tài sản ngắn hạn của Bright Horizons Family Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bright Horizons Family Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 503.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.60.

Tổng tài sản của Bright Horizons Family Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bright Horizons Family Solutions Inc là 3.89B, bao gồm 503.97M tài sản ngắn hạn và 3.39B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Bright Horizons Family Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bright Horizons Family Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Bright Horizons Family Solutions Inc là 2.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.84.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bright Horizons Family Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bright Horizons Family Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bright Horizons Family Solutions Inc là 1.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.76.

Thu nhập hoạt động thuần của Bright Horizons Family Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bright Horizons Family Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bright Horizons Family Solutions Inc là 314.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.46.

Giá trị đầu tư ròng của Bright Horizons Family Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bright Horizons Family Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Bright Horizons Family Solutions Inc là -103.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Bright Horizons Family Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bright Horizons Family Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bright Horizons Family Solutions Inc là -233.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bright Horizons Family Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bright Horizons Family Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.14.

Thu nhập ròng của Bright Horizons Family Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bright Horizons Family Solutions Inc, lợi nhuận ròng là 193.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.75.

Biên lợi nhuận ròng của Bright Horizons Family Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bright Horizons Family Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.13.

Biên lợi nhuận gộp của Bright Horizons Family Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bright Horizons Family Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.23.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bright Horizons Family Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bright Horizons Family Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bright Horizons Family Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bright Horizons Family Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bright Horizons Family Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bright Horizons Family Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bright Horizons Family Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bright Horizons Family Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 314.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.46.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.