tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Beneficient

BENF
Thêm vào danh sách theo dõi
3.200USD
-0.030-0.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
46.23MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BENF

Theo dõi tình hình tài chính của Beneficient thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Beneficient

Mới phát hành
Th06 30, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
-42.07M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
-39.04M
-497.73%
EPS(YoY)
-14.18
-138.99%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-8014.27%-3.79
274.65%1.19
-291.40%-3.00
-211.59%-7.19
99.76%-0.05
99.57%-0.68
101.35%1.57
101.47%6.45
-39.63%-19.59
-968.86%-158.26
-5487.30%-115.77
-1926.47%-438.97
---14.03
---14.81
---2.07
---21.66
----
----
----
Doanh thu
104.84%1.47M
-659.71%-25.27M
-127.86%-2.59M
-225.19%-12.65M
-152.07%-30.47M
140.71%4.51M
2060.42%9.31M
712.55%10.11M
347.97%58.51M
-45.88%-11.09M
98.78%-475.00K
96.05%-1.65M
---23.59M
-213.01%-7.60M
-173.35%-38.88M
-880.48%-41.82M
---2.43M
--53.01M
--5.36M
Lợi nhuận ròng
-672.05%-6.02M
116.93%1.46M
-128.10%-3.63M
-236.52%-65.08M
98.82%-780.00K
98.41%-8.64M
103.47%12.91M
104.27%47.67M
-89.41%-66.22M
-1369.68%-542.17M
-7101.38%-371.74M
-1966.97%-1.12B
---34.96M
54.19%-36.89M
---5.16M
-602.45%-53.97M
---80.54M
--0.00
---7.68M
Biên lợi nhuận ròng
---4078.36%
26326.38%59400.00%
-171178.27%-179070.00%
----
----
---226.49%
--104.67%
--438.41%
---334.27%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
22.01%40.53%
-3.37%29.70%
-2.27%32.87%
-2.88%32.40%
1.59%33.22%
20.01%30.73%
226.54%33.64%
303.35%33.37%
539.48%32.70%
395.15%25.61%
96.94%10.30%
--8.27%
--5.11%
--5.17%
--5.23%
----
----
----
----
Doanh thu
104.84%1.47M
-659.71%-25.27M
-127.86%-2.59M
-225.19%-12.65M
-152.07%-30.47M
140.71%4.51M
2060.42%9.31M
712.55%10.11M
347.97%58.51M
-45.88%-11.09M
98.78%-475.00K
96.05%-1.65M
---23.59M
-213.01%-7.60M
-173.35%-38.88M
-880.48%-41.82M
---2.43M
--53.01M
--5.36M
Lợi nhuận hoạt động
81.08%-7.54M
-588.70%-32.90M
-89.94%-9.64M
-1197.69%-22.52M
-208.67%-39.88M
83.29%-4.78M
81.66%-5.08M
96.83%-1.73M
173.35%36.69M
23.19%-28.59M
60.65%-27.68M
37.10%-54.79M
---50.03M
23.44%-37.22M
-295.23%-70.35M
-623.77%-87.11M
---48.62M
--36.03M
---12.04M
Lợi nhuận ròng
-672.05%-6.02M
116.93%1.46M
-128.10%-3.63M
-236.52%-65.08M
98.82%-780.00K
98.41%-8.64M
103.47%12.91M
104.27%47.67M
-89.41%-66.22M
-1369.68%-542.17M
-7101.38%-371.74M
-1966.97%-1.12B
---34.96M
54.19%-36.89M
---5.16M
-602.45%-53.97M
---80.54M
--0.00
---7.68M
Tổng tài sản
-32.72%238.77M
-15.54%337.86M
-14.25%316.23M
-7.42%334.51M
-3.70%354.88M
-20.09%400.01M
-74.69%368.79M
-79.88%361.30M
-87.34%368.50M
-83.04%500.56M
-51.37%1.46B
--1.80B
--2.91B
--2.95B
--3.00B
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
12.78%337.53M
27.33%375.90M
43.70%368.53M
40.94%364.38M
-3.32%299.27M
20.24%295.23M
-6.30%256.45M
-2.02%258.54M
33.56%309.57M
9.57%245.54M
24.33%273.69M
--263.86M
--231.79M
--224.09M
--220.13M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-277.62%-98.76M
-136.30%-38.04M
-146.56%-52.30M
-129.07%-29.87M
-5.66%55.60M
-58.91%104.79M
-90.51%112.33M
-93.29%102.76M
-97.80%58.93M
-90.65%255.03M
-57.37%1.18B
--1.53B
--2.68B
--2.73B
--2.78B
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
52.87%-3.98M
6.26%-9.37M
-68.69%-14.53M
-1.78%-10.84M
2.32%-8.45M
54.99%-10.00M
35.95%-8.61M
23.46%-10.65M
59.54%-8.65M
-66.24%-22.21M
42.31%-13.45M
62.49%-13.91M
---21.37M
43.41%-13.36M
---23.31M
---37.08M
---23.61M
----
----
Đầu tư ròng
-81.71%1.96M
163.87%16.42M
243.04%16.37M
313.88%26.45M
46.41%10.72M
-43.40%6.22M
-67.12%4.77M
-43.06%6.39M
-73.15%7.32M
-33.71%11.00M
68.79%14.51M
6.19%11.23M
--27.26M
-47.90%16.59M
--8.60M
--10.57M
--31.84M
----
----
Tài chính thuần
35.56%-3.30M
-228.46%-4.08M
-216.03%-4.55M
-1043.79%-9.35M
-160.92%-5.13M
-84.16%3.18M
254.94%3.92M
133.22%991.00K
83.20%-1.96M
310.01%20.07M
10.91%-2.53M
71.21%-2.98M
---11.70M
-507.03%-9.56M
---2.84M
---10.36M
--2.35M
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Beneficient là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beneficient, tổng doanh thu đạt -39.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.82M.

Tổng nghĩa vụ của Beneficient là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beneficient, tổng nghĩa vụ của Beneficient là 337.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.78.

Tổng vốn chủ sở hữu của Beneficient là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beneficient, tổng vốn chủ sở hữu của Beneficient là -98.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -277.62.

Thu nhập hoạt động thuần của Beneficient là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beneficient, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Beneficient là -72.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.57.

Giá trị đầu tư ròng của Beneficient là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beneficient, giá trị đầu tư ròng của Beneficient là 61.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.78.

Giá trị huy động vốn ròng của Beneficient là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beneficient, giá trị huy động vốn ròng của Beneficient là -21.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -817.69.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Beneficient là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beneficient, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -14.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.99.

Thu nhập ròng của Beneficient là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beneficient, lợi nhuận ròng là -18.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -135.74.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Beneficient là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beneficient, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Beneficient là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beneficient, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -55.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24897.29.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Beneficient là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beneficient, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -72.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.57.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.