tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ke Holdings Inc

BEKE
Thêm vào danh sách theo dõi
16.975USD
-0.295-1.71%
Giờ giao dịch 09/09, 09:37ET
18.06BVốn hóa
37.98P/E TTM

Tình hình tài chính của BEKE

Theo dõi tình hình tài chính của Ke Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ke Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 24, 2026
EPS / Dự báo
0.36/0.32
Doanh thu / Dự báo
3.65B/3.62B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
13.72B
6.07%
EPS(YoY)
0.39
-21.19%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
120.86%0.36
58.37%0.17
-82.96%0.01
-35.67%0.10
-29.22%0.16
101.72%0.11
-15.08%0.07
8.69%0.15
50.74%0.23
-84.57%0.05
75.51%0.08
59.84%0.14
--0.15
--0.34
--0.05
--0.09
----
----
----
----
Doanh thu
0.39%3.65B
-14.35%2.77B
-25.28%3.22B
3.86%3.24B
11.65%3.64B
43.13%3.24B
53.33%4.31B
27.62%3.12B
21.35%3.26B
-21.54%2.26B
15.67%2.81B
-1.50%2.45B
33.15%2.68B
53.25%2.88B
-13.75%2.43B
-12.33%2.48B
-45.97%2.02B
-41.53%1.88B
-19.28%2.82B
-9.28%2.83B
Lợi nhuận ròng
114.52%390.25M
55.10%184.18M
-83.85%12.74M
-34.89%105.35M
-31.02%181.92M
99.15%118.75M
-15.28%78.87M
1.78%161.82M
46.26%263.72M
-84.73%59.62M
70.27%93.09M
55.83%159.00M
165.95%180.31M
521.52%390.45M
137.15%54.67M
136.94%102.03M
-259.29%-273.40M
-156.30%-92.63M
-220.61%-147.16M
-569.81%-276.19M
Biên lợi nhuận ròng
112.85%10.69%
81.20%6.64%
-80.00%0.37%
-37.39%3.24%
-38.22%5.02%
38.96%3.67%
-44.08%1.85%
-21.26%5.17%
21.92%8.13%
-80.54%2.64%
49.34%3.32%
61.45%6.57%
--6.67%
--13.56%
--2.22%
--4.07%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
30.43%28.58%
16.80%24.14%
-6.95%21.44%
-5.84%21.41%
-21.42%21.91%
-17.90%20.67%
-9.52%23.04%
-17.04%22.74%
1.69%27.89%
-19.62%25.17%
4.18%25.46%
1.32%27.40%
--27.42%
--31.31%
--24.44%
--27.05%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
638.06%1.54%
918.31%1.42%
354.40%0.98%
167.01%0.67%
-42.80%0.21%
-59.39%0.14%
-10.30%0.22%
-43.16%0.25%
-14.16%0.36%
-19.75%0.34%
-57.36%0.24%
-20.94%0.44%
--0.42%
--0.43%
--0.57%
--0.56%
----
----
----
----
Doanh thu
0.39%3.65B
-14.35%2.77B
-25.28%3.22B
3.86%3.24B
11.65%3.64B
43.13%3.24B
53.33%4.31B
27.62%3.12B
21.35%3.26B
-21.54%2.26B
15.67%2.81B
-1.50%2.45B
33.15%2.68B
53.25%2.88B
-13.75%2.43B
-12.33%2.48B
-45.97%2.02B
-41.53%1.88B
-19.28%2.82B
-9.28%2.83B
Lợi nhuận hoạt động
181.88%461.81M
100.31%191.22M
-113.36%-20.81M
-2.38%110.51M
-44.61%163.83M
2006.95%95.46M
1052.53%155.83M
-11.28%113.21M
88.18%295.79M
-98.93%4.53M
-124.57%-16.36M
-26.00%127.60M
172.99%157.18M
423.21%424.34M
150.41%66.59M
161.41%172.42M
-195.73%-215.34M
-196.07%-131.29M
-149.83%-132.08M
-4381.71%-280.75M
Lợi nhuận ròng
114.52%390.25M
55.10%184.18M
-83.85%12.74M
-34.89%105.35M
-31.02%181.92M
99.15%118.75M
-15.28%78.87M
1.78%161.82M
46.26%263.72M
-84.73%59.62M
70.27%93.09M
55.83%159.00M
165.95%180.31M
521.52%390.45M
137.15%54.67M
136.94%102.03M
-259.29%-273.40M
-156.30%-92.63M
-220.61%-147.16M
-569.81%-276.19M
Tài sản ngắn hạn
10.48%10.47B
1.11%9.84B
-6.80%9.88B
-0.07%9.62B
-3.80%9.47B
-0.06%9.74B
9.30%10.60B
1.38%9.63B
1.87%9.85B
-10.71%9.74B
-5.04%9.70B
0.27%9.50B
9.36%9.67B
18.40%10.91B
-7.74%10.21B
-13.92%9.47B
-30.43%8.84B
-30.30%9.21B
-17.82%11.07B
-4.31%11.00B
Tổng nợ ngắn hạn
-3.91%6.14B
-17.73%6.02B
-15.73%6.15B
0.50%5.99B
5.73%6.39B
26.97%7.32B
32.82%7.30B
14.35%5.96B
19.06%6.05B
4.61%5.77B
13.65%5.49B
14.43%5.21B
7.43%5.08B
29.28%5.51B
5.55%4.83B
-0.94%4.56B
-8.66%4.73B
-19.16%4.26B
-11.48%4.58B
-4.56%4.60B
Tổng tài sản
-3.32%16.72B
-9.06%16.48B
-8.16%16.92B
-1.15%16.77B
1.29%17.29B
10.27%18.12B
10.13%18.42B
4.40%16.97B
5.55%17.07B
-1.99%16.44B
5.51%16.73B
6.68%16.25B
5.92%16.18B
12.66%16.77B
-0.15%15.86B
-4.68%15.24B
-8.01%15.27B
-10.45%14.88B
-1.04%15.88B
15.66%15.98B
Tổng các khoản nợ
-9.21%6.96B
-17.87%7.03B
-14.83%7.27B
0.68%7.22B
6.23%7.67B
24.17%8.56B
27.59%8.54B
12.54%7.17B
17.41%7.22B
5.38%6.89B
14.53%6.69B
16.58%6.37B
11.42%6.15B
33.11%6.54B
10.96%5.84B
2.79%5.47B
-6.18%5.52B
-17.81%4.91B
-8.75%5.27B
-12.13%5.32B
Tổng vốn chủ sở hữu
1.37%9.76B
-1.18%9.46B
-2.40%9.65B
-2.48%9.55B
-2.33%9.63B
0.23%9.57B
-1.51%9.89B
-0.86%9.80B
-1.73%9.85B
-6.69%9.55B
0.24%10.04B
1.14%9.88B
2.81%10.03B
2.59%10.23B
-5.67%10.01B
-8.40%9.77B
-9.02%9.75B
-6.32%9.97B
3.29%10.61B
37.32%10.67B
Thu nhập hoạt động ròng
751.62%983.80M
60.76%-215.91M
-61.02%277.25M
92.93%119.68M
-82.64%115.52M
-335.32%-550.22M
189.17%711.27M
-76.91%62.03M
2561.82%665.28M
-111.66%-126.39M
-35.92%245.97M
-5.06%268.64M
-106.21%-27.02M
766.57%1.08B
89.57%383.85M
256.08%282.95M
181.50%435.10M
-67.45%125.12M
19.16%202.49M
-137.14%-181.28M
Đầu tư ròng
-533.32%-1.01B
-15.64%735.77M
42.18%-161.24M
-85.20%-132.78M
120.53%232.78M
389.45%872.20M
-154.04%-278.88M
96.59%-71.70M
-500.30%-1.13B
-77.53%178.20M
461.36%516.07M
-487.23%-2.10B
127.33%283.22M
224.25%792.88M
74.39%-142.81M
131.66%543.30M
-700.85%-1.04B
64.34%-638.13M
35.37%-557.62M
-62.63%-1.72B
Tài chính thuần
41.87%-502.48M
103.71%73.80M
-163.39%-102.78M
-102.53%-444.82M
-57.75%-864.38M
118.14%36.23M
178.96%162.14M
38.83%-219.63M
-56.71%-547.96M
-323.52%-199.65M
-55.02%-205.34M
-817.45%-359.02M
-2466.62%-349.67M
-343.86%-47.14M
-312.62%-132.46M
-448.27%-39.13M
-623.49%-13.62M
113.36%19.33M
-102.22%-32.10M
-99.55%11.24M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ke Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ke Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 13.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.93B.

Tài sản ngắn hạn của Ke Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ke Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 9.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.80.

Tổng tài sản của Ke Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ke Holdings Inc là 16.92B, bao gồm 9.88B tài sản ngắn hạn và 7.04B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ke Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ke Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Ke Holdings Inc là 7.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ke Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ke Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ke Holdings Inc là 9.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.40.

Thu nhập hoạt động thuần của Ke Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ke Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ke Holdings Inc là 410.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.22.

Giá trị đầu tư ròng của Ke Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ke Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Ke Holdings Inc là 854.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 165.88.

Giá trị huy động vốn ròng của Ke Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ke Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ke Holdings Inc là -1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ke Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ke Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.19.

Thu nhập ròng của Ke Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ke Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 434.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.80.

Biên lợi nhuận ròng của Ke Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ke Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.53.

Biên lợi nhuận gộp của Ke Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ke Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 21.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.95.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ke Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ke Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 354.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ke Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ke Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ke Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ke Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.58.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ke Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ke Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 410.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.22.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.