tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Beam Global

BEEM
Thêm vào danh sách theo dõi
1.050USD
+0.010+0.96%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
23.31MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BEEM

Theo dõi tình hình tài chính của Beam Global thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Beam Global

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.33/-0.21
Doanh thu / Dự báo
3.13M/7.33M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
28.24M
-42.77%
EPS(YoY)
-1.61
-108.13%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
67.67%-0.33
60.84%-0.12
-412.03%-0.28
18.40%-0.28
-391.77%-1.04
53.40%-0.31
133.88%0.09
-5.31%-0.34
43.86%-0.21
12.86%-0.67
---0.26
---0.32
---0.38
---0.77
---1.21
----
----
----
----
----
Doanh thu
-50.54%3.13M
6.70%9.05M
-49.59%5.79M
-52.23%7.08M
-56.57%6.32M
-57.65%8.48M
-30.35%11.48M
-16.88%14.81M
11.84%14.56M
153.65%20.03M
149.37%16.49M
379.26%17.82M
245.36%13.02M
126.40%7.90M
227.18%6.61M
75.29%3.72M
174.70%3.77M
58.48%3.49M
63.29%2.02M
45.76%2.12M
Lợi nhuận ròng
55.84%-6.86M
49.59%-2.33M
-475.48%-4.87M
12.98%-4.28M
-411.13%-15.52M
8.76%-4.63M
135.74%1.30M
-39.26%-4.92M
20.73%-3.04M
35.10%-5.07M
46.55%-3.63M
-25.94%-3.53M
-68.17%-3.83M
-287.73%-7.81M
-302.04%-6.79M
-70.73%-2.80M
-82.12%-2.28M
13.77%-2.01M
-53.51%-1.69M
-96.87%-1.64M
Biên lợi nhuận ròng
10.72%-219.15%
52.75%-25.77%
-844.87%-84.14%
-82.19%-60.47%
-1076.87%-245.46%
-115.47%-54.55%
151.32%11.30%
-67.54%-33.19%
29.12%-20.86%
74.41%-25.31%
---22.01%
---19.81%
---29.42%
---98.94%
---84.19%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-267.47%-13.27%
-32.17%17.84%
-104.51%-0.48%
27.43%20.27%
-22.00%7.92%
1168.96%26.29%
524.55%10.72%
465.73%15.91%
26351.22%10.16%
123.47%2.07%
--1.72%
--2.81%
--0.04%
---8.83%
---6.88%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.42%0.46%
9.24%0.47%
17.05%0.48%
21.60%0.49%
78.50%0.53%
65.50%0.43%
23.81%0.41%
23.87%0.40%
--0.29%
--0.26%
--0.33%
--0.33%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-50.54%3.13M
6.70%9.05M
-49.59%5.79M
-52.23%7.08M
-56.57%6.32M
-57.65%8.48M
-30.35%11.48M
-16.88%14.81M
11.84%14.56M
153.65%20.03M
149.37%16.49M
379.26%17.82M
245.36%13.02M
126.40%7.90M
227.18%6.61M
75.29%3.72M
174.70%3.77M
58.48%3.49M
63.29%2.02M
45.76%2.12M
Lợi nhuận hoạt động
-40.87%-6.71M
48.06%-2.65M
-480.03%-4.87M
6.76%-4.47M
-56.30%-4.76M
0.49%-5.10M
134.15%1.28M
-35.30%-4.79M
20.65%-3.05M
34.40%-5.13M
44.85%-3.75M
-25.75%-3.54M
-68.46%-3.84M
-287.68%-7.81M
-302.94%-6.81M
-71.41%-2.82M
-82.14%-2.28M
13.77%-2.02M
-54.18%-1.69M
-97.20%-1.64M
Lợi nhuận ròng
55.84%-6.86M
49.59%-2.33M
-475.48%-4.87M
12.98%-4.28M
-411.13%-15.52M
8.76%-4.63M
135.74%1.30M
-39.26%-4.92M
20.73%-3.04M
35.10%-5.07M
46.55%-3.63M
-25.94%-3.53M
-68.17%-3.83M
-287.73%-7.81M
-302.04%-6.79M
-70.73%-2.80M
-82.12%-2.28M
13.77%-2.01M
-53.51%-1.69M
-96.87%-1.64M
Tài sản ngắn hạn
-18.93%19.17M
-22.43%21.04M
-29.53%21.93M
-38.12%22.45M
-39.05%23.64M
-33.39%27.13M
-32.11%31.12M
-26.36%36.27M
65.38%38.79M
104.27%40.72M
86.96%45.84M
80.95%49.26M
-16.13%23.46M
-27.68%19.93M
-12.17%24.52M
-10.30%27.22M
-11.19%27.97M
-7.81%27.57M
76.41%27.91M
466.83%30.35M
Tổng nợ ngắn hạn
0.95%13.00M
-9.06%12.11M
-16.38%11.08M
-37.34%12.68M
-38.76%12.88M
-21.09%13.31M
15.56%13.25M
66.63%20.23M
17.31%21.03M
28.11%16.87M
-1.91%11.47M
54.58%12.14M
192.61%17.93M
345.75%13.17M
553.91%11.69M
261.52%7.85M
208.74%6.13M
66.91%2.96M
-6.33%1.79M
59.12%2.17M
Tổng tài sản
-14.55%39.95M
-30.47%42.73M
-33.69%44.60M
-35.00%46.74M
-38.20%46.76M
-20.84%61.46M
7.05%67.26M
7.76%71.91M
84.60%75.65M
105.79%77.64M
46.87%62.83M
45.96%66.73M
-11.89%40.98M
23.07%37.73M
37.60%42.78M
37.14%45.72M
34.95%46.51M
-6.82%30.66M
65.02%31.09M
460.11%33.34M
Tổng các khoản nợ
-8.27%18.42M
-11.32%17.89M
-13.24%18.08M
-30.39%19.85M
-30.15%20.08M
-28.22%20.17M
65.34%20.84M
113.12%28.52M
50.30%28.75M
93.49%28.10M
-4.80%12.60M
37.28%13.38M
134.38%19.13M
210.31%14.52M
264.11%13.24M
142.30%9.75M
106.69%8.16M
24.79%4.68M
-7.93%3.64M
194.63%4.02M
Tổng vốn chủ sở hữu
-19.28%21.53M
-39.83%24.84M
-42.87%26.52M
-38.03%26.89M
-43.13%26.67M
-16.66%41.29M
-7.58%46.42M
-18.66%43.40M
114.63%46.90M
113.48%49.54M
70.02%50.23M
48.31%53.35M
-43.02%21.85M
-10.67%23.21M
7.60%29.54M
22.71%35.98M
25.67%38.35M
-10.89%25.98M
84.36%27.46M
539.12%29.32M
Thu nhập hoạt động ròng
-28.86%-2.27M
-539.39%-3.77M
-56.91%-4.63M
-110.82%-317.00K
41.84%-1.76M
86.12%858.00K
66.07%-2.95M
165.92%2.93M
-388.85%-3.03M
119.29%461.00K
-4.90%-8.71M
19.48%-4.44M
67.54%-619.00K
-91.80%-2.39M
-488.60%-8.30M
-90.61%-5.52M
-122.84%-1.91M
-37.42%-1.25M
-61.21%-1.41M
-260.30%-2.89M
Đầu tư ròng
32.86%-47.00K
80.05%-79.00K
161.70%435.00K
-464.71%-768.00K
97.52%-70.00K
91.80%-396.00K
-151.79%-705.00K
49.82%-136.00K
-753.64%-2.82M
-2790.42%-4.83M
49.91%-280.00K
-105.30%-271.00K
65.41%-330.00K
-246.89%-167.00K
-70.43%-559.00K
12.25%-132.00K
-1616.63%-954.00K
64.67%-48.14K
-755.83%-328.00K
-268.60%-150.43K
Tài chính thuần
22846.67%3.41M
5980.00%882.00K
2584.83%4.42M
94.55%2.18M
-105.42%-15.00K
-66.67%-15.00K
-387.10%-178.00K
-95.92%1.12M
7.36%277.00K
97.96%-9.00K
128.70%62.00K
11920.18%27.41M
193.18%258.00K
-369.01%-442.00K
56.12%-216.00K
63.01%228.00K
-96.37%88.00K
-98.93%164.31K
-104.36%-492.20K
-61.61%139.87K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Beam Global là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Global, tổng doanh thu đạt 28.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.34M.

Tài sản ngắn hạn của Beam Global là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Global, tài sản ngắn hạn là 21.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.43.

Tổng tài sản của Beam Global là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Beam Global là 42.73M, bao gồm 21.04M tài sản ngắn hạn và 21.69M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Beam Global là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Global, tổng nghĩa vụ của Beam Global là 17.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.32.

Tổng vốn chủ sở hữu của Beam Global là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Global, tổng vốn chủ sở hữu của Beam Global là 24.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.83.

Thu nhập hoạt động thuần của Beam Global là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Global, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Beam Global là -16.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.71.

Giá trị đầu tư ròng của Beam Global là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Global, giá trị đầu tư ròng của Beam Global là -482.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.11.

Giá trị huy động vốn ròng của Beam Global là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Global, giá trị huy động vốn ròng của Beam Global là 7.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 520.70.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Beam Global là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Global, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.13.

Thu nhập ròng của Beam Global là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Global, lợi nhuận ròng là -27.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -139.35.

Biên lợi nhuận ròng của Beam Global là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Global, biên lợi nhuận ròng là -95.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -318.20.

Biên lợi nhuận gộp của Beam Global là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Global, biên lợi nhuận gộp là 12.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Beam Global là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Global, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Beam Global là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Global, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -81.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -228.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Beam Global là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Global, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -51.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -219.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Beam Global là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Global, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -16.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.71.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.