tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Beam Therapeutics Inc

BEAM
Thêm vào danh sách theo dõi
25.520USD
-0.970-3.66%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.63BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BEAM

Theo dõi tình hình tài chính của Beam Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Beam Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
-0.91/-1.09
Doanh thu / Dự báo
31.74M/11.41M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
139.74M
120.01%
EPS(YoY)
-0.81
82.33%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
26.46%-0.91
317.59%2.37
6.31%-1.10
9.33%-1.00
-2.84%-1.24
-161.80%-1.09
3.53%-1.17
-2.01%-1.11
9.51%-1.21
425.81%1.77
---1.22
---1.08
---1.33
---0.54
---3.59
----
----
----
----
----
Doanh thu
324.87%31.74M
279.52%114.11M
-32.03%9.70M
-28.08%8.47M
0.81%7.47M
-90.49%30.07M
-17.01%14.27M
-41.48%11.77M
-69.39%7.41M
1478.04%316.19M
8.82%17.19M
20.80%20.12M
187.10%24.21M
-60.76%20.04M
1970.64%15.80M
277433.33%16.65M
140433.33%8.43M
851050.00%51.07M
12616.67%763.00K
0.00%6.00K
Lợi nhuận ròng
13.68%-94.32M
370.38%244.30M
-16.61%-112.73M
-12.34%-102.29M
-10.74%-109.27M
-163.27%-90.35M
-0.60%-96.67M
-10.00%-91.05M
-2.29%-98.67M
472.36%142.80M
12.31%-96.09M
-15.05%-82.78M
-39.36%-96.46M
40.73%-38.35M
-289.70%-109.58M
5.64%-71.95M
65.66%-69.21M
32.22%-64.71M
18.38%-28.12M
-122.84%-76.25M
Biên lợi nhuận ròng
79.68%-297.18%
171.24%214.09%
-71.58%-1162.38%
-56.22%-1208.26%
-9.85%-1462.78%
-765.41%-300.51%
-21.22%-677.47%
-87.96%-773.45%
-234.18%-1331.57%
123.60%45.16%
---558.88%
---411.49%
---398.46%
---191.39%
---613.31%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--6.77%
----
----
----
----
----
----
----
----
-85.20%0.03%
--0.11%
--0.13%
--0.18%
--0.22%
--0.27%
----
----
----
----
----
Doanh thu
324.87%31.74M
279.52%114.11M
-32.03%9.70M
-28.08%8.47M
0.81%7.47M
-90.49%30.07M
-17.01%14.27M
-41.48%11.77M
-69.39%7.41M
1478.04%316.19M
8.82%17.19M
20.80%20.12M
187.10%24.21M
-60.76%20.04M
1970.64%15.80M
277433.33%16.65M
140433.33%8.43M
851050.00%51.07M
12616.67%763.00K
0.00%6.00K
Lợi nhuận hoạt động
10.12%-107.22M
82.56%-17.45M
-19.07%-126.81M
-14.54%-120.15M
-14.55%-119.29M
-175.30%-100.04M
1.63%-106.50M
-2.69%-104.89M
-5.26%-104.13M
249.30%132.86M
-18.58%-108.27M
-24.62%-102.15M
-29.78%-98.93M
-40.17%-88.98M
-31.12%-91.30M
-38.99%-81.97M
61.96%-76.22M
-55.60%-63.48M
-86.58%-69.63M
-124.36%-58.97M
Lợi nhuận ròng
13.68%-94.32M
370.38%244.30M
-16.61%-112.73M
-12.34%-102.29M
-10.74%-109.27M
-163.27%-90.35M
-0.60%-96.67M
-10.00%-91.05M
-2.29%-98.67M
472.36%142.80M
12.31%-96.09M
-15.05%-82.78M
-39.36%-96.46M
40.73%-38.35M
-289.70%-109.58M
5.64%-71.95M
65.66%-69.21M
32.22%-64.71M
18.38%-28.12M
-122.84%-76.25M
Tài sản ngắn hạn
1.55%1.27B
44.47%1.27B
16.18%1.10B
14.18%1.18B
11.22%1.25B
-27.49%878.15M
-9.04%945.53M
-5.97%1.03B
3.57%1.12B
10.81%1.21B
-6.26%1.04B
-7.21%1.09B
-12.62%1.08B
-14.15%1.09B
17.79%1.11B
74.03%1.18B
140.87%1.24B
312.88%1.27B
351.07%941.42M
188.72%677.99M
Tổng nợ ngắn hạn
-47.32%74.56M
-46.76%96.94M
9.81%182.56M
-1.81%174.13M
-24.40%141.55M
-11.43%182.07M
-24.56%166.24M
-15.37%177.33M
-14.87%187.22M
-8.06%205.56M
-7.74%220.37M
-1.29%209.54M
0.52%219.93M
4.76%223.59M
135.58%238.86M
64.92%212.28M
114.33%218.80M
108.56%213.44M
113.68%101.39M
230.46%128.72M
Tổng tài sản
0.95%1.48B
34.19%1.48B
11.93%1.31B
10.30%1.39B
7.88%1.47B
-24.38%1.10B
-9.23%1.17B
-6.84%1.26B
2.06%1.36B
8.79%1.46B
-4.42%1.29B
-4.55%1.35B
-8.33%1.33B
-9.00%1.34B
16.75%1.35B
58.82%1.42B
109.65%1.45B
226.44%1.47B
315.62%1.16B
197.72%893.08M
Tổng các khoản nợ
-7.98%316.36M
-34.42%242.82M
-9.20%345.08M
-15.43%344.34M
-22.97%343.78M
-22.60%370.28M
-25.71%380.05M
-24.91%407.17M
-21.82%446.31M
-21.35%478.38M
-19.53%511.59M
-12.29%542.24M
-8.57%570.85M
-6.09%608.24M
110.01%635.77M
79.44%618.21M
130.54%624.33M
214.25%647.72M
287.13%302.74M
398.21%344.53M
Tổng vốn chủ sở hữu
3.68%1.16B
68.82%1.24B
22.08%966.00M
22.56%1.05B
22.95%1.12B
-25.25%733.54M
1.59%791.32M
5.23%854.09M
19.96%913.49M
33.79%981.33M
9.02%778.94M
1.43%811.64M
-8.15%761.51M
-11.28%733.47M
-16.32%714.48M
45.87%800.16M
96.26%829.07M
236.67%826.74M
326.76%853.81M
137.65%548.55M
Thu nhập hoạt động ròng
-23.71%-128.51M
-9.07%-83.29M
7.54%-81.48M
7.90%-76.45M
-4.15%-103.88M
-156.54%-76.36M
1.85%-88.13M
1.96%-83.01M
9.17%-99.75M
295.22%135.07M
-20.52%-89.78M
-61.97%-84.67M
-150.26%-109.81M
-3880.93%-69.19M
-2577.42%-74.50M
-60.72%-52.28M
666.36%218.49M
107.53%1.83M
114.18%3.01M
-42.43%-32.53M
Đầu tư ròng
120.20%25.27M
-14.15%108.41M
165.83%65.66M
-294.77%-170.41M
-133.97%-125.09M
28.73%126.28M
341.43%24.70M
310.93%87.49M
-310.07%-53.46M
-13.52%98.10M
71.72%-10.23M
-3186.85%-41.48M
104.74%25.45M
246.38%113.44M
-147.53%-36.17M
90.39%-1.26M
-92.16%-537.34M
4.83%-77.50M
116.06%76.11M
-157.45%-13.14M
Tài chính thuần
-79.59%96.61M
-45.24%1.89M
32.73%1.68M
733.83%1.11M
16240.32%473.38M
-89.78%3.44M
-96.57%1.26M
-99.88%133.00K
-97.06%2.90M
5.31%33.71M
2254.48%36.78M
381.39%107.54M
76.77%98.42M
48.60%32.01M
-99.51%1.56M
-86.08%22.34M
-78.02%55.68M
-83.43%21.54M
341268.09%320.89M
20695.38%160.44M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Beam Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 139.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.52M.

Tài sản ngắn hạn của Beam Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.47.

Tổng tài sản của Beam Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Beam Therapeutics Inc là 1.48B, bao gồm 1.27B tài sản ngắn hạn và 212.49M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Beam Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Beam Therapeutics Inc là 242.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.42.

Tổng vốn chủ sở hữu của Beam Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Beam Therapeutics Inc là 1.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.82.

Thu nhập hoạt động thuần của Beam Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Beam Therapeutics Inc là -383.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.67.

Giá trị đầu tư ròng của Beam Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Beam Therapeutics Inc là -121.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -165.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Beam Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Beam Therapeutics Inc là 478.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6079.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Beam Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.33.

Thu nhập ròng của Beam Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -79.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.77.

Biên lợi nhuận ròng của Beam Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -57.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Beam Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -8.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Beam Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.94.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Beam Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beam Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -383.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.67.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.