tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Becton Dickinson and Co

BDX
Thêm vào danh sách theo dõi
180.940USD
-0.440-0.24%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
49.26BVốn hóa
45.56P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)180.940USD+0.350+0.19%

Hiệu suất doanh thu của Becton Dickinson and Co (BDX)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Becton Dickinson and Co đã tạo ra 4.58B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Medication Delivery Solutions. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 12.79B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Becton Dickinson and Co đã ghi nhận doanh thu 1.16B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Medication Delivery Solutions. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 3.08B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Medication Delivery Solutions
Medication Management Solutions
Pharmaceutical Systems
Peripheral Intervention
Specimen Management
Integrated Diagnostic Solutions
Urology and Critical Care
Surgery
Biosciences
Advanced Patient Monitoring
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
Medication Delivery Solutions
4.58B(20.95%)
4.43B(21.88%)
4.29B(22.16%)
4.31B(22.83%)
4.10B(21.44%)
3.60B(22.37%)
Medication Management Solutions
3.47B(15.91%)
3.30B(16.29%)
2.98B(15.38%)
2.53B(13.42%)
2.43B(12.71%)
2.45B(15.27%)
Pharmaceutical Systems
2.32B(10.64%)
2.27B(11.23%)
2.23B(11.51%)
2.00B(10.60%)
1.83B(9.56%)
1.59B(9.87%)
Peripheral Intervention
2.00B(9.14%)
1.93B(9.55%)
1.86B(9.63%)
1.76B(9.32%)
1.71B(8.94%)
1.51B(9.40%)
Specimen Management
1.87B(8.57%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Integrated Diagnostic Solutions
1.84B(8.42%)
3.68B(18.17%)
3.62B(18.71%)
4.18B(22.18%)
5.22B(27.31%)
3.53B(21.97%)
Urology and Critical Care
1.65B(7.55%)
1.55B(7.68%)
1.37B(7.09%)
1.30B(6.92%)
1.23B(6.44%)
1.13B(7.03%)
Surgery
1.57B(7.20%)
1.49B(7.37%)
1.50B(7.73%)
1.40B(7.42%)
1.30B(6.77%)
1.12B(6.97%)
Biosciences
1.46B(6.68%)
1.51B(7.47%)
1.51B(7.79%)
1.38B(7.31%)
1.30B(6.82%)
1.14B(7.11%)
Advanced Patient Monitoring
1.08B(4.95%)
74.00M(0.37%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
International
Europe
Greater Asia
Other
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
12.79B(58.56%)
11.66B(57.80%)
11.11B(57.36%)
10.72B(56.82%)
10.37B(54.21%)
9.16B(57.00%)
9.73B(56.27%)
International
9.05B(41.44%)
8.52B(42.20%)
8.26B(42.64%)
8.15B(43.18%)
8.76B(45.79%)
6.91B(43.00%)
--(--)
Europe
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
3.36B(19.43%)
Greater Asia
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.73B(15.77%)
Other
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.48B(8.54%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.