tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Barclays PLC

BCS
Thêm vào danh sách theo dõi
27.730USD
+0.070+0.25%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
96.13BVốn hóa
11.52P/E TTM

Tình hình tài chính của BCS

Theo dõi tình hình tài chính của Barclays PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Barclays PLC

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
--/0.82
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
38.26B
14.45%
EPS(YoY)
2.31
25.20%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2025H1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024H2
FY2024H1
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023H2
FY2023Q2
FY2023H1
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
15.68%0.76
33.68%0.46
0.74%0.56
49.35%0.62
24.95%0.66
--1.28
1038.34%0.34
32.69%0.56
-2.59%0.42
----
----
-4.45%0.52
-111.90%-0.04
--0.42
----
--0.43
----
--0.55
--0.31
--0.30
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.33%11.00B
5.52%9.41B
13.51%9.66B
20.20%9.59B
10.06%9.70B
----
28.39%8.92B
7.50%8.51B
1.44%7.98B
13.00%16.66B
0.91%16.76B
0.32%8.82B
2.20%6.95B
13.12%7.92B
7.31%14.75B
-6.74%7.86B
-2.04%16.61B
0.89%8.79B
-2.22%6.80B
-7.06%7.00B
11.50%8.43B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
10.93%2.60B
28.58%1.59B
-3.40%1.96B
41.85%2.21B
19.37%2.35B
----
997.26%1.24B
26.14%2.03B
-6.09%1.56B
123.91%3.26B
-8.07%3.53B
-9.22%1.97B
-111.35%-137.79M
-9.36%1.61B
-51.28%1.46B
23.42%1.66B
19.40%3.83B
15.00%2.17B
-16.49%1.21B
-6.08%1.78B
-52.93%1.35B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-2.05%26.66%
19.33%20.79%
-14.07%23.89%
12.51%26.88%
4.43%27.21%
--27.12%
633.13%17.42%
12.82%27.80%
-6.79%23.89%
----
----
-7.41%26.06%
-89.74%2.38%
--24.64%
----
--25.63%
----
--28.15%
--23.15%
--24.17%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.91%20.02%
8.06%17.79%
2.24%18.77%
-5.44%18.32%
-2.38%18.21%
--18.32%
0.11%16.46%
2.77%18.36%
10.22%19.38%
--16.46%
----
5.43%18.66%
0.27%16.45%
--17.86%
----
--17.58%
----
--17.70%
--16.40%
--17.65%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.33%11.00B
5.52%9.41B
13.51%9.66B
20.20%9.59B
10.06%9.70B
----
28.39%8.92B
7.50%8.51B
1.44%7.98B
13.00%16.66B
0.91%16.76B
0.32%8.82B
2.20%6.95B
13.12%7.92B
7.31%14.75B
-6.74%7.86B
-2.04%16.61B
0.89%8.79B
-2.22%6.80B
-7.06%7.00B
11.50%8.43B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
14.33%3.90B
12.69%2.57B
5.86%3.09B
39.99%3.43B
15.94%3.41B
----
1303.95%2.28B
23.02%2.92B
-1.86%2.45B
61.19%5.54B
-3.35%5.57B
-6.81%2.94B
-89.94%162.62M
23.73%2.37B
-4.40%3.44B
-29.77%2.50B
-20.65%5.76B
-14.84%3.16B
-20.41%1.62B
-26.70%1.92B
-3.10%3.55B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
10.93%2.60B
28.58%1.59B
-3.40%1.96B
41.85%2.21B
19.37%2.35B
----
997.26%1.24B
26.14%2.03B
-6.09%1.56B
123.91%3.26B
-8.07%3.53B
-9.22%1.97B
-111.35%-137.79M
-9.36%1.61B
-51.28%1.46B
23.42%1.66B
19.40%3.83B
15.00%2.17B
-16.49%1.21B
-6.08%1.78B
-52.93%1.35B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
8.86%2.24T
9.53%2.08T
6.97%2.19T
10.15%2.20T
3.40%2.06T
10.15%2.20T
1.00%1.90T
5.44%2.05T
1.24%1.99T
1.00%1.90T
1.24%1.99T
4.88%1.99T
2.71%1.88T
0.74%1.94T
2.71%1.88T
1.75%1.97T
1.75%1.97T
-3.40%1.90T
-2.23%1.83T
1.71%1.93T
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
9.08%2.14T
9.19%1.98T
6.92%2.09T
9.90%2.09T
3.23%1.96T
9.90%2.09T
1.09%1.81T
5.06%1.95T
1.10%1.90T
1.09%1.81T
1.10%1.90T
4.89%1.90T
2.40%1.79T
0.32%1.86T
2.40%1.79T
1.77%1.88T
1.77%1.88T
-3.34%1.81T
-1.73%1.75T
2.80%1.85T
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
4.49%101.97B
16.24%105.41B
7.84%103.28B
15.47%104.86B
6.86%97.58B
15.47%104.86B
-0.87%90.68B
13.84%95.77B
4.29%90.81B
-0.87%90.68B
4.29%90.81B
4.79%91.32B
9.18%91.48B
10.86%84.13B
9.18%91.48B
1.31%87.08B
1.31%87.08B
-4.44%87.14B
-11.58%83.78B
-19.25%75.89B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-26.26%-39.31B
61.24%47.52B
----
----
----
17.22%-31.13B
----
-63.52%29.47B
----
----
----
----
-376.53%-37.61B
49.53%80.78B
454.37%13.60B
-22.26%54.02B
11.06%-3.84B
1737.92%69.49B
-142.83%-4.31B
95.91%3.78B
-70.34%10.07B
-95.61%1.93B
503.20%33.96B
71.44%43.95B
-245.84%-8.42B
38.39%25.64B
132.23%5.78B
1772.10%18.52B
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
81.47%-2.00B
-13.37%-20.66B
----
----
----
-36.78%-10.82B
----
6.00%-18.22B
----
----
----
----
-175.76%-7.91B
-312.29%-19.38B
217.95%10.44B
79.08%-4.70B
-1.98%-8.85B
-1.81%-22.48B
-178.16%-8.68B
-119.08%-22.08B
477.39%11.10B
-492.16%-10.08B
-93.25%1.92B
-87.53%2.57B
167.91%28.51B
199.68%20.61B
105.22%10.64B
-266.00%-20.67B
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
153.12%797.55M
189.19%209.97M
----
----
----
-120.64%-1.50B
----
96.70%-235.42M
----
----
----
----
100.05%7.28B
-100.79%-7.14B
794.66%3.64B
-190.05%-3.55B
-131.98%-523.59M
600.38%3.95B
150.87%1.64B
86.66%-788.78M
-462.33%-3.22B
-1737.18%-5.91B
77.52%888.26M
114.74%361.03M
-64.00%500.38M
-1.64%-2.45B
199.97%1.39B
34.40%-2.41B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Barclays PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barclays PLC, tổng doanh thu đạt 38.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.43B.

Tổng nghĩa vụ của Barclays PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barclays PLC, tổng nghĩa vụ của Barclays PLC là 1.98T, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của Barclays PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barclays PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Barclays PLC là 105.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.24.

Thu nhập hoạt động thuần của Barclays PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barclays PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Barclays PLC là 12.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.28.

Giá trị đầu tư ròng của Barclays PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barclays PLC, giá trị đầu tư ròng của Barclays PLC là 2.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.19.

Giá trị huy động vốn ròng của Barclays PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barclays PLC, giá trị huy động vốn ròng của Barclays PLC là 30.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 359.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Barclays PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barclays PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.20.

Thu nhập ròng của Barclays PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barclays PLC, lợi nhuận ròng là 8.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.75.

Biên lợi nhuận ròng của Barclays PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barclays PLC, biên lợi nhuận ròng là 24.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.22.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Barclays PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barclays PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Barclays PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barclays PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Barclays PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barclays PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.12.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Barclays PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barclays PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 12.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.