tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Beta Bionics Inc

BBNX
Thêm vào danh sách theo dõi
12.830USD
-1.440-10.09%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
577.22MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BBNX

Theo dõi tình hình tài chính của Beta Bionics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Beta Bionics Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
-0.53/-0.60
Doanh thu / Dự báo
32.01M/31.47M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
100.25M
53.94%
EPS(YoY)
-1.81
-41.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-35.14%-0.53
---0.49
27.95%-0.30
-43.35%-0.33
-15.21%-0.39
----
3.92%-0.42
-12.17%-0.23
-108.10%-0.34
-29.39%-0.29
---0.44
---0.20
---0.16
---0.22
----
----
----
Doanh thu
37.76%32.01M
56.62%27.63M
57.15%32.12M
63.14%27.25M
54.45%23.24M
36.39%17.64M
144.79%20.44M
440.09%16.70M
2625.72%15.05M
--12.93M
--8.35M
--3.09M
--552.00K
--0.00
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-38.73%-23.40M
23.59%-21.89M
25.64%-13.47M
-45.94%-14.21M
-16.64%-16.87M
-130.19%-28.66M
3.93%-18.11M
-12.17%-9.74M
-108.10%-14.46M
-29.39%-12.45M
---18.85M
---8.68M
---6.95M
---9.62M
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-0.71%-73.10%
51.22%-79.26%
52.68%-41.92%
10.54%-52.14%
24.48%-72.59%
-68.77%-162.46%
60.75%-88.59%
79.23%-58.28%
92.37%-96.13%
---96.26%
---225.72%
---280.63%
---1259.06%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.74%59.04%
16.99%59.50%
3.13%58.98%
3.96%55.48%
0.14%53.80%
-8.66%50.86%
-5.67%57.19%
34.73%53.36%
1312.29%53.73%
--55.68%
--60.62%
--39.61%
--3.80%
----
----
----
----
Doanh thu
37.76%32.01M
56.62%27.63M
57.15%32.12M
63.14%27.25M
54.45%23.24M
36.39%17.64M
144.79%20.44M
440.09%16.70M
2625.72%15.05M
--12.93M
--8.35M
--3.09M
--552.00K
--0.00
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-28.71%-25.58M
-30.20%-24.27M
-23.68%-16.12M
-55.26%-17.04M
-68.64%-19.87M
-97.21%-18.64M
-55.81%-13.04M
-24.99%-10.98M
-30.72%-11.78M
2.41%-9.45M
---8.37M
---8.78M
---9.02M
---9.69M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-38.73%-23.40M
23.59%-21.89M
25.64%-13.47M
-45.94%-14.21M
-16.64%-16.87M
-130.19%-28.66M
3.93%-18.11M
-12.17%-9.74M
-108.10%-14.46M
-29.39%-12.45M
---18.85M
---8.68M
---6.95M
---9.62M
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
-19.24%231.03M
--247.99M
101.55%267.90M
227.09%270.03M
--286.07M
----
--132.92M
--82.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
33.50%26.02M
--23.19M
46.23%30.92M
42.00%25.39M
--19.49M
----
--21.15M
--17.88M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-11.39%292.39M
--304.42M
119.68%328.74M
240.47%330.05M
--329.97M
----
--149.65M
--96.94M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
27.11%36.02M
--33.17M
-44.14%41.13M
-44.93%35.29M
--28.34M
----
--73.63M
--64.07M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-15.01%256.37M
--271.25M
278.37%287.61M
796.85%294.76M
--301.63M
----
--76.01M
--32.87M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-7.56%-14.62M
-19.31%-23.83M
39.58%-8.63M
---8.73M
---13.59M
---19.98M
-124.97%-14.28M
----
----
----
---6.35M
----
----
----
----
----
----
Đầu tư ròng
336.30%26.93M
112.19%21.84M
102.22%658.00K
--9.49M
--6.17M
---179.12M
57.39%-29.66M
----
----
----
---69.61M
----
----
----
----
----
----
Tài chính thuần
4188.10%1.80M
-99.70%623.00K
-98.14%1.06M
--2.65M
--42.00K
--211.12M
632033.33%56.89M
----
----
----
--9.00K
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Beta Bionics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beta Bionics Inc, tổng doanh thu đạt 100.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.12M.

Tài sản ngắn hạn của Beta Bionics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beta Bionics Inc, tài sản ngắn hạn là 267.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.55.

Tổng tài sản của Beta Bionics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Beta Bionics Inc là 328.74M, bao gồm 267.90M tài sản ngắn hạn và 60.84M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Beta Bionics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beta Bionics Inc, tổng nghĩa vụ của Beta Bionics Inc là 41.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Beta Bionics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beta Bionics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Beta Bionics Inc là 287.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 278.37.

Thu nhập hoạt động thuần của Beta Bionics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beta Bionics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Beta Bionics Inc là -71.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.41.

Giá trị đầu tư ròng của Beta Bionics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beta Bionics Inc, giá trị đầu tư ròng của Beta Bionics Inc là -162.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4583.69.

Giá trị huy động vốn ròng của Beta Bionics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beta Bionics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Beta Bionics Inc là 214.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 286.36.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Beta Bionics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beta Bionics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.37.

Thu nhập ròng của Beta Bionics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beta Bionics Inc, lợi nhuận ròng là -73.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.68.

Biên lợi nhuận ròng của Beta Bionics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beta Bionics Inc, biên lợi nhuận ròng là -73.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.16.

Biên lợi nhuận gộp của Beta Bionics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beta Bionics Inc, biên lợi nhuận gộp là 55.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Beta Bionics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beta Bionics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -30.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Beta Bionics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beta Bionics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -71.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.