tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bark Inc

BARK
Thêm vào danh sách theo dõi
11.220USD
+2.055+22.43%
Đóng cửa 08-07 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
101.36MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BARK

Theo dõi tình hình tài chính của Bark Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bark Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.73
Doanh thu / Dự báo
78.81M/77.63M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
394.84M
-18.45%
EPS(YoY)
-91.33
-2322.20%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
-4083.95%-1.48
-1430.06%-1.00
-107.92%-0.06
27.33%-0.04
-29.43%-0.04
-13.82%-0.07
48.54%-0.03
12.89%-0.06
65.87%-0.03
51.90%-0.06
---0.06
---0.07
---0.08
---0.12
---0.15
----
----
----
----
Doanh thu
-23.38%78.81M
-24.99%86.57M
-22.14%98.45M
-15.18%106.97M
-11.49%102.86M
-5.00%115.41M
1.10%126.45M
2.50%126.11M
-3.63%116.21M
-3.60%121.48M
-6.89%125.08M
-14.45%123.04M
-8.05%120.59M
-2.18%126.02M
-4.60%134.33M
19.68%143.81M
11.52%131.15M
14.81%128.83M
33.88%140.81M
39.06%120.16M
Lợi nhuận ròng
----
-108.69%-12.66M
24.88%-8.65M
-102.77%-10.67M
29.97%-7.03M
-23.77%-6.07M
-13.86%-11.51M
49.09%-5.26M
13.92%-10.04M
65.48%-4.90M
52.48%-10.11M
2.84%-10.34M
24.31%-11.66M
61.31%-14.20M
-60.64%-21.27M
-264.82%-10.64M
37.88%-15.41M
-420.19%-36.71M
46.98%-13.24M
568.43%6.46M
Biên lợi nhuận ròng
----
-178.22%-14.63%
3.51%-8.78%
-139.06%-9.98%
20.88%-6.83%
-30.28%-5.26%
-12.62%-9.10%
50.33%-4.17%
10.68%-8.64%
64.20%-4.04%
48.96%-8.08%
---8.40%
---9.67%
---11.27%
---15.83%
---9.47%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
16.77%72.74%
-1.33%62.71%
-0.24%62.53%
-4.03%57.92%
-1.19%62.29%
1.28%63.56%
1.49%62.68%
-1.83%60.35%
4.09%63.05%
10.18%62.75%
3.46%61.76%
--61.48%
--60.57%
--56.95%
--59.69%
--56.79%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
29.72%17.26%
18.05%16.42%
22.16%16.33%
16.99%14.53%
-39.83%13.31%
-36.11%13.91%
-34.08%13.37%
-37.56%12.42%
--22.11%
--21.77%
--20.28%
--19.89%
--17.20%
----
----
----
----
Doanh thu
-23.38%78.81M
-24.99%86.57M
-22.14%98.45M
-15.18%106.97M
-11.49%102.86M
-5.00%115.41M
1.10%126.45M
2.50%126.11M
-3.63%116.21M
-3.60%121.48M
-6.89%125.08M
-14.45%123.04M
-8.05%120.59M
-2.18%126.02M
-4.60%134.33M
19.68%143.81M
11.52%131.15M
14.81%128.83M
33.88%140.81M
39.06%120.16M
Lợi nhuận hoạt động
100.79%66.00K
-84.13%-12.18M
26.63%-8.98M
-87.13%-10.66M
21.14%-8.35M
-2.57%-6.62M
12.34%-12.24M
48.68%-5.70M
24.36%-10.59M
49.60%-6.45M
35.77%-13.97M
-21.35%-11.10M
30.46%-14.00M
63.27%-12.80M
19.61%-21.75M
40.70%-9.15M
-19.46%-20.14M
-791.20%-34.85M
-40.07%-27.05M
-2158.27%-15.42M
Lợi nhuận ròng
----
-108.69%-12.66M
24.88%-8.65M
-102.77%-10.67M
29.97%-7.03M
-23.77%-6.07M
-13.86%-11.51M
49.09%-5.26M
13.92%-10.04M
65.48%-4.90M
52.48%-10.11M
2.84%-10.34M
24.31%-11.66M
61.31%-14.20M
-60.64%-21.27M
-264.82%-10.64M
37.88%-15.41M
-420.19%-36.71M
46.98%-13.24M
568.43%6.46M
Tài sản ngắn hạn
-38.85%123.33M
-39.62%121.74M
-39.90%137.88M
-16.28%193.94M
-4.96%201.69M
-9.07%201.64M
-4.67%229.41M
-19.18%231.65M
-25.97%212.22M
-29.01%221.75M
-25.16%240.64M
-19.63%286.62M
-19.68%286.67M
-15.15%312.35M
-20.54%321.54M
-15.16%356.60M
-18.29%356.91M
178.75%368.14M
191.24%404.67M
358.29%420.31M
Tổng nợ ngắn hạn
-53.32%60.91M
-47.28%65.40M
-47.09%74.36M
32.76%127.30M
70.09%130.49M
64.34%124.04M
54.47%140.53M
11.55%95.89M
-4.81%76.72M
-24.22%75.48M
-5.94%90.98M
-22.78%85.96M
-19.62%80.59M
-8.30%99.60M
-12.26%96.72M
-2.40%111.33M
-29.09%100.27M
-11.18%108.61M
-29.58%110.24M
-5.29%114.06M
Tổng tài sản
-35.15%168.59M
-34.78%169.99M
-35.43%188.67M
-17.77%247.98M
-9.66%259.95M
-12.71%260.63M
-8.87%292.19M
-18.27%301.57M
-23.04%287.74M
-25.43%298.59M
-21.29%320.63M
-17.05%368.99M
-14.96%373.85M
-7.75%400.42M
-7.16%407.36M
-0.99%444.85M
-4.98%439.60M
187.72%434.06M
188.94%438.80M
332.12%449.29M
Tổng các khoản nợ
-44.36%92.36M
-39.19%97.97M
-40.04%107.42M
-9.27%161.51M
3.95%165.98M
1.20%161.11M
1.63%179.15M
-18.36%178.02M
-24.65%159.68M
-30.75%159.21M
-21.75%176.28M
-10.91%218.04M
-9.22%211.91M
5.94%229.88M
17.27%225.28M
25.25%244.75M
5.72%233.44M
-13.15%217.00M
-22.13%192.10M
10.46%195.41M
Tổng vốn chủ sở hữu
-18.88%76.23M
-27.64%72.02M
-28.13%81.25M
-30.01%86.47M
-26.62%93.97M
-28.60%99.53M
-21.69%113.04M
-18.15%123.56M
-20.92%128.06M
-18.27%139.38M
-20.72%144.35M
-24.57%150.95M
-21.45%161.94M
-21.43%170.54M
-26.19%182.08M
-21.18%200.11M
-14.76%206.16M
319.29%217.06M
360.15%246.70M
448.08%253.88M
Thu nhập hoạt động ròng
34.89%-3.54M
86.83%-1.35M
223.07%1.71M
-751.55%-18.07M
-403.57%-5.44M
-880.59%-10.26M
-109.23%-1.39M
-1.81%2.77M
116.68%1.79M
-105.45%-1.05M
195.88%15.02M
232.13%2.83M
38.36%-10.74M
174.34%19.18M
113.18%5.08M
95.37%-2.14M
71.84%-17.43M
-137.56%-25.80M
-123.45%-38.52M
-758.60%-46.15M
Đầu tư ròng
84.32%-111.00K
58.76%-713.00K
75.22%-143.00K
-2.43%-1.85M
65.35%-708.00K
18.90%-1.73M
67.33%-577.00K
7.80%-1.81M
31.26%-2.04M
6.94%-2.13M
62.79%-1.77M
79.08%-1.96M
37.23%-2.97M
35.77%-2.29M
28.11%-4.75M
-247.41%-9.37M
42.99%-4.74M
-341.46%-3.57M
-459.97%-6.60M
-2.66%-2.70M
Tài chính thuần
135.49%756.00K
100.51%53.00K
-1357.10%-43.00M
70.94%-634.00K
50.47%-2.13M
-305.32%-10.44M
93.04%-2.95M
50.90%-2.18M
-1845.70%-4.30M
-934.14%-2.58M
-1639.53%-42.38M
-859.66%-4.44M
-22200.00%-221.00K
-427.63%-249.00K
-300.66%-2.44M
31.46%585.00K
-100.00%1.00K
106.76%76.00K
-97.54%1.21M
629.76%445.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bark Inc, tổng doanh thu đạt 394.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 484.18M.

Tài sản ngắn hạn của Bark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bark Inc, tài sản ngắn hạn là 121.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.62.

Tổng tài sản của Bark Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bark Inc là 169.99M, bao gồm 121.74M tài sản ngắn hạn và 48.25M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Bark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bark Inc, tổng nghĩa vụ của Bark Inc là 97.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bark Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bark Inc là 72.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.64.

Thu nhập hoạt động thuần của Bark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bark Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bark Inc là -40.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.31.

Giá trị đầu tư ròng của Bark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bark Inc, giá trị đầu tư ròng của Bark Inc là -3.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.52.

Giá trị huy động vốn ròng của Bark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bark Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bark Inc là -45.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bark Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -91.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2322.20.

Thu nhập ròng của Bark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bark Inc, lợi nhuận ròng là -39.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.64.

Biên lợi nhuận ròng của Bark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bark Inc, biên lợi nhuận ròng là -9.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.49.

Biên lợi nhuận gộp của Bark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bark Inc, biên lợi nhuận gộp là 61.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bark Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -45.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bark Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -18.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bark Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Bark Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -40.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.31.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.