tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bark Inc

BARK
Thêm vào danh sách theo dõi
11.220USD
+2.055+22.43%
Đóng cửa 08-07 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
101.36MVốn hóa
LỗP/E TTM

BARK Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Bark Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-78.60%18.12M
-79.49%19.28M
-81.19%21.68M
-44.96%63.43M
-28.13%84.67M
-25.08%94.02M
-12.21%115.26M
-28.22%115.24M
-28.14%117.80M
-29.46%125.50M
-20.04%131.28M
-3.47%160.54M
-7.51%163.92M
-10.78%177.91M
-28.21%164.18M
-38.99%166.31M
-44.78%177.24M
420.92%199.40M
340.67%228.69M
1184.69%272.60M
--321.00M
--38.28M
--51.90M
--21.22M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-78.60%18.12M
-79.49%19.28M
-81.19%21.68M
-44.96%63.43M
-28.13%84.67M
-25.08%94.02M
-12.21%115.26M
-28.22%115.24M
-28.14%117.80M
-29.46%125.50M
-20.04%131.28M
-3.47%160.54M
-7.51%163.92M
-10.78%177.91M
-28.21%164.18M
-38.99%166.31M
-44.78%177.24M
420.92%199.40M
340.67%228.69M
1184.69%272.60M
--321.00M
--38.28M
--51.90M
--21.22M
Các khoản phải thu
174.65%20.38M
30.31%12.32M
6.23%12.13M
0.11%16.92M
5.11%7.42M
22.83%9.45M
76.76%11.41M
36.41%16.90M
37.64%7.06M
17.42%7.70M
40.88%6.46M
-28.57%12.39M
-36.90%5.13M
-32.79%6.55M
-77.36%4.58M
58.83%17.35M
0.00%8.13M
9.24%9.75M
112.05%20.25M
108.62%10.92M
--8.13M
--8.93M
--9.55M
--5.24M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
174.65%20.38M
30.31%12.32M
6.23%12.13M
0.11%16.92M
5.11%7.42M
22.83%9.45M
76.76%11.41M
36.41%16.90M
37.64%7.06M
17.42%7.70M
40.88%6.46M
-28.57%12.39M
-36.90%5.13M
-32.79%6.55M
-77.36%4.58M
58.83%17.35M
0.00%8.13M
9.24%9.75M
112.05%20.25M
108.62%10.92M
--8.13M
--8.93M
--9.55M
--5.24M
Hàng tồn kho
-26.17%72.44M
-14.28%75.55M
1.11%91.36M
14.23%101.02M
22.00%98.12M
4.69%88.13M
-8.24%90.36M
-19.16%88.44M
-28.49%80.43M
-32.30%84.18M
-32.21%98.47M
-31.90%109.39M
-28.83%112.47M
-18.80%124.34M
-3.60%145.27M
23.26%160.63M
54.46%158.02M
97.69%153.12M
108.29%150.69M
108.01%130.32M
--102.31M
--77.45M
--72.35M
--62.65M
Chi phí trả trước
25.65%14.42M
45.47%14.60M
2.72%12.71M
13.60%12.58M
65.52%11.48M
129.18%10.04M
179.26%12.37M
157.68%11.07M
34.58%6.94M
23.28%4.38M
-40.96%4.43M
-65.11%4.30M
-61.91%5.15M
-39.57%3.55M
49.02%7.50M
90.32%12.31M
152.44%13.53M
-20.66%5.88M
-2.29%5.04M
147.99%6.47M
--5.36M
--7.41M
--5.15M
--2.61M
Tài sản ngắn hạn khác
---2.03M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-38.85%123.33M
-39.62%121.74M
-39.90%137.88M
-16.28%193.94M
-4.96%201.69M
-9.07%201.64M
-4.67%229.41M
-19.18%231.65M
-25.97%212.22M
-29.01%221.75M
-25.16%240.64M
-19.63%286.62M
-19.68%286.67M
-15.15%312.35M
-20.54%321.54M
-15.16%356.60M
-18.29%356.91M
178.75%368.14M
191.24%404.67M
358.29%420.31M
--436.79M
--132.07M
--138.95M
--91.71M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-20.37%39.23M
-15.62%41.98M
-14.30%44.01M
-12.80%46.82M
-11.03%49.27M
-14.71%49.75M
-15.80%51.35M
-15.43%53.69M
-25.36%55.37M
-23.99%58.33M
-21.50%60.99M
-20.97%63.49M
-0.52%74.19M
33.05%76.74M
195.91%77.69M
273.98%80.34M
292.50%74.57M
328.37%57.68M
183.51%26.25M
146.01%21.48M
--19.00M
--13.46M
--9.26M
--8.73M
-Tài sản cố định
----
-4.40%70.08M
----
----
----
-7.71%73.31M
----
----
----
-11.85%79.43M
----
----
----
39.67%90.11M
----
----
----
269.98%64.51M
----
----
----
--17.44M
--12.73M
--11.74M
-Khấu hao lũy kế
----
19.30%28.10M
----
----
----
11.66%23.55M
----
----
----
57.86%21.09M
----
----
----
95.57%13.36M
----
----
----
72.03%6.83M
----
----
----
--3.97M
--3.47M
--3.01M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-70.05%1.44M
-71.08%1.57M
-76.20%1.77M
-70.72%2.35M
-55.07%4.82M
-54.48%5.43M
-36.98%7.43M
-30.98%8.01M
92.26%10.73M
191.47%11.92M
203.45%11.79M
232.65%11.61M
50.95%5.58M
6.59%4.09M
11.61%3.88M
12.37%3.49M
51.25%3.70M
85.36%3.84M
117.50%3.48M
77.33%3.10M
--2.44M
--2.07M
--1.60M
--1.75M
Tài sản dài hạn khác
9.60%4.58M
22.91%4.70M
25.24%5.02M
-40.68%4.88M
-55.65%4.17M
-42.01%3.82M
-44.48%4.01M
13.05%8.22M
26.93%9.41M
-8.94%6.59M
69.53%7.21M
64.43%7.27M
68.01%7.42M
64.33%7.23M
-3.27%4.26M
0.55%4.42M
-0.16%4.41M
35.03%4.40M
113.70%4.40M
147.22%4.40M
--4.42M
--3.26M
--2.06M
--1.78M
Tổng tài sản dài hạn
----
-18.22%48.25M
-19.10%50.79M
-22.71%54.04M
-22.85%58.26M
-23.22%59.00M
-21.50%62.79M
-15.11%69.92M
-13.38%75.52M
-12.75%76.84M
-6.80%79.99M
-6.67%82.37M
5.44%87.18M
33.60%88.07M
151.44%85.83M
204.47%88.25M
219.67%82.68M
250.73%65.92M
164.21%34.13M
136.38%28.98M
--25.86M
--18.80M
--12.92M
--12.26M
Tổng tài sản
-35.15%168.59M
-34.78%169.99M
-35.43%188.67M
-17.77%247.98M
-9.66%259.95M
-12.71%260.63M
-8.87%292.19M
-18.27%301.57M
-23.04%287.74M
-25.43%298.59M
-21.29%320.63M
-17.05%368.99M
-14.96%373.85M
-7.75%400.42M
-7.16%407.36M
-0.99%444.85M
-4.98%439.60M
187.72%434.06M
188.94%438.80M
332.12%449.29M
--462.66M
--150.86M
--151.87M
--103.97M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--786.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-54.59%17.92M
-37.38%20.83M
-41.68%24.37M
-22.27%25.81M
16.18%39.48M
9.11%33.27M
30.81%41.80M
8.17%33.21M
14.92%33.98M
-4.64%30.49M
3.44%31.95M
-3.81%30.70M
12.53%29.56M
-9.08%31.98M
-41.33%30.89M
-48.51%31.92M
-66.13%26.27M
-21.16%35.17M
12.33%52.65M
107.82%61.99M
--77.56M
--44.60M
--46.87M
--29.83M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--42.80M
--42.69M
--42.57M
--42.46M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--34.30M
--18.42M
Nợ phải trả hoãn lại
-1.14%20.66M
4.57%22.22M
-5.79%22.16M
-14.48%20.04M
-21.15%20.90M
-18.13%21.25M
-18.93%23.52M
-3.71%23.44M
0.59%26.50M
-6.54%25.96M
-11.84%29.02M
-15.73%24.34M
-23.60%26.34M
-11.97%27.77M
-9.10%32.92M
1.70%28.88M
12.48%34.48M
16.09%31.55M
20.64%36.21M
51.43%28.40M
--30.65M
--27.18M
--30.01M
--18.75M
Nợ ngắn hạn khác
-1.14%20.66M
0.84%22.22M
-5.79%22.16M
-14.48%20.04M
-21.15%20.90M
-15.10%22.04M
-18.93%23.52M
-3.71%23.44M
0.59%26.50M
-6.54%25.96M
-11.84%29.02M
-15.73%24.34M
-23.60%26.34M
-11.97%27.77M
-9.10%32.92M
1.70%28.88M
12.48%34.48M
16.09%31.55M
20.64%36.21M
51.43%28.40M
--30.65M
--27.18M
--30.01M
--18.75M
Tổng nợ ngắn hạn
-53.32%60.91M
-47.28%65.40M
-47.09%74.36M
32.76%127.30M
70.09%130.49M
64.34%124.04M
54.47%140.53M
11.55%95.89M
-4.81%76.72M
-24.22%75.48M
-5.94%90.98M
-22.78%85.96M
-19.62%80.59M
-8.30%99.60M
-12.26%96.72M
-2.40%111.33M
-29.09%100.27M
-11.18%108.61M
-29.58%110.24M
-5.29%114.06M
--141.41M
--122.28M
--156.55M
--120.43M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-11.09%31.36M
-11.78%32.47M
-14.04%32.93M
-57.41%34.03M
-56.58%35.27M
-55.41%36.80M
-54.72%38.31M
-37.43%79.89M
-36.58%81.22M
-35.76%82.53M
-33.92%84.60M
-0.43%127.69M
-0.64%128.08M
22.30%128.46M
68.39%128.03M
78.77%128.24M
80.08%128.91M
-9.24%105.04M
-5.86%76.03M
47.11%71.73M
--71.58M
--115.73M
--80.76M
--48.76M
-Nợ dài hạn
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-50.82%40.13M
-50.83%40.03M
-50.84%39.93M
-50.85%39.83M
6.64%81.59M
6.63%81.41M
6.60%81.22M
6.58%81.04M
6.67%76.52M
6.66%76.35M
-34.17%76.19M
-5.86%76.03M
47.11%71.73M
--71.58M
--115.73M
--80.76M
--48.76M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-11.09%31.36M
-11.78%32.47M
-14.04%32.93M
-14.43%34.03M
-14.39%35.27M
-13.61%36.80M
-14.45%38.31M
-13.73%39.77M
-11.73%41.20M
-9.82%42.60M
-4.72%44.78M
-10.88%46.09M
-11.20%46.67M
63.76%47.24M
--47.00M
--51.72M
--52.56M
--28.85M
----
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.88K
--4.28M
--2.68M
Nợ dài hạn khác
-61.16%87.00K
-59.55%108.00K
-55.41%140.00K
-91.82%183.00K
-87.09%224.00K
-77.79%267.00K
-55.14%314.00K
-49.05%2.24M
-46.52%1.73M
-33.99%1.20M
32.58%700.00K
-15.29%4.39M
-24.01%3.24M
-45.67%1.82M
-90.94%528.00K
-46.13%5.18M
-45.40%4.27M
-71.66%3.35M
14.12%5.83M
90.78%9.62M
--7.82M
--11.83M
--5.11M
--5.04M
Tổng nợ dài hạn
----
-12.13%32.57M
-14.38%33.07M
-58.35%34.21M
-57.22%35.49M
-55.73%37.07M
-54.73%38.62M
-37.82%82.13M
-36.83%82.96M
-35.73%83.73M
-33.65%85.30M
-1.01%132.08M
-1.39%131.32M
20.20%130.28M
57.05%128.56M
64.01%133.42M
67.72%133.17M
-15.03%108.39M
-9.19%81.86M
44.03%81.35M
--79.40M
--127.56M
--90.15M
--56.48M
Tổng các khoản nợ
-44.36%92.36M
-39.19%97.97M
-40.04%107.42M
-9.27%161.51M
3.95%165.98M
1.20%161.11M
1.63%179.15M
-18.36%178.02M
-24.65%159.68M
-30.75%159.21M
-21.75%176.28M
-10.91%218.04M
-9.22%211.91M
5.94%229.88M
17.27%225.28M
25.25%244.75M
5.72%233.44M
-13.15%217.00M
-22.13%192.10M
10.46%195.41M
--220.81M
--249.85M
--246.69M
--176.91M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.73%521.16M
2.65%517.37M
2.60%513.97M
2.68%510.45M
2.40%507.32M
2.35%504.02M
2.15%500.95M
2.11%497.14M
2.48%495.41M
2.51%492.43M
2.67%490.42M
2.62%486.85M
2.90%483.43M
3.24%480.37M
4.24%477.67M
4.91%474.40M
5.20%469.81M
1707.19%465.31M
1905.78%458.24M
2187.90%452.18M
--446.60M
--25.75M
--22.85M
--19.76M
Lợi nhuận giữ lại
-8.10%-418.19M
-10.29%-418.86M
-8.71%-406.22M
-9.75%-397.48M
-8.41%-386.85M
-9.50%-379.77M
-9.27%-373.67M
-9.16%-362.18M
-10.99%-356.84M
-11.94%-346.82M
-15.69%-341.96M
-20.96%-331.78M
-21.94%-321.50M
-24.81%-309.83M
-39.73%-295.59M
-38.32%-274.30M
-28.77%-263.66M
-37.95%-248.25M
-22.35%-211.54M
-34.06%-198.30M
---204.76M
---179.95M
---172.90M
---147.93M
Vốn dự trữ
2.73%521.16M
2.65%517.37M
2.60%513.96M
2.68%510.45M
2.40%507.31M
2.35%504.02M
2.15%500.95M
2.11%497.14M
2.48%495.41M
2.51%492.43M
2.67%490.42M
2.62%486.85M
2.90%483.43M
3.24%480.37M
4.24%477.67M
4.91%474.40M
5.20%469.81M
1707.18%465.31M
1905.77%458.24M
2187.90%452.18M
--446.60M
--25.75M
--22.85M
--19.76M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.88%26.73M
7.16%26.50M
85.99%26.50M
132.27%26.50M
152.12%26.50M
297.27%24.73M
245.83%14.25M
176.92%11.41M
--10.51M
--6.22M
--4.12M
--4.12M
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--4.76M
--4.76M
--4.76M
Tổng vốn chủ sở hữu
-18.88%76.23M
-27.64%72.02M
-28.13%81.25M
-30.01%86.47M
-26.62%93.97M
-28.60%99.53M
-21.69%113.04M
-18.15%123.56M
-20.92%128.06M
-18.27%139.38M
-20.72%144.35M
-24.57%150.95M
-21.45%161.94M
-21.43%170.54M
-26.19%182.08M
-21.18%200.11M
-14.76%206.16M
319.29%217.06M
360.15%246.70M
448.08%253.88M
--241.85M
---98.98M
---94.83M
---72.94M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BARK?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Bark Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Bark Inc có 18.12M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Bark Inc là bao nhiêu?

Bark Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 161.11M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 124.04M nợ ngắn hạ và 37.07M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Bark Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bark Inc là 169.99M, bao gồm 121.74M tài sản ngắn hạn và 48.25M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Bark Inc là bao nhiêu?

Bark Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 72.02M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.