tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bally's Corp

BALY
Thêm vào danh sách theo dõi
13.930USD
-0.425-2.97%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
681.86MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BALY

Theo dõi tình hình tài chính của Bally's Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bally's Corp

Mới phát hành
Th05 18, 2026
EPS / Dự báo
-2.69/-1.15
Doanh thu / Dự báo
755.72M/759.19M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.66B
8.42%
EPS(YoY)
-11.58
1.16%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-697.89%-2.69
-231.49%-5.84
66.72%-1.70
-203.27%-3.76
90.68%-0.34
67.37%-1.76
-342.18%-5.10
-161.02%-1.24
-210.29%-3.61
39.11%-5.40
---1.15
---0.48
--3.28
---8.87
--1.05
----
----
----
----
----
Doanh thu
28.26%755.72M
28.58%746.25M
5.36%663.72M
5.77%657.53M
-4.74%589.19M
-5.12%580.37M
-0.40%629.97M
2.55%621.66M
3.30%618.48M
6.07%611.67M
9.38%632.48M
9.72%606.21M
9.20%598.72M
5.30%576.69M
83.70%578.25M
106.36%552.50M
185.16%548.27M
363.75%547.66M
169.91%314.78M
825.64%267.73M
Lợi nhuận ròng
-880.82%-161.91M
-311.76%-353.24M
58.48%-102.91M
-279.49%-228.44M
90.51%-16.51M
69.18%-85.79M
-301.05%-247.85M
-134.67%-60.20M
-197.52%-173.91M
42.90%-278.38M
-10521.92%-61.80M
-143.11%-25.65M
9340.76%178.34M
-322.88%-487.53M
101.03%593.00K
-13.69%59.50M
117.65%1.89M
-670.09%-115.29M
-957.43%-57.65M
392.69%68.94M
Biên lợi nhuận ròng
-659.70%-21.29%
-231.27%-48.97%
59.33%-16.00%
-258.78%-34.74%
90.04%-2.80%
67.52%-14.78%
-302.64%-39.34%
-128.84%-9.68%
-194.40%-28.12%
46.16%-45.51%
---9.77%
---4.23%
--29.79%
---84.54%
--3.69%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.70%39.94%
-6.46%40.19%
4.73%44.21%
8.38%44.98%
51.74%42.81%
21.84%42.97%
-0.31%42.21%
-1.65%41.50%
-33.54%28.21%
-27.38%35.27%
--42.34%
--42.20%
--42.45%
--48.56%
--41.13%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.45%40.32%
-29.24%40.08%
-13.57%49.53%
-17.56%45.95%
-16.96%46.05%
6.09%56.63%
15.27%57.31%
12.92%55.74%
12.44%55.46%
-3.59%53.38%
--49.72%
--49.36%
--49.32%
--55.37%
--54.49%
----
----
----
----
----
Doanh thu
28.26%755.72M
28.58%746.25M
5.36%663.72M
5.77%657.53M
-4.74%589.19M
-5.12%580.37M
-0.40%629.97M
2.55%621.66M
3.30%618.48M
6.07%611.67M
9.38%632.48M
9.72%606.21M
9.20%598.72M
5.30%576.69M
83.70%578.25M
106.36%552.50M
185.16%548.27M
363.75%547.66M
169.91%314.78M
825.64%267.73M
Lợi nhuận hoạt động
-89.25%1.16M
-290.20%-34.25M
2296.79%30.84M
-13.05%21.35M
121.45%10.83M
201.55%18.01M
-102.45%-1.40M
-23.38%24.55M
-252.31%-50.49M
-150.46%-17.73M
-7.30%57.24M
-28.58%32.04M
18.71%33.15M
74.27%35.14M
128.58%61.75M
-10.25%44.86M
-12.65%27.93M
332.35%20.16M
3.46%27.02M
365.86%49.99M
Lợi nhuận ròng
-880.82%-161.91M
-311.76%-353.24M
58.48%-102.91M
-279.49%-228.44M
90.51%-16.51M
69.18%-85.79M
-301.05%-247.85M
-134.67%-60.20M
-197.52%-173.91M
42.90%-278.38M
-10521.92%-61.80M
-143.11%-25.65M
9340.76%178.34M
-322.88%-487.53M
101.03%593.00K
-13.69%59.50M
117.65%1.89M
-670.09%-115.29M
-957.43%-57.65M
392.69%68.94M
Tài sản ngắn hạn
99.96%1.14B
200.71%1.35B
30.30%637.09M
-11.81%489.98M
6.33%570.08M
-21.75%447.87M
-11.19%488.94M
5.26%555.60M
-11.27%536.14M
9.50%572.35M
22.69%550.55M
16.54%527.85M
18.26%604.21M
-7.84%522.71M
-79.99%448.72M
-57.69%452.94M
56.67%510.91M
96.29%567.19M
1051.40%2.24B
171.75%1.07B
Tổng nợ ngắn hạn
34.13%1.02B
148.90%1.69B
6.36%932.70M
7.65%993.91M
-12.78%763.87M
-22.52%677.81M
4.06%876.90M
36.05%923.25M
33.10%875.78M
15.74%874.78M
21.90%842.69M
34.36%678.63M
24.43%657.96M
32.57%755.80M
155.50%691.32M
120.49%505.08M
224.59%528.79M
298.15%570.13M
181.63%270.58M
191.17%229.07M
Tổng tài sản
45.90%10.93B
91.64%11.23B
17.94%7.55B
18.27%7.79B
12.90%7.49B
-14.59%5.86B
-7.55%6.41B
-2.82%6.59B
-1.84%6.64B
8.90%6.86B
10.11%6.93B
8.74%6.78B
5.50%6.76B
-3.86%6.30B
26.63%6.29B
65.97%6.24B
199.61%6.41B
239.57%6.55B
295.40%4.97B
213.12%3.76B
Tổng các khoản nợ
28.50%8.59B
49.00%8.69B
13.95%7.03B
15.41%7.15B
8.03%6.68B
-6.36%5.83B
2.32%6.17B
7.92%6.20B
7.80%6.19B
13.31%6.23B
16.00%6.03B
19.18%5.74B
18.16%5.74B
11.27%5.49B
42.39%5.20B
101.59%4.82B
188.39%4.86B
207.96%4.94B
231.81%3.65B
127.11%2.39B
Tổng vốn chủ sở hữu
189.62%2.34B
8135.16%2.54B
123.18%521.90M
63.24%642.44M
79.82%808.85M
-95.14%30.90M
-73.93%233.84M
-62.13%393.55M
-55.97%449.81M
-21.13%635.85M
-17.91%897.07M
-26.71%1.04B
-34.14%1.02B
-50.10%806.25M
-17.06%1.09B
3.71%1.42B
241.16%1.55B
394.74%1.62B
743.63%1.32B
826.56%1.37B
Thu nhập hoạt động ròng
274.59%66.67M
-50.30%18.80M
-342.90%-88.61M
-64.68%16.80M
-386.19%-38.19M
-46.17%37.82M
-32.83%36.48M
-40.68%47.55M
51.25%-7.85M
53.88%70.25M
-10.63%54.31M
-44.23%80.16M
-177.42%-16.11M
283.30%45.66M
65.96%60.77M
1620.34%143.73M
-19.56%20.81M
-33.05%11.91M
102.40%36.62M
124.80%8.36M
Đầu tư ròng
412.22%120.19M
619.24%2.08B
30.27%-72.16M
-222.97%-142.75M
11.31%-38.49M
240.56%288.92M
54.26%-103.48M
53.79%-44.20M
-113.58%-43.40M
11.96%-205.54M
-1560.84%-226.22M
-693.39%-95.66M
544.22%319.64M
88.30%-233.47M
-117.55%-13.62M
107.79%16.12M
-149.12%-71.95M
-1175.98%-1.99B
133.36%77.60M
-8346.02%-206.84M
Tài chính thuần
-316.35%-242.45M
-296.67%-1.44B
1039.27%181.21M
1146.28%105.62M
118.33%112.06M
-350.18%-363.55M
-83.25%15.91M
991.17%8.47M
129.57%51.33M
-37.68%145.31M
293.17%94.96M
99.35%-951.00K
-4040.25%-173.57M
-6.43%233.19M
-104.62%-49.16M
-115.85%-145.19M
-86.17%4.41M
68.10%249.20M
78626.59%1.06B
12484.62%916.29M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bally's Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bally's Corp, tổng doanh thu đạt 2.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.45B.

Tài sản ngắn hạn của Bally's Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bally's Corp, tài sản ngắn hạn là 1.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 200.71.

Tổng tài sản của Bally's Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bally's Corp là 11.23B, bao gồm 1.35B tài sản ngắn hạn và 9.88B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Bally's Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bally's Corp, tổng nghĩa vụ của Bally's Corp là 8.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bally's Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bally's Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Bally's Corp là 2.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8135.16.

Thu nhập hoạt động thuần của Bally's Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bally's Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bally's Corp là 28.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 408.19.

Giá trị đầu tư ròng của Bally's Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bally's Corp, giá trị đầu tư ròng của Bally's Corp là 1.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1764.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Bally's Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bally's Corp, giá trị huy động vốn ròng của Bally's Corp là -1.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -262.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bally's Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bally's Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -11.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.16.

Thu nhập ròng của Bally's Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bally's Corp, lợi nhuận ròng là -701.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.49.

Biên lợi nhuận ròng của Bally's Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bally's Corp, biên lợi nhuận ròng là -26.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.41.

Biên lợi nhuận gộp của Bally's Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bally's Corp, biên lợi nhuận gộp là 42.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bally's Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bally's Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bally's Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bally's Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -136.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bally's Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bally's Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.06.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bally's Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bally's Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 28.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 408.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.