tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bally's Corp

BALY
Thêm vào danh sách theo dõi
13.930USD
-0.425-2.97%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
681.86MVốn hóa
LỗP/E TTM

BALY Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Bally's Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
274.59%66.67M
-50.30%18.80M
-342.90%-88.61M
-64.68%16.80M
-386.19%-38.19M
-46.17%37.82M
-32.83%36.48M
-40.68%47.55M
51.25%-7.85M
53.88%70.25M
-10.63%54.31M
-44.23%80.16M
-177.42%-16.11M
283.30%45.66M
65.96%60.77M
1620.34%143.73M
-19.56%20.81M
-33.05%11.91M
102.40%36.62M
124.80%8.36M
49.43%25.87M
-16.86%17.79M
12.82%18.09M
-206.34%-33.69M
-30.70%17.31M
-21.33%21.40M
--16.04M
19.02%31.68M
-13.30%24.98M
-12.69%27.20M
--26.62M
--28.82M
--31.15M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-874.42%-160.86M
-325.95%-365.42M
57.15%-106.20M
-279.49%-228.44M
90.51%-16.51M
69.18%-85.79M
-301.05%-247.85M
-134.67%-60.20M
-197.52%-173.91M
42.90%-278.38M
-10521.92%-61.80M
-143.11%-25.65M
9340.76%178.34M
-322.88%-487.53M
104.02%593.00K
-13.69%59.50M
117.65%1.89M
-670.09%-115.29M
-319.35%-14.75M
392.69%68.94M
-20.58%-10.71M
51.43%20.22M
-3.94%6.72M
-237.11%-23.55M
-150.45%-8.88M
-39.65%13.36M
--7.00M
-15.37%17.18M
39.27%17.60M
15.54%22.13M
--20.30M
--12.63M
--19.15M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
39.56%97.44M
-7.41%277.15M
0.73%78.37M
-21.64%71.73M
-56.29%69.82M
15.42%299.34M
0.40%77.80M
3.04%91.54M
114.25%159.75M
-51.71%259.35M
4.92%77.49M
18.81%88.84M
-5.48%74.56M
594.89%537.03M
154.67%73.85M
146.03%74.77M
516.93%78.88M
448.26%77.28M
191.99%29.00M
238.10%30.39M
-27.71%12.79M
55.57%14.10M
19.25%9.93M
9.18%8.99M
161.29%17.69M
33.47%9.06M
--8.33M
60.33%8.23M
29.87%6.77M
27.18%6.79M
--5.13M
--5.21M
--5.34M
Thuế hoãn lại
116.70%12.49M
-137.51%-12.51M
64.13%-14.73M
2076.74%103.70M
-378.20%-74.81M
139.84%33.35M
-476.51%-41.05M
147.89%4.76M
-54.28%26.89M
-84.84%-83.70M
178.06%10.90M
3.28%-9.95M
416.33%58.82M
-1054.83%-45.28M
-1236.62%-13.97M
-369.52%-10.29M
-193.23%-18.59M
-152.99%-3.92M
141.13%1.23M
420.60%3.82M
-60.37%-6.34M
-17.73%7.40M
---2.99M
--733.00K
---3.95M
178.40%8.99M
----
----
-100.00%0.00
149.86%3.23M
---452.00K
--452.00K
---6.48M
Các mục phi tiền mặt khác
191.30%159.37M
179.06%191.35M
-53.35%109.28M
160.92%42.00M
281.91%54.71M
-222.13%-242.03M
1940.44%234.28M
29.40%16.10M
104.02%14.32M
893.49%198.18M
-0.42%11.48M
119.02%12.44M
-4502.92%-356.40M
-80.52%19.95M
-1.06%11.53M
35.40%-65.40M
-144.28%-7.74M
1582.05%102.40M
1078.36%11.65M
-9345.57%-101.24M
691.63%17.49M
378.24%6.09M
13.81%989.00K
-55.42%1.09M
84.70%2.21M
63.21%1.27M
--869.00K
242.54%2.46M
-83.23%1.20M
26.83%780.00K
--717.00K
--7.13M
--615.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-115.57%-151.51M
11888.09%56.34M
-2085.85%-161.53M
1076.22%86.78M
-87.90%-70.28M
101.48%470.00K
-33.52%8.13M
-178.80%-8.89M
-265.97%-37.40M
-371.36%-31.77M
168.16%12.23M
-85.69%11.28M
158.21%22.54M
121.33%11.71M
-545.10%-17.95M
2941.09%78.83M
-577.35%-38.72M
-43.32%-54.88M
146.37%4.03M
111.23%2.59M
72.35%8.11M
-208.58%-38.29M
237.33%1.64M
-1153.01%-23.08M
747.32%4.71M
-502.47%-12.41M
---1.19M
142.85%2.19M
55.32%-727.00K
-63.66%3.08M
---5.12M
---1.63M
--8.48M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
341.82%9.67M
-167.14%-9.67M
868.40%5.91M
-188.94%-4.69M
-196.57%-4.00M
519.58%14.40M
-133.79%-769.00K
--5.27M
433.33%4.14M
-72.38%-3.43M
-1.64%2.28M
---1.24M
---1.99M
--2.31M
-Thay đổi hàng tồn kho
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
281.83%1.47M
-907.53%-1.47M
310.74%497.00K
275.60%583.00K
-302.25%-809.00K
47.48%-146.00K
124.06%121.00K
---332.00K
60.00%400.00K
-149.91%-278.00K
19.39%-503.00K
--250.00K
--557.00K
---624.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
75.03%-3.98M
-19.64%3.98M
-823.65%-58.54M
4.50%-6.58M
-136.48%-15.93M
-14.54%4.95M
-1084.16%-6.34M
---6.89M
-297.58%-6.74M
103.05%5.79M
-45.65%644.00K
---1.69M
--2.85M
--1.19M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--502.00K
---494.00K
----
----
--0.00
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
274.59%66.67M
-50.30%18.80M
-342.90%-88.61M
-64.68%16.80M
-386.19%-38.19M
-46.17%37.82M
-32.83%36.48M
-40.68%47.55M
51.25%-7.85M
53.88%70.25M
-10.63%54.31M
-44.23%80.16M
-177.42%-16.11M
283.30%45.66M
65.96%60.77M
1620.34%143.73M
-19.56%20.81M
-33.05%11.91M
102.40%36.62M
124.80%8.36M
49.43%25.87M
-16.86%17.79M
12.82%18.09M
-206.34%-33.69M
-30.70%17.31M
-21.33%21.40M
--16.04M
19.02%31.68M
-13.30%24.98M
-12.69%27.20M
--26.62M
--28.82M
--31.15M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
817.52%548.74M
-137.96%-20.72M
-46.07%56.29M
31.41%60.89M
39.58%59.81M
-71.26%54.58M
-37.97%104.37M
-49.26%46.34M
-18.73%42.85M
-22.75%189.88M
150.81%168.25M
-29.26%91.32M
-26.61%52.72M
157.20%245.82M
113.82%67.08M
523.38%129.09M
368.66%71.83M
1322.87%95.57M
906.19%31.37M
745.57%20.71M
411.07%15.33M
34.34%6.72M
-31.55%3.12M
-78.08%2.45M
-60.01%3.00M
-79.15%5.00M
--4.55M
-68.91%11.17M
-82.36%7.50M
6.22%23.99M
--35.93M
--42.51M
--22.58M
Chi phí vốn
817.52%548.74M
-11.88%48.10M
-46.07%56.29M
31.41%60.89M
39.58%59.81M
-71.26%54.58M
-37.97%104.37M
-49.26%46.34M
-18.73%42.85M
-23.12%189.88M
150.81%168.25M
-29.26%91.32M
-26.61%52.72M
158.42%246.98M
113.82%67.08M
523.38%129.09M
368.66%71.83M
1322.87%95.57M
906.19%31.37M
745.57%20.71M
411.07%15.33M
34.26%6.72M
-31.55%3.12M
-78.09%2.45M
-60.01%3.00M
-79.15%5.00M
--4.55M
-68.89%11.18M
-82.36%7.50M
6.25%23.99M
--35.94M
--42.51M
--22.58M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-17.10%38.86M
-170.57%-31.10M
-44.85%50.73M
37.12%48.97M
67.12%46.88M
-2.61%44.07M
-37.28%92.00M
-52.93%35.71M
-35.77%28.05M
-81.52%45.25M
186.04%146.69M
23.23%75.87M
-19.88%43.68M
706.44%244.89M
63.46%51.28M
200.93%61.56M
255.69%54.52M
352.09%30.37M
906.19%31.37M
735.36%20.46M
411.07%15.33M
34.34%6.72M
-31.55%3.12M
-78.08%2.45M
-60.01%3.00M
-79.15%5.00M
--4.55M
-68.91%11.17M
-82.36%7.50M
6.22%23.99M
--35.93M
--42.51M
--22.58M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
3844.61%509.88M
-1.21%10.38M
-55.10%5.55M
12.20%11.92M
-12.63%12.93M
-92.73%10.51M
-42.62%12.37M
-31.22%10.63M
63.60%14.79M
15502.16%144.63M
36.46%21.56M
-77.12%15.45M
-47.78%9.04M
-98.58%927.00K
--15.80M
26909.60%67.52M
--17.32M
--65.21M
----
--250.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-176.35%-16.21M
5007.63%2.10B
--0.00
--0.00
10108.17%21.23M
-9413.36%-42.72M
100.00%0.00
--0.00
100.54%208.00K
-105.08%-449.00K
62.31%-55.21M
--0.00
---38.24M
100.46%8.83M
-269.67%-146.48M
100.00%0.00
100.00%0.00
-1175.90%-1.90B
82.73%-39.63M
---309.28M
54.92%-22.75M
---149.12M
---229.50M
--0.00
-425.20%-50.45M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
---9.61M
--0.00
--7.11M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
---43.91M
---13.80M
---83.72M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---3.17M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
856328.75%685.14M
-98.73%4.89M
-516.67%-2.07M
2131.33%1.85M
110.50%80.00K
2633.87%385.43M
87.87%-336.00K
101.91%83.00K
-100.19%-762.00K
-531.89%-15.21M
-101.38%-2.77M
-102.93%-4.34M
333921.14%410.60M
4.73%3.52M
34.55%199.94M
20.49%148.38M
-101.34%-123.00K
772.60%3.36M
--148.60M
--123.15M
--9.19M
---500.00K
----
----
----
-100.00%0.00
---150.00K
-647.62%-942.00K
-100.00%0.00
1084.53%4.29M
---126.00K
--1.04M
--362.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
412.22%120.19M
619.24%2.08B
30.27%-72.16M
-222.97%-142.75M
11.31%-38.49M
240.56%288.92M
54.26%-103.48M
53.79%-44.20M
-113.58%-43.40M
11.96%-205.54M
-1560.84%-226.22M
-693.39%-95.66M
544.22%319.64M
88.30%-233.47M
-117.55%-13.62M
107.79%16.12M
-149.12%-71.95M
-1175.98%-1.99B
133.36%77.60M
-8346.02%-206.84M
45.96%-28.88M
-3026.66%-156.33M
-4843.97%-232.61M
79.79%-2.45M
-212.48%-53.45M
74.62%-5.00M
---4.71M
58.15%-12.12M
58.75%-17.11M
11.35%-19.70M
---28.95M
---41.47M
---22.22M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-316.35%-242.45M
-296.67%-1.44B
1039.27%181.21M
1146.28%105.62M
118.33%112.06M
-350.18%-363.55M
-83.25%15.91M
991.17%8.47M
129.57%51.33M
-37.68%145.31M
293.17%94.96M
99.35%-951.00K
-4040.25%-173.57M
-6.43%233.19M
-104.62%-49.16M
-115.85%-145.19M
-86.17%4.41M
68.10%249.20M
78626.59%1.06B
12484.62%916.29M
-84.99%31.86M
326.14%148.24M
99.19%-1.35M
-97.18%7.28M
807.30%212.23M
-446.66%-65.56M
---167.56M
5286.75%258.62M
333.02%23.39M
-283.62%-11.99M
--4.80M
---10.04M
--6.53M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-123.71%-123.84M
-274.88%-1.33B
2940.57%138.14M
1216.78%110.14M
3350.99%522.38M
-264.95%-354.86M
-105.11%-4.86M
-197.28%-9.86M
109.93%15.14M
-16.33%215.14M
35.64%95.14M
108.83%10.14M
-857.23%-152.48M
-34.62%257.14M
-93.43%70.14M
-157.85%-114.86M
-47.78%20.14M
152.02%393.31M
74327.40%1.07B
1803.77%198.56M
-84.53%38.56M
20908.40%156.06M
-91.73%-1.44M
-96.02%10.43M
947.27%249.25M
89.58%-750.00K
---750.00K
5357.83%261.98M
317.81%23.80M
-181.82%-7.20M
--4.80M
---10.93M
--8.80M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
94.99%-20.86M
---21.83M
--5.77M
--0.00
---416.18M
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-229.54%-68.62M
100.00%0.00
---10.71M
-48.65%-19.75M
76.07%-20.82M
---119.25M
-100.00%0.00
---13.29M
---87.02M
--0.00
34332.29%667.87M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---1.95M
-7562.84%-31.34M
-653.47%-59.96M
---162.71M
--0.00
---409.00K
-249.80%-7.96M
--0.00
--0.00
---2.27M
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
----
-100.00%0.00
-99.85%5.00K
-100.00%0.00
--0.00
--3.20M
--3.43M
--4.11M
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
--129.00K
--0.00
--84.00K
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
555.13%3.39M
--1.00K
--889.00K
--517.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--50.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-1766.81%-97.74M
-935.62%-89.95M
79.61%37.30M
-124.62%-4.51M
-83.80%5.86M
-623.83%-8.69M
11767.98%20.77M
4875.26%18.34M
2816.97%36.19M
61.65%-1.20M
-334.15%-178.00K
98.73%-384.00K
45.50%-1.33M
94.52%-3.13M
99.01%-41.00K
-20257.72%-30.33M
64.22%-2.44M
-630.39%-57.08M
---4.14M
87.56%-149.00K
-175.07%-6.83M
-452.69%-7.81M
-100.00%0.00
64.32%-1.20M
---2.48M
-539.82%-1.41M
--6.00K
---3.36M
----
56.75%-221.00K
--0.00
----
---511.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-316.35%-242.45M
-296.67%-1.44B
1039.27%181.21M
1146.28%105.62M
118.33%112.06M
-350.18%-363.55M
-83.25%15.91M
991.17%8.47M
129.57%51.33M
-37.68%145.31M
293.17%94.96M
99.35%-951.00K
-4040.25%-173.57M
-6.43%233.19M
-104.62%-49.16M
-115.85%-145.19M
-86.17%4.41M
68.10%249.20M
78626.59%1.06B
12484.62%916.29M
-84.99%31.86M
326.14%148.24M
99.19%-1.35M
-97.18%7.28M
807.30%212.23M
-446.66%-65.56M
---167.56M
5286.75%258.62M
333.02%23.39M
-283.62%-11.99M
--4.80M
---10.04M
--6.53M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
96.19%906.69M
67.83%470.81M
45.46%471.81M
59.41%495.58M
46.59%462.16M
-5.81%280.54M
-13.01%324.35M
-21.66%310.89M
18.88%315.26M
35.30%297.84M
61.16%372.85M
77.43%396.86M
-3.51%265.18M
-89.04%220.13M
-73.52%231.36M
43.87%223.67M
117.17%274.84M
1619.25%2.01B
162.58%873.68M
-57.00%155.47M
-31.78%126.56M
-50.20%116.85M
-14.88%332.73M
220.84%361.59M
127.80%185.50M
173.11%234.66M
--390.89M
59.80%112.70M
-12.64%81.43M
10.51%85.92M
--70.53M
--93.22M
--77.75M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-857.75%-253.30M
1452.89%666.77M
97.74%-990.00K
-276.66%-23.78M
864.42%33.43M
-382.84%-49.28M
41.60%-43.81M
156.05%13.46M
-103.32%-4.37M
-61.32%17.43M
-568.25%-75.01M
-412.44%-24.01M
357.33%131.68M
102.60%45.05M
-100.99%-11.22M
-98.93%7.69M
-276.96%-51.17M
-17976.27%-1.73B
625.92%1.14B
2588.52%718.21M
-83.58%28.92M
119.73%9.70M
-38.18%-215.88M
-110.37%-28.86M
463.14%176.09M
-994.57%-49.16M
---156.23M
11162.59%278.19M
237.82%31.27M
-129.04%-4.49M
--2.47M
---22.69M
--15.46M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
815.51%13.98M
196.81%12.08M
-394.28%-21.43M
-310.90%-3.44M
56.04%-1.95M
-268.48%-12.47M
274.69%7.28M
123.28%1.63M
-257.68%-4.45M
2413.75%7.40M
121.09%1.94M
-0.57%-7.01M
163.63%2.82M
37.50%-320.00K
78.12%-9.22M
-1784.54%-6.97M
-6520.29%-4.43M
---512.00K
---42.13M
--414.00K
--69.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
31.84%653.39M
391.92%1.14B
67.83%470.81M
45.46%471.81M
59.41%495.58M
-26.65%231.25M
-5.81%280.54M
-13.01%324.35M
-21.66%310.89M
18.88%315.26M
35.30%297.84M
61.16%372.85M
77.43%396.86M
-3.51%265.18M
-89.04%220.13M
-73.52%231.36M
43.87%223.67M
117.17%274.84M
1619.25%2.01B
162.58%873.68M
-57.00%155.47M
-31.78%126.56M
-50.20%116.85M
-14.88%332.73M
220.84%361.59M
127.80%185.50M
--234.66M
435.48%390.89M
59.80%112.70M
-12.64%81.43M
--73.00M
--70.53M
--93.22M
Dòng tiền tự do
-391.95%-482.07M
-74.84%-29.30M
-113.44%-144.90M
-3719.79%-44.09M
-93.27%-97.99M
85.99%-16.76M
40.42%-67.89M
110.92%1.22M
26.34%-50.70M
40.58%-119.63M
-1705.66%-113.94M
-176.17%-11.15M
-34.91%-68.83M
-140.64%-201.32M
-220.31%-6.31M
218.55%14.64M
-583.94%-51.02M
-855.49%-83.66M
-64.97%5.25M
65.82%-12.35M
-26.34%10.54M
-32.46%11.07M
30.42%14.97M
-276.28%-36.14M
-18.14%14.31M
411.23%16.39M
--11.48M
320.04%20.50M
227.67%17.48M
-62.59%3.21M
---9.32M
---13.70M
--8.57M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Bally's Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Bally's Corp đã tạo ra -91.20M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Bally's Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Bally's Corp đã tăng -180.00% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Bally's Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Bally's Corp đã chi 225.08M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Bally's Corp đã thay đổi như thế nào?

Bally's Corp đã sử dụng -1.04B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BALY?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Bally's Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -316.28M, phản ánh sự thay đổi -135.80% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.