Theo dõi tình hình tài chính của Barrick Mining Ord Shs thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Tổng doanh thu của Barrick Mining Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barrick Mining Ord Shs, tổng doanh thu đạt 16.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.92B.
Tài sản ngắn hạn của Barrick Mining Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barrick Mining Ord Shs, tài sản ngắn hạn là 10.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.87.
Tổng tài sản của Barrick Mining Ord Shs là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Barrick Mining Ord Shs là 51.58B, bao gồm 10.22B tài sản ngắn hạn và 41.36B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Barrick Mining Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barrick Mining Ord Shs, tổng nghĩa vụ của Barrick Mining Ord Shs là 15.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.98.
Tổng vốn chủ sở hữu của Barrick Mining Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barrick Mining Ord Shs, tổng vốn chủ sở hữu của Barrick Mining Ord Shs là 35.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.00.
Thu nhập hoạt động thuần của Barrick Mining Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barrick Mining Ord Shs, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Barrick Mining Ord Shs là 8.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.82.
Giá trị đầu tư ròng của Barrick Mining Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barrick Mining Ord Shs, giá trị đầu tư ròng của Barrick Mining Ord Shs là -1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.61.
Giá trị huy động vốn ròng của Barrick Mining Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barrick Mining Ord Shs, giá trị huy động vốn ròng của Barrick Mining Ord Shs là -3.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -112.98.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Barrick Mining Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barrick Mining Ord Shs, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.89.
Thu nhập ròng của Barrick Mining Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barrick Mining Ord Shs, lợi nhuận ròng là 4.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.88.
Biên lợi nhuận ròng của Barrick Mining Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barrick Mining Ord Shs, biên lợi nhuận ròng là 42.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.55.
Biên lợi nhuận gộp của Barrick Mining Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barrick Mining Ord Shs, biên lợi nhuận gộp là 51.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.51.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Barrick Mining Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barrick Mining Ord Shs, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.45.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Barrick Mining Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barrick Mining Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.15.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Barrick Mining Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barrick Mining Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.21.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Barrick Mining Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Barrick Mining Ord Shs, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 8.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.82.