tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AZZ Inc

AZZ
Thêm vào danh sách theo dõi
144.720USD
-0.380-0.26%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.32BVốn hóa
13.66P/E TTM

Tình hình tài chính của AZZ

Theo dõi tình hình tài chính của AZZ Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AZZ Inc

Mới phát hành
Th07 8, 2026
EPS / Dự báo
1.74/1.69
Doanh thu / Dự báo
448.53M/434.52M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.65B
4.58%
EPS(YoY)
10.59
487.50%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-69.56%1.74
-21.13%0.53
21.89%1.37
150.70%2.97
514.99%5.71
18.63%0.68
21.09%1.12
20.19%1.19
-237.65%-1.38
658.99%0.57
195.66%0.93
--0.99
--1.00
---0.10
---0.97
---1.39
----
----
----
----
Doanh thu
6.30%448.53M
9.44%385.10M
5.47%425.75M
2.02%417.27M
2.12%421.96M
-4.01%351.88M
5.78%403.65M
2.63%409.01M
5.71%413.21M
8.93%366.57M
2.22%381.61M
-2.01%398.54M
88.71%390.87M
159.12%336.50M
176.35%373.30M
209.44%406.71M
-9.87%207.13M
-33.62%129.87M
-40.39%135.08M
-35.37%131.43M
Lợi nhuận ròng
-69.57%52.01M
-21.17%15.93M
22.24%41.08M
152.25%89.35M
564.47%170.91M
41.69%20.21M
44.28%33.60M
43.21%35.42M
-247.64%-36.80M
661.76%14.26M
196.47%23.29M
142.20%24.73M
3.51%24.92M
-111.74%-2.54M
-214.50%-24.14M
-408.83%-58.61M
7.79%24.08M
33.80%21.62M
7.01%21.09M
1160.22%18.98M
Biên lợi nhuận ròng
-71.37%11.59%
-27.97%4.14%
15.89%9.65%
147.26%21.41%
322.61%40.50%
17.86%5.74%
18.14%8.32%
21.82%8.66%
31.34%9.58%
120.79%4.87%
42.66%7.05%
--7.11%
--7.30%
--2.21%
--4.94%
--6.60%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.25%25.01%
1.67%22.75%
-1.15%23.94%
-4.09%24.27%
2.97%25.58%
1.18%22.37%
4.86%24.22%
3.72%25.31%
0.10%24.85%
21.46%22.11%
17.99%23.10%
--24.40%
--24.82%
--18.20%
--19.58%
--26.33%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-18.04%22.02%
-42.43%22.20%
-37.60%24.59%
-36.51%26.00%
-35.70%26.86%
-11.49%38.57%
-11.33%39.41%
-9.67%40.96%
-11.57%41.78%
-8.63%43.58%
-4.57%44.45%
--45.34%
--47.24%
--47.69%
--46.58%
--48.44%
----
----
----
----
Doanh thu
6.30%448.53M
9.44%385.10M
5.47%425.75M
2.02%417.27M
2.12%421.96M
-4.01%351.88M
5.78%403.65M
2.63%409.01M
5.71%413.21M
8.93%366.57M
2.22%381.61M
-2.01%398.54M
88.71%390.87M
159.12%336.50M
176.35%373.30M
209.44%406.71M
-9.87%207.13M
-33.62%129.87M
-40.39%135.08M
-35.37%131.43M
Lợi nhuận hoạt động
4.98%77.03M
21.32%57.13M
9.10%69.48M
1.20%68.46M
5.20%73.38M
-4.03%47.09M
11.09%63.68M
1.33%67.65M
6.49%69.75M
35.56%49.07M
24.64%57.32M
2.32%66.76M
328.22%65.50M
118.81%36.20M
116.03%45.99M
226.83%65.24M
-50.20%15.29M
-10.60%16.54M
-27.70%21.29M
3.19%19.96M
Lợi nhuận ròng
-69.57%52.01M
-21.17%15.93M
22.24%41.08M
152.25%89.35M
564.47%170.91M
41.69%20.21M
44.28%33.60M
43.21%35.42M
-247.64%-36.80M
661.76%14.26M
196.47%23.29M
142.20%24.73M
3.51%24.92M
-111.74%-2.54M
-214.50%-24.14M
-408.83%-58.61M
7.79%24.08M
33.80%21.62M
7.01%21.09M
1160.22%18.98M
Tài sản ngắn hạn
7.87%440.05M
5.31%395.37M
1.61%400.76M
-2.92%389.46M
2.93%407.94M
2.30%375.44M
0.43%394.40M
-2.13%401.16M
-2.97%396.34M
-12.08%367.00M
-3.42%392.73M
-37.75%409.87M
-43.30%408.49M
7.99%417.42M
16.34%406.63M
100.11%658.44M
115.10%720.40M
27.36%386.53M
7.65%349.54M
5.82%329.04M
Tổng nợ ngắn hạn
-15.27%228.85M
5.11%232.27M
8.87%242.02M
3.60%224.95M
20.65%270.10M
13.73%220.99M
11.15%222.29M
5.24%217.13M
24.30%223.87M
3.77%194.31M
-9.40%200.00M
-41.10%206.32M
-46.14%180.11M
24.39%187.24M
86.04%220.75M
194.36%350.26M
154.90%334.41M
32.22%150.53M
-3.89%118.66M
-50.59%118.99M
Tổng tài sản
4.31%2.25B
-0.61%2.21B
-0.61%2.23B
-0.64%2.23B
-3.43%2.16B
1.44%2.23B
1.62%2.24B
1.16%2.24B
1.35%2.24B
-1.17%2.20B
0.42%2.21B
-14.32%2.21B
-20.71%2.21B
96.07%2.22B
111.98%2.20B
152.60%2.58B
167.72%2.78B
13.71%1.13B
2.74%1.04B
2.33%1.02B
Tổng các khoản nợ
-7.26%876.28M
-25.83%876.44M
-24.96%911.66M
-25.60%922.95M
-25.51%944.89M
-6.30%1.18B
-5.64%1.21B
-5.77%1.24B
-4.95%1.27B
-7.82%1.26B
-4.41%1.29B
-23.69%1.32B
-36.29%1.33B
193.78%1.37B
245.79%1.35B
348.30%1.73B
421.30%2.09B
24.79%465.66M
0.97%389.53M
4.45%384.81M
Tổng vốn chủ sở hữu
13.32%1.38B
27.88%1.34B
28.13%1.32B
30.33%1.30B
25.54%1.21B
11.88%1.05B
11.77%1.03B
11.32%999.76M
11.00%967.23M
9.49%934.49M
8.05%921.15M
4.47%898.08M
26.73%871.37M
27.89%853.46M
31.55%852.51M
34.65%859.62M
7.87%687.56M
7.07%667.37M
3.84%648.04M
1.09%638.43M
Thu nhập hoạt động ròng
-88.20%37.15M
12.85%72.57M
20.46%79.70M
22.96%58.39M
337.54%314.78M
1.21%64.31M
5.72%66.17M
-33.54%47.49M
53.42%71.94M
178.59%63.54M
135.20%62.59M
282.13%71.45M
116.35%46.89M
55.58%22.81M
225.32%26.61M
-29.97%18.70M
95.98%21.68M
-70.51%14.66M
-69.96%8.18M
-38.41%26.70M
Đầu tư ròng
-9.20%-18.70M
78.28%-6.49M
29.83%-18.50M
-57.42%-49.37M
37.46%-17.12M
-5.98%-29.90M
-9.16%-26.36M
-22.13%-31.36M
-60.80%-27.38M
-32.65%-28.21M
-122.90%-24.15M
-275.92%-25.68M
98.70%-17.03M
69.06%-21.27M
3808.40%105.47M
-120.64%-6.83M
-17378.61%-1.30B
-1583.49%-68.74M
36.18%-2.84M
-1079.75%-3.10M
Tài chính thuần
93.85%-18.17M
-89.16%-65.80M
-49.93%-61.71M
54.14%-11.10M
-666.73%-295.51M
9.52%-34.78M
-24.49%-41.16M
48.31%-24.21M
-30.45%-38.54M
-275.71%-38.44M
86.20%-33.06M
62.18%-46.83M
-102.16%-29.55M
-27.26%21.88M
-8400.89%-239.64M
-497.18%-123.84M
24501.76%1.37B
224.31%30.08M
85.24%-2.82M
63.08%-20.74M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AZZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AZZ Inc, tổng doanh thu đạt 1.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.58B.

Tài sản ngắn hạn của AZZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AZZ Inc, tài sản ngắn hạn là 395.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.31.

Tổng tài sản của AZZ Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AZZ Inc là 2.21B, bao gồm 395.37M tài sản ngắn hạn và 1.82B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AZZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AZZ Inc, tổng nghĩa vụ của AZZ Inc là 876.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của AZZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AZZ Inc, tổng vốn chủ sở hữu của AZZ Inc là 1.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.88.

Thu nhập hoạt động thuần của AZZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AZZ Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AZZ Inc là 268.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.35.

Giá trị đầu tư ròng của AZZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AZZ Inc, giá trị đầu tư ròng của AZZ Inc là -91.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.45.

Giá trị huy động vốn ròng của AZZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AZZ Inc, giá trị huy động vốn ròng của AZZ Inc là -434.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -213.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AZZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AZZ Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 487.50.

Thu nhập ròng của AZZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AZZ Inc, lợi nhuận ròng là 317.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 505.05.

Biên lợi nhuận ròng của AZZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AZZ Inc, biên lợi nhuận ròng là 19.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.46.

Biên lợi nhuận gộp của AZZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AZZ Inc, biên lợi nhuận gộp là 24.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.36.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AZZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AZZ Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AZZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AZZ Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 26.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 343.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AZZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AZZ Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 145.26.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AZZ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AZZ Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 268.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.35.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.