tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Azenta Inc

AZTA
Thêm vào danh sách theo dõi
28.130USD
-0.670-2.33%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.30BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AZTA

Theo dõi tình hình tài chính của Azenta Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Azenta Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.11
Doanh thu / Dự báo
--/149.29M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
593.82M
-9.52%
EPS(YoY)
-1.22
60.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-294.61%-3.49
-14.92%-0.34
1167.31%1.11
-827.25%-1.15
64.17%-0.88
-5.45%-0.29
-283.31%-0.10
-436.38%-0.12
-3363.29%-2.47
-79.04%-0.28
--0.06
---0.02
---0.07
---0.15
--28.48
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.96%144.79M
0.77%148.64M
-6.53%158.95M
-16.70%143.94M
5.18%143.42M
4.08%147.51M
-1.33%170.06M
4.13%172.81M
-8.12%136.35M
-20.54%141.72M
25.29%172.36M
25.02%165.95M
1.96%148.40M
27.72%178.37M
0.46%137.57M
2.83%132.74M
12.36%145.54M
18.21%139.65M
-44.38%136.94M
-41.42%129.09M
Lợi nhuận ròng
-297.46%-160.80M
-15.68%-15.43M
1120.04%50.84M
-702.28%-52.81M
70.44%-40.46M
15.16%-13.34M
-247.67%-4.98M
-347.76%-6.58M
-2678.16%-136.88M
-39.96%-15.72M
116.25%3.38M
84.64%-1.47M
-100.23%-4.93M
-125.93%-11.23M
-195.23%-20.77M
-124.43%-9.57M
8826.54%2.12B
66.44%43.32M
-24.74%21.80M
185.97%39.17M
Biên lợi nhuận ròng
-755.25%-108.44%
45.33%-3.49%
1203.05%32.33%
531.42%0.47%
-6.71%-12.68%
-25.86%-6.39%
-280.01%-2.93%
92.62%-0.11%
-785.65%-11.88%
19.44%-5.07%
--1.63%
---1.48%
---1.34%
---6.30%
---2.03%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.74%42.84%
-7.94%42.86%
4.75%42.76%
3.74%47.07%
3.26%45.94%
6.86%46.55%
3.40%40.82%
10.73%45.38%
24.02%44.49%
5.20%43.57%
--39.47%
--40.98%
--35.87%
--41.41%
--46.01%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
--0.07%
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
--0.07%
--0.07%
--0.05%
--0.04%
--0.01%
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.96%144.79M
0.77%148.64M
-6.53%158.95M
-16.70%143.94M
5.18%143.42M
4.08%147.51M
-1.33%170.06M
4.13%172.81M
-8.12%136.35M
-20.54%141.72M
25.29%172.36M
25.02%165.95M
1.96%148.40M
27.72%178.37M
0.46%137.57M
2.83%132.74M
12.36%145.54M
18.21%139.65M
-44.38%136.94M
-41.42%129.09M
Lợi nhuận hoạt động
-21.59%-15.29M
44.20%-6.09M
116.16%1.78M
100.32%40.00K
22.05%-12.57M
29.35%-10.92M
30.41%-11.01M
22.75%-12.69M
43.66%-16.13M
41.05%-15.46M
-11.15%-15.82M
-225.44%-16.43M
-524.14%-28.62M
-17152.63%-26.22M
31.92%-14.24M
-471.69%-5.05M
50.30%-4.59M
-148.10%-152.00K
-160.85%-20.91M
-104.63%-883.00K
Lợi nhuận ròng
-297.46%-160.80M
-15.68%-15.43M
1120.04%50.84M
-702.28%-52.81M
70.44%-40.46M
15.16%-13.34M
-247.67%-4.98M
-347.76%-6.58M
-2678.16%-136.88M
-39.96%-15.72M
116.25%3.38M
84.64%-1.47M
-100.23%-4.93M
-125.93%-11.23M
-195.23%-20.77M
-124.43%-9.57M
8826.54%2.12B
66.44%43.32M
-24.74%21.80M
185.97%39.17M
Tài sản ngắn hạn
2.31%726.99M
-7.84%779.90M
-14.95%708.34M
-29.88%678.48M
-40.29%710.60M
-38.80%846.28M
-41.31%832.81M
-35.95%967.66M
-24.95%1.19B
-14.64%1.38B
-42.30%1.42B
-41.33%1.51B
-47.89%1.59B
103.33%1.62B
216.37%2.46B
259.07%2.58B
320.03%3.04B
18.01%796.73M
19.70%777.37M
19.14%717.22M
Tổng nợ ngắn hạn
16.53%257.19M
31.98%267.21M
16.03%237.67M
21.16%245.44M
8.73%220.71M
-14.07%202.47M
-2.89%204.84M
-0.52%202.57M
-4.54%203.00M
-5.38%235.62M
-8.51%210.93M
4.46%203.63M
-65.59%212.64M
-27.14%249.03M
-33.19%230.55M
-37.33%194.93M
132.63%617.96M
51.39%341.80M
63.46%345.09M
51.14%311.06M
Tổng tài sản
-6.76%1.90B
1.63%2.07B
-1.93%2.06B
-13.09%2.02B
-20.35%2.04B
-27.73%2.04B
-27.23%2.10B
-24.31%2.32B
-21.12%2.56B
-14.22%2.82B
-22.35%2.89B
-17.55%3.07B
-21.86%3.25B
77.49%3.29B
104.24%3.72B
111.13%3.72B
149.93%4.16B
14.88%1.85B
16.69%1.82B
17.24%1.76B
Tổng các khoản nợ
2.58%349.21M
11.59%359.60M
0.46%332.60M
3.79%345.50M
-0.06%340.43M
-15.34%322.24M
-5.74%331.07M
-3.76%332.90M
-3.94%340.63M
-9.59%380.65M
-0.43%351.22M
17.29%345.92M
-48.91%354.59M
-13.64%421.03M
-28.62%352.74M
-35.24%294.93M
74.36%694.07M
34.46%487.51M
42.97%494.18M
38.40%455.43M
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.63%1.55B
-0.24%1.71B
-2.37%1.73B
-15.91%1.67B
-23.46%1.70B
-29.66%1.72B
-30.20%1.77B
-26.92%1.99B
-23.22%2.22B
-14.90%2.44B
-24.64%2.53B
-20.55%2.72B
-16.44%2.90B
109.99%2.87B
153.78%3.36B
162.10%3.43B
173.69%3.46B
9.21%1.37B
9.21%1.33B
11.32%1.31B
Thu nhập hoạt động ròng
-0.44%13.51M
-31.93%20.85M
-84.17%2.17M
1341.09%25.81M
57.55%13.57M
122.65%30.63M
-53.65%13.71M
-89.31%1.79M
170.91%8.62M
150.91%13.76M
207.04%29.58M
103.99%16.75M
82.97%-12.15M
-273.01%-27.02M
-64.47%9.63M
-1037.31%-419.94M
-308.57%-71.36M
-64.29%15.62M
-47.66%27.11M
71.50%44.80M
Đầu tư ròng
16.75%-114.75M
-51.78%36.77M
-99.58%826.00K
-114.73%-29.70M
49.33%-137.84M
-22.99%76.26M
90.59%195.33M
-5.95%201.62M
-567.62%-272.03M
75.71%99.03M
127.37%102.49M
572.69%214.37M
-96.82%58.17M
405.87%56.36M
-2037.92%-374.48M
136.89%31.87M
62692.23%1.83B
39.18%-18.43M
-71.91%-17.52M
-914.55%-86.39M
Tài chính thuần
119.01%980.00K
48.65%-2.63M
100.33%817.00K
99.94%-128.00K
92.88%-5.15M
95.47%-5.13M
-51.65%-247.55M
-30.42%-224.44M
-17301.20%-72.39M
77.58%-113.15M
-9422.56%-163.24M
-16399.04%-172.09M
99.25%-416.00K
-6471.88%-504.72M
139.28%1.75M
87.16%-1.04M
-979.53%-55.79M
5.85%-7.68M
18.10%-4.46M
-0.16%-8.12M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Azenta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azenta Inc, tổng doanh thu đạt 593.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 656.32M.

Tài sản ngắn hạn của Azenta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azenta Inc, tài sản ngắn hạn là 708.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.95.

Tổng tài sản của Azenta Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Azenta Inc là 2.06B, bao gồm 708.34M tài sản ngắn hạn và 1.35B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Azenta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azenta Inc, tổng nghĩa vụ của Azenta Inc là 332.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.46.

Tổng vốn chủ sở hữu của Azenta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azenta Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Azenta Inc là 1.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.37.

Thu nhập hoạt động thuần của Azenta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azenta Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Azenta Inc là -21.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.27.

Giá trị đầu tư ròng của Azenta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azenta Inc, giá trị đầu tư ròng của Azenta Inc là -90.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -140.25.

Giá trị huy động vốn ròng của Azenta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azenta Inc, giá trị huy động vốn ròng của Azenta Inc là -9.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Azenta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azenta Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.51.

Thu nhập ròng của Azenta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azenta Inc, lợi nhuận ròng là -55.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.03.

Biên lợi nhuận ròng của Azenta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azenta Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.47.

Biên lợi nhuận gộp của Azenta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azenta Inc, biên lợi nhuận gộp là 45.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.43.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Azenta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azenta Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Azenta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azenta Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Azenta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azenta Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Azenta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Azenta Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -21.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.