tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AMREP Corp

AXR
Thêm vào danh sách theo dõi
22.970USD
0.0000.00%
Giờ giao dịch 09/10, 11:12ET
121.49MVốn hóa
9.44P/E TTM

Tình hình tài chính của AXR

Theo dõi tình hình tài chính của AMREP Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
121.49M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
9.44
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.43
Doanh thu
52.85M
Lợi nhuận ròng
12.72M
ROE
9.75%
ROA
9.48%

Ngày công bố lợi nhuận của AMREP Corp

Mới phát hành
Th07 24, 2026
EPS / Dự báo
1.93/--
Doanh thu / Dự báo
52.85M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-68.05%0.23
337.35%0.59
-70.41%0.22
15.08%0.88
-6.43%0.73
676.66%0.13
263.49%0.76
200.96%0.77
1403.49%0.78
-99.45%0.02
-69.52%0.21
--0.25
---0.06
--3.14
--0.69
--0.61
----
----
----
----
Doanh thu
-1.38%11.02M
93.79%14.57M
-21.07%9.40M
-6.50%17.85M
-42.78%11.18M
-40.74%7.52M
34.47%11.91M
85.55%19.09M
53.81%19.54M
39.18%12.69M
-45.17%8.85M
-3.90%10.29M
-46.00%12.70M
-2.92%9.12M
0.23%16.15M
1.90%10.71M
25.50%23.52M
19.42%9.39M
74.07%16.11M
149.81%10.51M
Lợi nhuận ròng
-67.92%1.25M
338.91%3.15M
-70.31%1.20M
15.45%4.69M
-6.06%3.89M
679.35%717.00K
264.80%4.04M
201.93%4.06M
1407.26%4.14M
-99.44%92.00K
-69.40%1.11M
-58.38%1.35M
-103.17%-317.00K
1721.32%16.57M
8.87%3.62M
97.56%3.23M
155.60%9.99M
-56.52%910.00K
316.79%3.33M
176.05%1.64M
Biên lợi nhuận ròng
-67.47%11.33%
126.49%21.59%
-62.39%12.77%
23.47%26.28%
64.19%34.83%
1215.04%9.53%
171.29%33.95%
62.72%21.29%
949.89%21.21%
-99.60%0.73%
-44.19%12.51%
--13.08%
---2.50%
--181.79%
--22.42%
--30.20%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-18.45%40.02%
32.80%40.74%
-21.60%32.72%
29.07%44.78%
46.92%49.08%
122.06%30.68%
42.29%41.74%
-0.79%34.69%
-30.46%33.41%
-63.32%13.82%
-15.81%29.33%
--34.97%
--48.04%
--37.67%
--34.84%
--34.90%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-36.06%0.01%
-35.13%0.01%
-33.80%0.02%
-33.62%0.02%
-31.77%0.02%
-27.66%0.02%
-25.15%0.02%
-23.67%0.03%
-24.97%0.03%
-85.93%0.03%
-87.36%0.03%
--0.04%
--0.04%
--0.22%
--0.26%
--2.15%
----
----
----
----
Doanh thu
-1.38%11.02M
93.79%14.57M
-21.07%9.40M
-6.50%17.85M
-42.78%11.18M
-40.74%7.52M
34.47%11.91M
85.55%19.09M
53.81%19.54M
39.18%12.69M
-45.17%8.85M
-3.90%10.29M
-46.00%12.70M
-2.92%9.12M
0.23%16.15M
1.90%10.71M
25.50%23.52M
19.42%9.39M
74.07%16.11M
149.81%10.51M
Lợi nhuận hoạt động
-40.10%2.12M
596.06%3.01M
-64.41%1.12M
23.12%6.15M
-24.32%3.54M
391.89%432.00K
199.14%3.14M
146.76%4.99M
3.29%4.68M
-107.95%-148.00K
-76.49%1.05M
-21.16%2.02M
-67.64%4.53M
60.71%1.86M
2.57%4.47M
42.95%2.57M
163.42%13.99M
-54.12%1.16M
286.09%4.36M
2062.65%1.79M
Lợi nhuận ròng
-67.92%1.25M
338.91%3.15M
-70.31%1.20M
15.45%4.69M
-6.06%3.89M
679.35%717.00K
264.80%4.04M
201.93%4.06M
1407.26%4.14M
-99.44%92.00K
-69.40%1.11M
-58.38%1.35M
-103.17%-317.00K
1721.32%16.57M
8.87%3.62M
97.56%3.23M
155.60%9.99M
-56.52%910.00K
316.79%3.33M
176.05%1.64M
Tài sản ngắn hạn
11.79%119.25M
14.44%117.29M
9.34%113.69M
12.90%114.21M
10.86%106.67M
12.44%102.49M
21.47%103.98M
18.70%101.16M
12.39%96.22M
9.65%91.15M
3.21%85.60M
0.83%85.22M
3.19%85.62M
-9.72%83.13M
-9.95%82.93M
-0.06%84.52M
3.21%82.97M
29.67%92.09M
32.29%92.10M
13.85%84.57M
Tổng nợ ngắn hạn
6.00%4.03M
54.89%4.55M
2.74%4.09M
23.01%5.91M
-20.11%3.80M
-43.25%2.94M
-4.92%3.98M
6.47%4.81M
-2.18%4.75M
-6.15%5.17M
-39.46%4.18M
-52.03%4.51M
-50.04%4.86M
31.34%5.51M
44.33%6.91M
152.35%9.41M
68.31%9.72M
-16.28%4.20M
-41.85%4.79M
-48.20%3.73M
Tổng tài sản
8.22%144.78M
11.64%143.94M
8.56%140.13M
10.75%140.66M
8.91%133.78M
8.36%128.94M
9.61%129.08M
8.64%127.00M
5.98%122.83M
5.17%118.99M
22.43%117.76M
20.77%116.91M
22.10%115.89M
7.61%113.14M
-8.32%96.18M
-4.26%96.80M
-2.52%94.92M
9.64%105.14M
9.60%104.91M
1.11%101.10M
Tổng các khoản nợ
5.77%4.04M
54.12%4.57M
2.50%4.11M
22.69%5.93M
-20.19%3.81M
-43.12%2.96M
-5.05%4.00M
6.27%4.83M
-2.35%4.78M
-9.58%5.21M
-41.06%4.22M
-60.39%4.55M
-58.36%4.89M
-41.96%5.76M
-33.57%7.16M
10.84%11.48M
38.67%11.76M
-20.53%9.92M
-21.35%10.77M
-29.17%10.36M
Tổng vốn chủ sở hữu
8.30%140.74M
10.64%139.38M
8.76%136.03M
10.28%134.73M
10.09%129.96M
10.71%125.98M
10.16%125.08M
8.73%122.17M
6.35%118.05M
5.97%113.79M
27.54%113.54M
31.69%112.36M
33.47%111.00M
12.77%107.38M
-5.43%89.03M
-5.98%85.32M
-6.44%83.16M
14.16%95.22M
14.77%94.14M
6.30%90.74M
Thu nhập hoạt động ròng
-25.87%2.20M
267.00%5.40M
-2236.26%-4.25M
-10.91%9.53M
-59.51%2.97M
-313.74%-3.24M
-555.00%-182.00K
485.17%10.69M
-6.01%7.33M
416.08%1.51M
103.34%40.00K
597.33%1.83M
-44.52%7.80M
68.42%-479.00K
-116.17%-1.20M
105.87%262.00K
25.75%14.06M
-270.83%-1.52M
184.68%7.40M
-116.80%-4.47M
Đầu tư ròng
99.31%-3.00K
-575.00%-19.00K
30.23%-60.00K
41.18%-20.00K
-108.92%-437.00K
101.82%4.00K
98.31%-86.00K
15.00%-34.00K
70057.14%4.90M
-7233.33%-220.00K
-169700.00%-5.09M
66.10%-40.00K
75.00%-7.00K
99.76%-3.00K
-103.66%-3.00K
-11700.00%-118.00K
-1300.00%-28.00K
---1.25M
--82.00K
66.67%-1.00K
Tài chính thuần
-50.00%-3.00K
50.00%-2.00K
50.00%-1.00K
-100.00%-2.00K
0.00%-2.00K
-100.00%-4.00K
0.00%-2.00K
66.67%-1.00K
99.02%-2.00K
33.33%-2.00K
99.89%-2.00K
-106.00%-3.00K
99.20%-205.00K
98.85%-3.00K
-330.12%-1.83M
-98.30%50.00K
-1334.15%-25.61M
77.68%-262.00K
89.31%-425.00K
80.48%2.94M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AMREP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AMREP Corp, tổng doanh thu đạt 52.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.69M.

Tài sản ngắn hạn của AMREP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AMREP Corp, tài sản ngắn hạn là 119.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.79.

Tổng nghĩa vụ của AMREP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AMREP Corp, tổng nghĩa vụ của AMREP Corp là 4.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của AMREP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AMREP Corp, tổng vốn chủ sở hữu của AMREP Corp là 140.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.30.

Thu nhập hoạt động thuần của AMREP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AMREP Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AMREP Corp là 12.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.35.

Giá trị đầu tư ròng của AMREP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AMREP Corp, giá trị đầu tư ròng của AMREP Corp là -102.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.56.

Giá trị huy động vốn ròng của AMREP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AMREP Corp, giá trị huy động vốn ròng của AMREP Corp là -8.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AMREP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AMREP Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.38.

Thu nhập ròng của AMREP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AMREP Corp, lợi nhuận ròng là 10.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.09.

Biên lợi nhuận ròng của AMREP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AMREP Corp, biên lợi nhuận ròng là 19.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.92.

Biên lợi nhuận gộp của AMREP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AMREP Corp, biên lợi nhuận gộp là 40.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.89.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AMREP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AMREP Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AMREP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AMREP Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AMREP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AMREP Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.47.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AMREP Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của AMREP Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 12.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.35.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.