tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Axon Enterprise Inc

AXON
Thêm vào danh sách theo dõi
527.390USD
+2.090+0.40%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
42.49BVốn hóa
205.63P/E TTM

Tình hình tài chính của AXON

Theo dõi tình hình tài chính của Axon Enterprise Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Axon Enterprise Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/1.85
Doanh thu / Dự báo
--/876.46M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.78B
33.47%
EPS(YoY)
1.60
-67.93%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
84.62%2.11
-98.04%0.03
-103.15%-0.03
-15.69%0.46
-35.34%1.14
132.89%1.77
8.07%0.89
228.23%0.55
184.78%1.77
87.03%0.76
--0.82
--0.17
--0.62
--0.41
--1.66
----
----
----
----
----
Doanh thu
33.75%807.35M
38.53%796.72M
30.57%710.64M
32.62%668.54M
31.26%603.63M
33.64%575.14M
31.70%544.27M
34.57%504.10M
34.06%459.87M
29.11%430.38M
32.57%413.28M
31.16%374.61M
33.78%343.04M
53.21%333.35M
34.38%311.75M
30.54%285.61M
31.49%256.43M
-3.79%217.58M
39.38%231.99M
54.89%218.79M
Lợi nhuận ròng
92.44%169.31M
-97.97%2.75M
-103.26%-2.19M
-11.47%36.12M
-34.02%87.98M
136.91%135.18M
9.32%67.03M
228.48%40.80M
195.43%133.35M
96.99%57.06M
405.39%61.31M
-75.63%12.42M
-17.74%45.14M
314.44%28.97M
-75.00%12.13M
208.16%50.96M
214.51%54.87M
-152.29%-13.51M
5658.30%48.52M
-53.18%-47.12M
Biên lợi nhuận ròng
43.89%20.97%
-98.53%0.34%
-102.50%-0.31%
-34.45%5.40%
-49.74%14.58%
77.28%23.50%
-16.99%12.31%
148.57%8.24%
120.37%29.00%
52.58%13.26%
--14.83%
--3.32%
--13.16%
--8.69%
--13.82%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.43%59.12%
-3.71%57.90%
-1.04%60.14%
-0.73%60.39%
7.74%60.59%
-1.97%60.13%
-2.15%60.77%
-1.82%60.84%
-5.48%56.24%
0.65%61.34%
--62.10%
--61.96%
--59.50%
--60.94%
--61.25%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-25.75%24.49%
70.14%25.87%
77.89%30.18%
78.13%32.30%
75.97%32.99%
-23.45%15.20%
-18.38%16.96%
-17.38%18.13%
-16.43%18.75%
-15.96%19.86%
--20.78%
--21.95%
--22.43%
--23.63%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
33.75%807.35M
38.53%796.72M
30.57%710.64M
32.62%668.54M
31.26%603.63M
33.64%575.14M
31.70%544.27M
34.57%504.10M
34.06%459.87M
29.11%430.38M
32.57%413.28M
31.16%374.61M
33.78%343.04M
53.21%333.35M
34.38%311.75M
30.54%285.61M
31.49%256.43M
-3.79%217.58M
39.38%231.99M
54.89%218.79M
Lợi nhuận hoạt động
1076.57%39.23M
50.76%-5.46M
-71.71%8.13M
-67.73%11.75M
-117.44%-4.02M
-124.29%-11.10M
-50.69%28.76M
-10.62%36.41M
30.84%23.04M
105.17%45.67M
81.65%58.32M
90.27%40.74M
2.40%17.61M
182.25%22.26M
1010.97%32.11M
122.85%21.41M
134.21%17.19M
-568.68%-27.07M
153.04%2.89M
-585.03%-93.69M
Lợi nhuận ròng
92.44%169.31M
-97.97%2.75M
-103.26%-2.19M
-11.47%36.12M
-34.02%87.98M
136.91%135.18M
9.32%67.03M
228.48%40.80M
195.43%133.35M
96.99%57.06M
405.39%61.31M
-75.63%12.42M
-17.74%45.14M
314.44%28.97M
-75.00%12.13M
208.16%50.96M
214.51%54.87M
-152.29%-13.51M
5658.30%48.52M
-53.18%-47.12M
Tài sản ngắn hạn
-27.34%2.74B
61.61%3.71B
73.26%4.22B
73.56%3.83B
71.53%3.78B
-4.02%2.30B
7.79%2.43B
4.41%2.21B
7.26%2.20B
32.59%2.39B
87.26%2.26B
80.60%2.11B
79.10%2.05B
62.71%1.81B
7.29%1.21B
8.22%1.17B
16.21%1.15B
12.99%1.11B
28.31%1.12B
22.04%1.08B
Tổng nợ ngắn hạn
-9.60%1.21B
47.37%1.47B
63.96%1.35B
69.31%1.30B
76.46%1.34B
31.00%997.59M
14.68%823.23M
22.53%766.11M
22.94%757.47M
26.37%761.54M
66.35%717.83M
44.41%625.24M
30.90%616.13M
43.99%602.65M
13.59%431.52M
58.67%432.97M
96.30%470.68M
63.27%418.52M
46.93%379.89M
12.37%272.87M
Tổng tài sản
16.17%7.07B
56.45%7.00B
66.20%6.66B
66.08%6.22B
68.22%6.08B
31.25%4.47B
23.09%4.01B
21.61%3.74B
20.22%3.62B
19.54%3.41B
61.87%3.25B
59.28%3.08B
69.71%3.01B
68.93%2.85B
22.19%2.01B
26.53%1.93B
26.17%1.77B
22.24%1.69B
28.63%1.65B
23.84%1.53B
Tổng các khoản nợ
0.15%3.53B
75.03%3.76B
90.45%3.63B
92.05%3.48B
96.16%3.53B
19.71%2.15B
9.97%1.91B
11.10%1.81B
12.04%1.80B
13.26%1.79B
122.44%1.73B
121.08%1.63B
147.81%1.60B
147.27%1.58B
46.59%779.12M
72.04%738.37M
64.40%647.66M
58.20%640.36M
38.41%531.48M
18.20%429.19M
Tổng vốn chủ sở hữu
38.28%3.53B
39.31%3.24B
44.19%3.03B
41.66%2.73B
40.58%2.56B
44.06%2.33B
38.05%2.10B
33.48%1.93B
29.58%1.82B
27.38%1.62B
23.54%1.52B
21.06%1.44B
24.73%1.40B
21.06%1.27B
10.54%1.23B
8.74%1.19B
11.27%1.12B
7.33%1.05B
24.44%1.11B
26.20%1.10B
Thu nhập hoạt động ròng
-222.19%-31.52M
-13.16%217.24M
-34.28%60.01M
-210.80%-91.70M
261.84%25.79M
78.64%250.17M
45.20%91.32M
94.02%82.76M
71.70%-15.94M
6.80%140.04M
53.77%62.89M
120.15%42.66M
-228.11%-56.32M
914.08%131.12M
148.65%40.90M
-43.31%19.38M
-27.86%43.96M
-62.32%12.93M
47.66%16.45M
267.60%34.18M
Đầu tư ròng
12.14%-616.94M
48.74%-226.44M
1270.43%590.26M
-570.58%-386.53M
-303.47%-702.22M
-930.76%-441.74M
135.32%43.07M
-46.64%82.14M
-139.49%-174.04M
110.05%53.17M
-18.15%-121.95M
181.69%153.93M
-602.30%-72.67M
-432.38%-528.97M
-254.13%-103.22M
-333.88%-188.44M
80.88%-10.35M
383.01%159.14M
143.46%66.97M
164.90%80.57M
Tài chính thuần
-107.03%-92.29M
-556.61%-215.56M
2163.57%159.16M
-99.77%-4.37M
48558.52%1.31B
-759.85%-32.83M
-8.30%-7.71M
-115.32%-2.19M
-107.13%-2.71M
-100.64%-3.82M
-9791.67%-7.12M
1627.19%14.26M
2703.84%37.99M
717.36%600.57M
99.89%-72.00K
71.41%-934.00K
79.29%-1.46M
-10439.44%-97.28M
-5850.85%-66.59M
-101.07%-3.27M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Axon Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axon Enterprise Inc, tổng doanh thu đạt 2.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.08B.

Tài sản ngắn hạn của Axon Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axon Enterprise Inc, tài sản ngắn hạn là 3.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.61.

Tổng tài sản của Axon Enterprise Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Axon Enterprise Inc là 7.00B, bao gồm 3.71B tài sản ngắn hạn và 3.29B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Axon Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axon Enterprise Inc, tổng nghĩa vụ của Axon Enterprise Inc là 3.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của Axon Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axon Enterprise Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Axon Enterprise Inc là 3.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.31.

Thu nhập hoạt động thuần của Axon Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axon Enterprise Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Axon Enterprise Inc là 10.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.93.

Giá trị đầu tư ròng của Axon Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axon Enterprise Inc, giá trị đầu tư ròng của Axon Enterprise Inc là -724.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.77.

Giá trị huy động vốn ròng của Axon Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axon Enterprise Inc, giá trị huy động vốn ròng của Axon Enterprise Inc là 1.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2856.49.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Axon Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axon Enterprise Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.93.

Thu nhập ròng của Axon Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axon Enterprise Inc, lợi nhuận ròng là 124.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.94.

Biên lợi nhuận ròng của Axon Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axon Enterprise Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.23.

Biên lợi nhuận gộp của Axon Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axon Enterprise Inc, biên lợi nhuận gộp là 59.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Axon Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axon Enterprise Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Axon Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axon Enterprise Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Axon Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axon Enterprise Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Axon Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axon Enterprise Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 10.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.93.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.