USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
40.84MVốn hóa
41.38P/E TTM
Tình hình tài chính của AXIL
Theo dõi tình hình tài chính của AXIL Brands Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của AXIL Brands Inc
Mới phát hành
Th04 8, 2026
Doanh thu / Dự báo
7.29M/--
Doanh thu(YoY)
26.26M
-4.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, tổng doanh thu đạt 26.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.50M.
Tài sản ngắn hạn của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, tài sản ngắn hạn là 9.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.18.
Tổng tài sản của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AXIL Brands Inc là 12.87M, bao gồm 9.26M tài sản ngắn hạn và 3.61M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, tổng nghĩa vụ của AXIL Brands Inc là 3.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.09.
Tổng vốn chủ sở hữu của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, tổng vốn chủ sở hữu của AXIL Brands Inc là 9.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.52.
Thu nhập hoạt động thuần của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AXIL Brands Inc là 1.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.75.
Giá trị đầu tư ròng của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, giá trị đầu tư ròng của AXIL Brands Inc là -394.30K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -145.63.
Giá trị huy động vốn ròng của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, giá trị huy động vốn ròng của AXIL Brands Inc là -18.39K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.71.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.62.
Thu nhập ròng của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, lợi nhuận ròng là 854.99K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.35.
Biên lợi nhuận ròng của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.30.
Biên lợi nhuận gộp của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, biên lợi nhuận gộp là 71.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.32.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.43.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.80.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.15.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.75.