tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AXIL Brands Inc

AXIL
Thêm vào danh sách theo dõi
5.990USD
-0.040-0.67%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
40.84MVốn hóa
41.38P/E TTM

Tình hình tài chính của AXIL

Theo dõi tình hình tài chính của AXIL Brands Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AXIL Brands Inc

Mới phát hành
Th04 8, 2026
EPS / Dự báo
0.03/--
Doanh thu / Dự báo
7.29M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
26.26M
-4.51%
EPS(YoY)
0.13
-76.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-66.23%0.03
6.37%0.10
383.02%0.05
-115.77%-0.04
-33.57%0.09
-43.53%0.10
-167.39%-0.02
80.62%0.23
379.14%0.13
37.88%0.17
-22.81%0.03
--0.13
--0.03
--0.13
--0.03
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.37%7.29M
5.20%8.13M
17.17%6.86M
-11.54%5.75M
7.00%6.92M
-8.18%7.73M
-4.18%5.85M
-5.71%6.50M
14.37%6.47M
25.10%8.42M
44.11%6.11M
1208.92%6.90M
1087.37%5.66M
1263.26%6.73M
404.88%4.24M
47.92%526.78K
30.53%476.38K
-23.33%493.82K
212.63%839.27K
-11.10%356.13K
Lợi nhuận ròng
-64.79%203.05K
11.23%704.88K
404.44%334.29K
-117.81%-245.57K
-26.17%576.66K
-37.75%633.71K
-171.09%-109.81K
81.44%1.38M
382.01%781.09K
40.06%1.02M
-12.01%154.45K
893.83%760.10K
263.17%162.05K
2477.57%726.90K
1194.38%175.53K
45.33%-95.75K
6.71%-99.31K
-46.89%28.20K
76.85%-16.04K
-94564.32%-175.13K
Biên lợi nhuận ròng
-66.58%2.78%
5.73%8.66%
359.82%4.88%
-660.62%-4.27%
-31.00%8.33%
-32.21%8.20%
-174.19%-1.88%
-93.09%0.76%
321.45%12.07%
11.96%12.09%
-38.94%2.53%
--11.02%
--2.86%
--10.80%
--4.14%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.65%69.12%
-4.28%68.06%
-4.77%67.60%
-2.49%69.96%
0.37%71.74%
-4.31%71.10%
-6.73%70.99%
-4.33%71.74%
-4.15%71.48%
-0.73%74.31%
-1.75%76.11%
--74.99%
--74.58%
--74.85%
--77.47%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-16.20%0.91%
-18.55%0.85%
-28.64%0.91%
-18.43%1.09%
-5.96%1.09%
-7.57%1.05%
-11.76%1.27%
-22.28%1.34%
-43.39%1.16%
-46.45%1.13%
-37.70%1.44%
--1.72%
--2.04%
--2.11%
--2.31%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.37%7.29M
5.20%8.13M
17.17%6.86M
-11.54%5.75M
7.00%6.92M
-8.18%7.73M
-4.18%5.85M
-5.71%6.50M
14.37%6.47M
25.10%8.42M
44.11%6.11M
1208.92%6.90M
1087.37%5.66M
1263.26%6.73M
404.88%4.24M
47.92%526.78K
30.53%476.38K
-23.33%493.82K
212.63%839.27K
-11.10%356.13K
Lợi nhuận hoạt động
-63.26%214.24K
34.21%903.07K
392.63%411.74K
-72.82%46.09K
661.33%583.11K
-46.76%672.87K
-180.98%-140.70K
-70.92%169.59K
-147.96%-103.88K
28.32%1.26M
-12.86%173.76K
719.20%583.23K
322.14%216.59K
18908.38%985.00K
1477.65%199.40K
49.51%-94.19K
19.44%-97.50K
-109.60%-5.24K
78.58%-14.47K
-45710.02%-186.54K
Lợi nhuận ròng
-64.79%203.05K
11.23%704.88K
404.44%334.29K
-117.81%-245.57K
-26.17%576.66K
-37.75%633.71K
-171.09%-109.81K
81.44%1.38M
382.01%781.09K
40.06%1.02M
-12.01%154.45K
893.83%760.10K
263.17%162.05K
2477.57%726.90K
1194.38%175.53K
45.33%-95.75K
6.71%-99.31K
-46.89%28.20K
76.85%-16.04K
-94564.32%-175.13K
Tài sản ngắn hạn
27.07%11.76M
25.47%12.61M
40.12%11.69M
16.18%9.26M
-7.11%9.25M
-2.80%10.05M
3.35%8.34M
8.20%7.97M
54.64%9.96M
41.54%10.34M
91.37%8.07M
816.88%7.36M
640.95%6.44M
725.90%7.30M
381.36%4.22M
-22.88%803.04K
-12.11%869.23K
-11.16%884.28K
-13.07%876.39K
16.59%1.04M
Tổng nợ ngắn hạn
30.94%3.21M
14.51%4.58M
46.89%4.52M
-11.98%2.46M
-24.43%2.45M
-10.67%4.00M
-10.35%3.07M
-1.98%2.80M
13.62%3.24M
13.75%4.48M
37.15%3.43M
303.77%2.85M
275.11%2.85M
463.28%3.94M
341.23%2.50M
-0.76%707.00K
56.12%760.68K
51.01%698.74K
8.14%566.64K
109.66%712.41K
Tổng tài sản
17.22%15.18M
18.45%16.24M
35.21%15.36M
17.27%12.87M
1.87%12.95M
4.45%13.71M
4.32%11.36M
7.92%10.97M
36.85%12.71M
30.52%13.13M
56.27%10.89M
1037.62%10.17M
808.87%9.29M
848.38%10.06M
547.58%6.97M
-29.21%893.91K
-14.26%1.02M
-13.05%1.06M
-13.99%1.08M
10.49%1.26M
Tổng các khoản nợ
12.88%3.72M
5.59%5.16M
48.66%5.16M
-2.09%3.21M
-16.11%3.29M
-5.63%4.89M
-13.37%3.47M
-6.26%3.28M
14.46%3.93M
14.85%5.18M
60.26%4.01M
393.14%3.50M
349.24%3.43M
541.88%4.51M
235.25%2.50M
-22.67%709.20K
6.27%763.70K
-1.75%702.59K
-6.67%746.17K
43.68%917.12K
Tổng vốn chủ sở hữu
18.70%11.46M
25.58%11.08M
29.29%10.19M
25.52%9.66M
9.90%9.66M
11.02%8.82M
14.63%7.88M
15.35%7.70M
49.96%8.79M
43.27%7.95M
54.03%6.88M
3512.09%6.67M
2166.80%5.86M
1450.21%5.55M
1254.64%4.47M
-46.56%184.71K
-45.42%258.50K
-29.07%357.81K
-26.97%329.61K
-31.50%345.65K
Thu nhập hoạt động ròng
449.95%594.72K
-7.16%934.80K
-182.38%-739.19K
157.76%194.43K
81.38%-169.94K
17.77%1.01M
125.93%897.32K
-156.28%-336.65K
-837.42%-912.79K
-38.43%854.94K
-50.82%397.17K
1800.19%598.16K
297.06%123.78K
3917.14%1.39M
9610.63%807.63K
-36.34%-35.18K
27.67%-62.81K
-125.46%-36.38K
-54.19%8.32K
-125.23%-25.80K
Đầu tư ròng
50.38%-73.51K
37.91%-40.84K
-125.85%-94.50K
-72.43%-138.52K
-1485.05%-148.16K
-230.82%-65.78K
17.90%-41.84K
---80.33K
16.92%-9.35K
58.57%-19.89K
-104.81%-50.96K
--0.00
---11.25K
---48.00K
--1.06M
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
Tài chính thuần
114.32%21.81K
-103.72%-4.61K
282.17%150.46K
97.57%-29.53K
0.26%-152.33K
89.03%124.10K
133.60%39.37K
-2345.27%-1.22M
-407.73%-152.73K
-84.88%65.65K
-6244.26%-117.17K
246.33%54.19K
77.84%49.63K
8035.74%434.32K
-89.07%1.91K
-220.72%-37.03K
4870.60%27.91K
-134.04%-5.47K
99.61%17.45K
-81.30%30.68K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, tổng doanh thu đạt 26.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.50M.

Tài sản ngắn hạn của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, tài sản ngắn hạn là 9.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.18.

Tổng tài sản của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AXIL Brands Inc là 12.87M, bao gồm 9.26M tài sản ngắn hạn và 3.61M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, tổng nghĩa vụ của AXIL Brands Inc là 3.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, tổng vốn chủ sở hữu của AXIL Brands Inc là 9.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.52.

Thu nhập hoạt động thuần của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AXIL Brands Inc là 1.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.75.

Giá trị đầu tư ròng của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, giá trị đầu tư ròng của AXIL Brands Inc là -394.30K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -145.63.

Giá trị huy động vốn ròng của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, giá trị huy động vốn ròng của AXIL Brands Inc là -18.39K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.62.

Thu nhập ròng của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, lợi nhuận ròng là 854.99K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.35.

Biên lợi nhuận ròng của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.30.

Biên lợi nhuận gộp của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, biên lợi nhuận gộp là 71.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.32.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AXIL Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIL Brands Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.