tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

American Water Works Company Inc

AWK
Thêm vào danh sách theo dõi
134.670USD
+0.260+0.19%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
26.30BVốn hóa
23.83P/E TTM

Tình hình tài chính của AWK

Theo dõi tình hình tài chính của American Water Works Company Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của American Water Works Company Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/1.54
Doanh thu / Dự báo
--/1.34B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.14B
9.74%
EPS(YoY)
5.70
5.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/24
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-4.39%1.01
-0.42%1.22
8.29%1.94
4.33%1.48
10.81%1.05
40.48%1.23
8.36%1.79
-1.07%1.42
3.80%0.95
8.02%0.87
--1.66
--1.44
--0.91
--0.81
--3.70
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.69%1.21B
5.83%1.27B
9.67%1.45B
11.05%1.28B
12.96%1.14B
16.38%1.20B
13.37%1.32B
4.74%1.15B
7.78%1.01B
10.85%1.03B
7.86%1.17B
17.08%1.10B
11.40%938.00M
-2.10%931.00M
-0.92%1.08B
-6.21%937.00M
-5.18%842.00M
3.03%951.00M
1.20%1.09B
7.30%999.00M
Lợi nhuận ròng
-4.39%196.00M
-0.42%238.00M
8.29%379.00M
4.33%289.00M
10.81%205.00M
39.77%239.00M
8.36%350.00M
-1.07%277.00M
8.82%185.00M
16.33%171.00M
8.75%323.00M
28.44%280.00M
7.59%170.00M
-77.21%147.00M
6.83%297.00M
5.31%218.00M
18.80%158.00M
344.83%645.00M
5.30%278.00M
17.61%207.00M
Biên lợi nhuận ròng
-9.54%16.24%
-5.90%18.73%
-1.27%26.12%
-6.05%22.65%
-1.90%17.95%
20.10%19.90%
-4.42%26.46%
-5.55%24.11%
0.97%18.30%
4.94%16.57%
--27.68%
--25.52%
--18.12%
--15.79%
--23.52%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.81%44.32%
4.57%44.71%
4.82%44.03%
5.07%44.20%
3.10%43.53%
4.71%42.76%
2.72%42.00%
1.80%42.07%
6.51%42.22%
-8.38%40.83%
--40.89%
--41.32%
--39.65%
--44.57%
--43.66%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.69%1.21B
5.83%1.27B
9.67%1.45B
11.05%1.28B
12.96%1.14B
16.38%1.20B
13.37%1.32B
4.74%1.15B
7.78%1.01B
10.85%1.03B
7.86%1.17B
17.08%1.10B
11.40%938.00M
-2.10%931.00M
-0.92%1.08B
-6.21%937.00M
-5.18%842.00M
3.03%951.00M
1.20%1.09B
7.30%999.00M
Lợi nhuận hoạt động
5.38%390.97M
1.25%405.00M
13.08%614.00M
8.91%489.00M
13.80%371.00M
33.78%400.00M
13.60%543.00M
3.94%449.00M
10.51%326.00M
14.56%299.00M
8.88%478.00M
32.11%432.00M
19.92%295.00M
18.64%261.00M
5.28%439.00M
-0.91%327.00M
7.42%246.00M
-16.35%220.00M
-3.70%417.00M
5.43%330.00M
Lợi nhuận ròng
-4.39%196.00M
-0.42%238.00M
8.29%379.00M
4.33%289.00M
10.81%205.00M
39.77%239.00M
8.36%350.00M
-1.07%277.00M
8.82%185.00M
16.33%171.00M
8.75%323.00M
28.44%280.00M
7.59%170.00M
-77.21%147.00M
6.83%297.00M
5.31%218.00M
18.80%158.00M
344.83%645.00M
5.30%278.00M
17.61%207.00M
Tài sản ngắn hạn
27.64%1.52B
80.33%2.19B
25.46%1.55B
20.09%1.40B
-24.76%1.19B
-12.53%1.22B
-31.43%1.24B
-41.43%1.17B
18.61%1.59B
11.12%1.39B
77.38%1.80B
95.38%1.99B
56.86%1.34B
-19.56%1.25B
-36.04%1.02B
-35.16%1.02B
-41.81%853.00M
-18.47%1.55B
-19.17%1.59B
-17.19%1.57B
Tổng nợ ngắn hạn
68.29%4.12B
50.70%4.75B
72.94%3.69B
118.68%3.99B
31.77%2.45B
46.44%3.15B
22.32%2.13B
3.46%1.82B
-1.85%1.86B
-23.48%2.15B
-18.17%1.74B
2.08%1.76B
14.81%1.89B
31.29%2.81B
15.51%2.13B
1.05%1.73B
-32.76%1.65B
-25.69%2.14B
-18.41%1.84B
-19.07%1.71B
Tổng tài sản
6.36%35.26B
7.96%35.44B
9.30%34.75B
8.64%33.91B
6.66%33.16B
8.36%32.83B
6.61%31.79B
5.83%31.21B
9.90%31.09B
9.04%30.30B
9.92%29.82B
11.00%29.50B
10.09%28.29B
6.57%27.79B
7.08%27.13B
6.50%26.57B
4.77%25.69B
5.29%26.07B
3.85%25.33B
3.93%24.95B
Tổng các khoản nợ
7.09%24.23B
9.37%24.61B
11.26%23.84B
10.29%23.23B
7.32%22.62B
9.74%22.50B
7.56%21.43B
6.41%21.06B
12.49%21.08B
2.03%20.50B
2.86%19.92B
4.16%19.80B
2.77%18.74B
7.01%20.09B
4.88%19.37B
4.06%19.00B
1.63%18.23B
2.54%18.78B
3.27%18.47B
3.34%18.26B
Tổng vốn chủ sở hữu
4.78%11.04B
4.89%10.84B
5.26%10.91B
5.22%10.68B
5.27%10.53B
5.46%10.33B
4.70%10.36B
4.65%10.15B
4.82%10.01B
27.35%9.80B
27.57%9.90B
28.15%9.70B
27.98%9.55B
5.41%7.69B
12.99%7.76B
13.15%7.57B
13.32%7.46B
13.08%7.30B
5.44%6.87B
5.55%6.69B
Thu nhập hoạt động ròng
-7.85%305.00M
3.76%663.00M
12.52%764.00M
-12.75%301.00M
-13.35%331.00M
21.25%639.00M
7.27%679.00M
-19.58%345.00M
34.04%382.00M
53.20%527.00M
11.44%633.00M
921.43%429.00M
85.06%285.00M
-16.50%344.00M
11.59%568.00M
-87.68%42.00M
-13.97%154.00M
-5.94%412.00M
11.38%509.00M
-2.85%341.00M
Đầu tư ròng
116.37%93.00M
7.38%-1.13B
-21.95%-839.00M
-4.61%-772.00M
22.51%-568.00M
-37.54%-1.22B
-3.61%-688.00M
-4.98%-738.00M
-30.66%-733.00M
-15.95%-887.00M
3.21%-664.00M
15.81%-703.00M
-452.83%-561.00M
-318.03%-765.00M
-32.18%-686.00M
-77.28%-835.00M
143.80%159.00M
70.24%-183.00M
-6.35%-519.00M
7.28%-471.00M
Tài chính thuần
-244.09%-366.00M
-27.02%397.00M
69.32%149.00M
432.59%449.00M
-58.56%254.00M
763.49%544.00M
166.67%88.00M
-115.77%-135.00M
52.87%613.00M
-85.48%63.00M
-205.60%-132.00M
7.81%856.00M
213.60%401.00M
324.87%434.00M
1983.33%125.00M
488.15%794.00M
-20.48%-353.00M
-225.32%-193.00M
-76.00%6.00M
-21.97%135.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của American Water Works Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Water Works Company Inc, tổng doanh thu đạt 5.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.68B.

Tài sản ngắn hạn của American Water Works Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Water Works Company Inc, tài sản ngắn hạn là 2.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.33.

Tổng tài sản của American Water Works Company Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của American Water Works Company Inc là 35.44B, bao gồm 2.19B tài sản ngắn hạn và 33.25B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của American Water Works Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Water Works Company Inc, tổng nghĩa vụ của American Water Works Company Inc là 24.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.37.

Tổng vốn chủ sở hữu của American Water Works Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Water Works Company Inc, tổng vốn chủ sở hữu của American Water Works Company Inc là 10.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.89.

Thu nhập hoạt động thuần của American Water Works Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Water Works Company Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của American Water Works Company Inc là 1.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.37.

Giá trị đầu tư ròng của American Water Works Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Water Works Company Inc, giá trị đầu tư ròng của American Water Works Company Inc là -3.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.07.

Giá trị huy động vốn ròng của American Water Works Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Water Works Company Inc, giá trị huy động vốn ròng của American Water Works Company Inc là 1.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.52.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của American Water Works Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Water Works Company Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.71.

Thu nhập ròng của American Water Works Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Water Works Company Inc, lợi nhuận ròng là 1.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.71.

Biên lợi nhuận ròng của American Water Works Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Water Works Company Inc, biên lợi nhuận ròng là 21.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.67.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của American Water Works Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Water Works Company Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 44.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của American Water Works Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Water Works Company Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của American Water Works Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Water Works Company Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.26.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của American Water Works Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của American Water Works Company Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.37.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.