tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Avista Corp

AVA
Thêm vào danh sách theo dõi
40.230USD
-0.680-1.66%
Đóng cửa 11-06 16:00(ET)
3.37BVốn hóa
16.01P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)40.230USD-0.020-0.05%

Tình hình tài chính của AVA

Theo dõi tình hình tài chính của Avista Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
3.37B
Cổ tức TTM
1.96
P/E TTM
16.01
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.52
Doanh thu
1.96B
Lợi nhuận ròng
180.00M
ROE
7.59%
ROA
2.52%
Ngày công bố lợi nhuận của Avista Corp
Mới phát hành
Th11 4, 2026
EPS / Dự báo
0.59/0.42
Doanh thu / Dự báo
421.00M/425.53M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
63.88%0.59
142.94%0.42
13.46%1.12
2.84%0.87
52.24%0.36
-40.52%0.17
7.66%0.98
-22.00%0.84
22.28%0.23
26.72%0.29
25.37%0.91
3.23%1.08
--0.19
--0.23
--0.73
--1.05
--1.06
----
----
----
Doanh thu
4.47%421.00M
0.49%413.00M
-7.62%570.00M
0.04%533.00M
2.35%403.00M
2.22%411.00M
1.24%617.00M
2.98%532.77M
3.72%393.74M
5.83%402.07M
28.40%609.42M
1.41%517.36M
5.61%379.63M
0.36%379.94M
2.72%474.63M
18.14%510.15M
21.43%359.45M
26.93%378.57M
11.91%462.05M
13.51%431.80M
Lợi nhuận ròng
68.97%49.00M
150.00%35.00M
16.46%92.00M
5.72%71.00M
56.87%29.00M
-38.75%14.00M
10.50%79.00M
-20.18%67.16M
25.63%18.49M
30.74%22.86M
30.36%71.50M
7.93%84.14M
353.81%14.72M
52.66%17.48M
-23.36%54.84M
53.22%77.96M
-140.36%-5.80M
-18.62%11.45M
5.22%71.56M
-13.38%50.88M
Biên lợi nhuận ròng
61.74%11.64%
148.79%8.47%
26.06%16.14%
5.67%13.32%
53.26%7.20%
-40.08%3.41%
9.14%12.80%
-22.48%12.61%
21.12%4.70%
23.54%5.69%
1.53%11.73%
6.42%16.26%
--3.88%
--4.60%
--11.56%
--15.28%
--6.43%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.72%50.83%
3.80%52.78%
10.86%52.11%
10.66%50.66%
14.27%53.35%
7.66%50.85%
15.33%47.00%
2.83%45.78%
7.75%46.69%
4.01%47.23%
-10.64%40.76%
12.34%44.52%
--43.33%
--45.41%
--45.61%
--39.63%
--43.25%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.93%39.02%
0.12%38.55%
2.30%38.32%
0.32%38.59%
-0.33%38.29%
0.41%38.50%
-1.70%37.46%
-0.23%38.47%
0.92%38.41%
-0.21%38.34%
-1.75%38.11%
0.30%38.56%
--38.06%
--38.42%
--38.78%
--38.44%
--37.66%
----
----
----
Doanh thu
4.47%421.00M
0.49%413.00M
-7.62%570.00M
0.04%533.00M
2.35%403.00M
2.22%411.00M
1.24%617.00M
2.98%532.77M
3.72%393.74M
5.83%402.07M
28.40%609.42M
1.41%517.36M
5.61%379.63M
0.36%379.94M
2.72%474.63M
18.14%510.15M
21.43%359.45M
26.93%378.57M
11.91%462.05M
13.51%431.80M
Lợi nhuận hoạt động
10.00%66.00M
-5.26%54.00M
7.20%134.00M
9.95%112.00M
23.03%60.00M
5.06%57.00M
23.62%125.00M
2.69%101.86M
28.04%48.77M
23.85%54.26M
32.00%101.12M
55.99%99.19M
96.30%38.09M
80.41%43.81M
-7.68%76.60M
-9.64%63.59M
-19.87%19.40M
-23.52%24.28M
-18.57%82.97M
-19.19%70.37M
Lợi nhuận ròng
68.97%49.00M
150.00%35.00M
16.46%92.00M
5.72%71.00M
56.87%29.00M
-38.75%14.00M
10.50%79.00M
-20.18%67.16M
25.63%18.49M
30.74%22.86M
30.36%71.50M
7.93%84.14M
353.81%14.72M
52.66%17.48M
-23.36%54.84M
53.22%77.96M
-140.36%-5.80M
-18.62%11.45M
5.22%71.56M
-13.38%50.88M
Tài sản ngắn hạn
9.47%728.00M
7.20%715.00M
10.19%735.00M
11.13%729.00M
26.65%665.00M
21.08%667.00M
18.69%667.00M
-0.88%656.00M
-4.05%525.07M
4.54%550.86M
-14.30%561.95M
-8.31%661.84M
18.04%547.22M
26.38%526.94M
10.00%655.70M
66.13%721.80M
30.13%463.60M
15.20%416.96M
70.27%596.08M
26.31%434.47M
Tổng nợ ngắn hạn
4.39%761.00M
-2.69%650.00M
13.73%820.00M
13.88%878.00M
4.12%729.00M
6.92%668.00M
24.25%721.00M
-0.54%771.00M
20.00%700.15M
15.45%624.77M
-4.02%580.28M
-19.63%775.21M
-14.85%583.46M
-2.21%541.16M
-5.82%604.59M
5.63%964.53M
-14.26%685.20M
-37.95%553.40M
30.26%641.92M
80.50%913.11M
Tổng tài sản
6.55%8.70B
5.83%8.54B
5.55%8.41B
5.26%8.36B
4.90%8.16B
4.96%8.06B
4.14%7.97B
3.10%7.94B
4.16%7.78B
4.24%7.68B
3.45%7.65B
3.84%7.70B
5.87%7.47B
6.25%7.37B
5.09%7.39B
8.23%7.42B
4.82%7.06B
4.38%6.94B
9.95%7.04B
7.05%6.85B
Tổng các khoản nợ
6.34%5.87B
5.42%5.71B
5.92%5.63B
5.61%5.65B
5.03%5.52B
5.11%5.42B
3.68%5.32B
2.55%5.35B
3.81%5.25B
3.73%5.16B
2.39%5.13B
2.65%5.22B
4.96%5.06B
5.76%4.97B
4.29%5.01B
8.17%5.08B
4.13%4.82B
2.71%4.70B
10.89%4.80B
7.47%4.70B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.99%2.83B
6.65%2.82B
4.79%2.78B
4.55%2.71B
4.62%2.65B
4.66%2.65B
5.10%2.65B
4.25%2.59B
4.90%2.53B
5.28%2.53B
5.67%2.52B
6.45%2.49B
7.83%2.41B
7.28%2.40B
6.81%2.39B
8.35%2.33B
6.34%2.23B
8.09%2.24B
7.96%2.23B
6.16%2.15B
Thu nhập hoạt động ròng
-21.18%134.00M
205.00%122.00M
-2.72%179.00M
-16.47%75.00M
33.64%170.00M
-68.47%40.00M
-3.23%184.00M
66.99%89.79M
2.80%127.21M
-27.65%126.85M
101.76%190.15M
162.38%53.77M
2667.73%123.75M
297.62%175.31M
-41.77%94.25M
-324.35%-86.20M
-88.49%4.47M
-1.96%44.09M
11.55%161.85M
-20.74%38.42M
Đầu tư ròng
-52.80%-191.00M
-28.28%-186.00M
-43.69%-148.00M
-48.08%-191.00M
19.81%-125.00M
-6.59%-145.00M
12.79%-103.00M
9.04%-128.99M
-15.89%-155.88M
-6.42%-136.03M
-11.15%-118.10M
-18.25%-141.81M
-11.26%-134.50M
-3.30%-127.82M
-11.05%-106.25M
-1.65%-119.93M
-4.14%-120.89M
-8.18%-123.74M
0.81%-95.68M
-7.52%-117.99M
Tài chính thuần
740.00%64.00M
-26.80%71.00M
65.96%-32.00M
51.48%91.00M
-143.20%-10.00M
739.46%97.00M
0.82%-94.00M
-47.49%60.07M
527.97%23.15M
127.26%11.55M
-1132.98%-94.78M
-44.24%114.41M
-96.62%3.69M
58.58%-42.38M
-92.04%9.18M
148.71%205.20M
90.07%109.17M
-217.91%-102.33M
379.91%115.26M
988.21%82.51M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Avista Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avista Corp, tổng doanh thu đạt 1.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.94B.

Tài sản ngắn hạn của Avista Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avista Corp, tài sản ngắn hạn là 729.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.13.

Tổng tài sản của Avista Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Avista Corp là 8.36B, bao gồm 729.00M tài sản ngắn hạn và 7.63B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Avista Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avista Corp, tổng nghĩa vụ của Avista Corp là 5.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của Avista Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avista Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Avista Corp là 2.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.55.

Thu nhập hoạt động thuần của Avista Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avista Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Avista Corp là 354.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.69.

Giá trị đầu tư ròng của Avista Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avista Corp, giá trị đầu tư ròng của Avista Corp là -564.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Avista Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avista Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.24.

Thu nhập ròng của Avista Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avista Corp, lợi nhuận ròng là 193.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.22.

Biên lợi nhuận ròng của Avista Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avista Corp, biên lợi nhuận ròng là 9.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.80.

Biên lợi nhuận gộp của Avista Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avista Corp, biên lợi nhuận gộp là 50.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.12.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Avista Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avista Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 38.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Avista Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avista Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Avista Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avista Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.90.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Avista Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avista Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 354.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.69.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.