tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Atara Biotherapeutics Inc

ATRA
Thêm vào danh sách theo dõi
8.380USD
+0.210+2.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
60.42MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ATRA

Theo dõi tình hình tài chính của Atara Biotherapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Atara Biotherapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.49/-0.41
Doanh thu / Dự báo
516.00K/2.85M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
120.77M
-6.33%
EPS(YoY)
2.61
122.85%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-108.34%-0.29
78.90%-0.25
89.19%-0.32
105.04%0.20
162.54%3.53
91.52%-1.19
82.11%-2.93
77.04%-3.88
68.60%-5.65
22.66%-13.97
---16.40
---16.92
---17.98
---18.07
---37.83
----
----
----
----
----
Doanh thu
-99.47%516.00K
-95.13%1.59M
-91.41%3.45M
-38.63%17.57M
258.77%98.15M
670.30%32.75M
1779.79%40.19M
2892.69%28.64M
2131.40%27.36M
1823.98%4.25M
-52.05%2.14M
-98.14%957.00K
-83.24%1.23M
-97.07%221.00K
-16.96%4.46M
1232.79%51.58M
105.91%7.31M
--7.55M
--5.37M
--3.87M
Lợi nhuận ròng
-110.91%-4.14M
73.17%-3.41M
80.36%-4.30M
112.53%2.39M
219.71%38.01M
79.00%-12.69M
68.61%-21.91M
73.21%-19.05M
57.53%-31.75M
18.94%-60.45M
17.00%-69.80M
-485.08%-71.11M
15.13%-74.77M
20.11%-74.57M
0.68%-84.09M
122.04%18.47M
-12.47%-88.11M
-14.81%-93.35M
-13.88%-84.66M
-8.18%-83.79M
Biên lợi nhuận ròng
-2174.26%-803.29%
-451.02%-213.54%
-128.60%-124.62%
120.42%13.58%
133.37%38.73%
97.27%-38.75%
98.33%-54.51%
99.10%-66.51%
98.10%-116.07%
95.79%-1421.68%
---3264.59%
---7430.30%
---6098.78%
---33742.99%
---242.66%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.05%75.97%
17.95%93.48%
19.22%96.67%
15.51%96.85%
-14.63%79.18%
208.60%79.25%
463.44%81.08%
141.40%83.84%
12.58%92.74%
-74.32%25.68%
---22.31%
---202.51%
--82.38%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
208.03%207.40%
454.31%209.65%
410.52%138.05%
241.60%109.00%
204.73%67.33%
64.07%37.82%
49.54%27.04%
138.65%31.91%
108.96%22.10%
149.98%23.05%
--18.08%
--13.37%
--10.57%
--9.22%
--1.25%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-99.47%516.00K
-95.13%1.59M
-91.41%3.45M
-38.63%17.57M
258.77%98.15M
670.30%32.75M
1779.79%40.19M
2892.69%28.64M
2131.40%27.36M
1823.98%4.25M
-52.05%2.14M
-98.14%957.00K
-83.24%1.23M
-97.07%221.00K
-16.96%4.46M
1232.79%51.58M
105.91%7.31M
--7.55M
--5.37M
--3.87M
Lợi nhuận hoạt động
-106.39%-3.37M
89.21%-1.32M
83.70%-3.55M
126.41%4.72M
298.95%52.72M
77.10%-12.20M
68.75%-21.76M
74.97%-17.88M
64.66%-26.50M
29.40%-53.28M
11.58%-69.61M
-122.25%-71.41M
15.02%-74.97M
19.20%-75.47M
7.17%-78.73M
61.75%-32.13M
-12.75%-88.22M
-14.33%-93.40M
-13.53%-84.81M
-7.76%-84.00M
Lợi nhuận ròng
-110.91%-4.14M
73.17%-3.41M
80.36%-4.30M
112.53%2.39M
219.71%38.01M
79.00%-12.69M
68.61%-21.91M
73.21%-19.05M
57.53%-31.75M
18.94%-60.45M
17.00%-69.80M
-485.08%-71.11M
15.13%-74.77M
20.11%-74.57M
0.68%-84.09M
122.04%18.47M
-12.47%-88.11M
-14.81%-93.35M
-13.88%-84.66M
-8.18%-83.79M
Tài sản ngắn hạn
-55.22%12.17M
-81.18%12.21M
-79.93%18.43M
-60.31%24.77M
-74.46%27.18M
-36.30%64.89M
-22.61%91.86M
-63.78%62.41M
-52.52%106.43M
-65.48%101.87M
-58.06%118.70M
-50.34%172.32M
-28.69%224.18M
-23.28%295.08M
-23.40%283.05M
-11.56%346.98M
-32.29%314.39M
-26.50%384.62M
8.86%369.50M
9.29%392.32M
Tổng nợ ngắn hạn
-88.21%5.64M
-88.91%14.92M
-88.42%18.06M
-90.18%14.56M
-73.49%47.89M
-5.38%134.57M
97.22%155.98M
98.88%148.27M
166.21%180.69M
80.22%142.23M
9.47%79.09M
13.49%74.55M
-33.17%67.88M
-25.40%78.92M
-16.14%72.24M
-26.05%65.69M
20.63%101.56M
27.61%105.79M
138.94%86.15M
180.36%88.83M
Tổng tài sản
-67.77%20.00M
-81.45%20.23M
-78.86%30.17M
-68.54%36.90M
-62.46%62.04M
-34.08%109.10M
-24.41%142.71M
-52.41%117.28M
-45.29%165.27M
-56.03%165.50M
-48.74%188.79M
-43.49%246.44M
-23.96%302.08M
-19.59%376.42M
-18.14%368.32M
-4.53%436.12M
-24.99%397.28M
-20.40%468.13M
10.95%449.92M
6.70%456.79M
Tổng các khoản nợ
-51.06%57.31M
-71.54%58.74M
-71.36%66.80M
-68.47%71.94M
-55.57%117.11M
-22.04%206.38M
-2.66%233.25M
-4.53%228.15M
11.16%263.58M
5.99%264.74M
32.24%239.63M
33.78%238.99M
37.09%237.12M
32.50%249.78M
29.63%181.20M
42.62%178.64M
32.44%172.96M
49.87%188.51M
170.91%139.78M
166.58%125.25M
Tổng vốn chủ sở hữu
32.25%-37.31M
60.42%-38.50M
59.54%-36.63M
68.39%-35.04M
43.98%-55.07M
1.96%-97.28M
-78.09%-90.54M
-1587.36%-110.87M
-251.34%-98.31M
-178.36%-99.23M
-127.17%-50.84M
-97.11%7.45M
-71.04%64.96M
-54.71%126.64M
-39.67%187.11M
-22.34%257.48M
-43.79%224.32M
-39.52%279.61M
-12.37%310.14M
-13.01%331.54M
Thu nhập hoạt động ròng
89.08%-3.07M
76.72%-5.70M
-145.35%-9.79M
31.25%-7.32M
4.98%-28.14M
51.45%-24.47M
92.23%-3.99M
79.84%-10.64M
22.94%-29.61M
11.38%-50.41M
21.08%-51.35M
17.46%-52.80M
54.54%-38.43M
-65.98%-56.88M
-10.31%-65.06M
-3.88%-63.96M
-28.66%-84.53M
-731.77%-34.27M
-11.37%-58.98M
-8.72%-61.58M
Đầu tư ròng
-100.00%0.00
150.00%8.44M
85.47%-2.42M
-170.46%-5.07M
16.86%17.20M
-66.05%3.38M
-123.66%-16.66M
-85.46%7.20M
345.00%14.72M
-80.58%9.94M
18.01%70.45M
55.48%49.48M
-109.98%-6.01M
310.57%51.22M
4899.75%59.70M
-0.20%31.83M
346.07%60.22M
34.07%-24.32M
-84.21%1.19M
124.46%31.89M
Tài chính thuần
1280.40%2.95M
99.09%-3.00K
-97.07%1.05M
4823.46%15.30M
-101.04%-250.00K
-121.69%-328.00K
17308.17%35.79M
-168.79%-324.00K
10172.77%24.14M
-95.32%1.51M
2.80%-208.00K
-59.29%471.00K
-98.82%235.00K
-37.26%32.29M
-100.45%-214.00K
-52.72%1.16M
586.41%19.85M
-71.21%51.47M
40.68%47.14M
-98.72%2.45M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Atara Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atara Biotherapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 120.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 128.94M.

Tài sản ngắn hạn của Atara Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atara Biotherapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 12.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.18.

Tổng tài sản của Atara Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Atara Biotherapeutics Inc là 20.23M, bao gồm 12.21M tài sản ngắn hạn và 8.02M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Atara Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atara Biotherapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Atara Biotherapeutics Inc là 58.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.54.

Tổng vốn chủ sở hữu của Atara Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atara Biotherapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Atara Biotherapeutics Inc là -38.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.42.

Thu nhập hoạt động thuần của Atara Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atara Biotherapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Atara Biotherapeutics Inc là 52.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 167.11.

Giá trị đầu tư ròng của Atara Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atara Biotherapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Atara Biotherapeutics Inc là 18.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.44.

Giá trị huy động vốn ròng của Atara Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atara Biotherapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Atara Biotherapeutics Inc là 16.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Atara Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atara Biotherapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.85.

Thu nhập ròng của Atara Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atara Biotherapeutics Inc, lợi nhuận ròng là 32.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.28.

Biên lợi nhuận ròng của Atara Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atara Biotherapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là 27.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 140.86.

Biên lợi nhuận gộp của Atara Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atara Biotherapeutics Inc, biên lợi nhuận gộp là 82.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.52.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Atara Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atara Biotherapeutics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 209.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 454.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Atara Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atara Biotherapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 50.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 181.27.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Atara Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atara Biotherapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 52.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 167.11.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.