tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Atmos Energy Corp

ATO
Thêm vào danh sách theo dõi
172.785USD
-1.475-0.85%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
28.84BVốn hóa
21.04P/E TTM

Tình hình tài chính của ATO

Theo dõi tình hình tài chính của Atmos Energy Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Atmos Energy Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/1.35
Doanh thu / Dự báo
--/929.17M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.70B
12.91%
EPS(YoY)
7.54
10.30%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
14.61%3.49
10.01%2.48
26.15%1.09
8.38%1.17
6.82%3.05
8.34%2.25
8.00%0.86
14.46%1.08
14.94%2.85
8.41%2.08
--0.80
--0.94
--2.48
--1.92
--5.61
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.61%1.96B
14.17%1.34B
12.09%737.48M
19.56%838.77M
18.41%1.95B
1.51%1.18B
11.96%657.94M
5.86%701.55M
6.90%1.65B
-21.94%1.16B
-18.68%587.64M
-18.83%662.73M
-6.60%1.54B
46.53%1.48B
27.14%722.63M
34.82%816.43M
25.07%1.65B
10.75%1.01B
19.68%568.38M
22.83%605.55M
Lợi nhuận ròng
19.85%581.69M
14.54%402.82M
30.51%174.83M
12.61%186.34M
12.41%485.33M
13.05%351.70M
13.07%133.95M
20.15%165.48M
20.79%431.77M
14.51%311.11M
65.45%118.46M
7.20%137.72M
10.06%357.46M
9.09%271.69M
47.04%71.60M
25.53%128.47M
9.52%324.80M
14.49%249.04M
-25.43%48.70M
-13.05%102.34M
Biên lợi nhuận ròng
19.11%29.65%
0.31%30.01%
16.43%23.71%
-5.82%22.23%
-5.08%24.89%
11.35%29.92%
0.99%20.37%
13.49%23.60%
13.00%26.23%
46.68%26.87%
--20.17%
--20.79%
--23.21%
--18.32%
--18.43%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.54%56.02%
-1.99%63.46%
-3.54%74.97%
-6.74%71.43%
-2.68%50.68%
14.52%64.75%
7.41%77.72%
8.58%76.59%
10.47%52.08%
39.90%56.54%
--72.36%
--70.53%
--47.14%
--40.41%
--47.20%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.53%31.70%
0.65%32.33%
1.94%31.84%
2.65%32.48%
0.43%31.53%
0.87%32.12%
2.05%31.24%
3.59%31.64%
2.07%31.39%
-15.01%31.84%
--30.61%
--30.55%
--30.76%
--37.46%
--36.71%
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.61%1.96B
14.17%1.34B
12.09%737.48M
19.56%838.77M
18.41%1.95B
1.51%1.18B
11.96%657.94M
5.86%701.55M
6.90%1.65B
-21.94%1.16B
-18.68%587.64M
-18.83%662.73M
-6.60%1.54B
46.53%1.48B
27.14%722.63M
34.82%816.43M
25.07%1.65B
10.75%1.01B
19.68%568.38M
22.83%605.55M
Lợi nhuận hoạt động
21.60%764.80M
12.03%514.76M
18.64%219.49M
14.44%252.07M
14.15%628.94M
15.13%459.48M
20.08%185.00M
30.14%220.27M
30.37%550.99M
24.26%399.11M
46.17%154.07M
9.49%169.25M
9.74%422.64M
16.43%321.19M
15.87%105.40M
15.89%154.59M
0.87%385.13M
-7.69%275.86M
-10.51%90.96M
5.42%133.39M
Lợi nhuận ròng
19.85%581.69M
14.54%402.82M
30.51%174.83M
12.61%186.34M
12.41%485.33M
13.05%351.70M
13.07%133.95M
20.15%165.48M
20.79%431.77M
14.51%311.11M
65.45%118.46M
7.20%137.72M
10.06%357.46M
9.09%271.69M
47.04%71.60M
25.53%128.47M
9.52%324.80M
14.49%249.04M
-25.43%48.70M
-13.05%102.34M
Tài sản ngắn hạn
-20.69%1.26B
-10.52%1.64B
-7.03%1.05B
-9.17%1.55B
11.09%1.59B
8.84%1.83B
27.83%1.13B
92.21%1.71B
33.48%1.43B
-53.70%1.68B
-70.94%885.77M
-72.91%888.93M
-69.59%1.07B
10.80%3.63B
7.36%3.05B
194.24%3.28B
117.78%3.53B
174.62%3.27B
502.37%2.84B
85.23%1.12B
Tổng nợ ngắn hạn
5.00%1.26B
23.17%1.45B
13.00%1.36B
14.78%1.13B
13.58%1.20B
0.37%1.17B
-10.85%1.21B
-4.78%984.93M
-5.19%1.06B
-66.86%1.17B
-62.46%1.35B
-68.26%1.03B
-65.31%1.11B
3.08%3.53B
2.63%3.60B
206.74%3.26B
268.23%3.21B
329.47%3.43B
348.66%3.51B
51.21%1.06B
Tổng tài sản
12.60%30.38B
12.46%29.80B
12.13%28.25B
11.33%27.71B
12.40%26.98B
11.88%26.50B
11.89%25.19B
14.33%24.89B
12.64%24.00B
1.36%23.68B
1.46%22.52B
0.54%21.77B
0.19%21.31B
13.73%23.37B
13.18%22.19B
12.11%21.66B
9.60%21.27B
24.70%20.55B
27.67%19.61B
29.89%19.32B
Tổng các khoản nợ
11.77%15.47B
13.11%15.52B
12.69%14.69B
12.74%14.33B
11.76%13.84B
10.52%13.72B
11.93%13.04B
13.78%12.71B
11.52%12.39B
-8.27%12.41B
-8.82%11.65B
-9.83%11.17B
-9.61%11.11B
10.39%13.53B
9.16%12.77B
7.33%12.39B
6.04%12.29B
32.32%12.26B
36.58%11.70B
37.25%11.54B
Tổng vốn chủ sở hữu
13.48%14.91B
11.76%14.28B
11.53%13.56B
9.87%13.39B
13.08%13.14B
13.37%12.78B
11.85%12.16B
14.91%12.18B
13.85%11.62B
14.61%11.27B
15.40%10.87B
14.40%10.60B
13.60%10.21B
18.66%9.84B
19.13%9.42B
19.22%9.27B
14.86%8.98B
14.92%8.29B
16.43%7.91B
20.31%7.77B
Thu nhập hoạt động ròng
-21.61%723.49M
9.23%308.06M
5.27%348.12M
20.72%496.37M
23.62%922.94M
14.98%282.02M
38.80%330.68M
25.06%411.19M
-72.39%746.59M
29.85%245.28M
393.57%238.24M
13.84%328.79M
367.25%2.70B
205.54%188.90M
-34.96%48.27M
18.48%288.83M
137.11%578.66M
-60.64%61.82M
-47.92%74.22M
-6.85%243.78M
Đầu tư ròng
-20.70%-1.00B
-16.50%-1.04B
-20.40%-967.62M
-23.43%-876.13M
-28.49%-828.60M
-16.30%-888.94M
-11.94%-803.67M
-6.43%-709.83M
-4.37%-644.89M
3.55%-764.38M
-0.36%-717.96M
-25.22%-666.93M
-23.03%-617.88M
-16.59%-792.51M
-17.02%-715.39M
-5.20%-532.60M
-27.96%-502.22M
-49.86%-679.75M
-16.39%-611.34M
-23.77%-506.25M
Tài chính thuần
123.25%32.23M
0.88%895.29M
6.93%109.69M
-23.23%548.24M
-12.36%-138.63M
13.01%887.47M
-76.73%102.59M
137.19%714.13M
94.29%-123.38M
8.52%785.29M
12.87%440.86M
2926.46%301.07M
-993.35%-2.16B
-5.43%723.65M
202.27%390.60M
86.38%-10.65M
-89.74%242.05M
4.35%765.21M
-33.89%129.22M
-321.67%-78.22M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Atmos Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmos Energy Corp, tổng doanh thu đạt 4.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.17B.

Tài sản ngắn hạn của Atmos Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmos Energy Corp, tài sản ngắn hạn là 1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.03.

Tổng tài sản của Atmos Energy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Atmos Energy Corp là 28.25B, bao gồm 1.05B tài sản ngắn hạn và 27.20B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Atmos Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmos Energy Corp, tổng nghĩa vụ của Atmos Energy Corp là 14.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.69.

Tổng vốn chủ sở hữu của Atmos Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmos Energy Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Atmos Energy Corp là 13.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.53.

Thu nhập hoạt động thuần của Atmos Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmos Energy Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Atmos Energy Corp là 1.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.10.

Giá trị đầu tư ròng của Atmos Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmos Energy Corp, giá trị đầu tư ròng của Atmos Energy Corp là -3.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.85.

Giá trị huy động vốn ròng của Atmos Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmos Energy Corp, giá trị huy động vốn ròng của Atmos Energy Corp là 1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Atmos Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmos Energy Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.30.

Thu nhập ròng của Atmos Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmos Energy Corp, lợi nhuận ròng là 1.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.96.

Biên lợi nhuận ròng của Atmos Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmos Energy Corp, biên lợi nhuận ròng là 25.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.81.

Biên lợi nhuận gộp của Atmos Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmos Energy Corp, biên lợi nhuận gộp là 61.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Atmos Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmos Energy Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Atmos Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmos Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Atmos Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmos Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.62.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Atmos Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmos Energy Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.10.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.