tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Atlas Lithium Corp

ATLX
Thêm vào danh sách theo dõi
2.650USD
-0.100-3.64%
Giờ giao dịch 09/24, 11:12ET
78.15MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ATLX

Theo dõi tình hình tài chính của Atlas Lithium Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
78.15M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-1.77
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.49
Doanh thu
92.49K
Lợi nhuận ròng
-42.24M
ROE
-94.55%
ROA
-51.57%

Ngày công bố lợi nhuận của Atlas Lithium Corp

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
-1.54/--
Doanh thu / Dự báo
92.49K/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-12.76%-0.35
8.91%-0.50
49.71%-0.36
42.82%-0.35
53.80%-0.31
57.57%-0.55
41.79%-0.72
44.56%-0.60
34.34%-0.67
-115.48%-1.29
-163.87%-1.23
---1.09
---1.02
---0.60
---0.47
---0.53
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
195.48%74.39K
-71.24%35.51K
-100.00%0.00
-82.60%31.80K
-86.52%25.18K
--123.47K
--169.55K
--182.79K
--186.71K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-45.80%620.00
10.62%3.30K
43.89%2.37K
-89.30%477.00
-4.03%1.14K
-72.08%2.98K
Lợi nhuận ròng
-83.89%-10.22M
-50.35%-13.56M
40.59%-6.58M
22.99%-6.95M
52.14%-5.56M
30.44%-9.02M
34.92%-11.08M
19.95%-9.03M
-27.26%-11.61M
-226.87%-12.96M
-674.47%-17.02M
-997.02%-11.28M
-947.82%-9.13M
-646.19%-3.97M
-259.99%-2.20M
-66.07%-1.03M
-5.36%-871.02K
25.77%-531.49K
-1797.68%-610.52K
-128.29%-619.14K
Biên lợi nhuận ròng
----
45.19%-22235.44%
-123.60%-20931.06%
----
-262.60%-19744.32%
-474.53%-40570.36%
---9360.73%
---5731.47%
---5445.27%
---7061.44%
----
----
----
----
---409930.65%
---50740.59%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
138.90%96.85%
367.33%60.45%
----
-215.09%-57.30%
-649.17%-248.96%
--12.94%
--40.97%
--49.79%
--45.33%
----
----
----
----
--129.68%
---937.14%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-28.39%11.24%
-29.76%11.64%
-33.34%11.40%
-15.31%14.04%
-2.86%15.70%
-37.28%16.57%
-23.58%17.09%
--16.58%
--16.16%
--26.42%
--22.37%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
195.48%74.39K
-71.24%35.51K
-100.00%0.00
-82.60%31.80K
-86.52%25.18K
--123.47K
--169.55K
--182.79K
--186.71K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-45.80%620.00
10.62%3.30K
43.89%2.37K
-89.30%477.00
-4.03%1.14K
-72.08%2.98K
Lợi nhuận hoạt động
-93.20%-11.83M
-70.94%-16.79M
29.04%-7.71M
22.14%-7.99M
48.94%-6.12M
25.48%-9.82M
36.59%-10.87M
10.29%-10.27M
-25.89%-11.99M
-194.28%-13.18M
-619.70%-17.14M
-799.63%-11.44M
-839.91%-9.52M
-435.36%-4.48M
-167.47%-2.38M
-73.82%-1.27M
-32.80%-1.01M
26.01%-836.70K
-147.72%-890.53K
-128.93%-731.73K
Lợi nhuận ròng
-83.89%-10.22M
-50.35%-13.56M
40.59%-6.58M
22.99%-6.95M
52.14%-5.56M
30.44%-9.02M
34.92%-11.08M
19.95%-9.03M
-27.26%-11.61M
-226.87%-12.96M
-674.47%-17.02M
-997.02%-11.28M
-947.82%-9.13M
-646.19%-3.97M
-259.99%-2.20M
-66.07%-1.03M
-5.36%-871.02K
25.77%-531.49K
-1797.68%-610.52K
-128.29%-619.14K
Tài sản ngắn hạn
151.85%37.42M
147.77%36.37M
133.20%37.88M
3.00%23.55M
-54.40%14.86M
-17.11%14.68M
-45.34%16.24M
-0.29%22.86M
60.87%32.58M
250.22%17.71M
8502.62%29.71M
4867.56%22.93M
4565.25%20.25M
4918.68%5.06M
496.26%345.41K
615.68%461.56K
346.27%434.10K
-66.36%100.74K
-81.02%57.93K
-80.47%64.49K
Tổng nợ ngắn hạn
123.51%15.38M
128.85%14.42M
160.34%14.81M
-1.25%6.38M
30.46%6.88M
-1.98%6.30M
0.33%5.69M
144.04%6.46M
46.07%5.28M
161.37%6.43M
102.64%5.67M
-9.86%2.65M
326.30%3.61M
166.22%2.46M
180.24%2.80M
172.24%2.94M
-51.93%847.19K
-64.40%923.66K
-57.09%998.40K
-57.79%1.08M
Tổng tài sản
41.11%89.35M
43.83%87.45M
51.58%87.70M
19.30%72.17M
4.03%63.32M
61.28%60.80M
32.44%57.85M
107.70%60.49M
116.37%60.86M
204.35%37.70M
668.49%43.68M
423.99%29.13M
1202.14%28.13M
565.52%12.39M
263.40%5.68M
244.17%5.56M
22.21%2.16M
3.67%1.86M
64.33%1.56M
69.23%1.61M
Tổng các khoản nợ
-3.86%35.64M
-4.91%34.72M
-1.88%35.17M
-0.24%36.60M
9.35%37.07M
4.02%36.51M
4.29%35.84M
61.58%36.68M
43.27%33.90M
1284.40%35.10M
1094.62%34.37M
666.40%22.70M
2358.32%23.66M
140.64%2.54M
159.81%2.88M
148.06%2.96M
-48.99%962.61K
-61.05%1.05M
-54.77%1.11M
-55.76%1.19M
Tổng vốn chủ sở hữu
104.65%53.71M
117.09%52.73M
138.65%52.53M
49.40%35.57M
-2.65%26.24M
834.07%24.29M
136.32%22.01M
270.79%23.81M
503.80%26.96M
-73.60%2.60M
231.79%9.31M
147.36%6.42M
272.80%4.46M
1119.74%9.85M
514.47%2.81M
516.98%2.60M
1100.86%1.20M
188.82%807.66K
130.53%456.87K
124.11%420.75K
Thu nhập hoạt động ròng
-94.30%-7.58M
-141.40%-10.63M
-48.74%-6.80M
-1381.50%-7.06M
48.86%-3.90M
27.59%-4.40M
45.20%-4.57M
94.83%-476.43K
-149.41%-7.63M
-66.00%-6.08M
-582.71%-8.34M
-962.34%-9.22M
1980.95%15.45M
-623.90%-3.66M
-71.37%-1.22M
196.93%1.07M
-39.88%-821.23K
-203.55%-506.07K
-141.92%-713.23K
-357.24%-1.10M
Đầu tư ròng
65.82%-710.13K
68.27%-1.34M
71.61%-1.07M
82.72%-1.59M
74.90%-2.08M
30.43%-4.21M
31.94%-3.78M
-583.60%-9.23M
-489.67%-8.28M
-374.58%-6.06M
-1940.32%-5.56M
182.00%1.91M
-1390.83%-1.40M
-733.98%-1.28M
-1540.96%-272.53K
-439.36%-2.33M
-421.66%-94.17K
83.72%-153.00K
-1715.08%-16.61K
167120.73%685.61K
Tài chính thuần
71.62%10.03M
46.73%10.39M
1140.96%22.84M
10323.05%15.76M
-80.61%5.85M
--7.08M
-90.98%1.84M
-98.51%151.25K
2613.43%30.14M
-100.00%0.00
1452.36%20.39M
694.15%10.15M
-13.76%1.11M
1435.21%9.56M
137.80%1.31M
251.30%1.28M
216.79%1.29M
33.62%623.00K
104.09%552.40K
59.27%363.73K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Atlas Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Lithium Corp, tổng doanh thu đạt 92.49K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 667.13K.

Tài sản ngắn hạn của Atlas Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Lithium Corp, tài sản ngắn hạn là 37.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 133.20.

Tổng tài sản của Atlas Lithium Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Atlas Lithium Corp là 87.70M, bao gồm 37.88M tài sản ngắn hạn và 49.82M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Atlas Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Lithium Corp, tổng nghĩa vụ của Atlas Lithium Corp là 35.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.88.

Tổng vốn chủ sở hữu của Atlas Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Lithium Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Atlas Lithium Corp là 52.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.65.

Thu nhập hoạt động thuần của Atlas Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Lithium Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Atlas Lithium Corp là -31.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.83.

Giá trị đầu tư ròng của Atlas Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Lithium Corp, giá trị đầu tư ròng của Atlas Lithium Corp là -8.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.24.

Giá trị huy động vốn ròng của Atlas Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Lithium Corp, giá trị huy động vốn ròng của Atlas Lithium Corp là 51.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.35.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Atlas Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Lithium Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.96.

Thu nhập ròng của Atlas Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Lithium Corp, lợi nhuận ròng là -28.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.45.

Biên lợi nhuận ròng của Atlas Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Lithium Corp, biên lợi nhuận ròng là -34491.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -418.10.

Biên lợi nhuận gộp của Atlas Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Lithium Corp, biên lợi nhuận gộp là -95.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -343.75.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Atlas Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Lithium Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Atlas Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Lithium Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -76.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Atlas Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Lithium Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -43.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Atlas Lithium Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlas Lithium Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -31.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.