tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ATI Inc

ATI
Thêm vào danh sách theo dõi
174.380USD
+8.790+5.31%
Đóng cửa 11-02 16:00(ET)
23.68BVốn hóa
56.18P/E TTM

Tình hình tài chính của ATI

Theo dõi tình hình tài chính của ATI Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
23.68B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
56.18
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.10
Doanh thu
4.59B
Lợi nhuận ròng
367.80M
ROE
23.36%
ROA
8.42%
Ngày công bố lợi nhuận của ATI Inc
Mới phát hành
Th10 29, 2026
EPS / Dự báo
1.39/1.37
Doanh thu / Dự báo
1.42B/1.32B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
73.69%1.39
53.80%1.11
26.31%0.86
-26.33%0.71
24.95%0.80
9.41%0.72
30.69%0.68
-35.07%0.96
-8.74%0.64
-6.42%0.66
-20.35%0.52
-28.71%1.49
--0.70
--0.70
--0.66
--2.08
--0.43
----
----
----
Doanh thu
26.49%1.42B
10.58%1.26B
0.62%1.15B
0.38%1.18B
7.07%1.13B
4.12%1.14B
9.73%1.14B
10.22%1.17B
2.50%1.05B
4.71%1.10B
0.46%1.04B
5.30%1.06B
-0.62%1.03B
9.02%1.05B
24.46%1.04B
32.01%1.01B
42.21%1.03B
55.71%959.50M
20.45%834.10M
16.27%765.40M
Lợi nhuận ròng
72.55%189.80M
49.95%151.00M
21.86%118.20M
-29.54%96.60M
33.01%110.00M
22.95%100.70M
46.75%97.00M
-27.46%137.10M
-8.31%82.70M
-9.40%81.90M
-21.78%66.10M
-29.87%189.00M
47.63%90.20M
337.89%90.40M
173.46%84.50M
39.64%269.50M
25.46%61.10M
22.76%-38.00M
491.14%30.90M
117.22%193.00M
Biên lợi nhuận ròng
34.52%13.58%
34.17%12.24%
19.16%10.46%
-29.54%8.54%
22.52%10.09%
16.69%9.12%
33.90%8.78%
-33.02%12.12%
-10.21%8.24%
-12.57%7.82%
-21.38%6.56%
-33.23%18.09%
--9.18%
--8.94%
--8.34%
--27.10%
--2.31%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
15.16%26.86%
15.90%25.37%
14.01%23.89%
13.01%23.96%
9.06%23.32%
5.42%21.89%
9.10%20.95%
9.65%21.20%
12.71%21.39%
3.86%20.76%
2.56%19.21%
5.19%19.33%
--18.97%
--19.99%
--18.73%
--18.38%
--18.70%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.46%33.37%
1.47%38.20%
-4.37%34.92%
-5.33%34.30%
2.52%38.12%
-14.66%37.64%
-19.65%36.52%
-17.12%36.23%
-19.51%37.18%
10.28%44.11%
12.83%45.45%
11.20%43.72%
--46.19%
--40.00%
--40.28%
--39.32%
--40.33%
----
----
----
Doanh thu
26.49%1.42B
10.58%1.26B
0.62%1.15B
0.38%1.18B
7.07%1.13B
4.12%1.14B
9.73%1.14B
10.22%1.17B
2.50%1.05B
4.71%1.10B
0.46%1.04B
5.30%1.06B
-0.62%1.03B
9.02%1.05B
24.46%1.04B
32.01%1.01B
42.21%1.03B
55.71%959.50M
20.45%834.10M
16.27%765.40M
Lợi nhuận hoạt động
64.37%286.00M
38.84%233.80M
27.39%197.20M
2.87%193.80M
18.61%174.00M
15.91%166.80M
30.85%154.80M
40.81%188.40M
13.72%146.70M
8.28%143.90M
3.95%118.30M
22.87%133.80M
16.64%129.00M
29.03%132.90M
20.81%113.80M
69.10%108.90M
119.01%110.60M
351.75%103.00M
196.23%94.20M
947.37%64.40M
Lợi nhuận ròng
72.55%189.80M
49.95%151.00M
21.86%118.20M
-29.54%96.60M
33.01%110.00M
22.95%100.70M
46.75%97.00M
-27.46%137.10M
-8.31%82.70M
-9.40%81.90M
-21.78%66.10M
-29.87%189.00M
47.63%90.20M
337.89%90.40M
173.46%84.50M
39.64%269.50M
25.46%61.10M
22.76%-38.00M
491.14%30.90M
117.22%193.00M
Tài sản ngắn hạn
14.57%3.05B
21.38%3.28B
-2.62%2.80B
-9.00%2.68B
-4.27%2.66B
1.87%2.70B
14.38%2.88B
7.57%2.94B
6.87%2.78B
7.90%2.65B
8.70%2.52B
10.55%2.74B
9.72%2.60B
6.35%2.46B
1.34%2.32B
7.36%2.48B
-11.89%2.37B
15.79%2.31B
9.19%2.29B
11.65%2.31B
Tổng nợ ngắn hạn
3.33%1.10B
31.43%1.41B
-7.71%1.05B
-16.73%1.01B
12.46%1.06B
-13.89%1.07B
26.76%1.14B
23.68%1.21B
13.99%945.30M
38.79%1.25B
8.87%897.10M
1.37%977.10M
0.79%829.30M
12.20%897.50M
-6.06%824.00M
12.55%963.90M
-31.85%822.80M
33.52%799.90M
27.28%877.20M
31.09%856.40M
Tổng tài sản
11.28%5.57B
14.30%5.74B
0.97%5.23B
-2.50%5.10B
-1.25%5.00B
2.02%5.02B
8.40%5.18B
4.92%5.23B
7.07%5.07B
10.97%4.92B
11.54%4.78B
12.14%4.99B
10.34%4.73B
4.85%4.43B
1.21%4.29B
3.74%4.45B
-7.32%4.29B
6.43%4.23B
4.12%4.24B
6.20%4.29B
Tổng các khoản nợ
8.12%3.43B
18.26%3.74B
4.56%3.35B
-2.82%3.18B
0.73%3.18B
-8.41%3.16B
-6.08%3.20B
-6.54%3.28B
-6.56%3.15B
10.49%3.45B
10.93%3.41B
6.57%3.50B
0.77%3.38B
-6.30%3.13B
-10.68%3.07B
-4.75%3.29B
-15.13%3.35B
-0.96%3.34B
-0.54%3.44B
1.74%3.45B
Tổng vốn chủ sở hữu
16.77%2.13B
7.55%2.00B
-4.84%1.89B
-1.97%1.92B
-4.51%1.83B
26.58%1.86B
44.36%1.98B
32.06%1.96B
41.01%1.91B
12.12%1.47B
13.09%1.37B
27.94%1.48B
44.49%1.36B
46.46%1.31B
52.61%1.21B
38.97%1.16B
37.96%938.40M
47.48%893.90M
30.59%795.70M
29.83%832.70M
Thu nhập hoạt động ròng
-32.64%154.60M
-18.39%131.80M
238.59%128.20M
-17.09%315.80M
856.25%229.50M
59.74%161.50M
6.38%-92.50M
-8.70%380.90M
121.02%24.00M
48.46%101.10M
65.36%-98.80M
28.65%417.20M
-192.85%-114.20M
1409.62%68.10M
-31.31%-285.20M
24.30%324.30M
186.50%123.00M
84.93%-5.20M
-218.94%-217.20M
114.03%260.90M
Đầu tư ròng
-165.10%-79.00M
7.87%-63.20M
-5.93%-53.60M
-559.68%-85.50M
51.23%-29.80M
-28.71%-68.60M
20.69%-50.60M
137.20%18.60M
-44.10%-61.10M
-28.43%-53.30M
-7.59%-63.80M
-94.55%-50.00M
6.40%-42.40M
-31.75%-41.50M
-145.04%-59.30M
10.76%-25.70M
-539.81%-45.30M
6.53%-31.50M
3.59%-24.20M
27.09%-28.80M
Tài chính thuần
-184.67%-417.90M
220.87%312.20M
17.40%-88.80M
-98.83%-187.30M
-629.96%-146.80M
-3590.00%-258.30M
42.48%-107.50M
-67.62%-94.20M
-91.41%27.70M
-115.80%-7.00M
-331.64%-186.90M
-28.60%-56.20M
1526.55%322.40M
838.33%44.30M
66.59%-43.30M
92.07%-43.70M
-103.39%-22.60M
-500.00%-6.00M
-1078.18%-129.60M
-6235.63%-551.20M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, tổng doanh thu đạt 4.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.36B.

Tài sản ngắn hạn của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, tài sản ngắn hạn là 2.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.00.

Tổng tài sản của ATI Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ATI Inc là 5.10B, bao gồm 2.68B tài sản ngắn hạn và 2.42B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, tổng nghĩa vụ của ATI Inc là 3.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.82.

Tổng vốn chủ sở hữu của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ATI Inc là 1.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.97.

Thu nhập hoạt động thuần của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ATI Inc là 692.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.45.

Giá trị đầu tư ròng của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, giá trị đầu tư ròng của ATI Inc là -234.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.93.

Giá trị huy động vốn ròng của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, giá trị huy động vốn ròng của ATI Inc là -699.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.78.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.42.

Thu nhập ròng của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, lợi nhuận ròng là 404.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.92.

Biên lợi nhuận ròng của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.01.

Biên lợi nhuận gộp của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, biên lợi nhuận gộp là 22.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 34.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 692.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.