tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ATI Inc

ATI
Thêm vào danh sách theo dõi
187.490USD
+5.590+3.07%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
25.59BVốn hóa
60.54P/E TTM

Tình hình tài chính của ATI

Theo dõi tình hình tài chính của ATI Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của ATI Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.04
Doanh thu / Dự báo
--/1.22B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.59B
5.16%
EPS(YoY)
2.92
3.42%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
26.31%0.86
-26.33%0.71
24.95%0.80
9.41%0.72
30.69%0.68
-35.07%0.96
-8.74%0.64
-6.42%0.66
-20.35%0.52
-28.71%1.49
--0.70
--0.70
--0.66
--2.08
--0.43
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.62%1.15B
0.38%1.18B
7.07%1.13B
4.12%1.14B
9.73%1.14B
10.22%1.17B
2.50%1.05B
4.71%1.10B
0.46%1.04B
5.30%1.06B
-0.62%1.03B
9.02%1.05B
24.46%1.04B
32.01%1.01B
42.21%1.03B
55.71%959.50M
20.45%834.10M
16.27%765.40M
21.35%725.70M
-20.01%616.20M
Lợi nhuận ròng
21.86%118.20M
-29.54%96.60M
33.01%110.00M
22.95%100.70M
46.75%97.00M
-27.46%137.10M
-8.31%82.70M
-9.40%81.90M
-21.78%66.10M
-29.87%189.00M
47.63%90.20M
337.89%90.40M
173.46%84.50M
39.64%269.50M
25.46%61.10M
22.76%-38.00M
491.14%30.90M
117.22%193.00M
197.21%48.70M
88.36%-49.20M
Biên lợi nhuận ròng
19.16%10.46%
-29.54%8.54%
22.52%10.09%
16.69%9.12%
33.90%8.78%
-33.02%12.12%
-10.21%8.24%
-12.57%7.82%
-21.38%6.56%
-33.23%18.09%
--9.18%
--8.94%
--8.34%
--27.10%
--2.31%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
14.01%23.89%
13.01%23.96%
9.06%23.32%
5.42%21.89%
9.10%20.95%
9.65%21.20%
12.71%21.39%
3.86%20.76%
2.56%19.21%
5.19%19.33%
--18.97%
--19.99%
--18.73%
--18.38%
--18.70%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.37%34.92%
-5.33%34.30%
2.52%38.12%
-14.66%37.64%
-19.65%36.52%
-17.12%36.23%
-19.51%37.18%
10.28%44.11%
12.83%45.45%
11.20%43.72%
--46.19%
--40.00%
--40.28%
--39.32%
--40.33%
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.62%1.15B
0.38%1.18B
7.07%1.13B
4.12%1.14B
9.73%1.14B
10.22%1.17B
2.50%1.05B
4.71%1.10B
0.46%1.04B
5.30%1.06B
-0.62%1.03B
9.02%1.05B
24.46%1.04B
32.01%1.01B
42.21%1.03B
55.71%959.50M
20.45%834.10M
16.27%765.40M
21.35%725.70M
-20.01%616.20M
Lợi nhuận hoạt động
27.39%197.20M
2.87%193.80M
18.61%174.00M
15.91%166.80M
30.85%154.80M
40.81%188.40M
13.72%146.70M
8.28%143.90M
3.95%118.30M
22.87%133.80M
16.64%129.00M
29.03%132.90M
20.81%113.80M
69.10%108.90M
119.01%110.60M
351.75%103.00M
196.23%94.20M
947.37%64.40M
791.78%50.50M
-24.75%22.80M
Lợi nhuận ròng
21.86%118.20M
-29.54%96.60M
33.01%110.00M
22.95%100.70M
46.75%97.00M
-27.46%137.10M
-8.31%82.70M
-9.40%81.90M
-21.78%66.10M
-29.87%189.00M
47.63%90.20M
337.89%90.40M
173.46%84.50M
39.64%269.50M
25.46%61.10M
22.76%-38.00M
491.14%30.90M
117.22%193.00M
197.21%48.70M
88.36%-49.20M
Tài sản ngắn hạn
-2.62%2.80B
-9.00%2.68B
-4.27%2.66B
1.87%2.70B
14.38%2.88B
7.57%2.94B
6.87%2.78B
7.90%2.65B
8.70%2.52B
10.55%2.74B
9.72%2.60B
6.35%2.46B
1.34%2.32B
7.36%2.48B
-11.89%2.37B
15.79%2.31B
9.19%2.29B
11.65%2.31B
28.89%2.69B
-9.32%2.00B
Tổng nợ ngắn hạn
-7.71%1.05B
-16.73%1.01B
12.46%1.06B
-13.89%1.07B
26.76%1.14B
23.68%1.21B
13.99%945.30M
38.79%1.25B
8.87%897.10M
1.37%977.10M
0.79%829.30M
12.20%897.50M
-6.06%824.00M
12.55%963.90M
-31.85%822.80M
33.52%799.90M
27.28%877.20M
31.09%856.40M
114.17%1.21B
-2.49%599.10M
Tổng tài sản
0.97%5.23B
-2.50%5.10B
-1.25%5.00B
2.02%5.02B
8.40%5.18B
4.92%5.23B
7.07%5.07B
10.97%4.92B
11.54%4.78B
12.14%4.99B
10.34%4.73B
4.85%4.43B
1.21%4.29B
3.74%4.45B
-7.32%4.29B
6.43%4.23B
4.12%4.24B
6.20%4.29B
-8.64%4.63B
-23.12%3.97B
Tổng các khoản nợ
4.56%3.35B
-2.82%3.18B
0.73%3.18B
-8.41%3.16B
-6.08%3.20B
-6.54%3.28B
-6.56%3.15B
10.49%3.45B
10.93%3.41B
6.57%3.50B
0.77%3.38B
-6.30%3.13B
-10.68%3.07B
-4.75%3.29B
-15.13%3.35B
-0.96%3.34B
-0.54%3.44B
1.74%3.45B
22.78%3.95B
1.23%3.37B
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.84%1.89B
-1.97%1.92B
-4.51%1.83B
26.58%1.86B
44.36%1.98B
32.06%1.96B
41.01%1.91B
12.12%1.47B
13.09%1.37B
27.94%1.48B
44.49%1.36B
46.46%1.31B
52.61%1.21B
38.97%1.16B
37.96%938.40M
47.48%893.90M
30.59%795.70M
29.83%832.70M
-63.23%680.20M
-67.10%606.10M
Thu nhập hoạt động ròng
238.59%128.20M
-17.09%315.80M
856.25%229.50M
59.74%161.50M
6.38%-92.50M
-8.70%380.90M
121.02%24.00M
48.46%101.10M
65.36%-98.80M
28.65%417.20M
-192.85%-114.20M
1409.62%68.10M
-31.31%-285.20M
24.30%324.30M
186.50%123.00M
84.93%-5.20M
-218.94%-217.20M
114.03%260.90M
-339.39%-142.20M
-134.16%-34.50M
Đầu tư ròng
-5.93%-53.60M
-559.68%-85.50M
51.23%-29.80M
-28.71%-68.60M
20.69%-50.60M
137.20%18.60M
-44.10%-61.10M
-28.43%-53.30M
-7.59%-63.80M
-94.55%-50.00M
6.40%-42.40M
-31.75%-41.50M
-145.04%-59.30M
10.76%-25.70M
-539.81%-45.30M
6.53%-31.50M
3.59%-24.20M
27.09%-28.80M
137.59%10.30M
7.92%-33.70M
Tài chính thuần
17.40%-88.80M
-98.83%-187.30M
-629.96%-146.80M
-3590.00%-258.30M
42.48%-107.50M
-67.62%-94.20M
-91.41%27.70M
-115.80%-7.00M
-331.64%-186.90M
-28.60%-56.20M
1526.55%322.40M
838.33%44.30M
66.59%-43.30M
92.07%-43.70M
-103.39%-22.60M
-500.00%-6.00M
-1078.18%-129.60M
-6235.63%-551.20M
60463.64%666.20M
99.39%-1.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, tổng doanh thu đạt 4.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.36B.

Tài sản ngắn hạn của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, tài sản ngắn hạn là 2.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.00.

Tổng tài sản của ATI Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ATI Inc là 5.10B, bao gồm 2.68B tài sản ngắn hạn và 2.42B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, tổng nghĩa vụ của ATI Inc là 3.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.82.

Tổng vốn chủ sở hữu của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ATI Inc là 1.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.97.

Thu nhập hoạt động thuần của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ATI Inc là 692.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.45.

Giá trị đầu tư ròng của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, giá trị đầu tư ròng của ATI Inc là -234.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.93.

Giá trị huy động vốn ròng của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, giá trị huy động vốn ròng của ATI Inc là -699.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.78.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.42.

Thu nhập ròng của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, lợi nhuận ròng là 404.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.92.

Biên lợi nhuận ròng của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.01.

Biên lợi nhuận gộp của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, biên lợi nhuận gộp là 22.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 34.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ATI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATI Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 692.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.