tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ASE Technology Holding Co Ltd

ASX
Thêm vào danh sách theo dõi
35.160USD
+0.390+1.12%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
78.59BVốn hóa
50.26P/E TTM

ASX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của ASE Technology Holding Co Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
24.65%1.49B
89.46%1.15B
109.35%2.28B
-25.24%488.72M
132.72%1.19B
14.33%607.60M
-25.98%1.09B
-0.86%653.73M
-1.34%513.02M
-47.47%531.43M
-6.50%1.47B
7.56%659.40M
1.74%519.96M
4.12%1.01B
35.32%1.57B
15.10%613.03M
-21.58%511.08M
73.39%971.71M
17.84%1.16B
15.86%532.62M
-2.63%651.74M
25.45%560.40M
-4.74%987.61M
9.56%459.71M
79.04%669.32M
-14.09%446.73M
69.52%1.04B
-25.58%419.60M
--373.85M
74.38%519.98M
29.92%611.56M
79.32%563.79M
--298.20M
--470.70M
--314.40M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
171.27%813.49M
92.95%575.80M
65.37%588.47M
23.51%467.01M
-4.18%299.88M
19.27%298.42M
-8.50%355.85M
-2.28%378.11M
-5.02%312.94M
-3.35%250.20M
-39.73%388.90M
-50.24%386.92M
-54.16%329.49M
-56.54%258.87M
-51.93%645.24M
17.21%777.58M
52.49%718.84M
47.48%595.70M
203.27%1.34B
115.88%663.39M
58.69%471.42M
132.21%403.91M
57.14%442.64M
24.05%307.30M
108.77%297.07M
103.33%173.94M
20.02%281.68M
-6.51%247.71M
--142.29M
-33.65%85.55M
-10.38%234.70M
2.57%264.96M
--128.94M
--261.88M
--258.33M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
15.20%633.06M
20.30%594.13M
19.69%581.55M
20.77%568.62M
19.27%549.53M
6.11%493.86M
1.24%485.89M
-5.14%470.83M
-6.73%460.75M
-8.72%465.41M
0.52%479.94M
2.25%496.35M
1.89%493.97M
2.91%509.85M
-7.69%477.43M
-3.56%485.44M
-0.68%484.82M
5.03%495.42M
13.52%517.22M
-0.11%503.36M
12.45%488.14M
9.10%471.70M
9.63%455.64M
22.89%503.90M
4.69%434.08M
4.16%432.34M
0.85%415.63M
-1.23%410.05M
--414.63M
66.52%415.05M
55.50%412.12M
69.02%415.17M
--249.25M
--265.04M
--245.63M
Các mục phi tiền mặt khác
114.11%41.59M
93.46%67.21M
23.30%91.01M
320.57%109.96M
-1358.00%-294.79M
-42.41%34.74M
208.26%73.81M
-200.13%-49.85M
-33.17%23.43M
654.23%60.32M
-72.65%-68.18M
-57.96%49.79M
-59.61%35.07M
-119.86%-10.88M
-130.02%-39.49M
146743.08%118.43M
280.21%86.82M
2635.28%54.79M
56.76%-17.17M
99.74%-80.76K
-14.11%-48.18M
-84.91%2.00M
27.73%-39.71M
-1114.74%-30.80M
-345.88%-42.22M
298.80%13.27M
-269.05%-54.95M
-92.86%3.04M
--17.17M
84.64%-6.68M
1055.68%32.50M
374.40%42.51M
---43.46M
---3.40M
--8.96M
Thay đổi trong vốn lưu động
----
159.65%73.28M
333.77%1.20B
-917.03%-460.36M
707.02%377.79M
-21.15%-122.87M
-62.78%276.76M
72.77%-45.26M
-2579.47%-62.24M
-133.06%-101.41M
54.58%743.55M
68.41%-166.20M
100.52%2.51M
471.12%306.79M
1209.43%481.00M
3.53%-526.20M
-158.11%-484.26M
68.73%-82.67M
-122.86%-43.36M
-125.74%-545.44M
-704.13%-187.62M
-68.45%-264.37M
-49.61%189.69M
-33.69%-241.63M
153.24%31.06M
-306.15%-156.95M
774.48%376.47M
-57.00%-180.74M
---58.33M
11042.03%76.13M
-7.78%-55.82M
40.37%-115.12M
---695.77K
---51.79M
---193.06M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
-179.89%-87.29M
-12.28%25.42M
-105.65%-786.40M
243.38%200.20M
62.53%109.26M
-94.49%28.97M
27.20%-382.39M
44.47%-139.63M
-91.65%67.22M
-40.15%525.83M
35.49%-525.26M
40.72%-251.46M
169.50%805.07M
327.54%878.53M
-9.85%-814.25M
-51.14%-424.15M
-12.41%298.73M
-340.51%-386.10M
-92.03%-741.25M
-3830.97%-280.64M
106.30%341.06M
-151.37%-87.65M
32.17%-386.01M
94.62%-7.14M
-68.65%165.32M
1838.38%170.62M
-72.24%-569.08M
---132.73M
40.67%527.32M
108.38%8.80M
-62.92%-330.41M
--374.86M
---104.98M
---202.80M
-Thay đổi hàng tồn kho
----
-691.37%-210.45M
-144.89%-104.44M
-87.27%-308.32M
941.95%90.17M
1442.67%35.59M
-47.81%232.65M
-827.83%-164.64M
-105.80%-10.71M
-101.32%-2.65M
79.27%445.82M
92.49%-17.75M
160.70%184.74M
142.22%201.22M
199.86%248.69M
43.65%-236.43M
4.00%-304.35M
-163.40%-476.57M
-58.74%82.93M
9.33%-419.59M
-1145.62%-317.03M
-10.12%-180.93M
93.83%200.98M
-834.73%-462.77M
42.52%-25.45M
-533.31%-164.30M
4527.77%103.69M
74.65%-49.51M
---44.28M
171.71%37.92M
-102.30%-2.34M
18.66%-195.32M
---52.88M
--101.90M
---240.13M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
-293.19%-410.84M
50.78%131.22M
-215.01%-78.87M
356.75%304.43M
-384.06%-104.49M
-0.44%87.03M
119.38%68.57M
29.78%66.65M
-48.92%36.78M
-18.02%87.41M
495.69%31.26M
923.57%51.36M
2080.69%72.01M
282.53%106.63M
47.32%-7.90M
-248.47%-6.24M
-1.83%3.30M
-64.77%27.87M
-142.08%-15.00M
-35.88%4.20M
110.61%3.36M
21.56%79.13M
-20.71%35.64M
-75.56%6.55M
-243.90%-31.70M
128.56%65.09M
851.97%44.95M
--26.80M
203.70%22.03M
147.73%28.48M
-11.23%4.72M
---21.24M
---59.67M
--5.32M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
1920.83%845.20M
1799.71%1.20B
-38.35%47.50M
21.01%-91.83M
41.54%-46.42M
314.23%63.37M
375.51%77.04M
-14.19%-116.26M
69.86%-79.41M
-154.34%-29.58M
46.36%-27.96M
-163.34%-101.82M
-335.60%-263.49M
-41.48%54.44M
-126.94%-52.13M
78.48%160.74M
491.78%111.84M
60.88%93.02M
961.90%193.51M
115.28%90.06M
48.82%-28.55M
17.18%57.82M
-160.48%-22.45M
61.12%41.83M
12.13%-55.78M
93.00%49.34M
354.55%37.12M
--25.96M
-34.52%-63.48M
-9.48%25.57M
63.49%-14.58M
---47.19M
--28.24M
---39.95M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
24.65%1.49B
89.46%1.15B
109.35%2.28B
-25.24%488.72M
132.72%1.19B
14.33%607.60M
-25.98%1.09B
-0.86%653.73M
-1.34%513.02M
-47.47%531.43M
-6.50%1.47B
7.56%659.40M
1.74%519.96M
4.12%1.01B
35.32%1.57B
15.10%613.03M
-21.58%511.08M
73.39%971.71M
17.84%1.16B
15.86%532.62M
-2.63%651.74M
25.45%560.40M
-4.74%987.61M
9.56%459.71M
79.04%669.32M
-14.09%446.73M
69.52%1.04B
-25.58%419.60M
--373.85M
74.38%519.98M
29.92%611.56M
79.32%563.79M
--298.20M
--470.70M
--314.40M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
79.87%2.53B
26.64%1.41B
20.42%1.22B
144.03%1.52B
201.46%1.41B
174.03%1.11B
170.72%1.02B
35.08%622.47M
17.30%466.13M
-19.81%405.59M
-43.36%375.48M
-19.22%460.82M
-32.81%397.37M
-19.01%505.81M
10.57%662.95M
-22.54%570.49M
-16.05%591.38M
21.45%624.55M
10.66%599.57M
79.48%736.46M
25.52%704.41M
11.41%514.26M
-6.64%541.81M
-33.53%410.34M
46.54%561.21M
54.13%461.61M
75.65%580.33M
43.16%617.29M
--382.97M
54.15%299.49M
103.43%330.40M
174.02%431.17M
--194.28M
--162.41M
--157.35M
Chi phí vốn
76.64%2.53B
29.19%1.47B
21.36%1.25B
140.76%1.53B
205.47%1.43B
177.02%1.14B
170.83%1.03B
36.95%634.43M
16.56%468.40M
-19.79%409.83M
-42.99%379.05M
-20.42%463.27M
-32.90%401.85M
-18.74%510.97M
9.85%664.91M
-22.27%582.15M
-17.43%598.84M
18.05%628.84M
4.70%605.28M
39.72%748.91M
27.72%725.28M
14.35%532.68M
-0.48%578.08M
-13.18%536.02M
47.30%567.86M
49.72%465.82M
74.89%580.84M
39.69%617.38M
--385.52M
44.46%311.12M
103.76%332.11M
142.59%441.98M
--215.37M
--162.99M
--182.19M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
80.56%2.53B
26.68%1.40B
23.44%1.22B
143.34%1.50B
204.86%1.40B
177.70%1.11B
164.67%987.75M
34.84%616.97M
15.92%459.15M
-20.34%398.47M
-43.44%373.19M
-19.40%457.56M
-32.76%396.09M
-19.32%500.21M
11.12%659.86M
-22.37%567.73M
-14.02%589.04M
22.47%619.96M
11.67%593.80M
81.48%731.37M
23.46%685.10M
11.96%506.21M
-7.67%531.76M
-33.09%403.01M
50.66%554.91M
56.88%452.15M
77.64%575.92M
41.11%602.31M
--368.32M
52.14%288.21M
103.88%324.21M
174.63%426.84M
--189.43M
--159.02M
--155.43M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
19.24%5.83M
-83.19%4.84M
221.72%17.71M
-22.57%5.41M
-31.31%4.89M
1156.92%28.77M
68.78%5.50M
442.73%6.98M
27.12%7.12M
-25.88%2.29M
17.92%3.26M
-45.00%1.29M
22.03%5.60M
-46.43%3.09M
-45.72%2.77M
-87.89%2.34M
-43.02%4.59M
-42.65%5.76M
-30.48%5.10M
206.69%19.31M
-14.90%8.05M
127.62%10.05M
-51.07%7.33M
-57.00%6.30M
-16.10%9.46M
-28.64%4.42M
245.91%14.98M
--14.64M
132.55%11.28M
82.68%6.19M
125.17%4.33M
--4.85M
--3.39M
--1.92M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
-738.80%-33.64M
-192.63%-637.19K
93.01%-3.57M
--0.00
---4.01M
-97.48%687.85K
---51.12M
----
----
--27.34M
----
---71.10M
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
580.46%848.50M
--0.00
--0.00
--5.75M
-2532.99%-176.60M
----
-100.00%0.00
--0.00
---6.71M
--0.00
--3.95M
----
-100.00%0.00
--0.00
----
--116.14M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
87.35%-3.24M
-869.81%-19.37M
-233.23%-15.59M
-118.22%-4.11M
35.19%-25.61M
80.09%-2.00M
1420.43%11.70M
543.29%22.57M
-375.34%-39.52M
-98.30%-10.04M
-135.72%-886.13K
-325.80%-5.09M
741.05%14.35M
-52.29%-5.06M
-14.05%-375.93K
78.33%-1.20M
-162.85%-2.24M
-121.91%-3.32M
97.64%-329.60K
-107.38%-5.52M
169.32%3.56M
187.08%15.17M
-126.76%-13.97M
622.55%74.76M
-105.13%-5.14M
91.00%-17.42M
-80.17%52.22M
---14.31M
176.81%100.22M
-12764.93%-193.52M
854.43%263.39M
---130.47M
---1.50M
--27.60M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-3840.29%-102.40M
-74.91%-2.79M
-99.11%373.74K
450.61%3.91M
-244.10%-2.60M
96.71%-1.60M
1079.20%41.90M
-1951.82%-1.12M
-45.05%1.80M
-1085.57%-48.57M
-49.28%3.55M
-100.41%-54.38K
184.98%3.28M
134.21%4.93M
119.84%7.01M
334.13%13.36M
-167.61%-3.86M
-537.63%-14.40M
-3888.79%-35.31M
1683.96%3.08M
216.88%5.71M
-128.23%-2.26M
-93.99%932.07K
99.10%-194.34K
-4235.76%-4.89M
2274.37%8.00M
738.15%15.50M
-109.10%-21.48M
--118.17K
133.25%337.07K
56.63%-2.43M
-32268.44%-10.27M
---1.01M
---5.60M
--31.93K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-86.26%-2.63B
-26.66%-1.45B
-27.45%-1.24B
-131.41%-1.53B
-219.61%-1.41B
-131.46%-1.14B
-175.20%-975.92M
-43.58%-663.00M
6.07%-441.75M
-1.47%-493.67M
46.35%-354.62M
17.17%-461.76M
21.15%-470.28M
24.12%-486.53M
-414.32%-661.00M
24.02%-557.50M
15.30%-596.44M
-26.42%-641.19M
129.94%210.29M
-72.84%-733.71M
-43.33%-704.21M
-10.56%-507.21M
-19.25%-702.31M
27.63%-424.51M
-24.96%-491.34M
-130.60%-458.75M
-11.90%-588.96M
-229.41%-586.55M
---393.21M
38.93%-198.94M
-886.06%-526.35M
-37.26%-178.06M
---325.77M
---53.38M
---129.72M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
77.92%1.24B
-94.69%26.50M
-923.27%-656.05M
255.84%926.19M
267.76%696.57M
9188.95%499.25M
91.47%-64.11M
189.21%260.28M
-186.28%-415.21M
98.55%-5.49M
-31.57%-751.79M
69.56%-291.76M
56.81%-145.03M
-89.72%-378.41M
-0.56%-571.38M
-518.21%-958.42M
46.82%-335.80M
-126.39%-199.46M
-10.09%-568.22M
431.86%229.17M
2.51%-631.39M
61.52%755.69M
-27.51%-516.15M
-117.12%-69.06M
-489.40%-647.63M
533.51%467.85M
-71.69%-404.78M
153.95%403.39M
---109.88M
-51.27%-107.92M
-55.04%-235.77M
-103.12%-747.65M
---71.34M
---152.07M
---368.09M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
77.70%1.26B
-101.19%-5.76M
-827.71%-677.90M
73.66%1.65B
280.34%710.07M
2914.88%482.52M
90.60%-73.07M
5.76%947.47M
-227.19%-393.74M
95.62%-17.14M
-33.25%-777.37M
3231.31%895.85M
61.59%-120.34M
-97.26%-391.70M
-161.16%-583.38M
-97.02%26.89M
47.95%-313.32M
-128.75%-198.57M
59.94%-223.38M
119.24%901.28M
5.65%-602.00M
51.14%690.72M
-224.30%-557.57M
-51.45%411.09M
-634.09%-638.05M
520.32%457.01M
49.64%-171.93M
417.21%846.75M
---86.92M
-524.92%-108.73M
-109.66%-341.39M
-1941.96%-266.94M
---17.40M
---162.83M
---13.07M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---7.35M
---198.80M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---2.43M
--0.00
--0.00
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
--0.00
10.57%769.68M
----
----
--0.00
-41.75%696.08M
----
----
--0.00
21.01%1.19B
----
----
--0.00
52.09%987.51M
----
----
-100.00%0.00
123.54%649.32M
----
----
--4.99K
-14.77%290.47M
----
----
--0.00
-1.62%340.81M
----
----
--0.00
--346.43M
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
101.82%34.85M
349.51%37.65M
461.73%53.03M
12.32%5.11M
42.48%17.27M
-30.97%8.38M
32.18%9.44M
-4.51%4.54M
-11.69%12.12M
1.33%12.13M
-36.99%7.14M
11.33%4.76M
71.20%13.72M
-16.66%11.97M
4.96%11.34M
-46.56%4.27M
-87.53%8.02M
-68.40%14.37M
92.55%10.80M
59.60%8.00M
494.08%64.26M
181.84%45.46M
-69.45%5.61M
258.95%5.01M
691.91%10.82M
12.85%16.13M
125.39%18.36M
--1.40M
-89.56%1.37M
46.40%14.30M
-43.89%8.15M
--13.09M
--9.76M
--14.52M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-7832.04%-22.47M
53.68%-248.73K
-0.57%579.57K
4.40%-302.40K
411.54%290.66K
-317.24%-536.92K
7229.29%582.89K
-229.38%-316.31K
-79.25%56.82K
157.17%247.16K
-135.87%-8.18K
102.68%244.49K
-96.00%273.77K
-115.77%-432.30K
100.56%22.79K
-577.36%-9.14M
1059.55%6.84M
282.53%2.74M
-543.47%-4.04M
3799.28%1.91M
208.60%589.88K
3008.70%716.66K
1329.15%911.95K
109.60%49.09K
-207.54%-543.15K
107.89%23.05K
-99.93%63.81K
100.80%23.42K
---176.61K
-165.46%-292.27K
9111.24%91.32M
99.20%-2.94M
--446.45K
--991.44K
---369.53M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
77.92%1.24B
-94.69%26.50M
-923.27%-656.05M
255.84%926.19M
267.76%696.57M
9188.95%499.25M
91.47%-64.11M
189.21%260.28M
-186.28%-415.21M
98.55%-5.49M
-31.57%-751.79M
69.56%-291.76M
56.81%-145.03M
-89.72%-378.41M
-0.56%-571.38M
-518.21%-958.42M
46.82%-335.80M
-126.39%-199.46M
-10.09%-568.22M
431.86%229.17M
2.51%-631.39M
61.52%755.69M
-27.51%-516.15M
-117.12%-69.06M
-489.40%-647.63M
533.51%467.85M
-71.69%-404.78M
153.95%403.39M
---109.88M
-51.27%-107.92M
-55.04%-235.77M
-103.12%-747.65M
---71.34M
---152.07M
---368.09M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
4.58%2.76B
25.86%2.90B
9.64%2.40B
14.69%2.39B
14.35%2.64B
9.21%2.30B
6.40%2.19B
12.69%2.08B
15.91%2.31B
10.82%2.11B
20.05%2.06B
-19.25%1.85B
-29.84%1.99B
-28.47%1.90B
-11.17%1.71B
20.22%2.29B
7.50%2.84B
46.65%2.66B
-5.84%1.93B
-5.35%1.91B
5.30%2.64B
-8.79%1.81B
0.01%2.05B
13.42%2.01B
31.01%2.51B
18.92%1.99B
13.06%2.05B
-20.56%1.77B
--1.92B
5.41%1.67B
37.79%1.81B
54.32%2.23B
--1.58B
--1.31B
--1.45B
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
178.80%110.18M
-897.38%-147.35M
277.59%558.38M
-54.12%78.76M
49.39%-139.82M
-92.58%18.48M
11.68%147.88M
56.99%171.65M
-246.82%-276.29M
88.48%248.96M
-27.01%132.41M
116.21%109.34M
79.77%-79.66M
-55.77%132.09M
-77.73%181.40M
-4447.02%-674.60M
47.02%-393.86M
-62.32%298.61M
490.78%814.53M
160.72%15.52M
-42.38%-743.42M
74.16%792.46M
-482.80%-208.44M
-113.00%-25.56M
-284.11%-522.13M
79.74%455.01M
71.12%-35.76M
147.47%196.66M
---135.93M
352.84%253.15M
-152.45%-123.82M
-154.95%-414.28M
---100.12M
--236.09M
---162.49M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
102.03%12.57M
125.12%122.18M
80.10%176.38M
349.66%198.11M
-1014.11%-618.38M
-74.95%54.27M
141.90%97.93M
-139.00%-79.35M
331.26%67.65M
1576.92%216.69M
-45.10%-233.74M
-10.88%203.46M
-42.56%15.69M
-108.76%-14.67M
-1958.23%-161.08M
1917.17%228.30M
145.84%27.31M
1119.59%167.55M
-61.32%8.67M
-251.39%-12.56M
-13.49%-59.56M
-1898.21%-16.43M
128.47%22.41M
120.87%8.30M
-684.26%-52.48M
-102.05%-822.38K
-394.39%-78.72M
24.05%-39.77M
---6.69M
3406.50%40.03M
191.68%26.74M
-350.37%-52.36M
---1.21M
---29.17M
--20.91M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
15.18%2.87B
18.58%2.75B
26.49%2.95B
9.26%2.47B
22.52%2.49B
-1.39%2.32B
6.39%2.33B
15.42%2.26B
6.31%2.04B
15.70%2.35B
15.53%2.19B
18.87%1.96B
-21.89%1.91B
-31.08%2.03B
-30.85%1.90B
-14.29%1.65B
29.15%2.45B
13.69%2.95B
49.54%2.75B
-3.33%1.92B
-4.11%1.90B
6.35%2.59B
-8.69%1.84B
0.75%1.99B
11.24%1.98B
26.81%2.44B
19.27%2.01B
8.52%1.97B
--1.78B
29.62%1.92B
8.51%1.69B
41.35%1.82B
--1.48B
--1.55B
--1.29B
Dòng tiền tự do
-338.66%-1.04B
40.22%-315.46M
1534.22%1.04B
-5482.16%-1.04B
-630.94%-236.93M
-533.98%-527.70M
-94.20%63.39M
-90.16%19.30M
-62.22%44.62M
-75.72%121.59M
20.17%1.09B
535.07%196.13M
234.58%118.12M
46.04%500.73M
62.93%909.96M
114.28%30.88M
-19.34%-87.76M
1136.75%342.87M
36.38%558.50M
-183.46%-216.28M
-172.48%-73.54M
245.24%27.72M
-10.16%409.53M
61.42%-76.30M
969.19%101.46M
-109.14%-19.09M
63.13%455.86M
-262.36%-197.78M
---11.67M
152.17%208.86M
-9.19%279.45M
-7.86%121.81M
--82.83M
--307.71M
--132.21M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

ASE Technology Holding Co Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

ASE Technology Holding Co Ltd đã tạo ra 4.56B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của ASE Technology Holding Co Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của ASE Technology Holding Co Ltd đã tăng 63.45% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

ASE Technology Holding Co Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

ASE Technology Holding Co Ltd đã chi 5.32B cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của ASE Technology Holding Co Ltd đã thay đổi như thế nào?

ASE Technology Holding Co Ltd đã sử dụng 1.45B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ASX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của ASE Technology Holding Co Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -757.25M, phản ánh sự thay đổi -406.25% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.