tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Astec Industries Inc

ASTE
Thêm vào danh sách theo dõi
41.400USD
+0.430+1.05%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
953.59MVốn hóa
36.81P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Astec Industries Inc (ASTE)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Astec Industries Inc đã tạo ra 892.70M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Equipment sales. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 1.13B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Astec Industries Inc đã ghi nhận doanh thu 264.80M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Equipment sales. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 332.60M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Equipment sales
Parts and component sales
Service and equipment installation revenue
Freight revenue
Used equipment sales
Other
Pellet plant agreement sale reduction
Corporate
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Equipment sales
892.70M(63.85%)
848.10M(65.00%)
869.90M(65.01%)
840.00M(65.91%)
700.60M(63.85%)
210.53M(53.84%)
746.17M(63.80%)
Parts and component sales
432.70M(30.95%)
388.20M(29.75%)
380.70M(28.45%)
366.20M(28.73%)
331.60M(30.22%)
98.80M(25.27%)
318.90M(27.27%)
Service and equipment installation revenue
37.10M(2.65%)
36.40M(2.79%)
57.50M(4.30%)
29.60M(2.32%)
22.50M(2.05%)
26.30M(6.73%)
35.47M(3.03%)
Freight revenue
36.70M(2.62%)
32.70M(2.51%)
34.40M(2.57%)
35.20M(2.76%)
31.00M(2.83%)
28.40M(7.26%)
29.71M(2.54%)
Used equipment sales
2.70M(0.19%)
3.40M(0.26%)
3.80M(0.28%)
9.40M(0.74%)
13.60M(1.24%)
26.00M(6.65%)
18.20M(1.56%)
Other
-3.80M(-0.27%)
-4.10M(-0.31%)
-8.10M(-0.61%)
-5.90M(-0.46%)
-2.10M(-0.19%)
1.00M(0.26%)
763.00K(0.07%)
Pellet plant agreement sale reduction
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
20.00M(1.71%)
Corporate
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
402.00K(0.03%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Canada
Australia
Africa
Brazil (Country)
Europe
South America
Asia
Mexico (Country)
Japan (Country)
West Indies
Middle East
Post Soviet Countries excl Russia
India (Country)
Central America
Other
Russia (Country)
China (Country)
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
1.13B(80.13%)
1.02B(77.80%)
1.08B(80.96%)
1.01B(79.58%)
842.10M(76.75%)
817.00M(79.75%)
908.47M(77.67%)
Canada
69.80M(4.95%)
67.40M(5.16%)
58.50M(4.37%)
63.00M(4.94%)
69.80M(6.36%)
57.90M(5.65%)
66.86M(5.72%)
Australia
41.90M(2.97%)
52.30M(4.01%)
55.70M(4.16%)
46.70M(3.66%)
43.40M(3.96%)
28.50M(2.78%)
42.30M(3.62%)
Africa
39.60M(2.81%)
40.50M(3.10%)
36.60M(2.74%)
36.10M(2.83%)
33.90M(3.09%)
22.40M(2.19%)
44.75M(3.83%)
Brazil (Country)
35.90M(2.55%)
32.90M(2.52%)
27.00M(2.02%)
24.80M(1.95%)
21.50M(1.96%)
20.40M(1.99%)
11.58M(0.99%)
Europe
24.60M(1.74%)
23.70M(1.82%)
26.20M(1.96%)
28.00M(2.20%)
32.70M(2.98%)
23.20M(2.26%)
32.17M(2.75%)
South America
22.10M(1.57%)
17.80M(1.36%)
19.80M(1.48%)
20.00M(1.57%)
15.20M(1.39%)
21.90M(2.14%)
17.93M(1.53%)
Asia
13.50M(0.96%)
12.30M(0.94%)
7.70M(0.58%)
10.20M(0.80%)
5.00M(0.46%)
2.70M(0.26%)
6.52M(0.56%)
Mexico (Country)
9.20M(0.65%)
23.80M(1.82%)
8.40M(0.63%)
10.70M(0.84%)
13.50M(1.23%)
2.90M(0.28%)
5.28M(0.45%)
Japan (Country)
7.20M(0.51%)
--(--)
300.00K(0.02%)
400.00K(0.03%)
2.70M(0.25%)
8.10M(0.79%)
3.59M(0.31%)
West Indies
5.50M(0.39%)
3.80M(0.29%)
2.50M(0.19%)
400.00K(0.03%)
1.30M(0.12%)
6.10M(0.60%)
6.37M(0.54%)
Middle East
3.60M(0.26%)
1.80M(0.14%)
4.90M(0.37%)
3.10M(0.24%)
2.90M(0.26%)
3.20M(0.31%)
2.58M(0.22%)
Post Soviet Countries excl Russia
3.00M(0.21%)
7.20M(0.55%)
2.50M(0.19%)
2.70M(0.21%)
3.60M(0.33%)
3.10M(0.30%)
7.28M(0.62%)
India (Country)
2.40M(0.17%)
600.00K(0.05%)
600.00K(0.04%)
2.90M(0.23%)
2.70M(0.25%)
500.00K(0.05%)
1.00M(0.09%)
Central America
1.90M(0.13%)
5.60M(0.43%)
4.10M(0.31%)
10.70M(0.84%)
3.90M(0.36%)
1.30M(0.13%)
4.91M(0.42%)
Other
--(--)
--(--)
--(--)
100.00K(0.01%)
--(--)
--(--)
698.00K(0.06%)
Russia (Country)
--(--)
--(--)
--(--)
300.00K(0.02%)
2.60M(0.24%)
4.00M(0.39%)
5.10M(0.44%)
China (Country)
--(--)
--(--)
--(--)
100.00K(0.01%)
400.00K(0.04%)
1.20M(0.12%)
2.23M(0.19%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.