0.000USD0.000Trước giờ giao dịch 08/03, 09:30 (ET)
497.60MVốn hóa
274.55P/E TTM
Tình hình tài chính của ASMB
Theo dõi tình hình tài chính của Assembly Biosciences Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Assembly Biosciences Inc
Mới phát hành
Th05 7, 2026
Doanh thu / Dự báo
8.21M/9.27M
Doanh thu(YoY)
72.30M
153.52%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/02
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Assembly Biosciences Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assembly Biosciences Inc, tổng doanh thu đạt 72.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.52M.
Tài sản ngắn hạn của Assembly Biosciences Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assembly Biosciences Inc, tài sản ngắn hạn là 254.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.38.
Tổng tài sản của Assembly Biosciences Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Assembly Biosciences Inc là 257.59M, bao gồm 254.55M tài sản ngắn hạn và 3.04M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Assembly Biosciences Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assembly Biosciences Inc, tổng nghĩa vụ của Assembly Biosciences Inc là 50.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.75.
Tổng vốn chủ sở hữu của Assembly Biosciences Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assembly Biosciences Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Assembly Biosciences Inc là 206.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 519.78.
Thu nhập hoạt động thuần của Assembly Biosciences Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assembly Biosciences Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Assembly Biosciences Inc là -12.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.32.
Giá trị đầu tư ròng của Assembly Biosciences Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assembly Biosciences Inc, giá trị đầu tư ròng của Assembly Biosciences Inc là -113.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -382.46.
Giá trị huy động vốn ròng của Assembly Biosciences Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assembly Biosciences Inc, giá trị huy động vốn ròng của Assembly Biosciences Inc là 174.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 493.12.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Assembly Biosciences Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assembly Biosciences Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.84.
Thu nhập ròng của Assembly Biosciences Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assembly Biosciences Inc, lợi nhuận ròng là -6.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.76.
Biên lợi nhuận ròng của Assembly Biosciences Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assembly Biosciences Inc, biên lợi nhuận ròng là -8.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.99.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Assembly Biosciences Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assembly Biosciences Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -5.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.27.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Assembly Biosciences Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assembly Biosciences Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.65.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Assembly Biosciences Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Assembly Biosciences Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -12.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.32.