tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amer Sports Inc

AS
Thêm vào danh sách theo dõi
28.690USD
-0.840-2.84%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
16.00BVốn hóa
35.07P/E TTM

AS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Amer Sports Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
137.44%720.40M
61.98%683.70M
88.85%652.30M
13.24%353.30M
18.56%303.40M
25.14%422.10M
-28.55%345.40M
9.78%312.00M
-8.11%255.90M
--337.30M
--483.40M
--284.20M
--278.50M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
137.44%720.40M
61.98%683.70M
88.85%652.30M
13.24%353.30M
18.56%303.40M
25.14%422.10M
-28.55%345.40M
9.78%312.00M
-8.11%255.90M
--337.30M
--483.40M
--284.20M
--278.50M
Các khoản phải thu
25.23%598.60M
28.95%723.90M
34.37%829.60M
33.79%891.20M
0.29%478.00M
-1.01%561.40M
1.81%617.40M
-1.60%666.10M
9.24%476.60M
--567.10M
--606.40M
--676.90M
--436.30M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
23.73%575.20M
28.03%703.90M
33.31%809.30M
33.53%880.60M
9.26%464.90M
-1.89%549.80M
1.22%607.10M
0.76%659.50M
3.03%425.50M
--560.40M
--599.80M
--654.50M
--413.00M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--17.30M
--17.30M
Hàng tồn kho
18.77%1.90B
33.20%1.69B
32.60%1.62B
27.78%1.71B
28.69%1.60B
15.14%1.27B
11.25%1.22B
11.77%1.34B
1.79%1.24B
--1.10B
--1.10B
--1.20B
--1.22B
Chi phí trả trước
29.92%257.50M
15.02%222.80M
-6.19%200.00M
-6.60%216.40M
-9.58%198.20M
17.61%193.70M
31.36%213.20M
14.99%231.70M
6.20%219.20M
--164.70M
--162.30M
--201.50M
--206.40M
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
34.80%3.47B
35.75%3.32B
37.71%3.30B
24.45%3.17B
17.51%2.58B
12.66%2.44B
2.02%2.40B
7.97%2.55B
2.44%2.19B
--2.17B
--2.35B
--2.36B
--2.14B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
30.09%1.58B
31.47%1.48B
36.08%1.46B
29.18%1.31B
37.52%1.22B
41.00%1.13B
41.48%1.07B
55.51%1.01B
52.53%883.90M
--799.00M
--759.00M
--651.10M
--579.50M
-Tài sản cố định
24.03%2.23B
----
31.75%2.08B
22.11%1.90B
29.25%1.79B
----
25.06%1.58B
37.02%1.56B
30.70%1.39B
--1.31B
--1.26B
--1.14B
--1.06B
-Khấu hao lũy kế
11.32%644.90M
----
22.49%614.40M
8.98%593.60M
14.78%579.30M
----
0.18%501.60M
12.22%544.70M
4.51%504.70M
--508.10M
--500.70M
--485.40M
--482.90M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-1.57%4.99B
4.82%5.03B
8.53%5.12B
0.79%5.07B
2.41%5.07B
-3.35%4.80B
-6.00%4.72B
1.63%5.03B
-1.21%4.95B
--4.97B
--5.02B
--4.95B
--5.01B
Tài sản dài hạn khác
1.60%101.80M
-25.29%104.00M
-15.86%108.20M
-57.95%96.50M
-52.80%100.20M
-39.45%139.20M
-45.32%128.60M
28.36%229.50M
19.20%212.30M
--229.90M
--235.20M
--178.80M
--178.10M
Tổng tài sản dài hạn
4.84%6.75B
10.02%6.69B
13.87%6.76B
4.14%6.54B
6.45%6.44B
1.30%6.08B
-1.41%5.94B
8.52%6.28B
4.82%6.05B
--6.00B
--6.02B
--5.79B
--5.77B
Tổng tài sản
13.40%10.23B
17.39%10.01B
20.73%10.06B
10.00%9.71B
9.39%9.02B
4.32%8.53B
-0.45%8.34B
8.36%8.83B
4.18%8.24B
--8.17B
--8.37B
--8.15B
--7.91B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
--6.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải trả khác
-23.03%207.60M
31.68%862.40M
-57.42%292.90M
-48.62%342.10M
-51.41%269.70M
22.92%654.90M
21.22%687.90M
26.41%665.80M
37.99%555.00M
--532.80M
--567.50M
--526.70M
--402.20M
Chi phí trích trước
18.65%533.80M
----
--610.60M
--544.50M
--449.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dự phòng ngắn hạn
26.39%43.10M
20.35%41.40M
23.74%41.70M
29.64%36.30M
20.92%34.10M
19.44%34.40M
12.71%33.70M
-5.41%28.00M
-4.73%28.20M
--28.80M
--29.90M
--29.60M
--29.60M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
17.83%326.50M
19.65%309.90M
18.35%299.90M
26.89%501.10M
107.88%277.10M
159.26%259.00M
-46.13%253.40M
-13.46%394.90M
-60.21%133.30M
--99.90M
--470.40M
--456.30M
--335.00M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
--93.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
33.76%179.10M
35.69%165.00M
34.39%157.10M
35.75%147.70M
31.66%133.90M
29.78%121.60M
30.76%116.90M
46.24%108.80M
51.79%101.70M
--93.70M
--89.40M
--74.40M
--67.00M
Nợ phải trả hoãn lại
80.00%80.10M
----
--99.30M
--97.00M
--44.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-5.02%330.80M
31.12%903.80M
-39.87%433.90M
-31.48%475.40M
-40.28%348.30M
22.74%689.30M
20.79%721.60M
24.72%693.80M
35.06%583.20M
--561.60M
--597.40M
--556.30M
--431.80M
Tổng nợ ngắn hạn
22.46%1.97B
35.77%1.99B
42.13%2.21B
33.54%2.10B
37.68%1.61B
32.77%1.47B
-1.24%1.55B
9.51%1.57B
-3.34%1.17B
--1.11B
--1.57B
--1.44B
--1.21B
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
25.99%50.90M
38.29%50.20M
39.00%49.90M
106.06%47.60M
84.47%40.40M
46.37%36.30M
22.11%35.90M
-17.20%23.10M
-25.51%21.90M
--24.80M
--29.40M
--27.90M
--29.40M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.19%792.30M
-60.10%791.90M
-60.70%791.50M
-60.85%791.20M
-86.69%790.80M
-65.77%1.98B
-66.13%2.01B
--2.02B
--5.94B
--5.80B
--5.95B
-Nợ dài hạn
----
-100.00%0.00
0.19%792.30M
-60.10%791.90M
-60.70%791.50M
-60.85%791.20M
-86.69%790.80M
-65.77%1.98B
-66.13%2.01B
--2.02B
--5.94B
--5.80B
--5.95B
Phúc lợi nhân viên
-0.90%33.20M
12.33%33.70M
13.00%33.90M
93.71%33.90M
103.03%33.50M
57.07%30.00M
25.52%30.00M
-23.91%17.50M
-31.25%16.50M
--19.10M
--23.90M
--23.00M
--24.00M
Nợ dài hạn khác
11.40%69.40M
19.28%66.20M
9.41%61.60M
-27.60%60.60M
10.66%62.30M
-27.73%55.50M
-38.06%56.30M
16.74%83.70M
-19.57%56.30M
--76.80M
--90.90M
--71.70M
--70.00M
Tổng nợ dài hạn
-27.51%1.37B
-31.01%1.26B
14.71%2.03B
-38.11%1.95B
-38.46%1.88B
-39.92%1.83B
-74.51%1.77B
-53.09%3.14B
-55.11%3.06B
--3.04B
--6.96B
--6.70B
--6.82B
Tổng các khoản nợ
-4.46%3.34B
-1.26%3.25B
27.51%4.24B
-14.24%4.04B
-17.39%3.50B
-20.54%3.30B
-60.99%3.33B
-42.05%4.72B
-47.30%4.23B
--4.15B
--8.53B
--8.14B
--8.03B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
27.97%4.14B
27.75%4.11B
1.94%3.27B
50.43%3.24B
50.41%3.23B
49.67%3.22B
399.45%3.21B
235.21%2.15B
234.83%2.15B
--2.15B
--642.20M
--642.20M
--642.20M
Lợi nhuận giữ lại
16.92%2.72B
32.08%2.65B
23.69%2.23B
23.03%2.45B
25.82%2.33B
7.80%2.01B
270.62%1.80B
306.48%1.99B
322.53%1.85B
--1.86B
---1.06B
---964.50M
---830.40M
Vốn dự trữ
28.10%4.12B
27.89%4.09B
1.95%3.25B
50.76%3.22B
50.74%3.22B
49.99%3.20B
--3.19B
--2.14B
--2.13B
--2.13B
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
116.44%8.60M
-128.57%-20.80M
248.64%175.40M
-6.35%-41.90M
-722.62%-52.30M
-237.88%-9.10M
-1080.00%-118.00M
-127.84%-39.40M
-77.95%8.40M
--6.60M
---10.00M
--141.50M
--38.10M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
30.36%21.90M
-9.52%11.40M
107.69%18.90M
168.00%20.10M
136.62%16.80M
142.31%12.60M
167.65%9.10M
41.51%7.50M
102.86%7.10M
--5.20M
--3.40M
--5.30M
--3.50M
Tổng vốn chủ sở hữu
24.70%6.89B
29.15%6.76B
16.22%5.82B
37.80%5.67B
37.62%5.52B
29.94%5.23B
3294.13%5.01B
46630.68%4.11B
3620.79%4.01B
--4.03B
---156.80M
--8.80M
---114.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu AS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Amer Sports Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Amer Sports Inc có 720.40M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Amer Sports Inc là bao nhiêu?

Amer Sports Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 4.24B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 2.21B nợ ngắn hạ và 2.03B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Amer Sports Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Amer Sports Inc là 10.06B, bao gồm 3.30B tài sản ngắn hạn và 6.76B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Amer Sports Inc là bao nhiêu?

Amer Sports Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 5.82B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.