tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Artesian Resources Corp

ARTNA
Thêm vào danh sách theo dõi
34.350USD
-0.070-0.20%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
353.90MVốn hóa
15.19P/E TTM

Tình hình tài chính của ARTNA

Theo dõi tình hình tài chính của Artesian Resources Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Artesian Resources Corp

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
0.58/0.48
Doanh thu / Dự báo
27.77M/27.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
112.94M
4.62%
EPS(YoY)
2.21
11.74%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
9.01%0.58
7.39%0.40
2.04%0.68
17.95%0.61
23.04%0.53
10.36%0.37
34.08%0.66
16.42%0.52
9.99%0.43
38.18%0.34
--0.49
--0.44
--0.39
--0.24
--1.66
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.29%27.77M
4.34%28.02M
4.63%30.49M
4.13%28.55M
5.47%25.89M
9.40%26.85M
9.68%29.14M
8.57%27.42M
9.11%24.54M
-2.28%24.54M
-0.05%26.57M
0.96%25.25M
1.39%22.50M
11.26%25.12M
6.38%26.58M
10.85%25.01M
7.00%22.19M
3.79%22.57M
1.01%24.99M
3.72%22.56M
Lợi nhuận ròng
9.18%5.93M
7.54%4.13M
2.19%6.96M
18.12%6.29M
23.21%5.43M
10.49%3.84M
34.35%6.81M
19.85%5.33M
19.06%4.41M
49.68%3.48M
-17.46%5.07M
-11.95%4.44M
-17.35%3.71M
-24.02%2.33M
21.52%6.14M
12.01%5.05M
6.59%4.48M
-1.73%3.06M
-0.14%5.06M
-1.34%4.50M
Biên lợi nhuận ròng
1.76%21.37%
3.07%14.76%
-2.33%22.83%
13.43%22.03%
16.83%21.00%
1.00%14.32%
22.49%23.38%
10.39%19.42%
9.12%17.97%
53.17%14.18%
--19.09%
--17.60%
--16.47%
--9.26%
--21.24%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.78%21.46%
-4.33%21.41%
-7.62%21.25%
-4.62%21.90%
-5.24%22.07%
-4.96%22.38%
-4.30%23.01%
-3.39%22.96%
-15.55%23.29%
-14.34%23.55%
--24.04%
--23.76%
--27.58%
--27.49%
--26.41%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.29%27.77M
4.34%28.02M
4.63%30.49M
4.13%28.55M
5.47%25.89M
9.40%26.85M
9.68%29.14M
8.57%27.42M
9.11%24.54M
-2.28%24.54M
-0.05%26.57M
0.96%25.25M
1.39%22.50M
11.26%25.12M
6.38%26.58M
10.85%25.01M
7.00%22.19M
3.79%22.57M
1.01%24.99M
3.72%22.56M
Lợi nhuận hoạt động
12.68%8.34M
1.86%7.11M
1.34%11.09M
9.57%10.02M
15.58%7.40M
4.03%6.98M
22.84%10.95M
17.20%9.14M
19.11%6.40M
30.54%6.71M
-10.15%8.91M
-8.95%7.80M
-12.80%5.37M
-13.34%5.14M
14.21%9.92M
12.31%8.57M
6.37%6.16M
1.42%5.93M
0.34%8.68M
-0.42%7.63M
Lợi nhuận ròng
9.18%5.93M
7.54%4.13M
2.19%6.96M
18.12%6.29M
23.21%5.43M
10.49%3.84M
34.35%6.81M
19.85%5.33M
19.06%4.41M
49.68%3.48M
-17.46%5.07M
-11.95%4.44M
-17.35%3.71M
-24.02%2.33M
21.52%6.14M
12.01%5.05M
6.59%4.48M
-1.73%3.06M
-0.14%5.06M
-1.34%4.50M
Tài sản ngắn hạn
5.16%26.47M
-12.68%21.42M
-43.00%19.58M
-23.48%22.30M
-18.40%25.17M
-19.89%24.53M
1.17%34.34M
-3.24%29.14M
42.75%30.85M
10.12%30.62M
48.22%33.95M
77.87%30.11M
38.20%21.61M
48.97%27.80M
19.27%22.90M
3.48%16.93M
7.12%15.64M
5.93%18.66M
7.56%19.20M
12.83%16.36M
Tổng nợ ngắn hạn
2.10%26.16M
31.76%33.72M
3.32%28.97M
13.97%25.57M
17.96%25.63M
14.18%25.59M
3.18%28.04M
-9.36%22.43M
-50.10%21.73M
-49.14%22.41M
-17.34%27.18M
-26.09%24.75M
-16.15%43.54M
-6.65%44.07M
-31.51%32.88M
-32.68%33.49M
17.53%51.92M
7.96%47.21M
10.03%48.00M
36.40%49.75M
Tổng tài sản
7.18%866.94M
6.59%851.23M
4.76%833.91M
4.62%819.30M
4.31%808.85M
4.15%798.62M
4.49%796.02M
4.40%783.13M
6.84%775.41M
6.54%766.83M
8.40%761.81M
11.28%750.12M
11.19%725.79M
15.22%719.79M
14.01%702.80M
10.51%674.08M
9.09%652.76M
5.31%624.72M
4.94%616.44M
5.92%609.97M
Tổng các khoản nợ
8.28%614.14M
7.48%601.31M
4.91%585.07M
4.68%574.39M
4.38%567.20M
4.29%559.43M
4.79%557.71M
4.95%548.72M
1.26%543.42M
0.86%536.43M
3.36%532.22M
6.02%522.85M
13.65%536.65M
19.06%531.86M
16.55%514.93M
12.57%493.18M
10.72%472.20M
5.41%446.70M
4.80%441.80M
6.08%438.11M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.61%252.80M
4.49%249.92M
4.42%248.84M
4.47%244.91M
4.17%241.65M
3.82%239.19M
3.80%238.31M
3.14%234.42M
22.65%231.99M
22.60%230.40M
22.21%229.59M
25.63%227.27M
4.75%189.14M
5.57%187.93M
7.58%187.87M
5.26%180.90M
5.06%180.56M
5.07%178.01M
5.30%174.64M
5.49%171.86M
Thu nhập hoạt động ròng
-21.19%8.64M
56.15%10.46M
3.04%10.99M
15.62%7.94M
-12.99%10.96M
-21.07%6.70M
31.00%10.66M
45.66%6.87M
19.85%12.59M
1181.66%8.49M
-28.99%8.14M
166.42%4.71M
-11.09%10.51M
-106.38%-785.00K
260.10%11.46M
-44.41%1.77M
-11.24%11.82M
102.95%12.30M
29.34%3.18M
-32.41%3.18M
Đầu tư ròng
-26.24%-13.12M
-22.09%-18.32M
-13.31%-14.22M
-67.15%-15.78M
-24.91%-10.39M
-12.69%-15.01M
23.98%-12.55M
39.15%-9.44M
50.29%-8.32M
-12.78%-13.32M
-23.35%-16.51M
8.50%-15.51M
-32.70%-16.74M
-6.28%-11.81M
-64.04%-13.39M
-32.57%-16.95M
-35.09%-12.62M
-33.76%-11.11M
26.60%-8.16M
-12.47%-12.79M
Tài chính thuần
335.15%8.69M
675.32%7.20M
-43.34%3.59M
759.94%4.48M
-26.74%2.00M
-243.58%-1.25M
-28.79%6.34M
-104.09%-679.00K
-45.90%2.73M
-93.68%872.00K
391.61%8.91M
11.26%16.60M
325.95%5.04M
907.55%13.79M
-65.27%1.81M
53.47%14.92M
131.50%1.18M
-184.39%-1.71M
-38.84%5.22M
45.07%9.72M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Artesian Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artesian Resources Corp, tổng doanh thu đạt 112.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.95M.

Tài sản ngắn hạn của Artesian Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artesian Resources Corp, tài sản ngắn hạn là 21.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.68.

Tổng tài sản của Artesian Resources Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Artesian Resources Corp là 851.23M, bao gồm 21.42M tài sản ngắn hạn và 829.39M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Artesian Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artesian Resources Corp, tổng nghĩa vụ của Artesian Resources Corp là 601.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.48.

Tổng vốn chủ sở hữu của Artesian Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artesian Resources Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Artesian Resources Corp là 249.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.49.

Thu nhập hoạt động thuần của Artesian Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artesian Resources Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Artesian Resources Corp là 35.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.42.

Giá trị đầu tư ròng của Artesian Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artesian Resources Corp, giá trị đầu tư ròng của Artesian Resources Corp là -58.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.56.

Giá trị huy động vốn ròng của Artesian Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artesian Resources Corp, giá trị huy động vốn ròng của Artesian Resources Corp là 17.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 142.01.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Artesian Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artesian Resources Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.74.

Thu nhập ròng của Artesian Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artesian Resources Corp, lợi nhuận ròng là 22.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.91.

Biên lợi nhuận ròng của Artesian Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artesian Resources Corp, biên lợi nhuận ròng là 20.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.96.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Artesian Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artesian Resources Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Artesian Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artesian Resources Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Artesian Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artesian Resources Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Artesian Resources Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Artesian Resources Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 35.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.42.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.