tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Armata Pharmaceuticals Inc

ARMP
Thêm vào danh sách theo dõi
4.720USD
+0.040+0.85%
Đóng cửa 08-05 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
172.96MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ARMP

Theo dõi tình hình tài chính của Armata Pharmaceuticals Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Armata Pharmaceuticals Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-3.16/-0.38
Doanh thu / Dự báo
789.00K/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.90M
-5.22%
EPS(YoY)
-4.80
-816.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/05
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1649.43%-3.16
-4858.27%-3.42
-386.07%-0.74
-281.15%-0.45
73.94%-0.18
113.07%0.07
82.46%-0.15
352.74%0.25
-72.29%-0.69
-92.23%-0.55
---0.86
---0.10
---0.40
---0.29
---0.79
----
----
----
----
----
Doanh thu
60.69%789.00K
-12.15%1.08M
-61.02%1.16M
--2.17M
-49.17%491.00K
-19.18%1.23M
142.69%2.97M
-100.00%0.00
21.36%966.00K
45.39%1.53M
-8.45%1.23M
-47.96%980.00K
-35.60%796.00K
6.27%1.05M
6.95%1.34M
61.22%1.88M
15.95%1.24M
96.23%989.00K
334.38%1.25M
3667.74%1.17M
Lợi nhuận ròng
-1666.13%-115.35M
-4880.69%-124.30M
-386.68%-26.68M
-281.34%-16.30M
73.90%-6.53M
113.10%2.60M
82.41%-5.48M
353.34%8.99M
-72.68%-25.02M
-92.43%-19.85M
-261.75%-31.16M
61.51%-3.55M
-65.15%-14.49M
-70.56%-10.31M
-58.96%-8.61M
-48.77%-9.21M
-59.67%-8.77M
8.71%-6.05M
6.07%-5.42M
-31.51%-6.19M
Biên lợi nhuận ròng
-999.08%-14619.26%
-5541.62%-11456.04%
-1148.41%-2301.55%
---751.27%
48.65%-1330.14%
116.21%210.53%
92.75%-184.36%
----
-42.29%-2590.17%
-32.36%-1298.89%
---2543.76%
---361.94%
---1820.35%
---981.35%
---596.88%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
317.02%491.26%
206.02%334.18%
49.51%163.46%
35.21%139.05%
7.38%117.80%
30.50%109.20%
71.17%109.33%
294.98%102.84%
268.46%109.70%
--83.68%
--63.87%
--26.04%
--29.77%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
60.69%789.00K
-12.15%1.08M
-61.02%1.16M
--2.17M
-49.17%491.00K
-19.18%1.23M
142.69%2.97M
-100.00%0.00
21.36%966.00K
45.39%1.53M
-8.45%1.23M
-47.96%980.00K
-35.60%796.00K
6.27%1.05M
6.95%1.34M
61.22%1.88M
15.95%1.24M
96.23%989.00K
334.38%1.25M
3667.74%1.17M
Lợi nhuận hoạt động
-7.25%-8.79M
20.19%-8.41M
20.30%-7.78M
42.55%-6.84M
19.92%-8.19M
-10.02%-10.54M
5.61%-9.76M
-23.73%-11.91M
9.85%-10.23M
7.25%-9.58M
-19.87%-10.34M
-4.44%-9.63M
-29.30%-11.35M
-70.77%-10.33M
-40.37%-8.62M
-48.81%-9.22M
-61.45%-8.78M
-12.98%-6.05M
-9.25%-6.14M
-34.99%-6.20M
Lợi nhuận ròng
-1666.13%-115.35M
-4880.69%-124.30M
-386.68%-26.68M
-281.34%-16.30M
73.90%-6.53M
113.10%2.60M
82.41%-5.48M
353.34%8.99M
-72.68%-25.02M
-92.43%-19.85M
-261.75%-31.16M
61.51%-3.55M
-65.15%-14.49M
-70.56%-10.31M
-58.96%-8.61M
-48.77%-9.21M
-59.67%-8.77M
8.71%-6.05M
6.07%-5.42M
-31.51%-6.19M
Tài sản ngắn hạn
-54.84%5.95M
-5.66%10.67M
-24.38%16.93M
-75.67%7.52M
-68.44%13.17M
-40.95%11.31M
-38.80%22.39M
15.16%30.90M
8.09%41.72M
-29.19%19.15M
10.05%36.59M
-35.04%26.83M
-20.75%38.59M
80.37%27.05M
134.48%33.24M
109.58%41.31M
102.58%48.70M
38.25%14.99M
-16.72%14.18M
-4.71%19.71M
Tổng nợ ngắn hạn
-91.65%9.23M
-81.46%8.95M
18.40%139.95M
-2.51%120.08M
0.45%110.54M
193.11%48.25M
440.14%118.20M
138.90%123.18M
114.03%110.05M
-33.82%16.46M
212.45%21.88M
598.39%51.56M
725.81%51.41M
416.68%24.87M
33.31%7.00M
25.07%7.38M
24.99%6.23M
-28.20%4.81M
-25.69%5.25M
13.37%5.90M
Tổng tài sản
-20.00%69.80M
-11.05%76.88M
-8.88%89.52M
-25.41%80.79M
-27.51%87.25M
-12.12%86.44M
-12.88%98.24M
7.02%108.31M
10.64%120.36M
2.64%98.36M
21.40%112.76M
0.23%101.21M
0.94%108.78M
37.36%95.83M
117.67%92.88M
109.16%100.98M
103.93%107.77M
76.56%69.77M
-6.58%42.67M
-2.39%48.28M
Tổng các khoản nợ
170.42%381.39M
119.76%295.48M
24.06%185.10M
-2.67%150.29M
-20.26%141.03M
3.09%134.46M
19.23%149.21M
88.15%154.41M
104.87%176.87M
118.27%130.43M
164.56%125.15M
72.08%82.07M
86.76%86.33M
34.67%59.75M
150.07%47.30M
142.56%47.69M
145.45%46.23M
114.78%44.37M
-10.16%18.92M
-0.81%19.66M
Tổng vốn chủ sở hữu
-479.34%-311.59M
-355.23%-218.60M
-87.53%-95.59M
-50.76%-69.50M
4.83%-53.78M
-49.76%-48.02M
-311.54%-50.97M
-340.82%-46.10M
-351.75%-56.51M
-188.87%-32.06M
-127.18%-12.39M
-64.08%19.14M
-63.52%22.45M
42.06%36.08M
91.86%45.58M
86.21%53.29M
80.93%61.54M
34.68%25.40M
-3.51%23.75M
-3.44%28.62M
Thu nhập hoạt động ròng
23.72%-5.78M
15.81%-6.67M
51.51%-4.30M
29.14%-7.21M
28.38%-7.58M
2.21%-7.93M
8.51%-8.86M
15.61%-10.18M
39.76%-10.58M
22.69%-8.11M
6.25%-9.69M
-48.01%-12.06M
-399.86%-17.57M
-21.95%-10.48M
-108.16%-10.33M
-79.55%-8.15M
35.80%-3.52M
-36.43%-8.60M
-27.94%-4.96M
-17.69%-4.54M
Đầu tư ròng
36.36%-63.00K
-167.53%-52.00K
28.82%-242.00K
89.09%-149.00K
60.40%-99.00K
103.22%77.00K
90.32%-340.00K
-515.32%-1.37M
87.56%-250.00K
-625.27%-2.39M
-171.41%-3.51M
80.46%-222.00K
-751.69%-2.01M
299.56%455.00K
-122.34%-1.29M
-479.59%-1.14M
20.81%-236.00K
37.70%-228.00K
-618.52%-582.00K
28.21%-196.00K
Tài chính thuần
-93.58%641.00K
--658.00K
24637.70%14.97M
-100.00%0.00
-71.41%9.99M
100.00%0.00
-100.25%-61.00K
123.91%88.00K
18.03%34.93M
91.40%-43.00K
79916.13%24.80M
-152.05%-368.00K
-33.69%29.59M
-107.10%-500.00K
-63.95%31.00K
21.08%-146.00K
140.22%44.63M
1529.17%7.04M
43.33%86.00K
-160.46%-185.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Armata Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Armata Pharmaceuticals Inc, tổng doanh thu đạt 4.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.17M.

Tài sản ngắn hạn của Armata Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Armata Pharmaceuticals Inc, tài sản ngắn hạn là 10.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.66.

Tổng tài sản của Armata Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Armata Pharmaceuticals Inc là 76.88M, bao gồm 10.67M tài sản ngắn hạn và 66.21M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Armata Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Armata Pharmaceuticals Inc, tổng nghĩa vụ của Armata Pharmaceuticals Inc là 295.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của Armata Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Armata Pharmaceuticals Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Armata Pharmaceuticals Inc là -218.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -355.23.

Thu nhập hoạt động thuần của Armata Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Armata Pharmaceuticals Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Armata Pharmaceuticals Inc là -31.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.43.

Giá trị đầu tư ròng của Armata Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Armata Pharmaceuticals Inc, giá trị đầu tư ròng của Armata Pharmaceuticals Inc là -542.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.15.

Giá trị huy động vốn ròng của Armata Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Armata Pharmaceuticals Inc, giá trị huy động vốn ròng của Armata Pharmaceuticals Inc là 25.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Armata Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Armata Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -816.80.

Thu nhập ròng của Armata Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Armata Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận ròng là -173.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -818.79.

Biên lợi nhuận ròng của Armata Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Armata Pharmaceuticals Inc, biên lợi nhuận ròng là -3544.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -869.38.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Armata Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Armata Pharmaceuticals Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 334.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 206.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Armata Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Armata Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -212.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -939.64.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Armata Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Armata Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -31.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.43.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.