tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Arena Group Holdings Inc

AREN
Thêm vào danh sách theo dõi
3.340USD
+2.440+271.11%
Đóng cửa 08-28 16:00ET
52.61MVốn hóa
0.44P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Arena Group Holdings Inc (AREN)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Arena Group Holdings Inc đã tạo ra 86.94M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Advertising. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 127.76M USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Arena Group Holdings Inc đã ghi nhận doanh thu 13.34M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Advertising. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 20.40M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Advertising
Performance Marketing
Publisher revenue
Digital Subscription
Other digital revenue
Print subscriptions
Other
Licensing and syndication revenue
Magazine Circulation
Membership subscriptions
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Advertising
86.94M(64.49%)
93.01M(62.03%)
106.45M(74.12%)
119.53M(54.10%)
71.92M(38.02%)
44.36M(34.65%)
35.92M(67.33%)
5.61M(98.50%)
Performance Marketing
19.64M(14.57%)
10.93M(7.29%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Publisher revenue
19.49M(14.46%)
7.91M(5.28%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Digital Subscription
5.85M(4.34%)
7.80M(5.20%)
11.96M(8.32%)
82.06M(37.14%)
108.71M(57.48%)
28.50M(22.26%)
6.86M(12.85%)
--(--)
Other digital revenue
1.88M(1.40%)
5.18M(3.46%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Print subscriptions
1.02M(0.76%)
1.07M(0.72%)
9.51M(6.62%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Other
--(--)
15.24M(10.17%)
4.31M(3.00%)
1.17M(0.53%)
8.52M(4.50%)
4.60M(3.59%)
1.52M(2.86%)
--(--)
Licensing and syndication revenue
--(--)
8.78M(5.86%)
11.40M(7.94%)
18.17M(8.23%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Magazine Circulation
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
50.58M(39.51%)
9.05M(16.96%)
--(--)
Membership subscriptions
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
85.25K(1.50%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Other
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
United States
127.76M(94.76%)
118.49M(94.11%)
137.87M(95.99%)
212.27M(96.08%)
182.71M(96.60%)
122.57M(95.73%)
52.61M(98.63%)
5.70M(100.00%)
Other
7.07M(5.24%)
7.42M(5.89%)
5.76M(4.01%)
8.66M(3.92%)
6.43M(3.40%)
5.46M(4.27%)
732.05K(1.37%)
--(--)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.